Gan là một trong những cơ quan quan trọng nhất của cơ thể. Gan tham gia chuyển hóa chất dinh dưỡng, sản xuất protein và yếu tố đông máu, dự trữ năng lượng, chuyển hóa thuốc, xử lý độc chất và hỗ trợ hệ miễn dịch. Khi gan bị tổn thương nặng và không còn khả năng hồi phục, người bệnh có thể rơi vào tình trạng suy gan, xơ gan mất bù hoặc ung thư gan trên nền bệnh gan mạn tính. Trong một số trường hợp, ghép gan là phương pháp điều trị có thể cứu sống người bệnh.
Tuy nhiên, ghép gan không phải là một phẫu thuật “muốn làm là làm”. Đây là kỹ thuật rất phức tạp, đòi hỏi đánh giá chặt chẽ cả người nhận, người hiến, nguồn tạng, điều kiện pháp lý, khả năng theo dõi lâu dài và sự phối hợp của nhiều chuyên khoa.
Ghép gan là gì?
Ghép gan là phẫu thuật thay thế lá gan bị bệnh nặng bằng một lá gan khỏe mạnh, hoặc một phần gan khỏe mạnh, từ người hiến. Người được ghép gọi là người nhận. Người cho gan gọi là người hiến.
Gan ghép có thể đến từ người hiến sống hoặc người hiến sau khi qua đời. Với người hiến sống, bác sĩ chỉ lấy một phần gan, thường là thùy phải, thùy trái hoặc hạ phân thùy bên trái tùy theo người nhận là người lớn hay trẻ em. Gan là cơ quan có khả năng tái sinh, vì vậy phần gan còn lại của người hiến và phần gan được ghép cho người nhận có thể tăng thể tích dần sau phẫu thuật. Dù vậy, người hiến vẫn là người khỏe mạnh phải trải qua một cuộc đại phẫu, nên nguyên tắc quan trọng nhất là bảo đảm an toàn tối đa cho người hiến.
Khi nào người bệnh có thể cần ghép gan?
Ghép gan thường được cân nhắc khi bệnh gan đã nặng, không còn đáp ứng với điều trị thông thường hoặc có nguy cơ đe dọa tính mạng. Một số nhóm bệnh thường gặp gồm:
Xơ gan mất bù
Xơ gan mất bù là giai đoạn gan đã suy giảm chức năng rõ rệt và xuất hiện biến chứng như cổ trướng, vàng da, xuất huyết tiêu hóa do giãn tĩnh mạch thực quản - dạ dày, bệnh não gan, nhiễm trùng dịch cổ trướng hoặc suy thận liên quan đến bệnh gan.
Nguyên nhân có thể là viêm gan virus B, C, bệnh gan do rượu, gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa, bệnh gan tự miễn, bệnh đường mật hoặc một số bệnh di truyền. Ở giai đoạn này, ghép gan có thể được xem xét nếu người bệnh đủ điều kiện toàn thân và không có chống chỉ định.
Suy gan cấp
Suy gan cấp là tình trạng gan bị tổn thương nặng trong thời gian ngắn ở người trước đó chưa có bệnh gan mạn tính rõ ràng. Nguyên nhân có thể là ngộ độc thuốc, đặc biệt là paracetamol dùng quá liều, viêm gan virus cấp, ngộ độc nấm, thuốc nam hoặc một số nguyên nhân miễn dịch - chuyển hóa khác.
Không phải mọi trường hợp suy gan cấp đều cần ghép gan. Một số người có thể hồi phục nếu được điều trị hồi sức tích cực đúng thời điểm. Tuy nhiên, nếu gan mất khả năng hồi phục, rối loạn đông máu nặng, bệnh não gan tiến triển hoặc suy đa cơ quan, ghép gan khẩn cấp có thể là lựa chọn cứu sống.
