SUY TIM: thế nào là suy tim? Các giai đoạn của suy tim?

Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi Thạc sĩ, Bác sĩ Lã Thị Thùy – Trung tâm Tim mạch - Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Central Park.

Khi nghe đến khái niệm "Suy tim," thường gây cho bệnh nhân sự lo lắng. Suy tim không đồng nghĩa với việc tim ngừng hoạt động, mà nó biểu thị tình trạng tim không đủ mạnh để đảm bảo cung cấp đủ máu cho các hoạt động cần thiết của cơ thể. Người mắc bệnh suy tim nặng đối mặt với nguy cơ tử vong cao do các vấn đề về nhịp tim và các tình trạng suy tim không đáng kể.

1. Suy tim là gì? Những điều cần biết về bệnh suy tim

1.1 Bệnh suy tim là gì?

Suy tim là một bệnh lý mạn tính, tiến triển trong đó cơ tim không đủ khả năng bơm máu để đáp ứng nhu cầu cung cấp máu và oxy của cơ thể. Về cơ bản, làm cho hoạt động bơm máu của tim trở nên khó khăn hơn khiến người bệnh thường cảm thấy khó thở, mệt mỏi.

1.2 Những điều cần biết về bệnh suy tim

Trong suy tim giai đoạn đầu, trái tim sẽ hoạt động bù trừ bằng cách:

  • Dãn buồng tim: Cơ tim căng ra để co bóp mạnh hơn và để duy trì nhu cầu bơm máu nhiều hơn. Theo thời gian, các buồng tim trở nên dãn
  • Phát triển khối lượng cơ nhiều hơn: sự gia tăng khối lượng cơ xảy ra do các tế bào co bóp của tim trở nên lớn hơn. Điều này làm cho tim co bóp mạnh hơn vào giai đoạn đầu của suy tim
  • Tim co bóp nhanh hơn (nhịp tim nhanh): giúp tăng lưu lượng tim

Cơ thể cũng cố gắng bù trừ bằng cách:

  • Các mạch máu co lại để giữ cho huyết áp tăng và duy trì, bù đắp cho hoạt động quá sức của trái tim
  • Cơ thể thay đổi cung cấp máu chuyển từ các mô và cơ quan ít quan trọng hơn (như thận) cho tim và não.
  • Các hoạt động bù trừ tạm thời này che dấu các dấu hiệu nhưng nó không giải quyết nguyên nhân của suy tim. Bệnh vẫn tiếp tục và trở nên nặng hơn cho đến khi các hoạt động bù trừ này không còn hiệu quả. Đến giai đoạn này, bệnh nhân bắt đầu xuất hiện mệt mỏi, khó thở và các bất thường khác nên họ phải đến gặp bác sĩ.

Cơ chế bù trừ của cơ thể giúp giải thích lý do tại sao một số bệnh nhân có thể không nhận biết được tình trạng của bản thân cho đến khi chức năng tim bắt đầu suy giảm sau nhiều năm (đó cũng là lý do chính đáng để mọi người nên đi khám sức khỏe định kỳ với bác sĩ)

2. Triệu chứng và dấu hiệu suy tim

Triệu chứng và dấu hiệu suy tim có thể biến đổi tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh và loại suy tim. Dưới đây là một số triệu chứng và dấu hiệu phổ biến:

