......

Phẫu thuật điều trị ung thư não

Phẫu thuật Micro-TESE

Tốc độ phát triển của khối u não tuỳ thuộc vào một số yếu tố chẳng hạn như vị trí của khối u não. Bởi nó sẽ quyết định mức độ ảnh hưởng như thế nào đến chức năng của hệ thần kinh. Hơn nữa, việc lựa chọn các phương pháp điều trị khối u não cũng phụ thuộc vào vị trí của khối u, loại khối u mắc phải và kích thước của khối u.

1. Ung thư não

Ung thư não có rất nhiều loại, và nguyên nhân gây bệnh có thể là do:

  • Các khối u não bắt đầu trong não: Các khối u não nguyên phát bắt nguồn từ chính não hoặc trong các mô gần nó, chẳng hạn như trong các màng não, dây thần kinh sọ, tuyến yên hoặc tuyến tùng.

Các khối u não nguyên phát bắt đầu khi các tế bào bình thường đột biến trong DNA của chúng. Những đột biến này cho phép các tế bào phát triển và phân chia với tốc độ gia tăng và tiếp tục sống khi các tế bào khỏe mạnh sẽ chết. Kết quả là có một khối lượng các tế bào bất thường, tạo thành một khối u. Ở người lớn, u não nguyên phát ít phổ biến hơn nhiều so với u não thứ cấp, trong đó ung thư bắt đầu từ nơi khác và di căn đến não.

  • Ung thư bắt đầu từ nơi khác và di căn đến não: Các khối u não thứ phát (di căn) là các khối u do ung thư bắt đầu từ nơi khác trong cơ thể và sau đó di căn (di căn) đến não.

Các khối u não thứ phát thường xảy ra nhất ở những người có tiền sử ung thư. Nhưng trong một số trường hợp hiếm hoi, một khối u não di căn có thể là dấu hiệu đầu tiên của bệnh ung thư bắt đầu ở những nơi khác trong cơ thể.

Ở hầu hết những người bị u não nguyên phát, nguyên nhân của khối u không rõ ràng. Nhưng các bác sĩ đã xác định được một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ bị u não. Các yếu tố rủi ro bao gồm:

  • Tiếp xúc với bức xạ. Những người đã tiếp xúc với một loại bức xạ được gọi là bức xạ ion hóa có nguy cơ mắc bệnh u não cao hơn. Ví dụ về bức xạ ion hóa bao gồm liệu pháp bức xạ được sử dụng để điều trị ung thư và phơi nhiễm bức xạ do bom nguyên tử gây ra.
  • Tiền sử gia đình bị u não. Một phần nhỏ khối u não xảy ra ở những người có tiền sử gia đình bị u não hoặc tiền sử gia đình mắc các hội chứng di truyền làm tăng nguy cơ bị u não.
U não
Các khối u não nguyên phát bắt đầu khi các tế bào bình thường đột biến trong DNA của chúng

2. Một vài vấn đề trước khi điều trị ung thư não

Những phương điều trị ung thư não cũng như kế hoạch chăm sóc bao gồm cả điều trị về triệu chứng, và tác dụng phụ. Hơn nữa, phần quan trọng là quá trình chăm sóc y tế cho người bệnh.

Các lựa chọn và khuyến nghị điều trị phụ thuộc vào một số yếu tố:

  • Kích thước, loại và cấp độ của khối u
  • Liệu khối u có gây áp lực lên các bộ phận quan trọng của não hay không
  • Nếu khối u đã lan đến các bộ phận khác của thần kinh trung ương hoặc cơ thể
  • Các tác dụng phụ có thể xảy ra
  • Sở thích của bệnh nhân và sức khỏe tổng thể

Một số loại khối u não phát triển nhanh chóng; các khối u khác phát triển chậm. Xem xét tất cả các yếu tố này, bác sĩ sẽ trao đổi với bạn về việc nên bắt đầu điều trị sớm như thế nào sau khi chẩn đoán. Các lựa chọn điều trị bao gồm như phẫu thuật, xạ trị, hóa trị và liệu pháp nhắm mục tiêu.

3. Phẫu thuật điều trị ung thư não

Phẫu thuật ung thư não và tủy sống có thể được thực hiện để:

  • Lấy mẫu sinh thiết để xác định loại khối u
  • Loại bỏ khối u (hoặc càng nhiều càng tốt)
  • Giúp ngăn ngừa hoặc điều trị các triệu chứng hoặc các biến chứng có thể xảy ra do khối u

Trước khi thực hiện phẫu thuật, bạn hãy chắc chắn rằng đã tìm hiểu mục tiêu của cuộc phẫu thuật, cũng như những lợi ích và rủi ro có thể xảy ra.