Ung thư biểu mô tế bào gan giai đoạn phù hợp
Ở một số bệnh nhân ung thư gan, đặc biệt là ung thư biểu mô tế bào gan trên nền xơ gan, ghép gan có thể giúp điều trị đồng thời khối u và nền gan bệnh. Tuy nhiên, chỉ định ghép gan trong ung thư gan rất chặt chẽ. Bác sĩ phải đánh giá số lượng u, kích thước u, tình trạng xâm lấn mạch máu, di căn ngoài gan, chức năng gan và thể trạng chung.
Một tiêu chuẩn thường được nhắc đến là tiêu chuẩn Milan: một khối u không quá 5 cm, hoặc tối đa 3 khối u và mỗi khối không quá 3 cm, không có xâm lấn mạch máu lớn hoặc di căn ngoài gan. Trong thực hành, từng trung tâm có thể áp dụng thêm các tiêu chuẩn mở rộng hoặc điều trị “hạ giai đoạn” trước ghép nếu phù hợp.
Bệnh gan ở trẻ em và bệnh chuyển hóa
Trẻ em có thể cần ghép gan do teo đường mật bẩm sinh, bệnh gan ứ mật, suy gan cấp, rối loạn chuyển hóa bẩm sinh hoặc một số bệnh di truyền gây tổn thương gan tiến triển. Với nhóm này, ghép gan từ người hiến sống, đặc biệt là một phần gan trái từ cha hoặc mẹ, là một lựa chọn quan trọng tại nhiều trung tâm ghép gan.
Nguồn gan ghép đến từ đâu?
Ghép gan từ người hiến sống
Ghép gan từ người hiến sống là hình thức lấy một phần gan từ người khỏe mạnh để ghép cho người bệnh. Người hiến thường là người thân trong gia đình, vợ/chồng hoặc người có quan hệ rõ ràng với người nhận. Trường hợp không cùng huyết thống có thể được xem xét, nhưng phải được đánh giá pháp lý, tâm lý - xã hội và y khoa rất nghiêm ngặt để bảo đảm tự nguyện, minh bạch và không có yếu tố mua bán tạng.
Người hiến gan sống cần được khám sức khỏe toàn diện. Bác sĩ sẽ đánh giá nhóm máu, chức năng gan, gan nhiễm mỡ, bệnh truyền nhiễm, tim mạch, hô hấp, tâm lý, giải phẫu mạch máu - đường mật và thể tích gan bằng chụp CT hoặc MRI chuyên biệt. Mục tiêu là bảo đảm hai điều kiện: phần gan để lại đủ an toàn cho người hiến và phần gan ghép đủ đáp ứng nhu cầu chuyển hóa của người nhận.
Ghép gan từ người hiến sau khi qua đời
Nguồn gan hiến sau khi qua đời thường đến từ người được xác định chết não theo quy định chuyên môn và pháp luật. Chết não không phải là hôn mê sâu hay sống thực vật, mà là tình trạng não đã mất chức năng không hồi phục. Việc xác định chết não phải do nhóm chuyên gia độc lập thực hiện theo quy trình nghiêm ngặt.
Tại Việt Nam, việc điều phối nguồn tạng sau khi người hiến qua đời được thực hiện theo nguyên tắc y khoa, pháp lý và công bằng, có sự tham gia của Trung tâm Điều phối Quốc gia về ghép bộ phận cơ thể người và các bệnh viện ghép được cấp phép.
Điều kiện pháp lý cơ bản cần biết
Ghép gan tại Việt Nam phải tuân thủ Luật hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác, cùng các văn bản hướng dẫn liên quan.
Một số nguyên tắc quan trọng gồm:
- Việc hiến và ghép mô, bộ phận cơ thể người phải dựa trên tinh thần tự nguyện.
- Nghiêm cấm mua bán, môi giới, ép buộc hoặc lấy mô, bộ phận cơ thể người vì mục đích thương mại.
- Người hiến sống phải từ đủ 18 tuổi trở lên, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ và được tư vấn, kiểm tra sức khỏe trước khi hiến.
