......

Các phương pháp điều trị bệnh cúm

Bài viết được tham vấn chuyên môn bởi Thạc sĩ, Bác sĩ Nguyễn Thị Nhật - Khoa Khám bệnh & Nội khoa - Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Hải Phòng

Virus cúm gây ra tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ tử vong đáng kể ở các nước trên khắp thế giới. Không phải lúc nào cũng áp dụng phác đồ điều trị cúm giống nhau cho mọi bệnh nhân. Theo đó, điều trị bệnh cúm không phải luôn thực hiện tại nhà mà nhiều trường hợp cần bác sĩ thăm khám, nhất là trong các trường hợp nguy cơ cao.

1. Các biện pháp điều trị cúm

Hệ thống miễn dịch của cơ thể thường có khả năng loại bỏ các virus gây ra bệnh cúm. Chính vì vậy, điều trị bệnh cúm nhằm mục đích làm giảm các triệu chứng cho đến khi hết nhiễm trùng và ngăn ngừa các biến chứng. Có một số lựa chọn điều trị bệnh cúm được nêu dưới đây:

1.1. Điều trị tại nhà nếu bệnh nhẹ chưa biến chứng

Khi có dấu hiệu nghi ngờ nhiễm cúm, người bệnh cần ở nhà, nghỉ ngơi và giữ khoảng cách, tránh tiếp xúc gần ( nếu có điều kiện nên ở phòng riêng), để ngăn ngừa lây truyền virus cho người khác.

Sử dụng một số thuốc điều trị triệu chứng nếu cần để hạ sốt, giảm đau. Uống nhiều nước để tránh mất nước. Những người hút thuốc nên dừng trong thời gian này. Thuốc nhỏ thông mũi, viên ngậm họng và dung dịch nước muối sinh lý để nhỏ mũi, rửa mũi rất hữu ích giúp làm giảm các triệu chứng về mũi và họng.

Lưu ý: Cha mẹ và người chăm sóc không nên sử dụng thuốc ho và cảm lạnh không kê đơn cho trẻ em dưới 6 tuổi. Không có bằng chứng cho thấy thuốc có tác dụng mà thậm chí chúng có thể gây ra các tác dụng phụ như phản ứng dị ứng, ảnh hưởng đến giấc ngủ hoặc ảo giác cho trẻ.

1.2. Sử dụng thuốc kháng virus

Điều trị chuyên biệt trong các phác đồ về bệnh cúm và cách điều trị là sử dụng các loại thuốc kháng virus. Thuốc mặc dù không tiêu diệt virus nhưng can thiệp vào quá trình virus nhân lên và xâm nhập vào các tế bào của cơ thể, do đó giúp giảm thời gian kéo dài triệu chứng, giúp cơ thể phục hồi sớm hơn. Nếu không có thuốc kháng virus, người bệnh vẫn có khả năng hồi phục hoàn toàn, nhưng thuốc có thể làm giảm nguy cơ biến chứng, giảm mức độ bệnh nặng và thời gian có các triệu chứng.

Thời gian điều trị thuốc kháng virus thường được là 5 ngày và tốt nhất là nên được bắt đầu trong vòng 48 giờ sau khi bị cúm (trong vòng 36 giờ đối với zanamivir ở trẻ em) hoặc khi tiếp xúc với người bị cúm. Điều này tuân theo nguyên tắc hoạt động của thuốc kháng virus khi được chỉ định càng sớm cho người bệnh thì sẽ càng cho tác dụng tốt hơn.

Thuốc kháng virus còn có thể được sử dụng để dự phòng cho những người thuộc nhóm nguy cơ cao mắc cúm biến chứng có tiếp xúc với người bệnh được chẩn đoán xác định cúm, ví dụ như người già, người có bệnh nền hoặc trẻ nhỏ sống cùng nhà với người bị cúm.

Khi nào cần sử dụng kháng sinh? Thuốc kháng sinh tiêu diệt được vi khuẩn, nhưng không tiêu diệt virus nên kháng sinh không được kê đơn thường xuyên trong điều trị bệnh virus cúm. Tuy nhiên, kháng sinh có thể được sử dụng nếu bệnh nhân có biến chứng như viêm phổi.

2. Khi nào bệnh nhân cúm cần nhập viện?

Nếu bình thường khỏe mạnh, người bệnh thường không có khả năng bị biến chứng và có khả năng hồi phục hoàn toàn. Tuy nhiên, những trường hợp bị bệnh cúm với các triệu chứng nặng, không thuyên giảm được với các phương pháp điều trị bệnh cúm tại nhà, hoặc người có các yếu tố nguy cơ cao biến chứng do cúm - theo đánh giá của bác sỹ, thì cần phải nhập viện. Vì thế, hãy đến gặp bác sĩ để thăm khám, xét nghiệm và điều trị kịp thời nếu bạn nằm trong nhóm nguy cơ cao, hoặc bạn nhận thấy các triệu chứng kéo dài hay diễn biến nặng nề hơn.

