......

Giá trị dinh dưỡng của hạt dẻ

Hạt dẻ (còn có tên khoa học là Aesculus hippocastanum) và các chiết xuất từ hạt dẻ đều đem lại rất nhiều lợi ích sức khỏe. Thành phần hoạt chất chính trong hạt dẻ là aescin giúp cải thiện sức khỏe tĩnh mạch và chống viêm.

1. Những lợi ích mà hạt dẻ mang lại

1.1. Làm giảm các triệu chứng của suy tĩnh mạch mạn tính

Suy tĩnh mạch mạn tính (CVI) là tình trạng van tĩnh mạch hoạt động kém, làm cho máu bị rò rỉ trở ngược lại và ứ đọng trong các tĩnh mạch, Người bệnh có thể gặp các triệu chứng như:

  • Phù và sưng chân
  • Đau chân, chuột rút
  • Giãn tĩnh mạch, xoắn tĩnh mạch thường xảy ra ở chân
  • Loét chân

Hợp chất aescin trong hạt dẻ có tác dụng trong việc điều trị CVI, giúp làm tăng lưu lượng máu trong tĩnh mạch của người bệnh, cải thiện các triệu chứng.

Các nghiên cứu chỉ ra rằng, chiết xuất hạt dẻ có hiệu quả để điều trị ngắn hạn bệnh CVI, nhưng nếu để điều trị lâu dài thì cần thêm thời gian nghiên cứu.

1.2. Có đặc tính chống viêm hiệu quả.

Viêm là tình trạng tích tụ chất lỏng dư thừa trong các mô của cơ thể, điều này có thể dẫn đến việc tích nước và sưng.

Aescin trong chiết xuất hạt dẻ có tác dụng chống viêm hiệu quả trong chấn thương, suy tĩnh mạch và sưng đau.

Đồng thời thuốc mỡ bôi có chứa aescin có thể làm giảm viêm và sưng đau sau chấn thương, phẫu thuật và chấn thương thể thao.

Trẻ đau khớp
Aescin có trong hạt dẻ giúp chống viêm tiêu sưng hiệu quả

1.3. Điều trị bệnh trĩ

Bệnh trĩ là một tình trạng các tĩnh mạch bị sưng xung quanh hậu môntrực tràng. Các triệu chứng phổ biến mà người bệnh thường gặp phải là: ngứa, đau và chảy máu trực tràng.

Với các đặc tính chống viêm, các chiết xuất từ hạt dẻ có thể giúp làm giảm các triệu chứng của bệnh trĩ bằng cách giảm viêm và sưng trong các tĩnh mạch chịu ảnh hưởng.

1.4. Chống oxy hóa, bảo vệ làn da

Tình trạng oxy hóa do các gốc tự do gây ra, quá nhiều gốc tự do có thể dẫn đến viêm và tổn thương tế bào. Chiết xuất hạt dẻ ngựa rất giàu các hợp chất flavonoid như quercetin và kaempferol, có đặc tính chống oxy hóa mạnh giúp ngăn ngừa các gốc tự do gây tổn thương tế bào.

Một nghiên cứu ở ống nghiệm cho thấy trong chiết xuất từ hạt dẻ có chứa aescin, cũng có đặc tính chống oxy hóa.

1.5. Ức chế các tế bào ung thư

Bên cạnh tác dụng chống viêm hiệu quả, aescin trong hạt dẻ cũng có tác dụng làm giảm đáng kể sự phát triển của tế bào khối u trong một số bệnh ung thư như ung thư gan, bệnh bạch cầu và đa u tủy.

Một số nghiên cứu còn chỉ ra rằng aescin có thể tiêu diệt các tế bào ung thư trong ung thư tuyến tụyung thư phổi. Tuy nhiên, vẫn cần nhiều nghiên cứu hơn trong lĩnh vực này trước khi đưa ra kết luận chính xác.

Tầm soát ung thư
Thành phần dinh dưỡng của hạt dẻ giúp ức chế các tế bào ung thư

1.6. Tăng khả năng sinh sản ở nam giới.

Một trong những nguyên nhân gây vô sinh ở nam giới là do tình trạng sưng tĩnh mạch gần tinh hoàn. Các đặc tính chống viêm và chống sưng trong aescin trong hạt dẻ có thể trở thành một phương pháp điều trị vô sinh hiệu quả.

Một nghiên cứu kéo dài 2 tháng được thực hiện trên 100 nam giới bị vô sinh cho thấy dùng 30 mg aescin trong 12 giờ giúp cải thiện mật độ tinh trùng, khả năng vận động của tinh trùng và chất lượng tinh trùng.

Sử dụng hạt dẻ được coi là an toàn, tuy nhiên trong một số trường hợp, nếu không được chế biến đúng cách, việc ăn hạt dẻ sẽ gây ra một số tác dụng phụ.

Hạt dẻ chưa qua chế biến có chứa một hợp chất gọi là aesculin. Chất này được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) cho là không an toàn, có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe. Nhẹ thì gặp các vấn đề tiêu hóa, đau dạ dày, chóng mặt, đau đầu và ngứa. Nghiêm trọng hơn là ngộ độc, co giật cơ, tê liệt, hôn mê và thậm chí là tử vong. Do vậy để tránh các tác dụng phụ không mong muốn, bạn không nên ăn hạt dẻ chưa qua chế biến.

