Phòng ngừa loạn nhịp tim và đánh trống ngực: Nguyên nhân và phương pháp

Nếu bạn thường xuyên trải qua cảm giác loạn nhịp tim hoặc đánh trống ngực, đây có thể là một dấu hiệu của các vấn đề về tim. Mặc dù tình trạng này thường vô hại nhưng chúng ta không nên chủ quan và cần chăm sóc sức khỏe nói chung cũng như sức khỏe tim mạch nói riêng.

1. Thế nào là tim đập nhanh

Loạn nhịp tim hay tim đập nhanh (tachycardia), là tình trạng khi nhịp tim của chúng ta nhanh hơn so với mức bình thường. Có một số nguyên nhân có thể dẫn đến tim đập nhanh và không phải tất cả đều là dấu hiệu của vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Một số nguyên nhân và triệu chứng quan trọng cần lưu ý:

1.1. Nguyên nhân phổ biến của tim đập nhanh

  • Stress và lo lắng: Cảm xúc mạnh, căng thẳng, và lo lắng có thể góp phần vào tim đập nhanh.
  • Thuốc lá, caffeine và rượu: Sử dụng lạm dụng các chất này có thể ảnh hưởng đến nhịp tim.
  • Tình trạng y tế khác: Bệnh tiểu đường, bệnh tăng huyết áp và tiền sử về bệnh tim có thể khiến cho tim đập nhanh.
  • Rối loạn nhịp tim: Các loại rối loạn như rung nhĩ (atrial fibrillation), cuồng nhĩ hay nhịp tim nhanh (supraventricular tachycardia - SVT) có thể biểu hiện tim đập nhanh.
Phòng ngừa loạn nhịp tim bằng cách giảm thiểu các yếu tố nguy cơ
Phòng ngừa loạn nhịp tim bằng cách giảm thiểu các yếu tố nguy cơ

1.2. Một số triệu chứng quan trọng:

  • Đau ngực: Đau hoặc áp lực ngực có thể đi kèm với tim đập nhanh và đây có thể là dấu hiệu của vấn đề tim mạch.
  • Đổ mồ hôi bất thường: Sự ra mồ hôi quá mức cũng có thể là một triệu chứng.
  • Hụt hơi: Cảm giác khó thở hoặc hụt hơi có thể xuất hiện khi tim đập nhanh.
  • Mất ý thức: Trong một số trường hợp nặng, tim đập nhanh có thể dẫn đến mất ý thức.
  • Chóng mặt hoặc choáng váng: Cảm giác không ổn định hoặc mất cân bằng có thể xảy ra.
  • Mệt mỏi: Cảm giác mệt và suy giảm năng lượng.

Nếu bạn trải qua tim đập nhanh và có bất kỳ triệu chứng lo lắng nào như đã mô tả, hãy liên hệ ngay với bác sĩ. Bác sĩ có thể đưa ra đánh giá chi tiết hơn về tình trạng sức khỏe của bạn và quyết định liệu pháp điều trị phù hợp để phòng ngừa loạn nhịp tim. Nếu triệu chứng trở nên nặng nề hoặc đi kèm với đau ngực, hãy đến phòng cấp cứu ngay lập tức.

2. Biện pháp phòng ngừa loạn nhịp tim và đánh trống ngực

Tim đập nhanh thường là một phản ứng tự nhiên của cơ thể khi bạn đối mặt với căng thẳng và lo lắng. Việc tìm cách giảm căng thẳng không chỉ giúp kiểm soát tim đập nhanh, phòng ngừa loạn nhịp tim mà còn mang lại nhiều lợi ích khác cho sức khỏe tinh thần và cơ thể. Nếu bạn đã trải qua tình trạng tim đập nhanh và được bác sĩ xác nhận rằng không có vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Dưới đây là một số cách bạn có thể thực hiện để xua tan căng thẳng và giữ cho trái tim bạn ổn định:

2.1. Ngủ đúng giờ và đảm bảo thời lượng giấc ngủ

Ngủ đủ giấc là yếu tố quan trọng giúp kiểm soát căng thẳng và giữ cho hệ tim mạch khỏe mạnh. Ngủ đủ giấc giúp phòng ngừa loạn nhịp tim, cơ thể phục hồi và tái tạo năng lượng.

