UNG THƯ LÀ GÌ?

Ung thư là một nhóm bệnh lý phức tạp xảy ra khi các tế bào trong cơ thể trải qua những biến đổi bất thường về mặt di truyền, dẫn đến mất kiểm soát trong quá trình tăng sinh và biệt hóa. Những tế bào này có khả năng tăng trưởng liên tục, không tuân theo cơ chế điều hòa sinh lý của cơ thể, từ đó hình thành các khối u ác tính.

Trong điều kiện bình thường, tế bào của cơ thể hoạt động theo một chu trình được kiểm soát chặt chẽ. Chúng chỉ phân chia khi cần thiết và sẽ trải qua quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis) khi bị tổn thương hoặc khi đã hoàn thành chức năng sinh học. Tuy nhiên, ở tế bào ung thư, các cơ chế kiểm soát này bị phá vỡ do sự tích lũy của nhiều đột biến gen và biến đổi phân tử.

Hệ quả là các tế bào ung thư có thể:

  • Tăng sinh không kiểm soát, tạo ra số lượng lớn tế bào bất thường
  • Tránh né quá trình chết tế bào theo chương trình, giúp chúng tồn tại lâu hơn
  • Xâm lấn vào các mô lân cận, phá vỡ cấu trúc mô bình thường
  • Lan sang các cơ quan khác trong cơ thể, thông qua hệ tuần hoàn máu hoặc hệ bạch huyết

Quá trình lan rộng này được gọi là di căn, và đây cũng là đặc điểm sinh học quan trọng khiến ung thư trở thành một bệnh lý nguy hiểm.

MỤC TIÊU PHÁT HIỆN SỚM UNG THƯ

Nhiều loại ung thư có thể phát triển âm thầm trong thời gian dài trước khi xuất hiện triệu chứng lâm sàng. Phát hiện sớm khối u còn khu trú và chưa di căn giúp tăng đáng kể khả năng điều trị khỏi bệnh.

Xác định được mức độ nghiêm trọng của ung thư
Lập kế hoạch điều trị cho bệnh nhân
Dự đoán quá trình tiến triển của ung thư, tiên lượng sống của người bệnh và khả năng điều trị thành công

XÉT NGHIỆM - CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÁT HIỆN SỚM UNG THƯ

Việc kết hợp khám sức khỏe định kỳ, xét nghiệm marker và các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, nâng cao tỷ lệ điều trị thành công.

XÉT NGHIỆM MÁU - PHÁT HIỆN DẤU ẤN SINH HỌC UNG THƯ

Giới thiệu phương pháp

Phương pháp sàng lọc và hỗ trợ chẩn đoán ung thư thông qua việc phát hiện các chất chỉ điểm khối u (tumor markers) trong máu – do tế bào ung thư tiết ra hoặc do cơ thể phản ứng khi có ung thư. Xét nghiệm này đơn giản, ít xâm lấn, có thể thực hiện định kỳ và thường được sử dụng kết hợp với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh để tăng độ chính xác.

Ứng dụng

Giúp gợi ý và theo dõi nhiều loại ung thư khác nhau, cụ thể:

  • AFP (Alpha-fetoprotein): hỗ trợ phát hiện ung thư gan nguyên phát, ung thư tế bào mầm (tinh hoàn/buồng trứng)
  • CEA (Carcinoembryonic antigen): hỗ trợ phát hiện ung thư đại trực tràng, ung thư dạ dày, phổi, vú, tụy
  • CA-125: gợi ý ung thư buồng trứng.
  • CA 19-9: liên quan ung thư tụy và đường mật.
  • CA 15-3: có thể xuất hiện trong ung thư vú, đôi khi trong ung thư phổi.
  • PSA: sàng lọc ung thư tuyến tiền liệt.
  • Công thức máu (CBC) Phát hiện sớm các bệnh ung thư máu (bạch cầu cấp/mạn, đa u tủy xương)
  • Theo dõi hiệu quả điều trị, phát hiện tái phát sau điều trị ung thư

SIÊU ÂM

Giới thiệu phương pháp

Phương pháp không xâm lấn, an toàn, chi phí thấp, sử dụng sóng âm để tạo hình ảnh các cơ quan bên trong cơ thể. Thường được chỉ định trong khám lâm sàng hoặc theo dõi định kỳ, giúp phát hiện những bất thường ở gan, tuyến giáp, buồng trứng, tử cung, tuyến vú và các cơ quan ổ bụng.