Biến chứng phổ biến nhất là viêm phổi. Điều này có thể phát triển cùng với nhiễm virus (tức là, nhiễm trùng thứ phát) và nhiều khi có thể khá nặng. Chỉ định dùng thuốc kháng sinh thường sẽ chữa khỏi. Tuy nhiên, nhiễm trùng do vi khuẩn đôi khi có thể đe dọa tính mạng do suy hô hấp, đặc biệt là ở những người yếu hoặc cao tuổi.

Một số trường hợp người bệnh cần điều trị cúm tại cơ sở y tế
Một số trường hợp người bệnh cần điều trị cúm tại cơ sở y tế

Các triệu chứng cần chú ý có thể cho thấy đã mắc viêm phổi thứ phát bao gồm:

  • Sốt cao, sốt lặp đi lặp lại
  • Ho nặng hơn
  • Hụt hơi
  • Thở nhanh
  • Đau ngực
  • Giảm nồng độ oxy máu ngoại biên
  • Các biến chứng khác đôi khi xảy ra bao gồm nhiễm trùng xoang và nhiễm trùng tai. Các biến chứng nghiêm trọng khác của bệnh virus cúm rất hiếm, chẳng hạn như viêm não (viêm não).

3. Những người dễ nhiễm cúm hơn là ai?

  • Người lớn từ 65 tuổi trở lên
  • Trẻ em dưới 2 tuổi, với tỷ lệ nhập viện và tử vong cao nhất ở trẻ dưới 6 tháng tuổi
  • Phụ nữ có thai và 2 tuần sau khi kết thúc thai kỳ
  • Người ở trong viện dưỡng lão hay đòi hỏi chăm sóc y tế kéo dài

4. Các đối tượng nguy cơ cao gặp biến chứng khi bị cúm?

Sau đây là danh sách tất cả các yếu tố sức khỏe và tuổi tác được biết là có thể làm tăng nguy cơ mắc các biến chứng nghiêm trọng do bệnh cúm:

  • Bệnh hen suyễn
  • Bệnh thần kinh hay các bất thường trong quá trình phát triển thần kinh
  • Bệnh về huyết học như hồng cầu hình liềm
  • Bệnh phổi mạn tính như COPD, hen suyễn
  • Rối loạn nội tiết (như đái tháo đường)
  • Bệnh tim mạch như bệnh tim bẩm sinh, suy tim, bệnh lý mạch vành
  • Rối loạn thận
  • Rối loạn gan
  • Những người béo phì

Những người có hệ thống miễn dịch suy yếu do bệnh (chẳng hạn như những người bị HIV hoặc AIDS, hoặc một số bệnh ung thư như bệnh bạch cầu) hoặc thuốc (chẳng hạn như những người đang điều trị ung thư hoặc hóa trị hoặc những người bị bệnh mãn tính cần dùng corticosteroid mãn tính hoặc các loại thuốc khác ngăn chặn hệ thống miễn dịch)

5. Tác dụng của điều trị sớm


Cách điều trị bệnh cúm mùa là cần điều trị kịp thời thuốc kháng virus cúm cho những người bị cúm hoặc nghi ngờ mắc bệnh cúm và những người có nguy cơ mắc các biến chứng cúm nghiêm trọng cao hơn, chẳng hạn như những người bị hen suyễn, tiểu đường (bao gồm cả tiểu đường thai kỳ) hoặc bệnh tim. Thuốc kháng virus cúm là các loại thuốc kê đơn nên người bệnh không thể tự điều trị triệu chứng tại nhà, nhất là các nhóm bệnh nhân nguy cơ cao. Theo đó, cần thông báo với bác sĩ của mình ngay lập tức nếu có nhiều nguy cơ bị các biến chứng cúm nghiêm trọng khi xuất hiện các triệu chứng cúm, bao gồm cảm thấy sốt hoặc sốt, ho, đau họng, sổ mũi hoặc nghẹt mũi, đau mình, nhức đầu, ớn lạnh và mệt mỏi. Bác sĩ có thể kê đơn thuốc kháng virus để điều trị bệnh cúm càng sớm càng tốt để thuốc kịp phát huy tác dụng tối ưu. Thuốc kháng virus khác với thuốc kháng sinh, vốn chống lại nhiễm trùng do vi khuẩn. Đồng thời, điều trị kháng virus có hiệu quả tốt nhất khi được bắt đầu ngay sau khi bệnh cúm khởi phát. Điều này có nghĩa là khi bắt đầu điều trị trong vòng hai ngày kể từ khi khỏi bệnh với các triệu chứng cúm, thuốc kháng virus có thể làm giảm các triệu chứng sốt và cúm, rút ngắn thời gian bị bệnh khoảng một ngày. Ngoài ra, thuốc kháng virus cũng có thể làm giảm nguy cơ biến chứng như nhiễm trùng tai ở trẻ em, biến chứng hô hấp cần dùng kháng sinh và nhập viện ở người lớn.

