Máy gia tốc tuyến tính TrueBeam™ NDS120HD V2.7 – Varian Medical Systems (Hoa Kỳ)

Giới thiệu chung
 

Máy gia tốc tuyến tính TrueBeam™ NDS120HD phiên bản 2.7 là hệ thống xạ trị do Varian Medical Systems (Hoa Kỳ) phát triển, được thiết kế để thực hiện xạ trị ngoài với nhiều kỹ thuật từ thường quy đến các kỹ thuật có yêu cầu kiểm soát vị trí và liều lượng chặt chẽ.


TrueBeam là nền tảng xạ trị tích hợp nhiều công nghệ cho phép thực hiện điều trị tại nhiều vị trí trong cơ thể, kết hợp phát tia, điều biến chùm tia và hình ảnh hướng dẫn điều trị trên cùng một hệ thống.
Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Central Park, hệ thống TrueBeam NDS120HD V2.7 được tích hợp giải pháp xạ phẫu định vị HyperArc™, đưa Vinmec trở thành cơ sở đầu tiên tại Đông Nam Á được trang bị công nghệ HyperArc theo thông tin Vinmec công bố.
Với khả năng kết hợp giữa chùm tia năng lượng cao, hệ thống tạo hình và điều biến chùm tia, hình ảnh hướng dẫn xạ trị và các giải pháp quản lý chuyển động phù hợp, TrueBeam hỗ trợ triển khai các kỹ thuật xạ trị như IMRT, VMAT, SRS, SBRT và IGRT.

Công dụng của thiết bị
 

Máy gia tốc TrueBeam hỗ trợ điều trị nhiều loại ung thưkhi có chỉ định xạ trị ngoài phù hợp, bao gồm:
 

  • Xạ trị các khối u vùng não và hệ thần kinh trung ương.
  • Xạ trị ung thư đầu – cổ.
  • Xạ trị ung thư phổi.
  • Xạ trị ung thư gan, tụy và các khối u vùng bụng.
  • Xạ trị ung thư vú.
  • Xạ trị ung thư tuyến tiền liệt.
  • Xạ trị các tổn thương di căn xương, mô mềm.

Thiết bị có thể được sử dụng trong nhiều mục đích:

  • Điều trị triệt căn.
  • Điều trị bổ trợ sau phẫu thuật.
  • Điều trị giảm nhẹ triệu chứng.
  • Xạ phẫu/xạ trị định vị cho các tổn thương phù hợp với chỉ định SRS hoặc SBRT.

Ưu điểm nổi bật


Xạ phẫu định vị với công nghệ HyperArc™


HyperArc™ là giải pháp SRS cho các mục tiêu nội sọ sử dụng các quỹ đạo điều trị không đồng phẳng, cho phép lập kế hoạch và thực hiện SRS một hoặc nhiều mục tiêu nội sọ, bao gồm single-isocenter multi-target trong trường hợp phù hợp.
Ưu điểm:

  • Hỗ trợ tạo phân bố liều có độ phù hợp cao quanh mục tiêu.
  • Có ứng dụng nổi bật trong các trường hợp có nhiều mục tiêu nội sọ phù hợp với SRS.
  • Hỗ trợ kiểm soát liều đến mô não lành và cơ quan nguy cấp theo mục tiêu kế hoạch.
  • Workflow single-isocenter và tự động hóa có thể rút ngắn một số bước khi điều trị nhiều mục tiêu so với workflow nhiều tâm xạ riêng biệt.

Công nghệ này giúp mở rộng khả năng ứng dụng xạ phẫu bằng máy gia tốc, hỗ trợ triển khai SRS cho các trường hợp tổn thương nội sọ phù hợp.

Hệ thống đa lá HD120 MLC độ phân giải cao


TrueBeam NDS120HD được trang bị hệ thống Multi Leaf Collimator (MLC) 120 lá độ phân giải cao.
Các lá MLC trung tâm có bề rộng chiếu tại isocenter khoảng 0,25 cm (2,5 mm), cho phép:
 

  • Tạo hình chùm tia với độ phân giải cao tại vùng trung tâm trường chiếu.
  • Điều biến liều với độ phân giải cao.
  • Hỗ trợ tạo phân bố liều phù hợp với hình dạng thể tích điều trị.
  • Hỗ trợ kiểm soát liều đến các cơ quan nguy cấp theo mục tiêu kế hoạch.