3.1. Phẫu thuật cắt bỏ khối u

Thông thường, bước đầu tiên trong điều trị khối u não hoặc tủy sống là bác sĩ phẫu thuật thần kinh phải loại bỏ càng nhiều khối u càng an toàn mà không ảnh hưởng đến chức năng bình thường của não.

Phẫu thuật đơn lẻ hoặc kết hợp với xạ trị có thể kiểm soát hoặc chữa khỏi nhiều loại khối u, bao gồm một số khối u tế bào hình sao cấp độ thấp, ependymomas, craniopharyngiomas, gangliogliomas và meningiomas.

Các khối u có xu hướng lan rộng vào mô não hoặc tủy sống gần đó, chẳng hạn như u tế bào hình sao hoặc u nguyên bào thần kinh đệm, thường không thể chữa khỏi bằng phẫu thuật. Nhưng phẫu thuật thường được thực hiện đầu tiên để giảm số lượng khối u cần được điều trị bằng xạ trị hoặc hóa trị, điều này có thể giúp các phương pháp điều trị này hoạt động tốt hơn. Điều này có thể giúp kéo dài tuổi thọ của con người, ngay cả khi không thể cắt bỏ toàn bộ khối u.

Phẫu thuật cũng có thể được thực hiện để giúp giảm một số triệu chứng do khối u não gây ra, đặc biệt là những triệu chứng gây ra bởi sự tích tụ áp lực trong hộp sọ. Chúng có thể bao gồm đau đầu, buồn nôn, nôn mửa và mờ mắt. Phẫu thuật cũng có thể giúp kiểm soát cơn co giật dễ dàng hơn bằng thuốc.

Phẫu thuật để loại bỏ khối u có thể không phải là một lựa chọn tốt trong một số tình huống, chẳng hạn như nếu khối u nằm sâu trong não, nếu nó nằm trong một phần của não không thể cắt bỏ, chẳng hạn như thân não hoặc nếu người không thể có một cuộc phẫu thuật lớn vì những lý do sức khỏe khác.

Phẫu thuật không hiệu quả đối với một số loại u não, chẳng hạn như u lympho, mặc dù nó có thể được sử dụng để lấy mẫu sinh thiết chẩn đoán.

Phẫu thuật chấn thương dương vật
Phẫu thuật cũng có thể được thực hiện để giúp giảm một số triệu chứng do khối u não gây ra

3.2. Cắt xương sọ

Mở sọ là một phẫu thuật mở trong hộp sọ. Đây là cách tiếp cận phổ biến nhất để phẫu thuật điều trị khối u não. Người bệnh có thể được gây mê toàn thân hoặc có thể tỉnh táo trong ít nhất một phần của quy trình nếu cần đánh giá chức năng não trong khi phẫu thuật.

Một phần của đầu có thể được cạo trước khi phẫu thuật. Đầu tiên, bác sĩ giải phẫu thần kinh sẽ rạch da đầu trên hộp sọ gần khối u và gấp da lại. Một loại mũi khoan đặc biệt được sử dụng để loại bỏ mảnh hộp sọ trên khối u.

Khe hở thường đủ lớn để bác sĩ phẫu thuật có thể đưa một số dụng cụ vào và nhìn thấy các phần não cần thiết để hoạt động an toàn. Bác sĩ phẫu thuật có thể cần phải tự cắt vào não để tiếp cận khối u. Bác sĩ phẫu thuật có thể sử dụng chụp MRI hoặc CT được thực hiện trước khi phẫu thuật (hoặc có thể sử dụng siêu âm khi hộp sọ đã được mở) để giúp xác định vị trí khối u và các cạnh của nó.

Bác sĩ phẫu thuật có thể loại bỏ khối u theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào độ cứng hay mềm và khối u có nhiều hay chỉ một vài mạch máu:

  • Nhiều khối u có thể được cắt ra bằng dao mổ hoặc kéo đặc biệt.
  • Một số khối u mềm và có thể được loại bỏ bằng các thiết bị hút.
  • Trong các trường hợp khác, một máy hút siêu âm cầm tay có thể được đặt vào khối u để phá vỡ khối u và hút nó ra ngoài.

Nhiều thiết bị có thể giúp bác sĩ phẫu thuật nhìn thấy khối u và các mô não xung quanh. Bác sĩ phẫu thuật thường phẫu thuật trong khi xem xét não qua một kính hiển vi đặc biệt. Chụp MRI hoặc CT có thể được thực hiện trước khi phẫu thuật (hoặc siêu âm có thể được sử dụng khi hộp sọ đã được mở) để lập bản đồ khu vực của các khối u nằm sâu trong não. Trong một số trường hợp, bác sĩ phẫu thuật sử dụng hình ảnh trong phẫu thuật, trong đó hình ảnh MRI (hoặc các hình ảnh khác) được chụp tại các thời điểm khác nhau trong quá trình phẫu thuật để hiển thị vị trí của bất kỳ khối u còn lại nào. Điều này có thể cho phép một số khối u não được nối lại an toàn và rộng rãi hơn.

