......

Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh đánh giá bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD)

Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi Bác sĩ nội trú Nguyễn Quỳnh Giang - Khoa Chẩn đoán hình ảnh và Y học hạt nhân - Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Times City. Bác sĩ Giang đã có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh, đặc biệt trong lĩnh vực cắt lớp vi tính đa dãy, cộng hưởng từ.

Chẩn đoán bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) sẽ dựa trên các dấu hiệu và triệu chứng, hay tiền sử tiếp xúc với các chất kích thích phổi (như hút thuốc) và tiền sử gia đình. Tuy nhiên, để có kết quả chính xác trước khi đưa ra chẩn đoán xác định và tiên lượng điều trị bệnh, bác sĩ cần phải tiến hành một số xét nghiệm về hình ảnh như chụp CT phổi, chụp MRI phổi và các xét nghiệm khác nếu cần thiết.

1. Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD)

Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) là một tình trạng bệnh gây ra luồng khí bị tắc nghẽn từ phổi. Các triệu chứng của bệnh bao gồm khó thở, ho, chất nhầy (đờm) và thở khò khè. Nó thường được gây ra bởi tiếp xúc lâu dài với các chất khí hoặc hạt vật chất kích thích, thường là từ khói thuốc lá. Hơn nữa, những người bị COPD có thể có nguy cơ mắc bệnh khác như bệnh tim, ung thư phổi và một loạt các tình trạng bệnh lý khác.

Khí phế thũngviêm phế quản mãn tính là hai tình trạng phổ biến nhất góp phần gây ra bệnh COPD. Hai tình trạng này thường xảy ra cùng nhau và có thể khác nhau về mức độ nghiêm trọng giữa các bệnh nhân mắc COPD.

  • Viêm phế quản mãn tính là tình trạng viêm niêm mạc của ống phế quản, mang không khí đến và đi từ các túi khí (phế nang) của phổi. Nó được đặc trưng bởi sản xuất ho và chất nhầy (đờm) hàng ngày.
  • Khí phế thũng là tình trạng phế nang ở cuối đường dẫn khí nhỏ nhất (phế quản) của phổi bị phá hủy do hậu quả của việc tiếp xúc với khói thuốc lá và các chất khí và hạt gây khó chịu khác.

Mặc dù COPD là một bệnh tiến triển nặng hơn theo thời gian, nhưng COPD có thể điều trị được. Với cách quản lý phù hợp, hầu hết những người mắc COPD có thể đạt được sự kiểm soát triệu chứng của bệnh và có chất lượng cuộc sống tốt, cũng như giảm nguy cơ mắc các bệnh liên quan khác.

Khó thở
Khó thở có thể là dấu hiệu của bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính

Các triệu chứng COPD thường không xuất hiện cho đến khi tổn thương phổi đáng kể và trở nên tồi tệ hơn theo thời gian, đặc biệt nếu tiếp tục hút thuốc. Các dấu hiệu và triệu chứng của COPD có thể bao gồm:

  • Khó thở, đặc biệt là trong các hoạt động thể chất
  • Khò khè
  • Tức ngực
  • Ho mãn tính có thể tiết ra chất nhầy (đờm) có thể trong, trắng, vàng hoặc hơi xanh
  • Nhiễm trùng đường hô hấp thường xuyên
  • Thiếu năng lượng
  • Giảm cân mất kiểm soát
  • Sưng ở mắt cá chân, bàn chân hoặc chân

Những người bị COPD cũng có khả năng trải qua các đợt bệnh trầm trọng, trong đó các triệu chứng của bệnh trở nên tồi tệ hơn so với sự thay đổi hàng ngày và tồn tại ít nhất vài ngày.

