Trang chủ Bệnh Viêm gan E (Hepatitis E): Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị
Viêm gan E (Hepatitis E): Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị

Tổng quan bệnh Viêm gan E (Hepatitis E)

Nội dung được cố vấn chuyên môn bởi ThS.BS Vũ Tấn Phúc

Viêm gan E là gì?

Viêm gan E là một bệnh lý truyền nhiễm cấp tính của gan do Hepatitis E Virus (HEV) gây ra. Đây là một virus ARN đơn dòng thuộc họ Hepeviridae. Bệnh có phân bố trên toàn cầu, nhưng thường gặp nhiều hơn ở những khu vực có điều kiện vệ sinh kém như châu Á, châu Phi, Trung - Nam Mỹ. Ở các khu vực này, viêm gan E không chỉ xuất hiện rải rác mà còn có thể bùng phát thành những đợt dịch lớn.

Trong đa số trường hợp, viêm gan E là bệnh tự giới hạn, tức người bệnh có thể hồi phục sau giai đoạn cấp. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là bệnh luôn nhẹ. Ở những trường hợp nặng, viêm gan E vẫn có thể tiến triển thành viêm gan tối cấp (suy gan cấp). Vì vậy, dù thường có xu hướng tự hồi phục, viêm gan E vẫn là một bệnh lý cần được nhận biết đúng và theo dõi thận trọng. 

Nguyên nhân bệnh Viêm gan E (Hepatitis E)

HEV lây nhiễm khi một người ăn hoặc uống phải nước/ thực phẩm bị ô nhiễm phân chứa virus. Đây là con đường lây truyền quan trọng khiến viêm gan E dễ xuất hiện ở những nơi điều kiện vệ sinh còn hạn chế, nơi nguồn nước và thực phẩm có nguy cơ bị nhiễm bẩn.

Virus viêm gan E không chỉ tồn tại dưới một dạng duy nhất mà có nhiều nhóm biến thể di truyền, được gọi là genotype. Có thể hiểu đơn giản, đây là những nhóm virus cùng thuộc HEV nhưng có khác biệt nhất định về đặc điểm di truyền. Trong đó, genotype 1-4 là những nhóm có thể gây bệnh ở người. Mỗi genotype có thể có cơ chế lây truyền khác nhau, vì vậy nguồn lây và cách virus xâm nhập vào cơ thể cũng có thể không hoàn toàn giống nhau giữa các trường hợp. 

Triệu chứng bệnh Viêm gan E (Hepatitis E)

Sau thời gian ủ bệnh khoảng 2-10 tuần, các triệu chứng thường khó phân biệt với viêm gan virus khác, bao gồm:

  • Sốt nhẹ, mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn.
  • Đau bụng, ngứa, đau khớp.
  • Vàng da và vàng mắt, nước tiểu sẫm, phân nhạt.
  • Gan ấn đau nhẹ.

Triệu chứng thường kéo dài 1-6 tuần. Ở trẻ em, bệnh có thể không rõ ràng.

Đường lây truyền bệnh Viêm gan E (Hepatitis E)

Viêm gan E chủ yếu lây qua đường phân-miệng: Uống nước hoặc ăn thực phẩm ô nhiễm phân của người mang virus. Ở các nước phát triển, HEV - đặc biệt là genotype 3 và 4, còn có thể lây qua thịt sống hoặc bán sống (nhất là từ lợn hoặc động vật hoang dã), hoặc qua tiếp xúc với động vật. Điều này cho thấy đường lây của viêm gan E có thể khác nhau tùy từng hoàn cảnh và từng nhóm virus.

Đối tượng nguy cơ bệnh Viêm gan E (Hepatitis E)

Những người dễ mắc bệnh nặng hoặc biến chứng bao gồm:

  • Phụ nữ mang thai, đặc biệt ở 3 tháng cuối thai kỳ (tỷ lệ tử vong cao hơn).
  • Người có suy giảm miễn dịch (ghép tạng, HIV…).
  • Người du lịch đến hoặc sống ở khu vực có điều kiện vệ sinh kém.
  • Người già và có bệnh gan trước đó. 

Biện pháp chẩn đoán bệnh Viêm gan E (Hepatitis E)

Chỉ dựa vào triệu chứng và thăm khám lâm sàng thì chưa đủ để chẩn đoán xác định viêm gan E. Để khẳng định bệnh, cần dựa vào các xét nghiệm sau:

  • Xét nghiệm huyết thanh học (anti-HEV IgM/IgG).
  • RT-PCR để phát hiện HEV RNA trong máu/phân.

Các xét nghiệm chức năng gan (ALT, AST, bilirubin) giúp đánh giá tổn thương gan.

Biện pháp điều trị bệnh Viêm gan E (Hepatitis E)

Hiện nay, chưa có điều trị kháng virus đặc hiệu cho viêm gan E cấp. Trong đa số trường hợp, bệnh có thể hồi phục sau khoảng 4-6 tuần nếu người bệnh được điều trị hỗ trợ đúng cách và theo dõi phù hợp.

Các biện pháp điều trị chủ yếu vẫn là nghỉ ngơi, bảo đảm dinh dưỡng đầy đủ, tránh rượu bia và theo dõi chức năng gan. Mục tiêu của điều trị trong giai đoạn này là hỗ trợ cơ thể vượt qua đợt bệnh cấp và hạn chế thêm tổn thương cho gan.

Ở những trường hợp viêm gan E mãn tính, thường gặp ở người suy giảm miễn dịch, một số bệnh nhân đã ghi nhận đáp ứng với ribavirin - 1 loại thuốc kháng virus nhưng không được lựa chọn đầu tiên do có nhiều tác dụng phụ. Theo hướng dẫn hiện nay, thuốc này cũng có thể được xem xét ở nhóm bệnh nhân mạn tính.  

Tài liệu tham khảo:

  1. World Health Organization (2025). Hepatitis E fact sheet. (WHO)  
  2. CDC (2025). Hepatitis E Basics. Centers for Disease Control and Prevention.  
  3. GOV.UK (Public Health England). Hepatitis E: symptoms, transmission, treatment and prevention. 
Câu chuyện khách hàng Sống khỏe Sức khỏe tổng hợp