Bệnh lý gan, thận: Nhận biết sớm và xử lý theo từng giai đoạn

Mục lục

Gan và thận là hai cơ quan quan trọng, giúp cơ thể chuyển hóa dinh dưỡng, lọc máu, đào thải chất dư thừa và duy trì cân bằng bên trong cơ thể. Điều đáng lưu ý là nhiều bệnh lý gan và thận thường tiến triển âm thầm. Ở giai đoạn đầu, người bệnh có thể không có triệu chứng rõ ràng, hoặc chỉ thấy mệt mỏi, ăn kém, đầy bụng, tiểu bất thường thoáng qua nên dễ bỏ qua.

Phát hiện sớm bệnh gan, bệnh thận giúp người bệnh có cơ hội kiểm soát nguyên nhân, làm chậm tiến triển bệnh, giảm nguy cơ biến chứng nặng và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Bệnh lý gan thường tiến triển như thế nào?

Bệnh gan có thể do nhiều nguyên nhân: viêm gan virus B, C; rượu bia; gan nhiễm mỡ liên quan đến thừa cân, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu; thuốc hoặc hóa chất; bệnh tự miễn; bệnh đường mật và một số bệnh di truyền. Không phải ai mắc bệnh gan cũng sẽ tiến triển đến xơ gan hoặc ung thư gan, nhưng nếu nguyên nhân kéo dài và không được kiểm soát, gan có thể bị tổn thương ngày càng nặng.

Giai đoạn sớm: gan nhiễm mỡ, viêm gan hoặc tổn thương gan nhẹ

Ở giai đoạn này, tế bào gan bắt đầu bị tổn thương nhưng chức năng gan thường vẫn còn được bảo tồn. Người bệnh có thể không có triệu chứng. Một số người có cảm giác mệt mỏi, nặng tức vùng hạ sườn phải, đầy bụng, ăn kém hoặc phát hiện men gan tăng khi khám sức khỏe định kỳ.

Việc xử trí phụ thuộc vào nguyên nhân. Nếu do gan nhiễm mỡ, người bệnh cần giảm cân hợp lý, tăng vận động, kiểm soát đường huyết, mỡ máu và hạn chế rượu bia. Nếu do viêm gan virus B hoặc C, người bệnh cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá để quyết định có cần dùng thuốc kháng virus hay không. Nếu nghi ngờ tổn thương gan do thuốc hoặc thực phẩm chức năng, cần trao đổi với bác sĩ, không tự ý tiếp tục sử dụng.

Giai đoạn xơ hóa gan

Khi tình trạng viêm hoặc tổn thương gan kéo dài, gan có thể hình thành mô xơ, thường được hiểu đơn giản là “sẹo trong gan”. Ở giai đoạn xơ hóa nhẹ hoặc trung bình, người bệnh vẫn có thể ít triệu chứng. Tuy nhiên, nếu xơ hóa tiến triển nặng, nguy cơ xơ gan và biến chứng sẽ tăng lên.

Mục tiêu quan trọng nhất là kiểm soát nguyên nhân gây bệnh. Điều này bao gồm điều trị viêm gan virus khi có chỉ định, ngừng rượu bia, giảm cân nếu thừa cân, kiểm soát đái tháo đường, rối loạn mỡ máu và tránh tự ý dùng thuốc có thể gây hại cho gan. Bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm máu, siêu âm, đo độ đàn hồi gan hoặc các phương tiện khác để đánh giá mức độ xơ hóa. 

Bệnh lý gan, thận: Nhận biết sớm và xử lý theo từng giai đoạn

Giai đoạn xơ gan còn bù

Xơ gan là tình trạng mô xơ lan rộng, làm thay đổi cấu trúc bình thường của gan. Ở giai đoạn còn bù, gan đã bị xơ nhưng vẫn còn đủ khả năng thực hiện phần lớn chức năng. Vì vậy, nhiều người bệnh vẫn sinh hoạt gần như bình thường và chỉ phát hiện bệnh khi khám sức khỏe, làm xét nghiệm hoặc siêu âm.

