......

Cân nặng lý tưởng theo chiều cao và độ tuổi của bạn

Chỉ số khối cơ thể (BMI), tỷ lệ eo trên hông (WHR), tỷ lệ eo trên chiều cao (WtHR) và tỷ lệ % mỡ trong cơ thể là 4 cách để đánh giá cân nặng khỏe mạnh. Nếu bạn lo lắng về cân nặng trung bình, kích thước vòng eo hoặc thành phần cơ thể, hãy nói chuyện với bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được tư vấn hiệu quả.

1. Cân nặng lý tưởng

Nhiều người thường thắc mắc “tôi nên cân nặng bao nhiêu?”. Tuy nhiên, không có một trọng lượng lý tưởng cho mỗi người, bởi vì ngoài khối lượng thì cơ thể còn có một số yếu tố khác nhau cũng đóng vai trò của việc quyết định trọng lượng khỏe mạnh, bao gồm: Độ tuổi, tỷ lệ cơ-mỡ, chiều cao, giới tính và sự phân bố chất béo trong cơ thể hoặc hình dáng cơ thể. Với trẻ em dưới 5 tuổi, để đánh giá tình trạng dinh dưỡng của trẻ thì cần phải kiểm tra các thông số như cân nặng theo tuổi, chiều cao theo tuổi và chiều cao theo nặng.

Thừa cân có thể ảnh hưởng đến nguy cơ phát triển một số tình trạng sức khỏe của một người, bao gồm béo phì, tiểu đường loại 2, huyết áp cao và các vấn đề tim mạch.

Không phải những người có trọng lượng cơ thể quá mức có thể gây ra các nguyên nhân ảnh hưởng tới sức khoẻ. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu tin rằng, mặc dù những cân nặng tăng thêm này có thể không ảnh hưởng đến sức khỏe của 1 người ở hiện tại, nhưng việc thiếu quản lý có thể dẫn đến các vấn đề trong tương lai.

2. Các phương pháp giúp quản lý cân nặng hiệu quả

2.1. Phương pháp 1: Chỉ số khối cơ thể (BMI)

Chỉ số khối cơ thể (BMI) là công cụ phổ biến để quyết định xem một người có trọng lượng cơ thể thích hợp hay không. BMI đo trọng lượng của một người liên quan đến chiều cao của họ.

Theo Viện Y tế Quốc gia (NIH):

  • Chỉ số BMI dưới 18.5 có nghĩa một người bị thiếu cân;
  • Chỉ số BMI từ 18,5 đến 24,9 lý tưởng;
  • Chỉ số BMI từ 25 đến 29,9 thừa cân;
  • Chỉ số BMI trên 30 béo phì.

Chỉ số khối cơ thể BMI, một phép đo rất đơn giản. Mặc dù, chỉ số này có tính đến chiều cao, nhưng lại không tính đến các yếu tố như:

  • Số đo vòng eo hoặc hông;
  • Tỷ lệ hoặc sự phân bố của chất béo;
  • Tỷ lệ khối lượng cơ.

Những điều này cũng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe. Chẳng hạn, các vận động viên thành tích cao có xu hướng rất cân đối và có ít mỡ trong cơ thể. Họ có thể có chỉ số BMI cao vì họ có nhiều cơ hơn, nhưng điều này không có nghĩa là họ thừa cân.

BMI cũng có thể cung cấp một ý tưởng sơ bộ về việc cân nặng phù hợp với độ tuổi của một người có khỏe mạnh hay không và nó rất hữu ích để đo lường xu hướng trong các nghiên cứu. Tuy nhiên, BMI không phải là thước đo duy nhất để một cá nhân đánh giá xem cân nặng của họ có lý tưởng hay không.

2.2 Phương pháp 2: Tỷ lệ eo trên hông (WHR)

Số đo từ eo đến hông của một người so sánh kích thước vòng eo của họ với kích thước vòng hông. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, những người có nhiều mỡ cơ thể xung quanh vòng giữa của họ có nhiều khả năng mắc bệnh tim mạch (CVD) và tiểu đường. Số đo vòng eo càng cao tỉ lệ thuận với hông thì nguy cơ càng lớn.

