Sự tăng cân của thai kỳ bao gồm những yếu tố nào?

01/07/2019
tang-can-khi-mang-thai

Sự tăng cân khi mang thai liên quan rất lớn đến sức khỏe và cân nặng của em bé sinh ra. Chế độ dinh dưỡng, vận động, nghỉ ngơi khoa học của người mẹ sẽ giúp con yêu phát triển tối ưu.

1. Những yếu tố quy định sự tăng cân khi mang thai

Sự tăng cân trong thai kỳ của phụ nữ bao gồm những yếu tố như sau:

  • Em bé: 3.200g - 3.600g
  • Nhau thai: 500g - 900g
  • Lượng dịch ối: 900g
  • Hiện tượng phì đại tuyến vú: 500g
  • Tử cung: 900g
  • Gia tăng thể tích máu: 1.400g
  • Mỡ cơ thể: 2.300g
  • Mô và dịch cơ thể tăng thêm: 1.800g-3.200g

2. Khuyến cáo về chế độ dinh dưỡng khi mang thai

2.1. Vai trò của dinh dưỡng hợp lý trong thai kỳ

Thời kỳ em bé còn trong bào thai, dinh dưỡng của bé phụ thuộc chủ yếu vào dinh dưỡng của người mẹ. Nguồn dinh dưỡng từ mẹ sẽ theo máu của mẹ qua nhau thai, đến cung cấp cho con. Dinh dưỡng đầy đủ giúp mẹ có được sức đề kháng tốt, tránh mắc bệnh, đủ sức để vượt cạn, mau phục hồi sức khỏe sau khi sinh, có đủ sữa cho con bú.

Hơn nữa, người mẹ có chế độ dinh dưỡng tốt từ trước và trong khi mang thai giúp con yêu không bị suy dinh dưỡng bào thai, ngăn ngừa suy thai và các tình trạng khác như chậm phát triển tâm thần, vận động.

2.2. Nhu cầu năng lượng và các chất dinh dưỡng chính

Nhu cầu năng lượng trung bình của phụ nữ là 2.200 Kcal/ngày. Với phụ nữ mang thai trong ba tháng giữa, trung bình cần tăng nhu cầu năng lượng thêm 360 Kcal/ngày, trong ba tháng cuối cần bổ sung thêm 475 Kcal/ngày. Việc cung cấp đủ nhu cầu năng lượng trong thai kỳ để đảm bảo mức tăng cân cho người mẹ.

Ngoài ra, tốc độ tăng cân nên duy trì ở khoảng mức 0,4kg/tuần trong tam cá nguyệt thứ hai và ba của thai kỳ đối với phụ nữ có cân nặng bình thường trước khi mang thai. Đối với phụ nữ trước đó có cân nặng thấp thì tốc độ tăng cân khi mang thai nên giữ ở mức 0,5kg/tuần, còn với phụ nữ đã thừa cân thì con số này chỉ nên là 0,3kg/tuần.

  • Chất đạm: Chất đạm có vai trò trong sự hình thành bào thai, nhau thai, mô cơ thể của mẹ. Nên bổ sung các thực phẩm giàu chất đạm như thịt cá, trứng, sữa và các loại đậu.
  • Chất béo: Chất béo cần thiết trong xây dựng màng tế bào và hệ thống thần kinh cho thai nhi, cung cấp năng lượng và có tác dụng trong việc hấp thu các vitamin tan trong dầu cho bà bầu. Phụ nữ có thai cần giữ mức chất béo cao hơn bình thường.

Đối với thành phần chất béo, nên sử dụng cả acid béo no và acid béo không no. Acid béo no có thể bổ sung thông qua dầu dừa, dầu cọ, mỡ động vật,.... nhưng không nên vượt quá 10% năng lượng của khẩu phần ăn. Tăng cường sử dụng các loại dầu thực vật (như dầu nành, dầu đậu phộng, dầu mè, mỡ cá) để cung cấp nhiều acid béo không no có lợi cho cơ thể.

tang-can-khi-mang-thai-1
Dầu cá cung cấp chất béo không no cho cơ thể

2.3. Nhu cầu vitamin và khoáng chất cho phụ nữ mang thai

Nhu cầu bổ sung vitamin và khoáng chất tăng lên đối với phụ nữ mang thai:

Canxi

  • Canxi rất cần cho thai nhi để xây dựng bộ xương và tạo răng. Do đó, nhu cầu canxi hàng ngày ở bà bầu cần tăng thêm 300mg/ngày và nên đạt tới 1000mg/ ngày.
  • Thực phẩm chứa nhiều canxi có thể kể đến như sữa và các sản phẩm từ sữa, cá, các loại đậu và rau xanh. Sữa và các sản phẩm từ sữa, bao gồm sữa chua, phô mai, nấm sữa (kefir), kem là những nguồn cung cấp canxi rất tốt cho cơ thể thai phụ.

Acid folic

  • Acid folic đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển bình thường của cơ thể. Khi thiếu acid folic, phụ nữ có thai dễ gặp phải tình trạng thiếu máu dinh dưỡng đại hồng cầu và gây ra dị tật ống thần kinh ở thai nhi.
  • Thai phụ có thể bổ sung acid folic qua các loại rau có lá, bông cải xanh và trắng, bắp cải, măng tây, trái cây như cam, chuối.
  • Nhu cầu acid folic đối với phụ nữ mang thai cần tăng cao hơn bình thường: khoảng 600 μg /ngày.
  • Hiện nay, việc sử dụng viên bổ sung acid folic cho phụ nữ mang thai với hàm lượng 400 μg/ngày được áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Ngoài ra, cần lưu ý bổ sung sớm ngay trong những ngày đầu phát hiện có thai và liên tục cho đến tuần thứ 12 của thai kỳ.