- Người nhận phải có chỉ định ghép của cơ sở y tế được phép thực hiện ghép và có đơn tự nguyện xin ghép. Nếu người nhận dưới 18 tuổi, cần có sự đồng ý bằng văn bản của cha, mẹ hoặc người giám hộ.
- Cơ sở y tế thực hiện lấy, ghép tạng phải là cơ sở được cấp phép, có đủ nhân lực chuyên môn, phòng mổ, hồi sức, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh và hệ thống theo dõi sau ghép.
- Thông tin người hiến và người nhận phải được mã hóa và bảo mật theo quy định.
Đây là những yêu cầu bắt buộc nhằm bảo vệ người hiến, người nhận và bảo đảm hoạt động ghép tạng được thực hiện minh bạch, nhân đạo, đúng pháp luật.
Người nhận gan được sàng lọc như thế nào?
Trước khi được đưa vào danh sách chờ ghép hoặc lên kế hoạch ghép từ người hiến sống, người nhận cần được đánh giá toàn diện.
- Đánh giá mức độ nặng của bệnh gan
Bác sĩ sẽ khai thác tiền sử bệnh, khám lâm sàng, đánh giá biến chứng xơ gan và thực hiện xét nghiệm máu. Một số chỉ số thường dùng gồm bilirubin, INR, creatinin, natri máu, albumin, tiểu cầu, chức năng thận và tình trạng đông máu. Các thang điểm như MELD hoặc Child-Pugh có thể được sử dụng để đánh giá mức độ nặng và nguy cơ tử vong nếu không ghép.
- Tìm nguyên nhân bệnh gan
Xác định nguyên nhân rất quan trọng vì bệnh nền có thể tái phát sau ghép nếu không được kiểm soát. Ví dụ, người bệnh viêm gan B cần điều trị kháng virus, người bệnh do rượu cần cai rượu và được đánh giá nguy cơ tái nghiện, người bệnh gan nhiễm mỡ cần kiểm soát cân nặng, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu và bệnh tim mạch.
- Đánh giá ung thư gan nếu có
Nếu người bệnh có ung thư gan, bác sĩ cần chụp CT hoặc MRI gan động học, đánh giá AFP và tìm bằng chứng xâm lấn mạch máu hoặc di căn ngoài gan. Không phải ung thư gan nào cũng có thể ghép gan. Những trường hợp u lan rộng, xâm lấn mạch máu lớn hoặc di căn ngoài gan thường không còn phù hợp với ghép gan.
- Đánh giá tim, phổi, thận và nhiễm trùng
Ghép gan là cuộc đại phẫu kéo dài, mất máu nhiều và đòi hỏi hồi sức phức tạp. Vì vậy, người nhận cần được kiểm tra tim mạch, hô hấp, chức năng thận, tình trạng nhiễm trùng, răng miệng, dinh dưỡng và các bệnh lý đi kèm. Nhiễm trùng nặng chưa kiểm soát, suy tim - suy phổi nặng hoặc suy đa cơ quan không hồi phục có thể là chống chỉ định ghép gan.
- Đánh giá tâm lý, khả năng tuân thủ và hỗ trợ gia đình
Sau ghép, người bệnh phải uống thuốc ức chế miễn dịch đều đặn, tái khám định kỳ và theo dõi biến chứng lâu dài. Vì vậy, bác sĩ cần đánh giá khả năng tuân thủ điều trị, hiểu biết của người bệnh, hỗ trợ của gia đình, điều kiện đi lại, tài chính và khả năng chăm sóc sau ra viện.
Người hiến gan sống được sàng lọc như thế nào?
Sàng lọc người hiến gan sống phải đặt an toàn của người hiến lên hàng đầu. Một người có nguyện vọng hiến gan không đồng nghĩa chắc chắn sẽ được hiến. Quyết định cuối cùng chỉ được đưa ra sau khi hoàn thành đầy đủ đánh giá y khoa, tâm lý - xã hội và pháp lý.