Vì lý do này, tỷ lệ eo-hông (WHR) là một công cụ hữu ích để tính xem một người có cân nặng và kích thước phù hợp hay không.

Cách đo tỷ lệ eo-hông của bạn:

  • Đo quanh eo ở chỗ hẹp nhất, thường ngay trên rốn;
  • Chia số đo vòng eo cho số đo xung quanh hông của bạn ở phần rộng nhất.

WHR ảnh hưởng như thế nào đến nguy cơ mắc bệnh tim mạch (CVD) ở nam và nữ là khác nhau, vì họ có xu hướng có hình dạng cơ thể khác nhau. Bằng chứng cho thấy WHR có thể tác động đến nguy cơ mắc bệnh tim mạch như sau:

Ở nam giới:

  • Dưới 0.9: Nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe tim mạch là thấp;
  • Từ 0.9 đến 0.99: Rủi ro ở mức trung bình;
  • Từ 1.0 trở lên: Rủi ro cao.

Ở nữ:

  • Dưới 0.8: Rủi ro thấp;
  • Từ 0.8 đến 0.89: Rủi ro ở mức trung bình;
  • Từ 0.9 trở lên: Rủi ro cao.

Tuy nhiên, những số liệu này có thể khác nhau, tùy thuộc vào nguồn và dân số mà chúng áp dụng.

WHR có thể là một dự báo tốt hơn về các cơn đau tim và các nguy cơ sức khỏe khác so với BMI, vốn không tính đến sự phân bố chất béo.

Một nghiên cứu về hồ sơ sức khỏe của 1.349 người ở 11 quốc gia, được công bố vào năm 2013, cho thấy những người có WHR cao hơn cũng có nguy cơ mắc các biến chứng y tế và phẫu thuật liên quan đến phẫu thuật đại trực tràng.

Tuy nhiên, WHR không đo lường chính xác phần trăm tổng lượng mỡ cơ thể của một người hoặc tỷ lệ cơ trên mỡ của họ.

BMI
BMI cũng có thể cung cấp một ý tưởng sơ bộ về việc cân nặng phù hợp với độ tuổi của một người

2.3. Phương pháp 3: Tỷ lệ vòng eo trên chiều cao

Tỷ lệ vòng eo trên chiều cao (WtHR) một công cụ khác có thể dự đoán nguy cơ mắc bệnh tim, tiểu đường và tỷ lệ tử vong nói chung hiệu quả hơn BMI. Một người có số đo vòng eo nhỏ hơn một nửa chiều cao của họ có ít nguy cơ mắc một số biến chứng sức khỏe đe dọa tính mạng.

Cách đo tỷ lệ giữa eo và chiều cao của bạn: Để tính WtHR, một người nên chia kích thước vòng eo của họ cho chiều cao của họ. Nếu kết quả là 0.5 hoặc ít hơn, khả năng là họ có cân nặng hợp lý.

Chẳng hạn, một phụ nữ cao 163 cm, phải có số đo vòng eo dưới 81 cm. Hoặc một người đàn ông cao 183 cm phải có số đo vòng eo dưới 91 cm. Các phép đo này sẽ cho tỷ lệ vòng eo trên chiều cao WtHR chỉ dưới 0.5.

Trong một nghiên cứu được công bố trên tạp chí Plos One, các nhà nghiên cứu đã kết luận rằng WtHR là một yếu tố dự báo tử vong tốt hơn so với BMI. Các tác giả cũng trích dẫn các phát hiện từ một nghiên cứu khác, liên quan đến số liệu thống kê cho khoảng 300.000 người từ các nhóm người có nguồn gốc khác nhau, kết luận rằng WHtR tốt hơn BMI trong việc dự đoán các cơn đau tim, đột quỵ, tiểu đường và tăng huyết áp. Từ đó, cho thấy WHtR có thể là một công cụ sàng lọc hữu ích.