Ứng dụng

Siêu âm giúp phát hiện sớm các khối u nghi ngờ như ung thư gan, ung thư tuyến giáp, ung thư vú, ung thư buồng trứng, ung thư tử cung. Ngoài ra còn hỗ trợ phát hiện u nang, u lành tính và theo dõi tiến triển khối u trong quá trình điều trị.

PET/CT

Giới thiệu phương pháp

Là sự kết hợp giữa hai công nghệ chẩn đoán hình ảnh hiện đại: PET (Ghi hình cắt lớp phát xạ Positron - đánh giá mức độ chuyển hóa tế bào) và CT (Chụp cắt lớp vi tính - đánh giá cấu trúc giải phẫu), giúp phát hiện những biến đổi ở cấp độ chuyển hóa tế bào trước khi có sự thay đổi rõ rệt về mặt hình thái giải phẫu.
 

Ứng dụng

  • Phát hiện sớm & Chẩn đoán: Phát hiện các khối u ác tính từ giai đoạn rất sớm và phân biệt giữa u lành tính hay u ác tính.
  • Xác định giai đoạn bệnh: Đánh giá chính xác mức độ xâm lấn của u nguyên phát và phát hiện các ổ di căn hạch, di căn xa toàn thân.
  • Đánh giá hiệu quả điều trị: Kiểm tra khối u có đáp ứng với hóa trị, xạ trị hay không để bác sĩ kịp thời điều chỉnh phác đồ.
  • Định hướng xạ trị: Tăng độ chính xác khi lập kế hoạch chiếu tia vào đúng vùng tế bào ung thư còn hoạt động.
  • Phát hiện tái phát: Tìm kiếm ổ ung thư tái phát hoặc di căn sau điều trị (đặc biệt khi xét nghiệm máu có chỉ số ung thư tăng cao) và phân biệt tổn thương tái phát với xơ sẹo sau mổ.

CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH CT SCAN

Giới thiệu phương pháp

Sử dụng tia X tạo hình ảnh lát cắt chi tiết của cơ thể, giúp quan sát rõ cấu trúc bên trong. CT Scan cho phép phát hiện khối u nhỏ, đánh giá chính xác mức độ xâm lấn và vị trí tổn thương, từ đó hỗ trợ bác sĩ đưa ra chẩn đoán và kế hoạch điều trị phù hợp.

Ứng dụng

Được sử dụng phổ biến trong phát hiện và đánh giá các ung thư như ung thư phổi, ung thư gan, ung thư tụy, ung thư đại trực tràng. Đồng thời giúp xác định giai đoạn bệnh, phát hiện di căn và theo dõi hiệu quả điều trị.

CHỤP NHŨ ẢNH 3D

Giới thiệu phương pháp

Hệ thống máy chụp nhũ ảnh 3D hiện đại cho phép tái tạo hình ảnh tuyến vú từ nhiều góc độ khác nhau, sau đó dựng thành hình ảnh 3D giúp hạn chế tình trạng chồng lấp mô vú. Nhờ đó, bác sĩ có thể quan sát rõ cấu trúc mô và phát hiện bất thường chính xác hơn.

Ứng dụng

  • Phát hiện sớm ung thư vú: Tăng đáng kể tỷ lệ phát hiện các khối u nhỏ, tổn thương kín đáo hoặc vi vôi hóa mà chụp 2D dễ bị bỏ sót.
  • Chẩn đoán vị trí và bản chất tổn thương: Hỗ trợ xác định kích thước, hình dạng, vị trí không gian 3 chiều của khối u cũng như độ lan rộng của tổn thương trong tuyến vú.