  • Khó thở: Đây là một trong những triệu chứng phổ biến nhất của suy tim. Khó thở có thể xuất hiện khi bạn hoạt động hoặc thậm chí khi nghỉ ngơi. Đây là kết quả của sự suy giảm của tim làm cho máu không được bơm ra hiệu quả từ tim, dẫn đến tăng áp lực trong mạch máu phổi.
  • Mệt mỏi: Người bệnh thường cảm thấy mệt mỏi dễ dàng, ngay cả khi họ chỉ thực hiện các hoạt động nhẹ. Điều này có thể do cơ thể không nhận đủ lượng máu và oxy cần thiết để hoạt động.
  • Sưng chân và bàn chân: Suy tim có thể dẫn đến sự tích tụ nước trong cơ thể, thường gây ra sưng ở các vùng như chân, bàn chân, và khuôn mặt.
  • Đau ngực: Đau ngực có thể xảy ra khi tim không nhận đủ máu và oxy. Đau ngực có thể xuất hiện trong các tình huống vận động hoặc thậm chí ở trong tình huống nghỉ ngơi.
  • Tăng cân đột ngột: Sự tích tụ nước có thể dẫn đến tăng cân đột ngột và không liên quan đến việc ăn uống nhiều.
  • Ho khan: Ho có thể xuất hiện do sự tích tụ dịch ở phổi và họng.
  • Mất cảm giác sưng phổi (lung congestion): Bệnh có thể gây sự mất cảm giác sưng phổi và khó thở.
  • Nhịp tim nhanh hoặc không ổn định: Suy tim có thể gây ra rối loạn nhịp tim, dẫn đến các triệu chứng như nhịp tim nhanh hoặc nhịp tim không ổn định.
  • Buồn nôn hoặc mất vị giác: Một số người bệnh có thể trải qua mất vị giác hoặc buồn nôn do suy tim.
Suy tim độ 1 là giai đoạn có nguy cơ suy tim
Suy tim độ 1 là giai đoạn có nguy cơ suy tim

3. Nguyên nhân

3.1 Nguyên nhân nền

Bệnh suy tim có thể xuất phát từ một loạt nguyên nhân nền đa dạng, bao gồm:

● Bệnh mạch vành: Các vết nứt hoặc tắc nghẽn mạch vành có thể làm giảm khả năng cung cấp máu và dẫn đến sự suy tim.

● Tăng huyết áp: Tăng huyết áp kéo dài có thể gây căng thẳng cho tim, làm giảm khả năng bơm máu và góp phần vào suy tim.

● Các bệnh về đường tiêu hóa: Các vấn đề như bệnh tiểu đường và bệnh thận có thể tạo ra tình trạng tăng áp lực trên tim và gây ra suy tim.

● Viêm màng cơ tim: Viêm màng cơ tim có thể là kết quả của các viêm nhiễm hoặc nhiễm trùng và có thể gây hạn chế khả năng hoạt động của tim.

3.2 Các yếu tố tiến triển nặng:

Bên cạnh những nguyên nhân nền, có một số yếu tố tiến triển nặng có thể dẫn đến sự suy tim trở nên nghiêm trọng hơn:

● Rối loạn nhịp tim: Các rối loạn nhịp tim như tăng nhịp hoặc rối loạn nhịp tim có thể làm cho tim không đủ khả năng bơm máu hiệu quả.

● Tăng áp lực trong tim: Tăng áp lực trong các buồng tim có thể dẫn đến mất bù trong suy tim, khi máu không thể bơm ra đủ để đáp ứng nhu cầu của cơ thể.

● Tim suy yếu: Sự suy giảm của tim diễn ra dần dần và tiến triển theo thời gian, có thể gây ra suy tim nặng hơn khi không được quản lý cẩn thận.

● Bệnh tăng áp phổi: Bệnh tăng áp phổi có thể làm cho tim phải làm việc mạnh hơn để đẩy máu vào phổi, dẫn đến tăng khả năng suy tim.

● Tác động của chất độc hại: Việc tiếp xúc lâu dài với các chất độc hại như thuốc lá hoặc các hạt bụi môi trường có thể gây hại cho tim và làm gia tăng nguy cơ suy tim.

4. Phân loại

Bệnh suy tim có thể được phân loại dựa trên nguyên nhân gốc của nó hoặc dựa trên khả năng bơm máu của tim. Dưới đây là một số loại suy tim phổ biến:

● Suy tim tâm thu: Xảy ra khi tim không có khả năng bơm máu ra ngoài một cách hiệu quả do giãn toàn các buồng tim, đặc biệt là buồng tim trái. Điều này dẫn đến giảm lượng máu bơm ra và làm cho tim hoạt động không hiệu quả.