Ngoài ra, hạt dẻ còn có tương tác với một số loại thuốc như:

  • Thuốc Coumadin ( chất là loãng máu): Hạt dẻ có thể làm chậm quá trình đông máu và tăng tác dụng của chất làm loãng máu.
  • Thuốc trị tiểu đường: Hạt dẻ có thể làm giảm lượng đường trong máu. Kết hợp với thuốc trị tiểu đường hoặc insulin có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết.
  • Thuốc chống viêm không steroid (NSAID): Hạt dẻ có thể làm giảm sự hấp thụ NSAID
  • Ngoài ra, những người mắc bệnh thận hoặc gan không nên dùng hạt dẻ vì nó có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng của bệnh.
Kích thước nang gan
Dùng hạt dẻ khiến triệu chứng bệnh gan trở nên trầm trọng

2. Giá trị dinh dưỡng của hạt dẻ nước

Mặc dù được gọi là hạt dẻ, nhưng hạt dẻ nước thực chất là các loại rau củ thủy sinh mọc trong đầm lầy, ao, ruộng lúa và hồ cạn. Hạt dẻ nước có nguồn gốc từ Đông Nam Á, Nam Trung Quốc, Đài Loan, Úc, Châu Phi và nhiều hòn đảo ở Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương. Khi thân, củ của hạt dẻ nước chuyển sang màu nâu sẫm là có thể thu hoạch được.

Hạt dẻ nước có thịt trắng, khi ăn sẽ thấy giòn, có thể ăn sống hoặc nấu chín. Ở châu Á, hạt dẻ nước được bổ sung vào các món như xào, salad, cà ri,...

Hạt dẻ nước có rất nhiều công dụng cho lợi cho sức khỏe như sau:

2.1 Chứa nhiều chất dinh dưỡng nhưng lại ít calo

Giá trị dinh dưỡng của 100gram hạt dẻ nước gồm:

  • Lượng calo: 97
  • Chất béo: 0,1 gram
  • Carbs: 23,9 gram
  • Chất xơ: 3 gram
  • Protein: 2 gram
  • Kali: 17% RDI
  • Mangan: 17% RDI
  • Đồng: 16% RDI
  • Vitamin B6: 16% RDI
  • Riboflavin: 12% RDI

Hạt dẻ nước có nguồn chất xơ tuyệt vời, cung cấp 12% lượng chất xơ cần thiết hàng ngày cho phụ nữ và 8% cho nam giới. Ăn nhiều chất xơ có thể giúp thúc đẩy nhu động ruột, giảm mức cholesterol trong máu, điều chỉnh lượng đường trong máu và giữ cho đường ruột khỏe mạnh.

Tuy nhiên, hầu hết lượng calo của hạt dẻ nước đến từ carbs. Hạt dẻ nước thường có lượng calo thấp vì chúng có 74% là nước.

hạt dẻ
Hạt dẻ chứa tới 74% là nước

2.2 Chứa chất chống oxy hóa cao, chống lại bệnh tật

Chất chống oxy hóa là các phân tử giúp bảo vệ cơ thể chống lại các phân tử có khả năng gây hại được gọi là gốc tự do. Nếu các gốc tự do tích tụ trong cơ thể, chúng có thể lấn át khả năng miễn dịch tự nhiên của cơ thể và làm gia tăng khả năng stress. Điều này dễ gây ra các bệnh mãn tính như bệnh tim, tiểu đường loại 2 và nhiều loại ung thư.

Hạt dẻ nước giàu chất chống oxy hóa như: axit ferulic, gallocatechin gallate, epicatechin gallate và catechin gallate.

2.3. Giảm huyết áp và giảm nguy cơ mắc bệnh tim

Bệnh tim là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn cầu. Các nguyên nhân khiến người bệnh có nguy cơ mắc bệnh tim là do tăng huyết áp, cholesterol trong máu cao (LDL cholesterol), đột quỵ, ....

Hạt dẻ nước có nguồn kali tuyệt vời giúp điều trị các nguyên nhân gây ra bệnh tim.

2.4. Tạo cảm giác no lâu, giúp giảm cân

Hạt dẻ nước có tác dụng hạn chế cơn đói một cách hiệu quả, nhất là đối với các bạn đang trong chế độ giảm cân. Hạt dẻ nước được tạo thành từ 74% nước, có thể giúp bạn no lâu hơn trong khi tiêu thụ ít calo hơn.

2.5. Giảm stress và giúp chống lại sự phát triển của tế bào ung thư

Hạt dẻ nước chứa hàm lượng axit ferulic chống oxy hóa rất cao. Chất chống oxy hóa này đảm bảo thịt của hạt dẻ nước vẫn giòn, ngay cả sau khi chúng được nấu chín.

Trong một nghiên cứu, các nhà khoa học phát hiện ra rằng việc điều trị các tế bào ung thư vú bằng axit ferulic giúp ngăn chặn sự phát triển và tiêu diệt các tế bào ung thư.

Tóm lại, hạt dẻ nước là loại rau thủy sinh bổ dưỡng và ngon miệng. Chúng có một nguồn chất chống oxy hóa và các hợp chất khác giúp ngăn ngừa các bệnh liên quan đến bệnh tim và ung thư.

Nguồn tham khảo: healthline.com

35.2K

Bài viết liên quan