CHỤP CỘNG HƯỞNG TỪ MRI

Giới thiệu phương pháp

Sử dụng từ trường mạnh và sóng radio để tạo hình ảnh chi tiết của mô mềm, không sử dụng tia X. MRI có độ tương phản mô cao, đặc biệt hữu ích trong việc đánh giá các tổn thương phức tạp và mức độ lan rộng của khối u. 

Ứng dụng

Hiệu quả trong phát hiện ung thư não, tủy sống, gan, vùng chậu (tử cung, buồng trứng, tuyến tiền liệt). Đồng thời giúp đánh giá mức độ xâm lấn vào mô xung quanh và hỗ trợ lập kế hoạch điều trị chính xác. 

SINH THIẾT

Giới thiệu phương pháp

Sinh thiết là tiêu chuẩn vàng để xác định chẩn đoán ung thư. Trong kỹ thuật này, bác sĩ sẽ lấy một mẫu mô từ khối u hoặc vùng nghi ngờ và gửi đến phòng giải phẫu bệnh để phân tích. Tại đây, mẫu bệnh phẩm được quan sát dưới kính hiển vi nhằm đánh giá đặc điểm tế bào và bản chất tổn thương, từ đó đưa ra chẩn đoán chính xác nhất.

Ứng dụng

Sinh thiết giúp xác định chính xác khối u là lành tính hay ác tính, đồng thời phân loại loại ung thư (ví dụ: ung thư biểu mô, ung thư máu, sarcoma…). Phương pháp này còn đánh giá mức độ ác tính (độ mô học), phát hiện các đột biến gen phục vụ điều trị nhắm trúng đích và miễn dịch. Sinh thiết được áp dụng trong hầu hết các loại ung thư như ung thư vú, phổi, gan, dạ dày, đại trực tràng, tuyến giáp… và là cơ sở quan trọng để xây dựng phác đồ điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân.

CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ UNG THƯ

Việc kết hợp khám sức khỏe định kỳ, xét nghiệm marker và các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, nâng cao tỷ lệ điều trị thành công.

PHẪU THUẬT

Giới thiệu phương pháp

Phẫu thuật là phương pháp điều trị ung thư bằng cách cắt bỏ hoàn toàn hoặc một phần khối u ra khỏi cơ thể. Tùy vào giai đoạn bệnh, bác sĩ có thể lựa chọn phẫu thuật bảo tồn (giữ lại tối đa cơ quan), phẫu thuật nội soi (ít xâm lấn, hồi phục nhanh) hoặc phẫu thuật robot (độ chính xác cao, hạn chế tổn thương mô lành).

Ứng dụng

Phương pháp này thường được áp dụng hiệu quả cho các ung thư giai đoạn sớm như ung thư vú, ung thư đại trực tràng, ung thư tuyến giáp hoặc các khối u còn khu trú.

XẠ TRỊ

Giới thiệu phương pháp

Xạ trị sử dụng tia bức xạ để phá hủy DNA của tế bào ung thư, khiến chúng không thể phát triển và lan rộng. Nhờ các công nghệ hiện đại như xạ trị chính xác, IMRT (điều biến liều) hay SBRT (xạ trị định vị thân), tia xạ có thể tập trung tối đa vào khối u và hạn chế ảnh hưởng đến mô lành xung quanh.

Ứng dụng

Xạ trị được áp dụng cho nhiều loại ung thư như ung thư phổi, ung thư vòm họng, ung thư tuyến tiền liệt hoặc dùng sau phẫu thuật để giảm nguy cơ tái phát.

HOÁ TRỊ

Giới thiệu phương pháp

Hóa trị là phương pháp sử dụng thuốc để tiêu diệt hoặc kìm hãm sự phát triển của tế bào ung thư trong toàn cơ thể. Hiện nay, các phác đồ cá nhân hóa giúp lựa chọn thuốc phù hợp với từng bệnh nhân, đồng thời kết hợp các biện pháp kiểm soát tác dụng phụ như buồn nôn, mệt mỏi hay suy giảm miễn dịch.

Ứng dụng

Hóa trị thường được dùng trong các ung thư đã lan rộng như ung thư máu, ung thư phổi, ung thư dạ dày, hoặc phối hợp với phẫu thuật và xạ trị để tăng hiệu quả điều trị.