Các nội dung thường bao gồm:
- Xác nhận người hiến đủ tuổi theo quy định pháp luật, có năng lực hành vi dân sự và hoàn toàn tự nguyện.
- Đánh giá quan hệ giữa người hiến và người nhận, loại trừ ép buộc, mua bán hoặc lợi ích tài chính bất hợp pháp.
- Xét nghiệm nhóm máu ABO. Trong ghép gan, ưu tiên nhóm máu phù hợp hoặc tương thích. Một số trường hợp không tương thích ABO có thể thực hiện tại các trung tâm có kinh nghiệm, nhưng nguy cơ và phác đồ điều trị phức tạp hơn.
- Xét nghiệm máu, nước tiểu, chức năng gan, chức năng thận, đông máu, đường huyết, mỡ máu.
- Sàng lọc bệnh truyền nhiễm như viêm gan B, viêm gan C, HIV, CMV, EBV, giang mai, lao hoặc các bệnh khác tùy quy trình từng trung tâm.
- Đánh giá gan nhiễm mỡ, khối u gan, bất thường đường mật hoặc mạch máu gan.
- Chụp CT hoặc MRI dựng hình mạch máu, đường mật và đo thể tích gan.
- Khám tim mạch, hô hấp, gây mê hồi sức và các chuyên khoa liên quan.
- Tư vấn nguy cơ phẫu thuật, biến chứng, thời gian hồi phục, ảnh hưởng công việc và theo dõi lâu dài.
Khác với ghép thận, xét nghiệm HLA và đọ chéo miễn dịch không phải lúc nào cũng là yếu tố quyết định chính trong ghép gan. Trong một số trường hợp đặc biệt, bác sĩ có thể đánh giá thêm kháng thể kháng người hiến hoặc đọ chéo miễn dịch, nhưng người dân không nên hiểu rằng chỉ cần “hợp HLA” là có thể ghép, hoặc “không hợp HLA” là không thể ghép gan.
Phẫu thuật ghép gan diễn ra như thế nào?
Trong ghép gan từ người hiến sống, thường có hai ê-kíp phẫu thuật làm việc song song.
Ở phòng mổ người hiến, bác sĩ cắt phần gan đã được tính toán từ trước, đồng thời bảo tồn tối đa phần gan còn lại. Mảnh gan hiến sau đó được rửa, bảo quản trong dung dịch lạnh chuyên dụng và chuẩn bị các cấu trúc mạch máu, đường mật.
Ở phòng mổ người nhận, bác sĩ cắt bỏ gan bệnh lý, sau đó ghép mảnh gan mới vào cơ thể người nhận. Các cấu trúc quan trọng cần được nối lại gồm tĩnh mạch gan hoặc tĩnh mạch chủ, tĩnh mạch cửa, động mạch gan và đường mật. Sau khi nối mạch, bác sĩ kiểm tra dòng máu vào - ra của gan ghép, đánh giá màu sắc, tưới máu, chảy mật và tình trạng đông máu.
Sau mổ, người nhận được theo dõi tại hồi sức tích cực. Bác sĩ sẽ theo dõi chức năng gan ghép, tình trạng chảy máu, nhiễm trùng, huyết khối mạch máu, rò mật, hẹp đường mật, thải ghép và chức năng các cơ quan khác.
Những biến chứng có thể gặp sau ghép gan
Ghép gan có thể cứu sống người bệnh, nhưng vẫn là phẫu thuật lớn và có nguy cơ biến chứng. Một số biến chứng có thể gặp gồm:
- Chảy máu hoặc cần truyền máu sau mổ.
- Huyết khối động mạch gan, tĩnh mạch cửa hoặc tắc nghẽn đường ra tĩnh mạch gan.
- Rò mật hoặc hẹp đường mật.
