......

Công dụng thuốc Virlaf

Với thành phần chính là Lamivudine, thuốc Virlaf đạt hiệu quả trong điều trị viêm gan siêu virus B mãn tính. Thuốc còn được kết hợp với Zidovudin nhằm điều trị HIV. Để hiểu rõ hơn về tác dụng của Virlaf, mời bạn đọc tham khảo bài viết dưới đây.

1. Thuốc Virlaf có tác dụng gì?

Thành phần Lamivudin trong Virlaf thuộc nhóm thuốc kháng virus. Thuốc được biết đến có hoạt tính cao đối với virus viêm gan B ở mọi dòng tế bào thử nghiệm.

Khi đi vào cơ thể, thuốc hấp thụ nhanh ở hệ tiêu hóa và sinh khả dụng của thuốc khi sử dụng ở người lớn lên tới hơn 80%. Con đường thải trừ của Lamivudin chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi. Thuốc này chuyển hóa qua gan thấp do đó, khả năng tương tác thuốc chuyển hóa với lamivudin thấp.

Theo ghi nhận thời gian thải trừ của Lamivudin là 5-7 giờ. Quá trình thải trừ này ở dạng không đổi qua nước tiểu thông qua lọc cầu thận và bài tiết tích cực (hệ thống vận chuyển cation hữu cơ). Thanh thải qua thận chiếm khoảng 70% thải trừ của lamivudin.

Trong các trường hợp sau, thuốc Virlaf sẽ được chỉ định kê đơn:

  • Bệnh gan còn bù với bằng chứng về sự nhân lên của virus đang hoạt động, nồng độ alanine aminotransferase (ALT) trong huyết thanh tăng liên tục và bằng chứng mô học về tình trạng viêm và/hoặc xơ gan đang hoạt động.
  • Bệnh gan mất bù kết hợp với tác nhân thứ hai không có đề kháng chéo với lamivudine.

Người bệnh sẽ không được phép kê đơn thuốc khi có tình trạng sức khỏe mẫn cảm với thành phần Lamivudine hoặc bất cứ tá dược nào của thuốc.

2. Liều dùng và cách dùng thuốc Virlaf

Thuốc Virlaf được bào chế dưới dạng viên bao phim nên người bệnh được khuyên dùng thuốc bằng đường uống. Liều dùng của thuốc sẽ được thay đổi dựa vào tình trạng sức khỏe của người bệnh cũng như mục đích điều trị.

Với mục đích điều trị bệnh viêm gan siêu virus B:

  • Người lớn chỉ định liều dùng 100 mg/ngày
  • Trẻ em > 12 tuổi được khuyến cáo liều khởi đầu là 3 mg/kg
  • Bệnh nhân suy thận cần được giảm liều so với liều dùng người lớn.

Với mục đích điều trị HIV phối hợp với zidovudin

  • Người lớn uống 150 mg/lần, ngày uống 2 lần, kết hợp zidovudin 600 mg/ngày chia làm 2 - 3 lần
  • Trẻ em uống 4 mg/kg/lần, ngày chia làm 2 lần uống. Liều dùng tối đa 300 mg/ngày phối hợp zidovudin 360 - 720 mg/ngày chia làm nhiều lần.
  • Bệnh nhân suy thận có ClCr < 30 mL/phút cần giảm liều

Người bệnh được yêu cầu sử dụng thuốc đều đặn và đúng liều lượng nhằm đạt hiệu quả điều trị cao nhất. Tuy nhiên, nếu trong quá trình dùng thuốc, người bệnh quên liều thì hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu thời gian gần với lần dùng thuốc tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và hãy dùng liều tiếp theo vào thời gian thường lệ. Không dùng liều gấp đôi để bù và liều đã quên.

Quá liều Virlaf có thể gây ra những triệu chứng gây bất lợi cho cơ thể. Do đó, người bệnh cần được theo dõi và điều trị hỗ trợ tích cực.

3. Tác dụng phụ của thuốc Virlaf

Một số tác dụng ngoại ý của thuốc Virlaf có thể xảy ra như: Nhức đầu, mệt mỏi, khó chịu, rối loạn tiêu hóa, đau thượng vị, chuột rút, mất ngủ, sốt, ho, viêm tụy tái phát, đau thần kinh ngoại biên...

Theo chuyên gia, các phản ứng phụ này có xu hướng tự biến mất sau khoảng vài ngày hoặc vài tuần. Tuy nhiên, với các phản ứng nghiêm trọng cần được điều trị để tránh ảnh hưởng đến sức khỏe người bệnh.

Khi các triệu chứng này phát sinh, cần lưu ý báo với bác sĩ để được hướng dẫn khắc phục kịp thời. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý ngưng thuốc, giảm/tăng liều thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ.

4. Tương tác thuốc Virlaf

Một số thuốc có thể gây tương tác với thuốc Virlaf như:

  • Không nên kết hợp thuốc Emtricitabine với Virlaf, bởi 2 dòng thuốc này có cấu trúc tương tự nhau.
  • Dùng chung Cladribine với thuốc Virlaf, vì thành phần lamivudin có nguy cơ ức chế quá trình phosphoryl hóa trong tế bào của cladribin dẫn đến nguy cơ mất hiệu quả của cladribine

Trên đây không phải là liệt kê đầy đủ các loại thuốc có thể tương tác với Virlaf. Để để tránh tình trạng này, bạn nên chủ động lập một danh sách những thuốc đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem và tư vấn.