● Suy tim tâm trương: Xảy ra khi tim bị cứng hoặc không thể lấp đầy máu một cách đủ trong giai đoạn tâm trương (khi tim thư giãn). Điều này cản trở tim đủ màu trong các chu kỳ bơm máu và dẫn đến suy tim.

● Suy tim trái: Loại này tập trung vào sự suy giảm của buồng tim trái. Khi buồng tim trái không thể bơm ra đủ máu, có thể gây ra sưng phổi và khó thở.

● Suy tim phải: Là tình trạng tim phải không thể bơm máu đủ để đẩy máu từ phổi trở lại hệ tuần hoàn. Kết quả là có thể gây ra sưng chân và bụng.

● Suy tim toàn bộ: Bao gồm suy tim tâm trái và tâm phải. Khi cả hai buồng tim bị suy giảm, máu không được bơm ra và trở lại hiệu quả, dẫn đến sưng phổi và các triệu chứng khó thở và mệt mỏi.

● Suy tim cấp: Là tình trạng bệnh phát triển nhanh chóng trong vài giờ hoặc vài ngày. Thường xảy ra sau các sự kiện đột ngột như cơn đau tim nghiêm trọng. Đe dọa tính mạng và cần điều trị ngay lập tức.

● Suy tim mạn: Là tình trạng bệnh phát triển dần dần theo thời gian, thường kéo dài trong tháng, thậm chí nhiều năm. Liên quan đến các bệnh nền như tăng huyết áp, bệnh mạch vành, hoặc bệnh tiểu đường. Yêu cầu quản lý lâu dài để kiểm soát triệu chứng và ngăn ngừa sự suy giảm thêm của chức năng tim.

5. Các giai đoạn, cấp độ:

Bệnh thường được phân loại thành các cấp độ khác nhau dựa trên mức độ nghiêm trọng và khả năng hoạt động của tim. Một hệ thống phân loại thông thường dựa vào cấp độ New York Heart Association (NYHA) và làm điều này dựa trên triệu chứng và khả năng vận động của người bệnh. Dưới đây là hệ thống phân loại NYHA:

● Cấp độ I (NYHA I): Ở cấp độ này, người bệnh có suy tim nhẹ. Họ không gặp bất kỳ khó khăn nào trong việc hoạt động hàng ngày và không có triệu chứng đau ngực hoặc khó thở trong các tình huống bình thường.

● Cấp độ II (NYHA II): Ở cấp độ này, người bệnh có suy tim nhẹ đến trung bình. Họ có khả năng tham gia vào các hoạt động hàng ngày bình thường, nhưng có thể gặp khó khăn khi tham gia vào các hoạt động vận động mạnh hoặc kéo dài. Có thể có triệu chứng đau ngực hoặc khó thở trong tình huống phức tạp hơn.

● Cấp độ III (NYHA III): Tại cấp độ này, bệnh đã trở nên nghiêm trọng. Người bệnh có khó khăn trong việc tham gia vào các hoạt động hàng ngày và thậm chí cả khi thực hiện các hoạt động vận động nhẹ. Triệu chứng như đau ngực và khó thở sẽ xuất hiện trong nhiều tình huống.

● Cấp độ IV (NYHA IV): Cấp độ cuối cùng là cấp độ nặng nhất. Người bệnh ở cấp độ này gặp khó khăn trong việc tham gia vào bất kỳ hoạt động nào và có triệu chứng đau ngực và khó thở thậm chí ở trong tình huống tĩnh lặng.

Hệ thống phân loại NYHA giúp các chuyên gia y tế đánh giá mức độ của người bệnh và quyết định phương pháp điều trị phù hợp như thuốc, điều chỉnh lối sống, hay thậm chí phẫu thuật hoặc cấy ghép tim nếu cần.

Ở cấp độ 3, bệnh nhân bị hạn chế nhiều trong vận động thể lực
Ở cấp độ 3, bệnh nhân bị hạn chế nhiều trong vận động thể lực

6. Phương pháp chẩn đoán bệnh

6.1 Đánh giá lâm sàng

Bác sĩ sẽ kiểm tra các triệu chứng như khó thở, sưng chân, đau ngực, và sự suy giảm năng lực vận động của bệnh nhân.