Các phép đo có tính đến kích thước vòng eo có thể là chỉ số tốt về nguy cơ sức khỏe của một người vì chất béo tích tụ ở vị trí này có thể gây hại cho các cơ quan cơ thể như: tim, thận và gan.

Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) lưu ý rằng đàn ông có vòng eo từ 101cm trở lên hoặc phụ nữ có vòng eo từ 89 cm trở lên có nguy cơ cao hơn những người khác:

2.4. Phương pháp 4: Tỷ lệ mỡ cơ thể

Tỷ lệ % chất béo trong cơ thể: Trọng lượng chất béo của một người chia cho tổng trọng lượng của họ. Tổng lượng chất béo trong cơ thể bao gồm chất béo cần thiết và chất béo dự trữ.

  • Chất béo thiết yếu: Một người cần chất béo thiết yếu để tồn tại, đóng một vai trò trong một loạt các chức năng của cơ thể. Đối với nam giới, tốt cho sức khỏe là có từ 2 đến 4% thành phần cơ thể là chất béo thiết yếu. Đối với phụ nữ, con số này là 10 đến 13%, theo Hội đồng Tập thể dục Hoa Kỳ (ACE).
  • Chất béo dự trữ: Mô mỡ bảo vệ các cơ quan nội tạng ở ngực và bụng, và cơ thể có thể sử dụng nó nếu cần thiết để cung cấp năng lượng.

Ngoài các nguyên tắc gần đúng cho nam và nữ, tỷ lệ % tổng chất béo lý tưởng có thể phụ thuộc vào loại cơ thể hoặc mức độ hoạt động của một người.

ACE đề nghị các tỷ lệ sau:

  • Vận động viên: 6–13% (nam); 14–20% (nữ);
  • Phù hợp với những người không phải là vận động viên: 14–17% (nam); 21–24% (nữ);
  • Trung bình: 18–25% (nam); 25–31% (nữ);
  • Thừa cân: 26–37% (nam); 32–41% (nữ);
  • Béo phì: 38% trở lên (nam); 42% trở lên (nữ);

Tỷ lệ chất béo trong cơ thể cao có thể cho thấy nguy cơ:

  • Bệnh tiểu đường;
  • Bệnh tim;
  • Huyết áp cao;
  • Đột quỵ.

Tính toán tỷ lệ % mỡ cơ thể có thể là một cách tốt để đo lường mức độ thể chất của một người vì nó phản ánh thành phần cơ thể của người đó. Ngược lại, chỉ số khối cơ thể BMI không phân biệt giữa chất béo và khối lượng cơ.

Cách đo lượng mỡ trong cơ thể: Các cách phổ biến nhất để đo tỷ lệ mỡ cơ thể là sử dụng phương pháp đo nếp gấp da, sử dụng thước cặp đặc biệt để kẹp da. Chuyên gia y tế sẽ đo mô trên đùi, bụng, ngực (đối với nam) hoặc bắp tay (đối với nữ). Theo ACE, các kỹ thuật này cung cấp kết quả đọc chính xác trong khoảng 3.5%.

Các kỹ thuật khác bao gồm:

  • Đo lượng mỡ cơ thể thủy tĩnh hoặc “cân dưới nước”;
  • Phân tích trở kháng điện sinh học.

Không ai trong số này có thể cho kết quả chính xác 100%, nhưng các ước tính đủ gần để đưa ra một đánh giá hợp lý.

Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng MyVinmec để được giảm ngay 20% phí khám bệnh lần đầu trên toàn hệ thống Vinmec (áp dụng từ 1/8 - 30/9/2022). Quý khách cũng có thể quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn tư vấn từ xa qua video với các bác sĩ Vinmec mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.

Nguồn tham khảo: medicalnewstoday.com

1K

Dịch vụ từ Vinmec

Bài viết liên quan