Hiện nay có bốn loại thuốc kháng vi-rút được FDA chấp thuận và được CDC khuyến nghị để điều trị bệnh cúm(*):

  • Oseltamivir phosphate: dạng thuốc viên hoặc hỗn dịch lỏng và được FDA chấp thuận để điều trị sớm bệnh cúm ở những người từ 14 ngày tuổi trở lên
  • Zanamivir: thuốc dạng hít và được chấp thuận để điều trị sớm bệnh cúm ở những người từ 7 tuổi trở lên.
  • Peramivir: tiêm tĩnh mạch một lần và được chấp thuận để điều trị sớm bệnh cúm ở những người từ 2 tuổi trở lên.
  • Baloxavir marboxil: thuốc viên uống một liều duy nhất và được chấp thuận để điều trị sớm bệnh cúm ở những người từ 12 tuổi trở lên

(*)Lưu ý: Trên đây là các thuốc kê đơn và chỉ nên được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ kê toa.

điều trị cúm
Một số loại thuốc sẽ được các bác sĩ ứng dụng trong điều trị cúm

6. Vấn đề đồng nhiễm cúm và COVID-19

Từ năm 2019, thế giới đã báo cáo thêm một chủng virus gây đại dịch về đường hô hấp trên toàn cầu là COVID-19. COVID-19 ban đầu có thể biểu hiện với các triệu chứng nhỏ như sốt kèm theo hoặc không kèm theo ớn lạnh, ho khan, khó thở, mệt mỏi, đau nhức cơ, đau họng, lú lẫn, nhức đầu và kinh nguyệt. Phổi là cơ quan chính bị ảnh hưởng, có thể dẫn đến suy hô hấp nguy kịch và tỷ lệ tử vong cao hơn rất nhiều so với cúm mùa hằng năm. Ngoài ra, bệnh cũng có thể biểu hiện với các triệu chứng không điển hình khác với cúm như buồn nôn, nôn mửa và tiêu chảy.

Đáng lo ngại là cúm có thể đồng nhiễm với COVID-19 và khó có thể phân biệt với nhau. Hầu hết những bệnh nhân này thường có biểu hiện sốt, ho và khó thở. Tất cả các bệnh nhân đồng nhiễm đều có biểu hiện đau họng. Một trong số những bệnh nhân đồng nhiễm bệnh phát triển hội chứng suy hô hấp cấp và cần có máy thở. Cần phải nhận biết các trường hợp đồng nhiễm cúm và COVID-19 cũng như bội nhiễm phổi gây viêm phổi để quyết định chỉ định điều trị bằng thuốc kháng sinh và thuốc kháng virus càng sớm càng tốt.

Việc điều trị đặc hiệu sớm sẽ giúp cải thiện tiên lượng của người bị đồng nhiễm, nhất là người có nguy cơ cao. Bởi lẽ, các đối tượng đồng nhiễm cúm và COVID-19 sẽ tăng khả năng diễn tiến nặng và mắc các biến chứng, bao gồm cả hội chứng nguy kịch hô hấp cấp, suy hô hấp và tử vong nếu không kịp xử trí. Chính vì vậy, việc tiêm vắc xin phòng bệnh gây nhiễm trùng đường hô hấp luôn được khuyến khích thực hiện định kỳ hằng năm và nhắc lại để giảm nguy cơ đồng nhiễm.