Có nhiều yếu tố góp phần vào sự phát triển của COPD. Nguyên nhân hàng đầu là hút thuốc lá lâu dài. Và một số nguyên nhân khác như:

  • Khói thuốc
  • Ô nhiễm không khí
  • Tiếp xúc lâu dài với bụi có hại hoặc khói hóa chất tại nơi làm việc

Trong một số ít trường hợp, những người không hút thuốc hoặc trẻ em có thể bị COPD do thiếu hụt alpha-1 antitrypsin (A1AD). A1AD là một rối loạn di truyền gây ra bởi mức độ thấp bất thường của một protein gọi là alpha-1 antitrypsin. Những bệnh nhân này phát triển khí phế thũng nằm ở đáy phổi.

Video đề xuất:

2. Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh đánh giá bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD)

Nếu bác sĩ nghi ngờ bạn đang bị COPD, các xét nghiệm sau đây có thể được yêu cầu thực hiện:

  • Đo phế dung: Phương pháp này còn được gọi là xét nghiệm chức năng phổi hoặc PFT. Để thực hiện bài kiểm tra này, bạn sẽ được yêu cầu thở ra mạnh nhất có thể vào một ống nối với máy đo phế dung. Tổng thể tích không khí thở ra từ phổi của bạn được gọi là công suất quan trọng bắt buộc (FVC). Tỷ lệ phần trăm của FVC bị loại ra trong giây đầu tiên được gọi là FEV1. (FEV là viết tắt của thể tích thở ra bắt buộc). Tốc độ tối đa mà bạn làm trống phổi được gọi là tốc độ lưu lượng thở ra cao nhất (PEFR). Thử nghiệm này được cho là hiệu quả nhất vì nó có thể xác định COPD trước khi các triệu chứng quan trọng xuất hiện. Nó cũng có thể giúp bác sĩ theo dõi sự tiến triển của COPD và theo dõi hiệu quả điều trị.
  • Kiểm tra độ đảo ngược của thuốc giãn phế quản: Thử nghiệm này kết hợp đo phế dung với việc sử dụng thuốc giãn phế quản, đây là loại thuốc giúp mở đường thở. Đối với bài kiểm tra này, bạn sẽ trải qua bài kiểm tra phế dung chuẩn để có được số đo cơ bản về việc phổi của bạn hoạt động tốt như thế nào. Sau đó, sau khoảng 15 phút, bạn sẽ uống một liều thuốc giãn phế quản và lặp lại thử nghiệm đo phế dung. Sàng lọc này cũng hữu ích trong việc theo dõi những người đã được chẩn đoán mắc COPD, hen suyễn hoặc cả hai. Kết quả xét nghiệm có thể giúp bác sĩ xác định liệu pháp điều trị giãn phế quản hiện tại có hoạt động hay không, nếu cần điều chỉnh.
  • Phân tích khí máu động mạch: Xét nghiệm này đo lượng oxy và carbon dioxide có trong máu. Tỷ lệ cao carbon dioxide trong máu có thể là dấu hiệu của phổi hoạt động kém do COPD.
  • Xét nghiệm di truyền: Mặc dù hút thuốc và tiếp xúc với các chất có hại trong môi trường là nguyên nhân chính của COPD, nhưng yếu tố nguy cơ di truyền cũng được cho nguyên nhân gây ra tình trạng này. Bác sĩ có thể kiểm tra mức độ alpha-1 antitrypsin (AAT). Protein này giúp bảo vệ phổi khỏi viêm do các chất kích thích như ô nhiễm hoặc khói thuốc. Nó được sản xuất bởi gan và sau đó được giải phóng vào máu. Những người có mức độ thấp hay thiếu hụt alpha-1 antitrypsin và thường phát triển COPD khi còn trẻ. Thông qua xét nghiệm di truyền, có thể tìm ra nguyên nhân gây bệnh nếu bị thiếu AAT.
Xét nghiệm gene di truyền
Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính có thể xảy ra do di truyền, vì vậy người bệnh cần thực hiện xét nghiệm di truyền

Trong trường hợp bác sĩ muốn có kết quả chẩn đoán chính xác hơn thì có thể yêu cầu xét nghiệm hình ảnh như:

  • X-quang: Xét nghiệm này có thể giúp hỗ trợ chẩn đoán COPD bằng cách tạo ra hình ảnh của phổi để đánh giá các triệu chứng khó thở hoặc ho mãn tính. Mặc dù X-quang ngực có thể không hiển thị COPD cho đến khi tình trạng trở nên nghiêm trọng, nhưng các hình ảnh kết quả có thể cho thấy phổi to, túi khí (bullae) hoặc cơ hoành phẳng. Hơn nữa, X-quang ngực cũng có thể được sử dụng để xác định xem một tình trạng bệnh lý khác có thể gây ra các triệu chứng tương tự như COPD hay không.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT): Xét nghiệm này có thể được thực hiện để giúp hỗ trợ chẩn đoán COPD hoặc xác định xem tình trạng tiến triển bệnh có xấu đi không. Nó kết hợp thiết bị X-quang đặc biệt với các máy tính tinh vi để tạo ra nhiều hình ảnh hoặc hình ảnh bên trong phổi. Hình ảnh chụp CT phổi có thể xác định khí phế thũng tốt hơn và phát hiện ở giai đoạn sớm hơn so với chụp X quang ngực. Hơn nữa, phương pháp này cũng có thể xác định những thay đổi khác của COPD như các động mạch mở rộng trong phổi. Ngoài ra, chụp CT đôi khi được sử dụng để đo mức độ khí phế thũng trong phổi. Nó cũng có thể giúp xác định xem các triệu chứng là kết quả của một tình trạng bệnh lý khác của ngực.
  • Chụp MRI: Xét nghiệm này sẽ cung cấp hình ảnh toàn cảnh về hình thái của đường dẫn khí giúp bác sĩ tiên lượng điều trị hiệu quả hơn. Hơn nữa, với phương pháp này ngoài tác dụng đánh giá chức năng thông khí phổi mà còn xác định được các bệnh lý hô hấp khác như hen phế quản, xơ phổi, hay đánh giá chức năng phổi sau phẫu thuật cắt thùy phổi.
Quy trình Chụp mri xương và tuỷ xương có tiêm thuốc đối quang từ
Chụp MRI cho phép chẩn đoán hình ảnh chính xác, an toàn cho người bệnh

Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính là một căn bệnh nguy hiểm và có thể để lại nhiều biến chứng. Vì thế việc thăm khám, chẩn đoán bệnh là rất cần thiết để có phương pháp điều trị hiệu quả.

Hiện nay, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec đã và đang tiếp tục trang bị đầy đủ các phương tiện chẩn đoán hiện đại như: PET/CT, SPECT/CT, MRI, X-quang..., xét nghiệm khí máu, đo phế dung kế,... để chẩn đoán bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính

Sau khi có chẩn đoán chính xác bệnh, giai đoạn, người bệnh sẽ được tư vấn lựa chọn những phương pháp điều trị phù hợp và hiệu quả nhất. Quá trình điều trị luôn được phối hợp chặt chẽ cùng nhiều chuyên khoa khác nhau để đem lại hiệu quả cũng như sự thoải mái cao nhất cho người bệnh. Sau khi trải qua giai đoạn điều trị, bệnh nhân cũng sẽ được theo dõi, tái khám để nhận định việc điều trị có đem lại hiệu quả hay không? Vì thế Quý khách hàng hoàn toàn có thể yên tâm với quy trình thăm khám, điều trị các dịch vụ y tế tại Vinmec.

Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng MyVinmec để được giảm ngay 10% phí khám khi đặt hẹn khám lần đầu trên toàn hệ thống Vinmec (áp dụng từ 1/10 - 31/10/2022). Quý khách cũng có thể quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn tư vấn từ xa qua video với các bác sĩ Vinmec mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.

Nguồn tham khảo: mayoclinic.org, radiologyinfo.org

603 lượt đọc

Dịch vụ từ Vinmec

Bài viết liên quan