Loại bỏ càng nhiều khối u càng tốt trong khi cố gắng không ảnh hưởng đến các chức năng của não. Bác sĩ phẫu thuật có thể sử dụng các kỹ thuật khác nhau để giảm nguy cơ loại bỏ các phần quan trọng của não, chẳng hạn như:

  • Kích thích vỏ não trong phẫu thuật (lập bản đồ vỏ não): Trong cách tiếp cận này, bác sĩ phẫu thuật sẽ kích thích điện các bộ phận của não trong và xung quanh khối u trong quá trình phẫu thuật và theo dõi phản ứng. Điều này có thể thấy được nếu các khu vực này kiểm soát một chức năng quan trọng (và do đó nên tránh).
  • MRI chức năng: Loại xét nghiệm hình ảnh này có thể được thực hiện trước khi phẫu thuật để xác định chức năng cụ thể của não. Thông tin này có thể được sử dụng để xác định và bảo tồn khu vực đó trong quá trình hoạt động.
  • Phẫu thuật có hướng dẫn huỳnh quang: Đối với một số loại u, chẳng hạn như u nguyên bào thần kinh đệm, bệnh nhân có thể được dùng thuốc nhuộm huỳnh quang đặc biệt trước khi phẫu thuật. Thuốc nhuộm được khối u hấp thụ, sau đó sẽ phát sáng khi bác sĩ phẫu thuật xem xét nó dưới ánh sáng huỳnh quang từ kính hiển vi đang phẫu thuật. Điều này cho phép bác sĩ phẫu thuật tách khối u khỏi mô não bình thường tốt hơn.
  • Các kỹ thuật mới hơn: Các loại MRI mới hơn, cũng như các phương pháp phẫu thuật mới hơn, có thể hữu ích trong một số trường hợp.
Chụp CT não
Chụp MRI hoặc CT có thể được thực hiện trước khi phẫu thuật

Sau khi phẫu thuật mổ não hoàn tất, mảnh xương sọ được đặt trở lại vị trí cũ và được gắn chặt bằng vít và đĩa kim loại, dây hoặc chỉ khâu đặc biệt. Thông thường bất kỳ mảnh kim loại nào được làm từ titan, điều này cho phép một người chụp MRI theo dõi.

Bạn có thể được sử dụng ống dẫn lưu ra khỏi vết rạch để cho phép dịch não tủy dư thừa (CSF) ra khỏi hộp sọ. Có thể đặt các ống dẫn lưu khác để máu tích tụ sau phẫu thuật thoát ra từ dưới da đầu. Các cống này thường được loại bỏ sau một vài ngày. Xét nghiệm hình ảnh như chụp MRI hoặc CT thường được thực hiện từ 1 đến 3 ngày sau khi phẫu thuật để xác nhận lượng khối u đã được loại bỏ. Thời gian hồi phục tại bệnh viện thường từ 4 đến 6 ngày, mặc dù điều này phụ thuộc vào kích thước và vị trí của khối u, sức khỏe chung của bệnh nhân và liệu các phương pháp điều trị khác có được thực hiện hay không. Việc chữa lành xung quanh vị trí phẫu thuật thường mất vài tuần.

3.3. Phẫu thuật để giúp ngăn tắc nghẽn dòng chảy dịch não tủy

Nếu một khối u chặn dòng chảy của dịch não tủy (CSF), nó có thể làm tăng áp lực bên trong hộp sọ (được gọi là tăng áp lực nội sọ, hoặc ICP). Điều này có thể gây ra các triệu chứng như đau đầu, buồn nôn và buồn ngủ, thậm chí có thể đe dọa tính mạng. Phẫu thuật cắt bỏ khối u thường có thể giúp ích cho việc này, nhưng cũng có những cách khác để dẫn lưu dịch não tủy dư thừa và giảm áp lực nếu cần.

Shunts có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn. Chúng có thể được đặt trước hoặc sau khi phẫu thuật cắt bỏ khối u. Việc đặt một shunt thường mất khoảng một giờ. Như với bất kỳ cuộc phẫu thuật nào, các biến chứng có thể phát triển, chẳng hạn như chảy máu hoặc nhiễm trùng. Đột quỵ cũng có thể. Đôi khi shunts bị tắc và cần được thay thế. Thời gian nằm viện sau khi thực hiện thủ thuật shunt thường là 1 đến 3 ngày, tùy thuộc vào lý do thực hiện và sức khỏe chung của bệnh nhân.