LIỆU PHÁP SINH HỌC

Giới thiệu phương pháp

Liệu pháp sinh học là phương pháp điều trị hiện đại, tác động chính xác vào cơ chế phát triển của tế bào ung thư hoặc kích hoạt hệ miễn dịch của cơ thể để chống lại bệnh. Bao gồm liệu pháp miễn dịch, thuốc nhắm trúng đích và được hỗ trợ bởi xét nghiệm gen để xác định đặc điểm riêng của khối u.

Ứng dụng

Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong các ung thư như ung thư phổi, ung thư vú, ung thư đại trực tràng hoặc melanoma, giúp tăng hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ so với hóa trị truyền thống.

HỆ THỐNG PHÂN GIAI ĐOẠN TNM

Bác sĩ thường sử dụng hệ thống phân giai đoạn TNM đánh giá mức độ phát triển của ung thư

T – Tumor (Khối u)

N – Node (Hạch bạch huyết)

M – Metastasis (Di căn)

Hội chẩn đa chuyên khoa

(MDT – Multidisciplinary Team)

Trong điều trị ung thư hiện đại, hội chẩn đa chuyên khoa (MDT) là tiêu chuẩn quan trọng nhằm đảm bảo mỗi bệnh nhân nhận được chiến lược điều trị tối ưu và cá thể hóa.

  • Thay vì quyết định điều trị dựa trên một chuyên khoa đơn lẻ, các trường hợp ung thư sẽ được thảo luận bởi nhiều chuyên gia nhằm đánh giá toàn diện về bệnh lý, giai đoạn bệnh và tình trạng sức khỏe của người bệnh.
  • Tại Vinmec, bệnh nhân ung thư được hội chẩn bởi đội ngũ chuyên gia gồm:
    • Bác sĩ ung bướu nội khoa
    • Bác sĩ ngoại khoa ung bướu
    • Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh
    • Bác sĩ giải phẫu bệnh
    • Bác sĩ xạ trị ung thư
  • Mỗi trường hợp bệnh đều được phân tích dựa trên kết quả xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh và sinh thiết, từ đó thống nhất phương án điều trị phù hợp nhất, có thể bao gồm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, điều trị nhắm trúng đích hoặc liệu pháp     miễn dịch.
    Cách tiếp cận đa chuyên khoa giúp tối ưu hiệu quả điều trị, giảm biến chứng và cải thiện tiên lượng lâu dài cho người bệnh.

CƠ HỘI ĐIỀU TRỊ THÀNH CÔNG

Bác sĩ thường sử dụng hệ thống phân giai đoạn TNM đánh giá mức độ phát triển của ung thư

Giai đoạn sớm

Giai đoạn muộn

Giai đoạn cuối

Phục hồi và duy trì chất lượng cuộc sống sau điều trị ung thư

Việc phục hồi sức khỏe và theo dõi lâu dài đóng vai trò quan trọng giúp người bệnh ổn định thể chất, tinh thần và giảm nguy cơ tái phát.

Dinh dưỡng hợp lý

Chế độ dinh dưỡng cân đối giúp cơ thể phục hồi sau điều trị, tăng cường hệ miễn dịch và duy trì sức khỏe lâu dài.
 

Vận động thể chất

Các hoạt động thể lực phù hợp như đi bộ, yoga hoặc phục hồi chức năng giúp cải thiện sức bền, giảm mệt mỏi và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Hỗ trợ tâm lý

Người bệnh sau điều trị ung thư có thể gặp những thay đổi về tâm lý. Việc tư vấn tâm lý và hỗ trợ tinh thần giúp người bệnh thích nghi tốt hơn với cuộc sống sau điều trị.

Theo dõi định kỳ

Bệnh nhân cần tái khám theo lịch của bác sĩ để phát hiện sớm nguy cơ tái phát hoặc biến chứng sau điều trị.
Chăm sóc sau điều trị là một phần không thể tách rời của quá trình điều trị ung thư, giúp người bệnh từng bước trở lại cuộc sống bình thường và duy trì sức khỏe lâu dài.