......

Các nhóm mức độ nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt

Bài viết của Bác sĩ chuyên khoa I Nguyễn Thị Minh Thuyên - Khoa Xét nghiệm - Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Đà Nẵng

Việc phân loại các nhóm nguy cơ ung thư tiền liệt tuyến ở những bệnh nhân đã được chẩn đoán xác định mắc ung thư sẽ giúp bác sĩ quyết định phương án điều trị tối ưu.

1. Các nhóm nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt

Đối với ung thư chưa lan rộng (giai đoạn I - III), nhiều bác sĩ hiện sử dụng các thông tin như phân loại u (T), nồng độ PSA và kết quả sinh thiết tuyến tiền liệt để chia nguy cơ mắc ung thư tuyến tiền liệt thành các nhóm:

1.1 Nguy cơ rất thấp (very-low-risk)

  • U rất nhỏ, không cảm nhận được khi khám, chỉ có thể thấy ở một vùng nhỏ và không phát triển ra bên ngoài tuyến tiền liệt (cT1c)
  • Nhóm mô học 1 (điểm Gleason từ 6 trở xuống)
  • PSA thấp (dưới 10 ng/ml)
  • U thường phát triển rất chậm và không gây ra bất kỳ triệu chứng hoặc các vấn đề sức khỏe khác

1.2 Nguy cơ thấp (low-risk)

  • U chưa phát triển ra bên ngoài tuyến tiền liệt, nhưng lớn hơn một chút (cT1 đến cT2a)
  • Nhóm mô học 1 (điểm Gleason từ 6 trở xuống)
  • PSA thấp (dưới 10 ng/ml)

1.3 Nguy cơ trung bình (intermediate-risk)

  • U có thể cảm nhận được khi khám hoặc có thể nhìn thấy trên xét nghiệm hình ảnh. U thấy ở hơn một nửa của một bên tuyến tiền liệt (cT2b) hoặc ở cả hai bên tuyến tiền liệt (cT2c)
  • Và / hoặc nhóm mô học 2 hoặc 3 (điểm Gleason là 7)
  • Và / hoặc chỉ số PSA từ 10 - 20 ng/ml

1.4 Nguy cơ cao (high-risk)

  • U đã phát triển lan ra bên ngoài tuyến tiền liệt (cT3a)
  • Hoặc nhóm mô học 4 hoặc 5 (điểm Gleason từ 8 đến 10)
  • Hoặc chỉ số PSA > 20 ng/ml

1.5 Nguy cơ rất cao (very-high-risk)

Nhóm này đề cập đến các khối u tiến triển, tái phát hoặc lây lan đến các hạch bạch huyết lân cận và có một hoặc nhiều đặc điểm sau:

  • U đã lan đến túi tinh (cT3b) hoặc vào các mô lân cận cạnh tuyến tiền liệt (cT4)
  • Nhóm mô học 5 (điểm Gleason 9 hoặc 10)
  • Có 2 hoặc 3 trong số các đặc điểm trong nhóm nguy cơ cao (xem ở trên)
  • Hơn 4 mảnh sinh thiết có nhóm mô học 4 hoặc 5 (điểm Gleason từ 8 - 10)

Việc phân nhóm nguy cơ giúp xác định xem có cần thực hiện thêm xét nghiệm khác không và lựa chọn các phương án điều trị đầu tiên.

2. Các phương pháp khác đánh giá nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt

Bên cạnh việc phân nhóm nguy cơ ở trên, y học vẫn đang tìm kiếm các loại xét nghiệm tốt nhất để quyết định phương án điều trị ung thư tuyến tiền liệt tối ưu. Bác sĩ có thể đề xuất người bệnh thực hiện thêm một trong những phương pháp dưới đây trước khi lựa chọn phương pháp điều trị. Bạn hãy hỏi bác sĩ để được giải thích cụ thể về ý nghĩa cũng như mức độ chính xác của kết quả.

Xét nghiệm gen và protein

Với ung thư tuyến tiền liệt khu trú (chưa lan ra bên ngoài tuyến tiền liệt), thường khó biết được khả năng phát triển và lây lan của bệnh nhanh như thế nào. Điều này khiến bác sĩ khó quyết định liệu bệnh có cần được điều trị ngay không, phương pháp nào tối ưu. Trong trường hợp này, xét nghiệm để xem xét gen (hoặc protein) nào đang hoạt động bên trong tế bào ung thư tuyến tiền liệt là cần thiết. Các xét nghiệm này bao gồm: Oncotype DX Prostate, Prolaris, ProMark và Decipher.

  • Oncotype DX: Xác định hoạt động của một số gen nhất định trong tế bào ung thư tuyến tiền liệt (được lấy từ mô sinh thiết) và cho kết quả dưới dạng thang điểm từ 0 – 100. Điểm càng cao cho thấy ung thư có nhiều khả năng phát triển lây lan nhanh.
  • Prolaris: Đánh giá tương tự Oncotype DX
  • ProMark: Xác định hoạt động của một tập hợp các protein trong tế bào ung thư tuyến tiền liệt (được lấy từ mô sinh thiết) và cho kết quả giúp dự đoán khả năng ung thư phát triển và lây lan nhanh chóng.
  • Decipher: Với những người cần phẫu thuật, lấy mô bệnh phẩm đi xét nghiệm có thể xác định hoạt động của một số gen nhất định trong tế bào ung thư tuyến tiền liệt. Từ đó, tiên lượng nguy cơ ung thư tái phát ở các bộ phận khác sau khi phẫu thuật. Do đó, xét nghiệm gen này nên được xem xét chỉ định sau mổ tuyến tiền liệt.

Với các trang thiết bị xét nghiệm tự động kết hợp bán tự động hiện đại, đồng bộ của các hãng nổi tiếng như Beckman Coulter, Roche, Thermo, Siemens, Biomeriux... khoa Xét nghiệm Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Đà Nẵng đảm nhận các xét nghiệm hoá sinh - miễn dịch, huyết học - truyền máu, vi sinh và giải phẫu bệnh từ cơ bản đến nâng cao và chuyên sâu. Đặc biệt, Khoa có phòng xét nghiệm vi sinh đạt tiêu chuẩn Phòng xét nghiệm an toàn sinh học cấp II với hệ thống điều áp và hệ thống màng lọc Hepa cho toàn bộ diện tích các phòng. Các xét nghiệm tại Vinmec Đà Nẵng được thực hiện theo quy trình chuẩn, kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt, đem lại kết quả chính xác với thời gian trả kết quả nhanh, là căn cứ tin cậy giúp bác sĩ lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu cho người bệnh.

Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng MyVinmec để được giảm ngay 15% phí khám khi đặt hẹn khám lần đầu trên toàn hệ thống Vinmec (áp dụng từ 17/10 - 31/12/2022). Quý khách cũng có thể quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn tư vấn từ xa qua video với các bác sĩ Vinmec mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.

Bài viết tham khảo nguồn: Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ

180 lượt đọc

Dịch vụ từ Vinmec

Bài viết liên quan