Tuy nhiên, xơ gan còn bù vẫn cần được theo dõi chặt chẽ. Người bệnh cần điều trị nguyên nhân, tầm soát ung thư gan định kỳ, đánh giá nguy cơ giãn tĩnh mạch thực quản và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ. Việc bỏ rượu bia, tiêm phòng phù hợp, ăn uống hợp lý, tránh thuốc không cần thiết và tái khám đúng hẹn có vai trò rất quan trọng.

Giai đoạn xơ gan mất bù hoặc suy gan

Khi gan không còn đủ khả năng bù trừ, người bệnh có thể xuất hiện vàng da, vàng mắt, bụng to do cổ trướng, phù chân, dễ bầm tím hoặc chảy máu, nôn ra máu, đi ngoài phân đen, lú lẫn, ngủ gà hoặc hôn mê do bệnh não gan.

Đây là giai đoạn cần được điều trị chuyên khoa. Bác sĩ sẽ kiểm soát từng biến chứng như cổ trướng, xuất huyết tiêu hóa do tăng áp lực tĩnh mạch cửa, nhiễm trùng, bệnh não gan, rối loạn đông máu và suy dinh dưỡng. Một số trường hợp xơ gan mất bù hoặc suy gan giai đoạn cuối cần được đánh giá chỉ định ghép gan.

Ung thư gan

Ung thư gan có thể xuất hiện trên nền viêm gan virus, xơ gan, gan nhiễm mỡ tiến triển hoặc một số bệnh gan mạn tính khác. Ở giai đoạn sớm, ung thư gan thường không gây đau hoặc triệu chứng rõ ràng. Vì vậy, người có nguy cơ cao cần tầm soát định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ.

Tùy giai đoạn bệnh, số lượng và kích thước khối u, chức năng gan và thể trạng người bệnh, bác sĩ có thể lựa chọn phẫu thuật cắt gan, ghép gan, đốt u, nút mạch, xạ trị, điều trị toàn thân hoặc chăm sóc giảm nhẹ. 

Bệnh lý gan, thận: Nhận biết sớm và xử lý theo từng giai đoạn

Bệnh thận mạn được chia giai đoạn như thế nào?

Bệnh thận mạn là tình trạng tổn thương thận kéo dài, thường được đánh giá dựa trên hai nhóm thông tin chính: mức lọc cầu thận ước tính, gọi là eGFR, và lượng albumin trong nước tiểu, thường đánh giá bằng tỷ lệ albumin/creatinin niệu. Nói cách khác, chỉ xét nghiệm creatinin máu đơn thuần đôi khi chưa đủ để đánh giá đầy đủ sức khỏe thận. 

Giai đoạn eGFR tham khảo Ý nghĩa dễ hiểu Hướng xử trí chính 
Giai đoạn 1 ≥ 90 Chức năng lọc còn bình thường hoặc gần bình thường, nhưng đã có bằng chứng tổn thương thận. Tìm nguyên nhân, kiểm soát huyết áp, đường huyết, albumin niệu và tránh yếu tố hại thận. 
Giai đoạn 2 60–89 Chức năng thận giảm nhẹ. Cần kết hợp bằng chứng tổn thương thận khác để chẩn đoán bệnh thận mạn. Theo dõi định kỳ, kiểm soát bệnh nền và đánh giá nguy cơ tiến triển. 
Giai đoạn 3 30–59 Chức năng thận giảm mức độ trung bình. Có thể bắt đầu xuất hiện thiếu máu, phù nhẹ, rối loạn khoáng xương. Làm chậm tiến triển bệnh, điều chỉnh chế độ ăn, theo dõi xét nghiệm máu và nước tiểu. 
Giai đoạn 4  15–29 Chức năng thận giảm nặng, nguy cơ cao tiến triển đến suy thận giai đoạn cuối. Theo dõi chuyên khoa thận và chuẩn bị phương án thay thế thận nếu cần. 
Giai đoạn 5 < 15 Suy thận giai đoạn cuối, thận không còn đủ khả năng duy trì cân bằng bên trong cơ thể. Cân nhắc chạy thận nhân tạo, lọc màng bụng hoặc ghép thận tùy từng trường hợp. 

Lưu ý: Giai đoạn 1 và 2 chỉ được coi là bệnh thận mạn khi có bằng chứng tổn thương thận đi kèm, chẳng hạn albumin niệu, bất thường nước tiểu, bất thường hình ảnh học hoặc bệnh thận đã được chẩn đoán.

Làm gì để bảo vệ gan và thận?

Gan và thận có liên quan chặt chẽ với nhau. Khi một cơ quan suy giảm chức năng nặng, cơ quan còn lại cũng có thể bị ảnh hưởng. Để bảo vệ đồng thời gan và thận, người dân nên lưu ý:

  • Không tự ý dùng thuốc giảm đau, kháng viêm, kháng sinh, thuốc nam, thuốc bắc hoặc thực phẩm chức năng kéo dài khi chưa có hướng dẫn y tế.
  • Hạn chế rượu bia; với người đã có bệnh gan mạn tính, cần hỏi bác sĩ về mức độ kiêng tuyệt đối.
  • Kiểm soát tốt huyết áp, đường huyết, cân nặng và mỡ máu.
  • Uống đủ nước theo nhu cầu cơ thể, nhưng nếu đã có suy tim, suy thận nặng, phù nhiều hoặc xơ gan cổ trướng thì cần tuân thủ lượng dịch bác sĩ khuyến cáo.
  • Ăn giảm muối, hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, duy trì vận động phù hợp.
  • Khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt nếu có yếu tố nguy cơ như viêm gan B, viêm gan C, uống rượu bia nhiều, béo phì, đái tháo đường, tăng huyết áp, tiền sử bệnh thận hoặc gia đình có người mắc bệnh gan, thận.

Khi nào cần đi khám sớm?

Người bệnh nên đi khám nếu có một trong các dấu hiệu sau: vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, bụng to nhanh, phù chân, nôn ra máu, đi ngoài phân đen, lú lẫn, mệt mỏi kéo dài, tiểu ít, tiểu bọt nhiều, tiểu máu, phù mặt hoặc phù chân, huyết áp tăng khó kiểm soát.

Ngoài ra, ngay cả khi chưa có triệu chứng, người có nguy cơ cao vẫn nên kiểm tra định kỳ. Với gan, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm men gan, bilirubin, chức năng đông máu, albumin, xét nghiệm viêm gan virus, siêu âm gan mật hoặc đo độ đàn hồi gan. Với thận, các xét nghiệm thường dùng gồm creatinin máu để ước tính eGFR, xét nghiệm nước tiểu, tỷ lệ albumin/creatinin niệu và siêu âm hệ tiết niệu khi cần.

Phát hiện sớm, chẩn đoán đúng giai đoạn và điều trị đúng nguyên nhân là chìa khóa giúp làm chậm tiến triển bệnh gan, bệnh thận và phòng tránh các biến chứng nguy hiểm. 

Lưu ý: Bài viết nhằm cung cấp thông tin y học thường thức, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán và điều trị trực tiếp bởi bác sĩ. Người bệnh không nên tự ý dùng hoặc ngừng thuốc khi chưa có ý kiến chuyên môn. 

Tài liệu tham khảo gợi ý

  • National Kidney Foundation. Chronic Kidney Disease (CKD) patient education resources.
  • KDIGO. Clinical practice guideline resources for chronic kidney disease evaluation and management.
  • British Liver Trust. Patient information on cirrhosis and chronic liver disease.

Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng MyVinmec để quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.

Chia sẻ