Đặc biệt, hệ thống MLC độ phân giải cao có ý nghĩa trong điều trị:

  • Khối u kích thước nhỏ.
  • Khối u nằm gần các cấu trúc nhạy cảm.
  • Các kế hoạch SRS và kỹ thuật stereotactic phù hợp.

Suất liều cao, rút ngắn thời gian điều trị

TrueBeam được trang bị công nghệ chùm tia FFF (Flattening Filter Free) với suất liều cao.
Ưu điểm:

  • Cho phép phát liều theo kế hoạch với suất liều cao ở các chế độ FFF phù hợp.
  • Rút ngắn thời gian phát tia.
  • Giảm thời gian người bệnh nằm cố định trên bàn xạ trị.
  • Đặc biệt hữu ích trong các kỹ thuật có liều mỗi phân liều cao như SRS/SBRT khi cần rút ngắn beam-on time.

Việc rút ngắn thời gian chiếu xạ có thể giảm thời gian người bệnh phải duy trì tư thế; quản lý chuyển động vẫn cần các biện pháp chuyên biệt khi có chỉ định.
 

Hệ thống hình ảnh hướng dẫn xạ trị IGRT
 

TrueBeam tích hợp các công nghệ hình ảnh giúp xác minh tư thế và giải phẫu theo workflow IGRT trước điều trị và, khi cần, trong quá trình điều trị.
 

Hệ thống hỗ trợ:

  • Đối chiếu hình ảnh tại phòng điều trị với hình ảnh tham chiếu để xác minh tư thế và giải phẫu theo protocol.
  • Đánh giá sai lệch và hỗ trợ hiệu chỉnh tư thế/bàn điều trị theo quy trình.
  • Hỗ trợ phát hiện thay đổi vị trí hoặc giải phẫu trên các hình ảnh được thu nhận trong liệu trình. IGRT là một lớp kiểm soát giúp ê-kíp xác minh vị trí và thực hiện các hiệu chỉnh cần thiết trước khi phát tia.

Hỗ trợ quản lý chuyển động hô hấp

TrueBeam có khả năng kết hợp với các hệ thống quản lý chuyển động hô hấp như RPM, hỗ trợ:
 

  • Theo dõi tín hiệu hô hấp bên ngoài theo thời gian thực.
  • Hỗ trợ đồng bộ phát tia với pha hoặc biên độ hô hấp được lựa chọn trong workflow gating phù hợp.
  • Hỗ trợ quản lý chuyển động hô hấp khi điều trị các vùng như phổi, gan hoặc các vị trí chịu ảnh hưởng đáng kể của hô hấp.
     

RPM không trực tiếp đo vị trí khối u bên trong cơ thể; tín hiệu hô hấp bên ngoài được sử dụng như thông tin đại diện và cần được đánh giá theo quy trình chuyên môn.
 

Máy gia tốc tuyến tính TrueBeam™
Máy gia tốc tuyến tính TrueBeam™

Các kỹ thuật xạ trị ứng dụng trên TrueBeam

Xạ trị điều biến liều (IMRT)
 

IMRT cho phép điều chỉnh cường độ tia xạ ở nhiều vùng khác nhau trong cùng một trường chiếu.
Lợi ích:
 

• Đạt mục tiêu liều đối với thể tích điều trị theo chỉ định.
• Kiểm soát liều tới cơ quan nguy cấp và mô lành xung quanh.
• Hữu ích khi thể tích điều trị có hình dạng phức tạp hoặc nằm gần cấu trúc cần hạn chế liều.

Xạ trị điều biến thể tích cung tròn (VMAT)


VMAT cho phép máy gia tốc vừa quay quanh người bệnh vừa phối hợp thay đổi vị trí MLC, suất liều và tốc độ quay gantry theo kế hoạch.
Ưu điểm:

  • Cho phép tạo phân bố liều được điều biến theo mục tiêu kế hoạch.
  • Trong nhiều kế hoạch, có thể rút ngắn thời gian phát tia so với IMRT dùng nhiều trường chiếu cố định.
  • Giảm thời gian người bệnh nằm trên bàn điều trị.

Xạ phẫu định vị nội sọ (SRS)

TrueBeam hỗ trợ xạ phẫu:

  • Một số tổn thương nội sọ nguyên phát có chỉ định SRS phù hợp.
  • Di căn não.
  • Tổn thương nội sọ đơn ổ hoặc đa ổ.
     

Khi kết hợp HyperArc™, hệ thống có thể triển khai SRS nhiều mục tiêu nội sọ với một tâm xạ trong những trường hợp phù hợp.