Vitamin A

  • Cơ thể sản phụ cần có một lượng vitamin A cần thiết để dự trữ cung cấp cho con và tăng sức đề kháng cho mẹ. Nhu cầu bổ sung vitamin A ở phụ nữ mang thai cao hơn so với bình thường, khoảng 800 μg/ngày. Tuy nhiên, nếu người mẹ tiêu thụ quá nhiều vitamin A, có thể dẫn đến nguy cơ xảy ra quái thai.
  • Các thực phẩm giàu vitamin A như: gan, lòng đỏ trứng, thịt, sữa, bơ, các loại rau quả có màu xanh, màu vàng, đỏ.

Vitamin D

  • Vitamin D rất cần thiết cho sự hấp thu canxi và phospho, góp phần quan trọng cho quá trình cấu tạo xương. Thiếu vitamin D sẽ dẫn tới nguy cơ nhuyễn xương, loãng xương, co giật do hạ canxi máu.
  • Nguồn cung cấp vitamin D chủ yếu cho cơ thể (chiếm đến 80%) là do sự tổng hợp dưới da với sự tác động của của ánh sáng mặt trời.
  • Thực phẩm có nguồn gốc động vật giàu vitamin D bao gồm: gan cá, trứng, bơ, sữa, các loại cá béo.

Vitamin B1

  • Nhu cầu vitamin B1 ở phụ nữ mang thai cần được đáp ứng đủ để phòng tránh bệnh tê phù.
  • Để đáp ứng đủ mức vitamin B1, thai phụ nên sử dụng gạo không xay xát trắng quá và ăn nhiều hạt họ đậu. Những thực phẩm ít cung cấp vitamin B1 là các loại đã qua chế biến, chẳng hạn như gạo xát quá trắng, các loại ngũ cốc hay dầu mỡ qua tinh chế và rượu. Thực phẩm cung cấp nhiều vitamin B1 là thịt heo, các loại hạt đậu, rau, các sản phẩm từ nấm mốc, men và một số loài cá.
tang-can-khi-mang-thai-2
Các hạt họ đậu là nguồn cung cấp vitamin B1

2.4. Nhu cầu vi chất thiết yếu

Sắt

  • Sắt là vi chất cần thiết cho cả mẹ lẫn con.
  • Các loại thức ăn có nguồn gốc động vật như thịt, gan động vật có chứa lượng sắt tương đối cao và dễ hấp thu. Ngoài ra, một số thực phẩm chế biến sẵn được tăng cường sắt, bao gồm bột dinh dưỡng, bột mì, nước mắm, mì tôm... cũng là những nguồn cung cấp sắt quan trọng, giúp phòng chống thiếu máu cho thai phụ.

I-ốt

  • I-ốt đóng vai trò rất quan trọng đối với phụ nữ đang mang thai. Hậu quả nghiêm trọng nhất khi bị thiếu I-ốt là ảnh hưởng đến sự phát triển của bào thai. Phụ nữ mang thai bị thiếu I-ốt tăng nguy cơ sảy thai, thai chết lưu, sinh non, hoặc tỷ lệ trẻ sinh ra sẽ bị chậm phát triển trí tuệ do xảy ra tổn thương não, cân nặng trẻ sơ sinh thấp. Hơn nữa, em bé sinh ra dễ bị các khuyết tật bẩm sinh, chẳng hạn như liệt tay chân, nói ngọng, điếc, câm, mắt lé. Thiếu I-ốt còn dẫn đến nguy cơ tử vong chu sinh.
  • Loại thực phẩm giàu I-ốt là cá biển, rong biển. Tuy nhiên, việc sử dụng muối ăn có bổ sung I-ốt được xem là giải pháp chính để phòng chống các rối loạn do tình trạng thiếu hụt I-ốt.
  • Nhu cầu I-ốt đối với phụ nữ mang thai cần cao hơn bình thường, khoảng 200 μg/ngày.

2.5. Chế độ ăn uống để đảm bảo mức tăng cân khi mang thai

Phụ nữ khi mang thai không nên ăn kiêng. Bữa ăn cần cung cấp dinh dưỡng đa dạng, mỗi ngày nên dùng tối thiểu khoảng 15 loại thực phẩm khác nhau để có thể cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng, đảm bảo nhu cầu tăng cân khi mang thai. Thai phụ nên ăn nhiều rau quả, vì ngoài vitamin và khoáng chất, rau quả còn cung cấp chất xơ, giúp phòng chống táo bón.

Bên cạnh đó, không nên sử dụng các chất kích thích như rượu, cà phê, thuốc lá. Hạn chế dùng gia vị như ớt, hạt tiêu, tỏi, dấm. Chế biến thức ăn cần chọn nguyên liệu tươi, sạch, có giá trị dinh dưỡng cao, đảm bảo hợp vệ sinh, an toàn thực phẩm. Nếu người mẹ bị nghén thì nên chia nhỏ thành nhiều bữa ăn và rải đều trong ngày.

Ðể người mẹ tăng cân khi mang thai một cách khoa học thì bên cạnh chế độ dinh dưỡng, bổ sung đủ dưỡng chất thiết yếu cho cả mẹ và thai nhi, thai phụ còn phải rèn luyện thể lực đều đặn, tập các môn phù hợp với sức khỏe như đi bộ, yoga. Điều này sẽ giúp cho việc sinh con sau này, cũng như việc duy trì cân nặng trong thai kỳ trở nên dễ dàng hơn. Trường hợp phụ nữ khi mang thai tăng cân quá ít hoặc quá nhiều, nên tham khảo thêm ý kiến chuyên môn của bác sĩ để được tư vấn và điều chỉnh kịp thời.

XEM THÊM: