Làm thế nào để một cục máu đông hình thành trong tĩnh mạch?

17/07/2019
Bệnh huyết khối tĩnh mạch sâu

Hình thành cục máu đông trong tĩnh mạch là phản ứng tự nhiên của cơ thể trong một số tình huống nhất định. Tình trạng này đặc biệt nguy hiểm đối với huyết khối tĩnh mạch sâu và biến chứng thuyên tắc phổi.

1. Huyết khối tĩnh mạch sâu là gì?

Huyết khối tĩnh mạch sâu (Deep Vein Thrombosis, viết tắt là DVT) là tình trạng cục máu đông (huyết khối) hình thành trong tĩnh mạch sâu ở chân hoặc các vùng khác của cơ thể. Trong đó, tĩnh mạch nói chung là hệ thống các mạch máu có nhiệm vụ dẫn máu từ các mô và hệ cơ quan về tim (trái ngược với động mạch đưa máu từ tim ra các cơ quan). Tĩnh mạch sâu là các tĩnh mạch nằm ở vị trí sâu trong cơ thể, cách xa bề mặt da, như ở chân, cánh tay hoặc vùng chậu.

2. Nguy cơ dẫn đến thuyên tắc phổi

Khi huyết khối hình thành trong tĩnh mạch sâu, lưu thông máu sẽ bị cản trở, khiến cho thể tích máu trong lòng tĩnh mạch tăng lên, hậu quả là tĩnh mạch bị sưng phù. Nếu vì lý do nào đó cục máu đông bị vỡ ra và di chuyển qua các mạch máu để đến phổi thì sẽ gây ra thuyên tắc phổi, là một biến chứng nguy hiểm, có thể dẫn đến tử vong. Có khoảng một phần ba số người bị huyết khối tĩnh mạch sâu và tiến triển thành thuyên tắc phổi. Do đó, bệnh nhân cần được sàng lọc, phát hiện sớm và điều trị kịp thời huyết khối tĩnh mạch sâu để ngăn ngừa nguy cơ thuyên tắc phổi.

Biến chứng của huyết khối tĩnh mạch sâu
Huyết khối tĩnh mạch sâu gây thuyên tắc phổi

3. Cục máu đông trong tĩnh mạch hình thành như thế nào?

Sự hình thành của cục máu đông trong tĩnh mạch phụ thuộc vào một loạt các phản ứng hóa học khác nhau:

Giai đoạn 1. Kích hoạt sự kết tập tiểu cầu

Tiểu cầu là một loại tế bào có trong máu chịu trách nhiệm cầm máu bằng cách làm các tế bào máu vón cục và đông lại khi mạch máu bị tổn thương. Cụ thể, khi phát hiện có sự rò rỉ máu, các tiểu cầu lập tức được kích hoạt và kết tập lại, dính vào vị trí thành mạch bị thương, tạo thành một khối để lấp đầy và bịt kín vết thương, ngăn máu chảy ra.

Khi được kích hoạt, tiểu cầu cũng đồng thời giải phóng ra các hóa chất tín hiệu để thu hút thêm nhiều tiểu cầu và các tế bào đặc biệt khác để khởi động quá trình đông máu.

Giai đoạn 2. Hình thành huyết khối

Đây là tập hợp của một loạt các phản ứng hóa học phức tạp với sự tham gia của các protein với vai trò là yếu tố đông máu. Chúng phát ra các tín hiệu hóa học để tạo ra phản ứng dây chuyền liên tục, hình thành nên nhiều cơ chất khác nhau trong quá trình đông máu và cuối cùng tạo nên các sợi tơ huyết (sợi fibrin). Các sợi fibrin cùng với khối tiểu cầu tạo ra một mạng lưới với rất nhiều tiểu cầu và nhiều tế bào hơn, hình thành nên cục máu đông tại vị trí thương tổn. Cục máu đông dần trở nên cứng hơn và bền hơn dưới tác động của fibrin và tiểu cầu.

Giai đoạn 3. Ức chế sự tăng trưởng của huyết khối

Tín hiệu phát động đông máu ngày càng yếu dần, các yếu tố đông máu dần được thay thế, bổ sung để ức chế sự tăng trưởng của cục máu đông, không cho nó phát triển quá mức cần thiết.

Giai đoạn 4. Co và tiêu huyết khối

Sau khi cục máu đông tồn tại trong khoảng 3 - 24 giờ, vết thương đã tạm lành lại và được cầm máu, trong điều kiện không có nhiễm khuẩn và nhiệt độ hằng định, huyết khối sẽ bé dần đi. Các sợi fibrin cứng cáp dần được hòa tan vào máu, tiểu cầu và các tế bào tham gia hình thành nên cục máu đông sẽ tách rời nhau, khiến cho huyết khối bị ly giải.

Cơ chế đông máu
Cơ chế đông máu liên quan đến tiểu cầu và sợi fibrin

Như vậy, sự hình thành và ly giải huyết khối là hai quá trình liên tục, là hai mặt của một phản ứng bảo vệ cơ thể tự nhiên.

Quá trình đông máu giúp cầm máu cho vết thương, ngăn xuất huyết tràn lan, thúc đẩy làm lành vết thương và ức chế các yếu tố gây bệnh. Mặt khác, quá trình chảy máu (ly giải huyết khối) có tác dụng ngăn ngừa tình trạng đông máu trong lòng mạch, đề phòng xảy ra tắc mạch. Hai quá trình này luôn tồn tại cùng nhau và luôn bổ sung cho nhau.

4. Nguyên nhân gây ra huyết khối tĩnh mạch

Sự hình thành huyết khối tĩnh mạch xảy ra bất cứ khi nào dòng máu tiếp xúc với các chất bất thường nào đó trên da hoặc trong thành mạch máu. Khi hiện tượng này xảy ra, đồng nghĩa với việc bề mặt da đã bị thương tổn, hoặc thành mạch máu bị vỡ, khiến cho các tế bào máu rò rỉ ra bên ngoài.

Các mảng xơ vữa hình thành trong lòng động mạch cũng là yếu tố kích hoạt quá trình đông máu. Nếu mảng xơ vữa bị nứt vỡ hay bong ra, sự đông máu sẽ được kích hoạt và cục máu đông sẽ hình thành, ngay trong lòng mạch máu. Hầu hết các cơn nhồi máu cơ tim và đột quỵ xảy ra là do một mảng xơ vữa trong động mạch đến tim hoặc não của bệnh nhân đột nhiên bị bong ra, dẫn đến tạo thành huyết khối gây tắc mạch.

Cục máu đông cũng có thể hình thành khi dòng máu trở nên bất thường. Rung nhĩ và huyết khối tĩnh mạch sâu là hai tình trạng gây kích hoạt sự đông máu do dòng máu di chuyển chậm.

5. Những yếu tố nguy cơ dẫn đến hình thành huyết khối tĩnh mạch sâu

Có rất nhiều yếu tố khác nhau làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối tĩnh mạch sâu. Người càng có nhiều yếu tố nguy cơ, khả năng mắc bệnh càng cao. Những yếu tố nguy cơ này bao gồm:

  • Rối loạn trong di truyền: Một số bệnh nhân mắc phải rối loạn di truyền liên quan đến đông máu, khiến cho cục máu đông dễ hình thành hơn. Thông thường, tình trạng này tự nó không thể gây ra huyết khối tĩnh mạch sâu, trừ khi kết hợp với một hoặc nhiều yếu tố nguy cơ khác.
  • Nghỉ ngơi liên tục một chỗ trên giường, chẳng hạn như trong trường hợp bệnh nhân cần nằm viện dài ngày, hoặc bị tê liệt chi dưới. Khi đó, đôi chân thường xuyên giữ nguyên một chỗ, khiến cho máu khó lưu thông hơn, làm tăng nguy cơ xảy ra đông máu.
  • Chấn thương hoặc phẫu thuật: Tổn thương tại tĩnh mạch hoặc ảnh hưởng từ phẫu thuật có thể làm tăng khả năng hình thành huyết khối.
  • Phụ nữ mang thai: Bào thai to làm gia tăng áp lực lên các tĩnh mạch ở chân và vùng chậu của thai phụ. Nguy cơ xảy ra huyết khối tĩnh mạch sâu ở phụ nữ mang thai thường kéo dài đến tuần thứ 6 sau khi thai phụ sinh con. Ngoài ra, nguy cơ đặc biệt tăng cao nếu người phụ nữ có rối loạn đông máu di truyền.
  • Dùng thuốc tránh thai hoặc liệu pháp tránh thai thay thế hormone: Cả hai phương pháp này đều có khả năng làm hình thành cục máu đông trong tĩnh mạch.
  • Thừa cân, béo phì: Tương tự như mang thai, thừa cân cũng làm tăng áp lực lên các tĩnh mạch ở chân và vùng chậu.
Huyết khối tĩnh mạch sâu ở phụ nữ mang thai
Phụ nữ mang thai là đối tượng dễ xảy ra huyết khối tĩnh mạch

  • Hút thuốc: Ảnh hưởng xấu đến tính chất thành mạch, quá trình đông máu và sự lưu thông máu, làm tăng nguy cơ mắc huyết khối tĩnh mạch sâu.
  • Ung thư: Vài loại ung thư làm tăng một số chất nhất định trong máu, khiến cho máu đóng cục. Ngoài ra, việc điều trị ung thư cũng làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông.
  • Suy tim: Tim bị suy dẫn đến nguy cơ mắc DVT và thuyên tắc phổi. Nguyên nhân là vì, bệnh nhân suy tim có chức năng tim và phổi bị hạn chế, khiến cho các triệu chứng gây ra bởi huyết khối tĩnh mạch trở nên trầm trọng hơn, ngay cả với huyết khối nhỏ.
  • Bệnh viêm ruột: Một số bệnh lý về đường ruột, như bệnh Crohn hoặc viêm loét đại tràng, là căn nguyên dẫn đến hình thành cục máu đông.
  • Tiền sử bản thân hoặc gia đình có người bị huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc thuyên tắc phổi.
  • Người cao tuổi: DVT có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng nguy cơ mắc thường cao hơn đối với người trên 60 tuổi.
  • Ngồi một chỗ liên tục trong thời gian dài, chẳng hạn như khi lái xe đường dài hoặc đi máy bay: Khi đôi chân phải đứng yên hoặc giữ yên trong nhiều giờ liền, cơ bắp chân giãn ra lâu, khiến cho lưu thông máu bị trì trệ, là điều kiện dẫn đến sự hình thành huyết khối tĩnh mạch.

6. Phát hiện sớm để điều trị kịp thời

Để tránh nguy cơ hình thành cục máu đông trong tĩnh mạch, cần phải tuân thủ những lời khuyên trong việc ngăn ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu. Nhiều trường hợp bệnh nhân mặc dù đã mắc bệnh, nhưng không có biểu hiện gì cả, thậm chí có đến một nửa số bệnh nhân không có triệu chứng. Với đa số bệnh nhân, dấu hiệu phát hiện bệnh tùy thuộc vị trí và kích thước của cục máu đông, với những biểu hiện như sưng nề, đau tức, đau chân, nặng chân, đặc biệt là lúc đi đứng, cảm giác nóng, trên da có đoạn đổi màu xanh hoặc đỏ.

Nhận biết được những triệu chứng của bệnh không phải là điều dễ dàng. Tuy nhiên, những đối tượng có sẵn các yếu tố nguy cơ nên đặc biệt lưu ý và cần được thăm khám chẩn đoán huyết khối tĩnh mạch sâu định kỳ, nhất là với người già, người có chấn thương, tê liệt, cần nằm viện trong thời gian dài hay phụ nữ đang trong thời kỳ sinh nở.

Nguồn tham khảo: Acog.org

XEM THÊM: