Nhồi máu cơ tim không tắc nghẽn động mạch vành, vì sao?

Nhồi máu cơ tim không tắc nghẽn động mạch vành là như thế nào? Đau tim, nhồi máu cơ tim không phải là một vấn đề đơn giản. Khi nghĩ đến cơn đau tim, chúng ta thường hình dung ra tình huống động mạch vành bị tắc nghẽn một phần hoặc hoàn toàn, dẫn đến giảm lưu lượng máu đến cơ tim. Sự tắc nghẽn này thường xảy ra do sự tích tụ các chất béo tích tụ, được gọi là xơ vữa động mạch. Tuy nhiên, không phải tất cả các cơn đau tim đều theo mô hình truyền thống này. Tồn tại một tình trạng được gọi là MINOCA, viết tắt của "Nhồi máu cơ tim không tắc nghẽn động mạch vành". Với MINOCA, các cá nhân trải qua cơn đau tim mà không có bất kỳ tắc nghẽn đáng kể nào trong động mạch vành.

1. Nhồi máu cơ tim không tắc nghẽn động mạch vành (MINOCA)

MINOCA là một hiện tượng tương đối hiếm gặp xảy ra khi các cá nhân gặp phải các triệu chứng nhồi máu cơ tim (đau tim), bao gồm đau ngực, khó thở và men tim bất thường, tuy nhiên chụp động mạch cho thấy không có tắc nghẽn lớn trong động mạch vành của họ.

Mặc dù MINOCA ít phổ biến hơn các cơn đau tim do bệnh động mạch vành tắc nghẽn nhưng nó không hiếm như người ta nghĩ. Theo một số nghiên cứu MINOCA được xác định có trong khoảng 5-6% tổng số trường hợp đau tim. Tỷ lệ này thay đổi tùy thuộc vào dân số được nghiên cứu, với tỷ lệ xuất hiện cao hơn ở phụ nữ, người trẻ tuổi và những người có ít yếu tố nguy cơ tim mạch truyền thống hơn.

Đau ngực là 1 trong các triệu chứng của căn bệnh nhồi máu cơ tim không tắc nghẽn động mạch

2. Nguyên nhân gây nên nhồi máu cơ tim không tắc nghẽn động mạch vành (MINOCA)

Một số nguyên nhân gây nên nhồi máu cơ tim không tắc nghẽn động mạch vành có thể kể đến như:

2.1 Rối loạn chức năng vi mạch vành:

Một giả thuyết hàng đầu cho rằng MINOCA có thể liên quan đến rối loạn chức năng ở các mạch máu nhỏ hơn cung cấp máu cho cơ tim, được gọi là rối loạn chức năng vi mạch vành. Những mạch máu này có thể không được nhìn thấy khi chụp động mạch vành tiêu chuẩn và rối loạn chức năng của chúng có thể dẫn đến giảm lưu lượng máu đến tim, gây ra cơn đau tim.

2.2 Xói mòn mảng xơ vữa hoặc co thắt động mạch vành:

Trong một số trường hợp, những người mắc MINOCA có thể có mảng bám không ổn định trong động mạch vành, có thể vỡ và gây ra cục máu đông tạm thời ngăn chặn lưu lượng máu. Ngoài ra, co thắt động mạch vành có thể dẫn đến giảm tạm thời lượng máu cung cấp cho cơ tim.

2.3. Nguyên nhân không phải do xơ vữa động mạch:

MINOCA cũng có thể xuất phát từ các nguyên nhân không phải do xơ vữa động mạch như bóc tách động mạch vành, huyết khối (hình thành cục máu đông ở nơi khác trong cơ thể) hoặc dị thường động mạch vành (cấu trúc mạch tim bất thường).

Ngoài ra, cũng có một số nguyên nhân khác như giảm độ thanh thải Troponin, tăng áp lực buồng tim phải, viêm nhiễm (viêm cơ tim cấp), bệnh lý tăng đông máu.

3. Tiên lượng của nhồi máu cơ tim không tắc nghẽn động mạch vành (MINOCA)

Một trong những câu hỏi quan trọng liên đến MINOCA là tiên lượng của nó và kết quả tốt hơn hay xấu hơn so với các cơn đau tim do bệnh động mạch vành tắc nghẽn? Câu trả lời không đơn giản vì tiên lượng có thể khác nhau tùy thuộc vào nguyên nhân cơ bản và các yếu tố cá nhân.

Nghiên cứu cho thấy rằng nhìn chung, những người mắc bệnh MINOCA có xu hướng tiên lượng ngắn hạn tốt hơn so với những người mắc bệnh động mạch vành tắc nghẽn. Tuy nhiên, về lâu dài có nguy cơ gia tăng các biến cố tim mạch tái phát, bao gồm đau tim và suy tim.

Bệnh có thể gia tăng biến cố tim mạch tái phát

4. Chẩn đoán MINOCA như thế nào?

MINOCA có thể được chuẩn đoán dự trên những bất thường về enzym trong máu cho tháy cơ tim bị tổn thưởng. Việc đặt ống thông giúp chứng minh không xuất hiện tắc nghẽn và xác nhận rằng không có động mạch vào bị tắc từ 50% trở lên. Các xét nghiệm hình ảnh khác cũng sẽ giúp xác định (khu trú) vùng giới hạn cơ tim bị tổn thương.

MRI tim hoặc hình ảnh trực tiếp bên trong động mạch vành có thể hữu ích nếu chẩn đoán không rõ ràng. Bạn cũng có thể được đánh giá về xu hướng tăng hình thành cục máu đông. Và việc quan trọng là phải loại trừ các nguyên nhân khác có thể gây ra cơn đau tim.

5. Kiểm soát và điều trị MINOCA

Vì MINOCA có nhiều nguyên nhân khác nhau nên việc tìm ra nguyên nhân chính xác là điều cần thiết để bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị thích hợp. Điều trị MINOCA liên quan đến việc giải quyết các nguyên nhân cơ bản, có thể đa dạng và phức tạp. Phương pháp điều trị có thể bao gồm:

5.1 Xác định và điều trị rối loạn chức năng vi mạch vành:

Nếu nghi ngờ rối loạn chức năng vi mạch vành, các loại thuốc như thuốc ức chế ACE, thuốc chẹn beta và thuốc chẹn kênh canxi có thể được kê đơn để chống co thắt cải thiện lưu lượng máu đến tim.

5.2 Liệu pháp kháng tiểu cầu:

Trong trường hợp nguyên nhân là do hình thành mảng bám hoặc cục máu đông không ổn định, thuốc chống tiểu cầu như aspirin và thuốc ức chế P2Y12 có thể được sử dụng để giảm nguy cơ tái phát.

5.3 Điều chỉnh lối sống:

Thay đổi lối sống, chẳng hạn như bỏ hút thuốc, kiểm soát huyết áp và cải thiện mức cholesterol, là rất quan trọng để giảm các yếu tố nguy cơ tim mạch.

Ăn rau củ để cải thiện sức khoẻ tim mạch

5.4 Đánh giá toàn diện:

Đánh giá chuyên sâu là điều cần thiết để xác định và điều trị bất kỳ tình trạng tiềm ẩn nào có thể góp phần gây ra MINOCA, chẳng hạn như các bệnh tự miễn, rối loạn tăng đông máu hoặc mất cân bằng nội tiết tố.

MINOCA, hay nhồi máu cơ tim có động mạch vành không tắc nghẽn, là một tình trạng phức tạp. Mặc dù nó có thể không liên quan đến động mạch bị tắc nghẽn nhưng đây là một vấn đề y tế quan trọng có thể gây ra hậu quả ngắn hạn và dài hạn cho những người bị ảnh hưởng.

Các nghiên cứu về MINOCA vẫn đang được tiến hành, với các nhà khoa học và bác sĩ lâm sàng làm việc để gia tăng hiểu biết về nó và phát triển các phương pháp điều trị phù hợp. Đồng thời, việc nhận biết sớm, đánh giá toàn diện và phương pháp chăm sóc là rất quan trọng trong việc việc điều trị MINOCA và hỗ trợ các cá nhân bị ảnh hưởng trên con đường phục hồi và sức khỏe tim mạch tốt hơn. Các nhà nghiên cứu cũng cho rằng những bệnh nhân MINOCA sử dụng liệu pháp chữa trị nhồi máu cơ tim tiêu chuẩn cũng cho thấy kết quá lâu dài tốt hơn.

Chia sẻ
Câu chuyện khách hàng Thông tin sức khỏe Sống khỏe