......

Công dụng thuốc Anthim

Thuốc Anthim được sử dụng chủ yếu để điều trị và dự phòng bệnh than lây qua đường hô hấp. Thuốc được dùng qua đường tiêm truyền tĩnh mạch theo giám sát trực tiếp của bác sĩ. Trong quá trình tiêm Anthim, bệnh nhân cần tuân thủ theo các hướng dẫn dùng thuốc mà bác sĩ hoặc nhân viên phụ trách y khoa khuyến cáo, nhằm ngăn ngừa nguy cơ gặp phải những rủi ro liên quan đến thuốc.

1. Thuốc Anthim chữa bệnh gì?

Thuốc Anthim 100 mg / mL thuộc nhóm dược lý kháng thể đơn dòng, được sử dụng cùng với thuốc kháng sinh kê đơn bởi bác sĩ để điều trị cho bệnh than qua đường hô hấp. Bên cạnh đó, thuốc Anthim cũng được kê đơn để ngăn ngừa lây nhiễm bệnh than sau khi tiếp xúc với người mang mầm bệnh. Anthim là một sản phẩm của Elusys Therapeutics, Inc, có chứa hoạt chất chính là obiltoxaximab, được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch. Thuốc Anthim cần được sử dụng dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.

2. Chỉ định và công dụng của thuốc Anthim

2.1. Chỉ định sử dụng thuốc Anthim

Thuốc Anthim dạng dung dịch 100 mg / mL được chỉ định sử dụng cho các trường hợp dưới đây:

  • Người mắc bệnh than qua đường hô hấp gây ra bởi Bacillus anthracis, kết hợp dùng Anthim với một số loại thuốc kháng khuẩn phù hợp khác.
  • Dự phòng bệnh than qua đường hô hấp do Bacillus anthracis khi các liệu pháp điều trị thay thế không có sẵn hoặc không thích hợp.

2.2. Công dụng của thuốc Anthim

Dựa trên cơ chế động học của sự hấp thu, phân bổ, chuyển hóa và thải trừ Anthim, bác sĩ có thể lựa chọn đường đưa thuốc vào cơ thể bệnh nhân đúng đắn (tiêm bắp, uống hay tiêm tĩnh mạch). Ngoài ra, động lực và dược lực học của thuốc cũng giúp bác sĩ xác định được số lần cho bệnh nhân dùng Anthim trong ngày, liều lượng phù hợp với từng đối tượng (đánh giá qua tuổi tác, trạng thái sinh lý / bệnh lý,...).

Dược lực học của Anthim

Hoạt chất obiltoxaximab trong thuốc Anthim là một loại kháng thể đơn dòng có liên kết với PA – kháng nguyên bảo vệ của Bacillus anthracis. Hoạt chất trong thuốc có khả năng ức chế sự liên kết của PA đối với những thụ thể tế bào của chúng, đồng thời ngăn cản các yếu tố phù nề và gây tử vong bệnh than xâm nhập vào trong nội bào.

Dược động học của Anthim

  • Hấp thu: Hoạt chất obiltoxaximab có dược động học tuyến tính trong phạm vi liều dùng từ 4 mg / kg – 16 mg / kg sau khi dùng qua đường tiêm tĩnh mạch 1 lần đối với người khoẻ mạnh. Ở liều tiêm tĩnh mạch duy nhất 16 mg / kg cho cả nam và nữ giới, obiltoxaximab đạt chỉ số AUCinf và Cmax trung bình lần lượt là 5170 ± 1360 mcg / mL và 400 ± 91,2 mcg / mL.
  • Phân bố: Obiltoxaximab đạt thể tích phân bố ở trạng thái ổn định trung bình là 79,7 ± 19,2 ml / kg (lớn hơn so với thể tích huyết tương). Thử nghiệm cho thấy, có một lượng obiltoxaximab nhất định phân bố ở mô sau khi tiêm tĩnh mạch.
  • Chuyển hoá: Hiện chưa có dữ liệu khoa học cụ thể nào về sự chuyển hoá của hoạt chất obiltoxaximab trong thuốc Anthim. Tuy vậy, sự bố trí của các kháng thể đơn dòng có liên quan đến sự phân bố bên ngoài không gian mạch máu đối với khả năng hấp thu thuốc vào mô, sự dị hoá bởi protease thành acid amin và peptit nhỏ, sau đó kết hợp với nhóm nội sinh hoặc có thể bài tiết ra ngoài cơ thể.
  • Thải trừ: Ước tính, obiltoxaximab có thời gian bán thải trung bình khoảng 20 ngày, với giá trị thanh thải đạt 3,35 ± 0,932 ml / d / kg (nhỏ hơn nhiều so với mức lọc cầu thận). Chưa nhận thấy obiltoxaximab thanh thải ở thận.