5. Thận trọng khi dùng thuốc Virlaf

Để sử dụng thuốc an toàn, người bệnh cần “nằm lòng” những lưu ý sau:

  • Bệnh nhân viêm tụy cần phải được theo dõi định kỳ lâm sàng & xét nghiệm chức năng gan trong quá trình điều trị bằng thuốc.
  • Các đợt cấp tự phát trong viêm gan B mãn tính với đặc trưng bởi sự gia tăng thoáng qua của ALT huyết thanh. Sau khi bắt đầu điều trị kháng virus, ALT huyết thanh có thể tăng ở một số bệnh nhân do nồng độ HBV DNA trong huyết thanh giảm. Từ đó, người bệnh có thể dẫn đến đợt cấp của bệnh viêm gan thông qua sự tăng ALT huyết thanh và sự tái xuất hiện của HBV DNA. Ở những bệnh nhân có HBV đột biến YMDD, cần cân nhắc chuyển sang hoặc bổ sung thuốc thay thế mà không có đề kháng chéo với lamivudine dựa trên hướng dẫn điều trị.
  • Bệnh nhân xơ gan mất bù cần được theo dõi các thông số lâm sàng, virus và huyết thanh học liên quan đến viêm gan B, chức năng gan và thận trong quá trình dùng thuốc. Nguyên nhân đây là đối tượng có nguy cơ cao dẫn ra sự nhân lên của virus đang hoạt động.
  • Trẻ em trên 2 tuổi và thanh thiếu niên mắc bệnh viêm gan B cần sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
  • Người bệnh mắc bệnh viêm gan Delta hoặc viêm gan C nên thận trọng khi dùng thuốc này.
  • Những người thường xuyên vận hành máy móc và lái xe khi dùng thuốc có thể xuất hiện tác dụng phụ buồn ngủ, mệt mỏi. Điều này ảnh hưởng ít nhiều đến khả năng tập trung lái xe, do đó cần thận trọng khi điều trị bằng thuốc Virlaf.
  • Phụ nữ mang thai có thể sử dụng thuốc Virlaf trong suốt quá trình thai kỳ nhưng cần tuân thủ các quy định của bác sĩ, tránh việc dùng thuốc quá liều hoặc quên liều.
  • Chị em sau sinh và đang cho con bú vẫn có thể điều trị bằng thuốc Virlaf bình thường. Tuy nhiên, cần cân nhắc những lợi ích cũng như rủi ro mà thuốc đem lại.
  • Để tránh làm giảm tác dụng thuốc do việc bảo quản thuốc không đúng cách, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn thông tin bảo quản thuốc ghi trên vỏ hộp và đọc tờ hướng dẫn sử dụng.

Tóm lại, thuốc Virlaf thường được khuyến cáo sử dụng để điều trị virus viêm gan B. Người dùng Virlaf cần đọc kỹ các hướng dẫn sử dụng và tuân thủ chặt chẽ theo những chỉ định mà bác sĩ đưa ra để đảm bảo đạt hiệu quả điều trị cao.

Theo dõi website Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec để nắm thêm nhiều thông tin sức khỏe, dinh dưỡng, làm đẹp để bảo vệ sức khỏe cho bản thân và những người thân yêu trong gia đình.

4 lượt đọc

Dịch vụ từ Vinmec

Bài viết liên quan
  • Maxxtriple
    Công dụng thuốc Maxxtriple

    Thuốc Maxxtriple thuộc nhóm thuốc kí sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus, kháng nấm. Thuốc Maxxtriple có thành phần chính bao gồm Efavirenz, Emtricitabine, Tenofovir disoproxil và được chỉ định trong điều trị với liệu pháp kết hợp thuốc ...

    Đọc thêm
  • Covid -19
    Nhiều bệnh nhân COVID-19 nặng, ai cần đặc biệt cảnh giác?

    Nhiều bệnh nhân COVID-19 nặng, ai cần đặc biệt cảnh giác?

    Đọc thêm
  • pasvin
    Công dụng thuốc Pasvin

    Thuốc Pasvin là thuốc thuộc nhóm có thành phần hỗn hợp vô khuẩn Ceftazidime pentahydrate và Sodium carbonate tương ứng 2g Ceftazidime. Thuốc được ưu tiên chỉ định dùng để điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn nặng với vi ...

    Đọc thêm
  • acymess
    Công dụng thuốc Acymess

    Thuốc Acymess có thành phần chính là Acyclovir, một loại thuốc dùng để kháng lại virus, được sử dụng bằng đường tiêm để điều trị nhiễm virus và dự phòng nguy cơ tái nhiễm virus.

    Đọc thêm
  • Proseadex Magnesi
    Công dụng thuốc Proseadex Magnesi

    Thuốc Proseadex Magnesi có thành phần hoạt chất chính Magnesi lactat dihydrat, Magnesium pidolate cùng các tá dược khác. Người bệnh cần dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả và tránh được các ...

    Đọc thêm