Ngủ đủ giấc giúp phòng ngừa chứng loạn nhịp tim
Ngủ đủ giấc giúp phòng ngừa chứng loạn nhịp tim

2.2. Kỹ thuật thư giãn

Các kỹ thuật thư giãn như yoga, thiền và thở sâu đều được chứng minh là hiệu quả trong giảm căng thẳng. Thiền và yoga giúp tập trung tư duy và làm dịu đi trạng thái căng thẳng, trong khi thở sâu có thể giúp kiểm soát nhịp tim và đưa cơ thể vào trạng thái thư giãn.

2.3. Giảm cảm giác lo lắng, căng thẳng

Sự lo lắng và căng thẳng thường đi đôi với tim đập nhanh. Nếu bạn thường xuyên trải qua lo lắng hoặc khó chịu, hãy tìm kiếm sự hỗ trợ từ chuyên gia sức khỏe tâm thần hoặc nói chuyện với bác sĩ. Việc giảm thiểu lo lắng có thể giúp trái tim nghỉ ngơi dễ dàng, phòng ngừa loạn nhịp tim và đánh trống ngực.

2.4. Tránh các chất kích thích

Caffeine và các chất kích thích khác có thể kích thích tim và gây ra tình trạng loạn nhịp tim. Để ngăn chặn tình trạng đánh trống ngực, hãy hạn chế tiêu thụ caffeine và tránh các chất kích thích khác như thuốc lá.

2.5. Hạn chế đồ uống có cồn

Rượu có thể tăng nguy cơ tim đập nhanh. Hạn chế hoặc tránh đồ uống có cồn có thể giúp duy trì sự ổn định của tim mạch và giảm nguy cơ tim đập nhanh.

2.6. Uống đủ nước

Mất nước có thể làm tăng độ nhớt của máu, tăng thêm áp lực lên tim. Uống đủ nước trong ngày giúp duy trì sự cân bằng nước trong cơ thể và giảm nguy cơ tim đập nhanh. Khi cảm thấy cơn

khát, hãy rót một ly nước để giữ cho cơ thể được làm mát và tim mạch ổn định.

2.7. Tập thể dục thường xuyên và an toàn

Tập thể dục giúp giảm cortisol - hormone căng thẳng và kích thích sản sinh endorphin, gọi là "hormone hạnh phúc". Tập thể dục thường xuyên có lợi cho sức khỏe tim mạch, nhưng nếu tập luyện quá mức có thể gây ra tim đập nhanh. Điều chỉnh cường độ hoặc lên kế hoạch tập luyện phù hợp với tình trạng sức khỏe của bản thân.

2.8. Thực hiện chế độ ăn uống lành mạnh

Hạn chế caffeine, chất béo và thức ăn chứa nhiều đường, bổ sung thực phẩm giàu chất xơ như rau xanh, trái cây có thể giúp kiểm soát tim đập nhanh.

2.9. Quản lý cân nặng

Giữ cho cân nặng ổn định có thể giảm áp lực lên tim và giúp kiểm soát tim đập nhanh.

Kiểm tra sức khỏe định kỳ để đề phòng các bệnh tim mạch
Kiểm tra sức khỏe định kỳ để đề phòng các bệnh tim mạch

2.10. Kiểm tra sức khỏe định kỳ

Kiểm tra sức khỏe tổng quát đặc biệt là sức khỏe tim mạch định kỳ. Kiểm tra sức khỏe tim mạch có thể bao gồm kiểm tra huyết áp, đo nhịp tim và các xét nghiệm liên quan khác.

2.11. Đánh giá y tế tổng thể

Việc kiểm tra sức khỏe tổng quát định kỳ là cơ sở giúp các bác sĩ đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể của bạn và tìm kiếm các vấn đề có thể gây ra tim đập nhanh.

Như vậy, tình trạng loạn nhịp tim (trong trường hợp tim đập nhanh) hay đánh trống ngực thông thường không gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khoẻ của chúng ta. Tuy nhiên, chúng ta cần quan tâm và theo dõi thường xuyên. Nếu tình trạng trên xảy ra với tần suất liên tục dù đang nghỉ ngơi hoặc đang ở trạng thái tâm lý bình thường thì đây là dấu hiệu của bệnh tim mạch. Việc cần làm là chúng ta luôn quan tâm và chủ động trong việc bảo vệ sức khoẻ tổng thể nói chung và sức khỏe tim mạch nói riêng. Nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, cần liên hệ bác sĩ để được thăm khám và điều trị kịp thời.

Bài viết này được viết cho người đọc tại Sài Gòn, Hà Nội, Hồ Chí Minh, Phú Quốc, Nha Trang, Hạ Long, Hải Phòng, Đà Nẵng.

21 lượt đọc

Dịch vụ từ Vinmec

Bài viết liên quan