3. Liều lượng và cách sử dụng thuốc Anthim

Thuốc Anthim sẽ được bác sĩ hoặc nhân viên y tế thực hiện truyền qua kim đặt trong tĩnh mạch bệnh nhân. Người bệnh có thể được sử dụng các thuốc như Benadryl® hoặc diphenhydramine trước khi tiêm obiltoxaximab nhằm ngăn ngừa các phản ứng dị ứng có thể xảy ra với thuốc tiêm. Bệnh nhân cần tuân thủ đúng liều dùng Anthim theo chỉ dẫn của bác sĩ hoặc tờ đơn hướng dẫn của nhà sản xuất, tránh tự ý tính toán, tiêm hoặc thay đổi liều dùng.

Để điều trị và dự phòng bệnh than qua đường hô hấp bằng thuốc Anthim, liều lượng dùng thuốc thường được khuyến cáo cụ thể dưới đây:

  • Bệnh nhân có trọng lượng ≤ 40 kg: Tiêm truyền một liều duy nhất obiltoxaximab với hàm lượng 24 mg / kg / liều.
  • Bệnh nhân có trọng lượng > 40 kg: Tiêm truyền một liều duy nhất obiltoxaximab với hàm lượng 16 mg / kg / liều.

4. Một số tác dụng phụ khi dùng thuốc Anthim

Khi điều trị và phòng ngừa bệnh than qua đường hô hấp bằng thuốc tiêm Anthim, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ ngoại ý (ADR). Một số triệu chứng có thể mất đi khi ngưng tiêm truyền Anthim, tuy nhiên cũng có những tác dụng phụ hiếm gặp và đe doạ nghiêm trọng đến tính mạng, cần được xử lý gấp. Bệnh nhân cần thông báo ngay cho người phụ trách y khoa hoặc bác sĩ khi nghi ngờ xuất hiện các tác dụng phụ của thuốc Anthim, bao gồm:

  • Nhức đầu, có cảm giác khó chịu ở ngực, đánh trống ngực hoặc đau tức ngực.
  • Chóng mặt, bị ngất xỉu / mất ý thức.
  • Ho, khó nuốt, tim đập nhanh, thờ nhanh hoặc không đều.
  • Mệt mỏi hoặc rối loạn giọng nói.
  • Nổi mày đay, ngứa, phát ban da.
  • Có vấn đề về tiêu hoá như nôn, đầy hơi.
  • Bất thường về số lượng tế bào lympho, giảm lượng bạch cầu và thay đổi số lượng bạch cầu trung tính.
  • Phản ứng quá mẫn sau khi tiêm thuốc Anthim.
  • Tăng kháng thể (phản ứng miễn dịch học).
  • Sưng đỏ, đau, bầm tím hoặc đổi màu tại vị trí tiêm.
  • Tăng creatine phosphokinase, đau cơ xương, đau chi và đau cơ.
  • Nhiễm trùng đường hô hấp trên, nghẹt mũi, ngứa họng, đau hầu họng, tím tái, tắc nghẽn xoang.
  • Sưng tấy (liên quan đến truyền dịch), sốt.
  • Sốc phản vệ (hiếm gặp < 1%).

5. Cần lưu ý gì khi sử dụng thuốc Anthim?

5.1. Cảnh báo chung khi tiêm truyền thuốc Anthim

Trước và trong quá trình điều trị cũng như dự phòng bệnh than qua đường hô hấp bằng thuốc tiêm Anthim, bệnh nhân cần thận trọng những điều sau:

  • Có thể xảy ra phản ứng quá mẫn hoặc sốc phản vệ (tím tái, phát ban, tức ngực, chóng mặt, khó thở, ho) khi dùng Anthim. Do đó, những đối tượng có tiền sử dị ứng với obiltoxaximab hoặc các hoạt chất khác không nên tiêm truyền thuốc này khi chưa được bác sĩ cho phép.
  • Khi có các dấu hiệu hoặc phản ứng quá mẫn trong và sau khi truyền Anthim, bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ để kiểm soát và ngăn trở nặng. Nếu xảy ra triệu chứng sốc phản vệ cần ngưng truyền ngay và cho bệnh nhân áp dụng các biện pháp điều trị thích hợp.
  • Do hoạt chất obiltoxaximab là một kháng thể đơn dòng khảm, có thể truyền qua nhau thai phụ thuộc vào nồng độ huyết thanh người mẹ, phân lớp lgG, tuổi thai và trọng lượng sơ sinh, có xu hướng tăng lên khi thai kỳ phát triển. Mức độ phơi nhiễm thấp nhất có thể xảy ra trong giai đoạn thai nhi hình thành cơ quan. Theo nghiên cứu, nhiễm bệnh than qua đường hô hấp ở người mẹ khi không được điều trị có thể dẫn đến tử vong cho cả mẹ và thai nhi, cũng như trẻ sơ sinh. Do đó, cần tránh dùng thuốc Anthim cho phụ nữ đang trong thời kỳ mang thai.
  • Hiện chưa rõ obiltoxaximab có truyền vào đường sữa mẹ hay không. Theo khuyến cáo từ bác sĩ, việc điều trị bằng Anthim cho bà mẹ nuôi con bú cần cân nhắc những rủi ro của thuốc khi tiếp xúc với trẻ sơ sinh, đồng thời đánh giá lợi ích của thuốc mang lại đối với cả bé và người mẹ. Mặc dù có thể cân nhắc dùng Anthim trong thời kỳ cho con bú, tuy nhiên chỉ nên dùng khi thực sự cần thiết về mặt lâm sàng.
  • Hoạt chất obiltoxaximab có thể gây ra các tác dụng phụ sau khi tiêm truyền, chẳng hạn như mệt mỏi, chóng mắt, nhức đầu và nôn mửa, do đó thuốc có thể ảnh hưởng đến khả năng sử dụng máy móc và phương tiện của bệnh nhân.