Xạ trị định vị thân (SBRT)
 

SBRT thường sử dụng liều cao mỗi phân liều trong số ít lần điều trị và yêu cầu kiểm soát chặt chẽ về cố định, hình ảnh, chuyển động và phát tia.
TrueBeam hỗ trợ SBRT cho:

  • Ung thư phổi.
  • Ung thư gan.
  • Ung thư tuyến tiền liệt.
  • Các tổn thương di căn.

Hệ thống kiểm soát chất lượng và đánh giá liều
 

TrueBeam tại Vinmec được kết hợp với hệ thống kiểm tra liều như Dolphin và phần mềm COMPASS 4.0, giúp:
 

  • Đo và đánh giá dữ liệu liều/phát tia của kế hoạch theo quy trình QA được thiết lập.
  • So sánh kết quả đo hoặc tái dựng liều với dữ liệu kế hoạch để đánh giá mức độ phù hợp trước điều trị.
  • Cung cấp thêm một lớp kiểm tra chất lượng đối với các kế hoạch cần patient-specific QA. QA trước điều trị giúp phát hiện và đánh giá các sai khác trước khi điều trị; đây là một lớp kiểm soát quan trọng nhưng không bảo đảm loại bỏ hoàn toàn mọi sai số.

Nguyên lý hoạt động
 

Máy gia tốc TrueBeam tạo chùm electron được gia tốc và có thể sử dụng trực tiếp cho điều trị electron hoặc tạo chùm photon năng lượng cao phục vụ xạ trị ngoài, tùy cấu hình và kế hoạch điều trị.

Quá trình điều trị gồm:

  1. Người bệnh được chụp mô phỏng và lập kế hoạch xạ trị trên hệ thống chuyên dụng.
  2. Bác sĩ xạ trị xác định các thể tích điều trị và cơ quan nguy cấp dựa trên hình ảnh mô phỏng và dữ liệu lâm sàng cần thiết.
  3. TrueBeam phát chùm tia với năng lượng và chế độ đã được xác định trong kế hoạch.
  4. Hệ thống MLC điều chỉnh hình dạng chùm tia theo kế hoạch.
  5. Gantry và các thành phần của hệ thống thực hiện các trường chiếu hoặc cung điều trị theo thông số đã được lập kế hoạch và phê duyệt.
  6. Trước khi phát tia, ê-kíp sử dụng phương thức IGRT phù hợp để xác minh vị trí; hình ảnh bổ sung có thể được thực hiện trong quá trình điều trị khi protocol yêu cầu. 

Các trường hợp ứng dụng

  • Người bệnh có chỉ định xạ trị ngoài bằng máy gia tốc.
  • Các trường hợp cần IMRT, VMAT, SRS hoặc SBRT khi có chỉ định phù hợp.
  • Các trường hợp vùng điều trị nằm gần cơ quan nguy cấp và cần kế hoạch có mức độ điều biến phù hợp.
  • Các tổn thương nội sọ phù hợp với SRS và một số tổn thương ngoài sọ phù hợp với SBRT.
  • Các trường hợp chịu ảnh hưởng của chuyển động hô hấp và cần workflow quản lý chuyển động phù hợp. 

Quy trình điều trị bằng TrueBeam

Bước 1: Người bệnh được khám, đánh giá bệnh lý và chỉ định xạ trị.
Bước 2: Chụp CT mô phỏng và thu thập dữ liệu hình ảnh.
Bước 3: Bác sĩ xạ trị xác định thể tích điều trị, cơ quan nguy cấp và mục tiêu liều; đội ngũ vật lý y khoa xây dựng và tối ưu kế hoạch theo các mục tiêu đã được xác định.
Bước 4: Đối với các kế hoạch cần patient-specific QA, kế hoạch được kiểm tra theo quy trình kiểm soát chất lượng trước điều trị.
Bước 5: Người bệnh được tái lập tư thế điều trị và xác minh vị trí bằng IGRT theo protocol phù hợp.
Bước 6: Máy TrueBeam thực hiện phát tia theo kế hoạch đã được phê duyệt và hoàn tất các bước kiểm tra cần thiết.
Bước 7: Trong suốt liệu trình, đội ngũ chuyên môn theo dõi tình trạng lâm sàng và các thay đổi có thể ảnh hưởng đến điều trị; kế hoạch được đánh giá lại khi có chỉ định.