6.2 Chụp X-quang

Chụp X-quang ngực để kiểm tra sự sưng phổi, sự tăng kích thước của tim và các biểu hiện của suy tim. Hình ảnh này có thể cung cấp thông tin quan trọng về tình trạng tim và phổi.

6.3 ECG

ECG đo các hoạt động điện của tim và có thể phát hiện các rối loạn nhịp tim và biểu hiện của suy tim. ECG là một công cụ quan trọng trong chẩn đoán.

6.4 Xét nghiệm máu

Xét nghiệm máu có thể đo các chỉ số quan trọng để đánh giá tình trạng tim.

6.5 Chẩn đoán hình ảnh

Siêu âm

Siêu âm tim sử dụng sóng siêu âm để tạo ra hình ảnh chất lượng cao về tim. Nó có thể đo lượng máu bơm ra và kiểm tra cấu trúc tim.

Chụp mạch vành hoặc chụp CT mạch vành

Các phương pháp hình ảnh này sẽ xem xét mạch vành (mạch máu cung cấp máu cho tim) để đánh giá xem có tắc nghẽn nào hay không. Nếu có tắc nghẽn mạch vành, nó có thể gây suy tim.

7. Phương pháp điều trị suy tim

7.1 Kiểm soát

Giáo dục

Giáo dục bệnh nhân về bệnh, quản lý lối sống. Người bệnh cần hiểu về việc theo dõi triệu chứng, thuốc điều trị và lịch hẹn với bác sĩ.

Người bệnh cần theo dõi triệu chứng và làm theo các hướng dẫn, đề xuất của bác sĩ
Người bệnh cần theo dõi triệu chứng và làm theo các hướng dẫn, đề xuất của bác sĩ

Hạn chế Natri

Giảm lượng natri trong chế độ ăn uống là một phần quan trọng trong việc kiểm soát bệnh. Natri có thể gây giữ nước và tăng áp lực trong mạch máu, gây căng thẳng cho tim.

Mức cân nặng và tập luyện phù hợp

Người mắc bệnh cần duy trì một trọng lượng cơ thể phù hợp và tham gia vào tập luyện thường xuyên, dưới sự hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia về thể dục.

Điều trị bệnh lý căn nguyên

Điều trị các bệnh nền như tăng huyết áp, bệnh mạch vành, tiểu đường, hoặc bệnh thận nếu có, để kiểm soát các nguyên nhân.

7.2 Các thiết bị hỗ trợ điều trị

Trong một số trường hợp, người bệnh có thể cần sử dụng thiết bị hỗ trợ như máy bơm tim, thiết bị giữ mạch vành, hoặc bộ đếm nhịp tim để kiểm soát và điều trị.

7.3 Phẫu thuật và các thủ thuật qua da

Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành

Nếu suy tim có nguyên nhân từ tắc nghẽn mạch vành, phẫu thuật bắc cầu động mạch vành có thể được thực hiện để cải thiện lưu lượng máu đến tim. Trong phẫu thuật này, bác sĩ tạo một con đường đổi máu từ mạch máu không bị tắc nghẽn để đảm bảo máu có thể vượt qua vùng bị tắc nghẽn.

Ghép tim

Ghép tim là một phương pháp cuối cùng khi tim suy giảm nghiêm trọng và không thể được điều trị hiệu quả bằng các phương pháp khác. Trong quá trình ghép tim, tim suy giảm được thay thế bằng một tim mới từ nguồn nhà tài trợ.

Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng MyVinmec để quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.

Bài viết này được viết cho người đọc tại Sài Gòn, Hà Nội, Hồ Chí Minh, Phú Quốc, Nha Trang, Hạ Long, Hải Phòng, Đà Nẵng.

38.2K

Dịch vụ từ Vinmec

Bài viết liên quan