5.2. Tương tác của Anthim với những thuốc khác

Người bệnh cần ghi nhớ rằng, sự tương tác của Anthim với các thuốc khác thường tương đối phức tạp do ảnh hưởng từ nhiều thành phần trong thuốc. Sự tương tác có thể làm giảm công dụng hoặc tăng tác dụng phụ của Anthim. Dưới đây là một số loại thuốc có thể tương tác với Anthim:

  • Diethylstilbestrol khi dùng cùng Anthim làm tăng hoạt động của thrombogenic Obiltoxaximab.
  • Conjugated estrogens dùng kết hợp với Anthim làm tăng hoạt động của thrombogenic Obiltoxaximab.
  • Chlorotrianisene có thể làm tăng hoạt động của hoạt chất trong Anthim khi dùng cùng lúc.
  • Một số thuốc khác cũng gây tương tác thuốc bao gồm estrone sulfate, estriol, dienestrol, estrone, dienestrol hoặc ethinylestradiol.
  • Cân nhắc sử dụng thuốc Anthim cùng với đồ ăn, thức uống, chất kích thích, đồ len men,... bởi những tác nhân này có thể ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc.

5.3. Nên bảo quản thuốc Anthim như thế nào?

Bệnh nhân nên đọc kỹ hướng dẫn về thông tin bảo quản thuốc Anthim được ghi trên bao bì hoặc tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ chuyên khoa. Trước khi dùng thuốc cần kiểm tra kỹ hạn sử dụng, tránh dùng thuốc đã hết hạn hoặc thay đổi màu. Thuốc Anthim nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh nơi có nhiệt độ cao hoặc tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng, vì những tác nhân này có thể làm chuyển hoá các thành phần trong thuốc.

Tóm lại, thuốc Anthim được sử dụng chủ yếu để điều trị và dự phòng bệnh than lây qua đường hô hấp. Thuốc được dùng qua đường tiêm truyền tĩnh mạch theo giám sát trực tiếp của bác sĩ.

Theo dõi website Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec để nắm thêm nhiều thông tin sức khỏe, dinh dưỡng, làm đẹp để bảo vệ sức khỏe cho bản thân và những người thân yêu trong gia đình.

Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng MyVinmec để được giảm ngay 15% phí khám khi đặt hẹn khám lần đầu trên toàn hệ thống Vinmec (áp dụng từ 17/10 - 31/12/2022). Quý khách cũng có thể quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn tư vấn từ xa qua video với các bác sĩ Vinmec mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.

Nguồn tham khảo: drugs.com

10 lượt đọc

Dịch vụ từ Vinmec

Bài viết liên quan
  • voledex
    Công dụng thuốc Voledex

    Voledex có hoạt chất chính là Levofloxacin, 1 kháng sinh nhóm fluoroquinolon có phổ kháng khuẩn rộng trên nhiều chủng vi khuẩn Gram âm và Gram dương. Thuốc được chỉ định trong điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi ...

    Đọc thêm
  • thuốc avsola
    Công dụng thuốc Avsola

    Thuốc Avsola là một kháng thể đơn dòng được dùng trong một số trường hợp mắc bệnh tự miễn như viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp,...không đáp ứng với các thuốc điều trị thông thường khác. Đây ...

    Đọc thêm
  • Thuốc Moroxal
    Công dụng thuốc Moxoral 500

    Thuốc Moxoral 500 là kháng sinh được chỉ định trong điều trị các tình trạng nhiễm khuẩn như nhiễm khuẩn tai mũi họng, nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm khuẩn răng miệng và nhiễm khuẩn đường tiêu hóa – gan ...

    Đọc thêm
  • Zynlonta
    Công dụng thuốc Zynlonta

    Zynlonta là thuốc được sử dụng để điều trị ung thư hạch bạch huyết tế bào B lớn bị tái phát hay không đáp ứng với điều trị trước đó. Việc dùng Zynlonta được chỉ định và theo dõi bởi ...

    Đọc thêm
  • Ofbeat
    Công dụng thuốc Ofbeat

    Thuốc Ofbeat được bào chế dạng viên nén bao phim, có chứa hoạt chất Ofloxacin là kháng sinh nhóm Quinolon. Ofbeat được chỉ định trong các trường hợp nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Cùng tìm hiểu ...

    Đọc thêm