Một lựa chọn khác để điều trị tăng áp lực trong hộp sọ trong một số trường hợp là phẫu thuật nội soi thông não thất thứ ba (ETV). Trong phẫu thuật này, một lỗ mở được tạo ra trong sàn của tâm thất thứ ba ở đáy não để cho phép dịch não tủy lưu thông trở lại. Thao tác này được thực hiện thông qua một lỗ nhỏ ở phía trước hộp sọ. Một ưu điểm của phương pháp này là nó không yêu cầu shunt. Nhưng cũng có khả năng lỗ thông trong tâm thất có thể đóng lại, điều này thường xảy ra ở những người bị u não.

Nếu áp lực bên trong đầu cần được giảm bớt trong một thời gian ngắn, một ống dẫn lưu não thất ngoài (EVD) có thể được đặt để cho phép dịch não tủy dư thừa thoát ra ngoài. Cống là một ống nhỏ. Một đầu đưa vào não thất, đầu còn lại gắn vào túi thu bên ngoài cơ thể. Cùng với việc thu thập dịch não tủy thừa, ống dẫn lưu cũng có thể được sử dụng để đo áp lực bên trong hộp sọ, cũng như tìm kiếm các tế bào khối u, máu hoặc các dấu hiệu nhiễm trùng trong dịch não tủy.

Ống dẫn lưu có thể được đặt trong khi phẫu thuật hoặc trong thủ thuật tại giường bệnh nhân. Nó có thể được đặt để giảm áp lực trong những ngày trước khi phẫu thuật, hoặc để giúp thoát chất lỏng tích tụ sau khi phẫu thuật. Nếu áp lực bên trong hộp sọ cần phải giảm xuống trong hơn một vài ngày, bác sĩ có thể cần phải thay đổi áp lực này thành một shunt VP.

3.4. Phẫu thuật đặt catheter thông liên thất

Phẫu thuật cũng có thể được sử dụng để đưa một ống thông tiếp cận tâm thất, chẳng hạn như một bể chứa Ommaya, để giúp đưa thuốc hóa trị trực tiếp vào CSF. Một vết rạch nhỏ được tạo trên da đầu và một lỗ nhỏ được khoan trên hộp sọ. Sau đó, một ống mềm được luồn qua lỗ cho đến khi đầu mở của ống nằm trong tâm thất, nơi nó chạm tới dịch não tủy. Đầu còn lại, có một ổ chứa hình vòm, nằm ngay dưới da đầu. Sau khi phẫu thuật, các bác sĩ và y tá có thể sử dụng một cây kim mỏng để đưa thuốc hóa trị qua bể chứa hoặc lấy dịch não tủy ra khỏi não thất để xét nghiệm.

4. Những rủi ro có thể xảy ra và tác dụng phụ của phẫu thuật

Phẫu thuật não hoặc tủy sống là một ca phẫu thuật nghiêm trọng và các bác sĩ phẫu thuật rất cẩn thận để cố gắng hạn chế bất kỳ vấn đề nào trong hoặc sau khi phẫu thuật. Các biến chứng trong hoặc sau bất kỳ loại phẫu thuật nào có thể bao gồm chảy máu, nhiễm trùng hoặc phản ứng với thuốc mê, mặc dù những biến chứng này không phổ biến.

Một mối quan tâm lớn sau khi phẫu thuật là sưng trong não. Các loại thuốc gọi là corticosteroid thường được dùng trước và trong vài ngày sau phẫu thuật để giúp giảm nguy cơ này.

Động kinh cũng có thể xảy ra sau khi phẫu chữa ung thư não. Thuốc chống động kinh có thể giúp giảm nguy cơ này, mặc dù chúng có thể không ngăn ngừa chúng hoàn toàn.

Một trong những mối quan tâm lớn nhất khi loại bỏ khối u não là có thể mất chức năng não sau đó. Đó là lý do tại sao các bác sĩ rất cẩn thận chỉ loại bỏ càng nhiều mô càng tốt càng tốt. Nếu vấn đề phát sinh, có thể là ngay sau khi phẫu thuật, hoặc có thể là vài ngày hoặc thậm chí vài tuần sau đó, vì vậy việc theo dõi chặt chẽ mọi thay đổi là rất quan trọng.

Sàng lọc ung thư sớm được coi là biện pháp hoàn hảo trong việc phát hiện và điều trị kịp thời các loại ung thư. Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec hiện có Gói khám và sàng lọc ung thư công nghệ cao, bao gồm xét nghiệm gen, chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm các chất chỉ thị sinh học phát hiện khối u sớm. Chỉ một lần xét nghiệm gen có thể đánh giá về nguy cơ mắc của 16 loại ung thư phổ biến ở cả nam và nữ.

Để được tư vấn trực tiếp, Quý Khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đăng ký trực tuyến TẠI ĐÂY.

Nguồn tham khảo: cancercouncil.com.au; cancer.net; cancer.org; mayoclinic.org

XEM THÊM:

313 lượt đọc

Bài viết liên quan