- Nhiễm trùng trong giai đoạn dùng thuốc ức chế miễn dịch mạnh.
- Thải ghép cấp hoặc thải ghép mạn.
- Tác dụng phụ của thuốc ức chế miễn dịch như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu, suy thận, run tay hoặc tăng nguy cơ nhiễm trùng.
- Tái phát bệnh nền, ví dụ viêm gan virus, bệnh gan nhiễm mỡ, bệnh tự miễn hoặc ung thư gan trong một số trường hợp.
Điều quan trọng là nhiều biến chứng có thể phát hiện sớm và xử trí hiệu quả nếu người bệnh tuân thủ tái khám, xét nghiệm và dùng thuốc đúng hướng dẫn.
Cuộc sống sau ghép gan
Sau ghép gan thành công, nhiều người bệnh có thể trở lại sinh hoạt, học tập và làm việc. Những triệu chứng do suy gan như vàng da, cổ trướng, bệnh não gan hoặc rối loạn đông máu thường cải thiện rõ rệt khi gan ghép hoạt động tốt.
Tuy nhiên, ghép gan không có nghĩa là “khỏi bệnh rồi không cần theo dõi nữa”. Người nhận cần dùng thuốc ức chế miễn dịch lâu dài để phòng thải ghép. Thuốc phải được uống đúng giờ, đúng liều và không tự ý ngừng thuốc. Bác sĩ sẽ theo dõi nồng độ thuốc trong máu để điều chỉnh liều phù hợp, vừa đủ để phòng thải ghép, vừa hạn chế tác dụng phụ.
Người bệnh cũng cần tái khám định kỳ để kiểm tra men gan, bilirubin, chức năng thận, công thức máu, đường huyết, mỡ máu, siêu âm Doppler gan ghép và các xét nghiệm khác khi cần. Trong sinh hoạt hằng ngày, người bệnh nên ăn uống hợp vệ sinh, tránh rượu bia, không tự ý dùng thuốc hoặc thực phẩm chức năng, tiêm phòng theo hướng dẫn và báo ngay cho bác sĩ nếu có sốt, vàng da, đau bụng, nước tiểu sẫm màu, mệt nhiều hoặc bỏ lỡ thuốc ức chế miễn dịch.
Người dân cần nhớ điều gì?
Ghép gan là một trong những thành tựu lớn của y học hiện đại, mang lại cơ hội sống cho nhiều người bệnh suy gan giai đoạn cuối hoặc ung thư gan giai đoạn phù hợp. Tuy nhiên, đây là quá trình điều trị phức tạp, không chỉ gồm một cuộc phẫu thuật mà còn là hành trình đánh giá trước ghép, hồi sức sau ghép và theo dõi suốt đời.
Người bệnh có bệnh gan mạn tính nên khám chuyên khoa sớm nếu xuất hiện vàng da, cổ trướng, nôn ra máu, đi ngoài phân đen, lú lẫn, sụt cân, khối u gan hoặc men gan bất thường kéo dài. Việc phát hiện và điều trị sớm bệnh gan có thể giúp nhiều người tránh tiến triển đến giai đoạn phải ghép gan. Với những trường hợp đã cần ghép, đánh giá đúng thời điểm và chuẩn bị đầy đủ sẽ giúp tăng cơ hội thành công và bảo vệ an toàn cho cả người nhận lẫn người hiến.
Tài liệu tham khảo khi biên tập
- Luật số 75/2006/QH11: Luật hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác.
- Thông tư 48/2024/TT-BYT về đăng ký ghép và nguyên tắc điều phối ghép mô, bộ phận cơ thể người.
- National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases (NIDDK): Liver Transplant.
- National Cancer Institute (NCI): Liver transplant and criteria for liver cancer.
- Các khuyến cáo thường thức của các trung tâm ghép gan quốc tế về đánh giá trước ghép, hiến gan sống và theo dõi sau ghép.
Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng MyVinmec để quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.