7. Các lưu ý khi điều trị cúm và chăm sóc bệnh nhân cúm

Hầu hết những người bị cúm đều bị bệnh nhẹ và không cần chăm sóc y tế chuyên biệt, bao gồm nhập viện, dùng thuốc kháng virus hay thở oxy. Trong hầu hết các trường hợp, nếu bị bệnh với các triệu chứng cúm, người bệnh nên ở nhà và tránh tiếp xúc với người khác, ngoại trừ việc đi khám bệnh. Thời gian ở nhà theo khuyến cáo là ít nhất 24 giờ sau khi hết sốt. Cơn sốt sẽ hết mà không cần dùng thuốc hạ sốt. Cho đến lúc đó, người bệnh nên ở nhà không đi làm, đi học, đi du lịch, mua sắm, tham gia các sự kiện xã hội và tụ tập công cộng. Hạn chế tiếp xúc để tránh lây nhiễm. Tuy vậy, nếu phải rời khỏi nhà để được chăm sóc y tế, hãy đeo khẩu trang, che những cơn ho và hắt hơi bằng khăn giấy, thường xuyên rửa tay để tránh lây bệnh cúm cho người khác.Một số người có nhiều nguy cơ mắc các biến chứng nghiêm trọng liên quan đến cúm (bao gồm trẻ nhỏ, người từ 65 tuổi trở lên, người mang thai và những người mắc một số bệnh lý nhất định) thì cần chủ động liên hệ với bác sĩ sớm khi bị bệnh. Điều này giúp việc điều trị kháng virus khởi trị càng sớm càng tốt, vì hiệu quả đạt cao nhất khi điều trị được bắt đầu trong vòng 2 ngày sau khi phát bệnh. Các dấu hiệu cảnh báo nên đến cơ sở y tế ngay lập tức.

Ở trẻ nhỏ:

  • Thở nhanh hoặc khó thở
  • Môi hoặc mặt hơi xanh
  • Xương sườn kéo vào theo từng nhịp thở
  • Đau ngực
  • Đau cơ dữ dội khiến trẻ không chịu đi
  • Có dấu hiệu mất nước (trẻ không tiểu trong 8 giờ, khô miệng, khóc không chảy nước mắt)
  • Lừ đừ, lơ mơ
  • Co giật
  • Sốt trên 40 ° C
  • Trẻ nhỏ dưới 12 tuần
  • Sốt hoặc ho nặng hơn
  • Tình trạng bệnh mãn tính (nếu có) trở nên tồi tệ hơn

Ở người lớn:

  • Khó thở hoặc thở nhanh
  • Đau dai dẳng hoặc cảm giác áp lực ở ngực hoặc bụng
  • Chóng mặt dai dẳng, lú lẫn
  • Co giật
  • Không đi tiểu
  • Đau cơ nghiêm trọng
  • Suy nhược nghiêm trọng hoặc ngồi, đi không vững
  • Sốt hoặc ho mức độ nặng hơn
  • Tình trạng bệnh mãn tính (nếu có) trở nên tồi tệ hơn
Khó thở
Khi người bệnh xuất hiện khó thở nên đến bệnh viện ngay để được điều trị cúm kịp thời

8. Khi chăm sóc những người bị cúm cần lưu ý

  • Tránh mặt đối mặt với người bệnh. Nếu có thể, hạn chế ít thời gian nhất để tiếp xúc gần gũi với người bệnh để hạn chế nguy cơ lây nhiễm.
  • Khi bế trẻ bị bệnh, hãy đặt cằm chúng lên vai để chúng không bị ho vào mặt.
  • Rửa tay thường xuyên và đúng cách. Nếu không có xà phòng và nước, hãy sử dụng chất xoa tay có cồn. Đảm bảo rửa tay sau khi chạm vào người bệnh. Rửa sạch sau khi xử lý khăn giấy hoặc quần áo của bệnh nhân.
  • Nhận biết kịp thời các dấu hiệu cảnh báo khẩn cấp về bệnh cúm và nhập viện để được chăm sóc y tế chuyên biệt
  • Trẻ em và thanh thiếu niên từ 18 tuổi trở xuống bị cúm hoặc nghi ngờ bị cúm không nên dùng Aspirin (axit acetylsalicylic) hoặc bất kỳ sản phẩm nào có chứa salicylate vì điều này có thể gây ra một biến chứng hiếm gặp, rất nghiêm trọng được gọi là hội chứng Reye.

Tóm lại, khi bị bệnh cúm, nếu cơ thể có sức đề kháng tốt, bệnh sẽ tự khỏi. Đối với các trường hợp nguy cơ cao, thuốc kháng virus sẽ là một chỉ định quan trọng điều trị bệnh virus cúm. Nhìn chung, cách điều trị bệnh cúm mùa tương tự như các bệnh lý truyền nhiễm hô hấp thông thường, chủ yếu vệ sinh hô hấp tại nhà, phòng tránh lây nhiễm và nhận biết các đối tượng nguy hiểm, mắc biến chứng để can thiệp y tế chuyên sâu.

Để được tư vấn trực tiếp, Quý Khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đăng ký lịch trực tuyến TẠI ĐÂY. Tải ứng dụng độc quyền MyVinmec để đặt lịch nhanh hơn, theo dõi lịch tiện lợi hơn!

510 lượt đọc

Dịch vụ từ Vinmec

Bài viết liên quan