Tìm hiểu về bệnh ung thư trung biểu mô nghề nghiệp

Mục lục

Bệnh ung thư trung biểu mô rất nguy hiểm và chưa có cách điều trị đặc hiệu. Bệnh lý này thường gắn liền với cụm từ "nghề nghiệp". Vậy bệnh ung thư trung biểu mô nghề nghiệp là gì và hiện nay được điều trị như thế nào?

1. Bệnh ung thư trung biểu mô nghề nghiệp là gì?

Ung thư trung biểu mô là một thể ung thư hiếm gặp xảy ra tại lớp mô mỏng bao phủ phần lớn các cơ quan nội tạng (được là Mesothelium). Các chuyên gia phân chia bệnh ung thư trung biểu mô thành nhiều loại khác nhau dựa vào vị trí tổn thương, trong đó thường gặp nhất là lớp trung biểu mô bao quanh phổ. Ngoài ra, ung thư trung biểu mô còn có thể xảy ra ở các vị trí khác như vùng bụng, màng ngoài tim và xung quanh tinh hoàn.

Bệnh ung thư trung biểu mô rất nguy hiểm với nguy cơ tử vong cao do các phương pháp điều trị vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu. Hiện nay, các biện pháp điều trị bệnh lý ác tính này chủ yếu là giúp người bệnh sống thoải mái nhất có thể.

Tương tự các bệnh ung thư khác, ung thư trung biểu mô cũng khởi đầu do các đột biến gen xảy ra trong tế bào, dẫn đến các tế bào bất thường phát triển, nhân lên và tăng sinh không kiểm soát. Nguyên nhân dẫn đến ung thư trung biểu mô vẫn chưa được xác định chính xác, nhưng một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ dẫn đến căn bệnh nguy hiểm này, bao gồm di truyền, môi trường nghề nghiệp và lối sống của bệnh nhân.

Ung thư trung biểu mô thường gắn liền với nghề nghiệp vì những công việc tiếp xúc nhiều Amiang làm tăng cao nguy cơ mắc bệnh. Amiang là một khoáng chất tự nhiên, rất bền và có khả năng chịu nhiệt tốt nên được ứng dụng nhiều trong cuộc sống như cách điện, phanh xe, tấm lợp, ván sàn và nhiều sản phẩm khác. Khi cấu trúc Amiang bị hư, chẳng hạn như trong quá trình khai thác hay khi các vật liệu cách nhiệt làm bằng Amiăng bị hư hại, có thể tạo ra bụi. Những người hít hoặc nuốt phải bụi Amiăng sẽ tích tụ lại trong phổi hoặc dạ dày, từ đó gây kích ứng và dẫn đến bệnh ung thư trung biểu mô nghề nghiệp (mặc dù cơ chế chính xác còn chưa rõ). Thời gian để bệnh khởi phát có thể từ 20-40 năm hoặc lâu hơn. Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy một số người tiếp xúc với bụi Amiăng trong thời gian dài lại không mắc ung thư trung biểu mô trong khi những người khác dù tiếp xúc rất ít và trong thời gian ngắn lại phát bệnh. Điều này cho thấy ngoài yếu tố nghề nghiệp thì bệnh ung thư trung biểu mô còn liên quan đến những yếu tố khác.

2. Một số yếu tố nguy cơ của bệnh ung thư trung biểu mô

Bên cạnh nghề nghiệp tiếp xúc trực tiếp với Amiăng, một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư trung biểu mô:

  • Sống với người làm việc với Amiăng: Những người có tiếp xúc với amiăng có thể mang sợi Amiăng trên quần áo và da, sau đó đem về nhà và khiến người trong gia đình cũng tăng nguy cơ mắc bệnh. Do đó những người làm việc có tiếp xúc Amiăng nên tắm và thay quần áo trước khi rời khỏi nơi làm việc;
  • Virus bào chế vắc-xin bại liệt: Một số nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ giữa bệnh ung thư trung biểu mô và virus khỉ 40 (SV40). Hàng triệu người có thể đã phơi nhiễm với SV40 khi được chủng ngừa bại liệt từ năm 1955 đến năm 1963, vì vắc-xin được phát triển bằng cách sử dụng tế bào khỉ. Khi phát hiện SV40 có liên quan đến bệnh ung thư, chúng đã được loại bỏ khỏi vắc-xin bại liệt. Và cho dù SV40 có làm tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư trung biểu mô hay không thì quá trình nghiên cứu sâu hơn vẫn là cần thiết;
  • Bức xạ: Nghiên cứu cho thấy có mối liên kết giữa ung thư trung biểu mô và chất phóng xạ Thorium dioxide (được sử dụng với X quang để chẩn đoán bệnh từ những năm 1920 đến 1950);
  • Yếu tố gia đình: Những người có tiền sử gia đình mắc ung thư trung biểu mô có nguy cơ mắc bệnh cao hơn, tuy nhiên cơ chế vẫn chưa rõ nên cần nghiên cứu thêm.

3. Triệu chứng bệnh ung thư trung biểu mô

Các triệu chứng của ung thư trung biểu mô khác nhau tùy thuộc vào vị trí khởi phát. Thường gặp nhất là thể ung thư trung biểu mô màng phổi sẽ có các dấu hiệu và triệu chứng như sau:

  • Đau ngực phía dưới khung xương sườn;
  • Ho;
  • Khó thở;
  • Xuất hiện u cục bất thường mô dưới da vùng ngực;
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân.

Ung thư trung biểu mô phúc mạc, xảy ra trong mô ở bụng, sẽ có các dấu hiệu và triệu chứng như sau:

  • Đau bụng;
  • Bụng to lên;
  • Xuất hiện u cục trong bụng;
  • Gầy, sút cân không rõ nguyên nhân.

Các hình thức khác của ung thư trung biểu mô hiếm gặp hơn và không có quá nhiều thông tin đáng tin cậy. Bệnh ung thư trung biểu mô màng ngoài tim có thể gây ra các dấu hiệu và triệu chứng như khó thở và đau ngực. Với ung thư trung biểu mô tinh hoàn có thể được phát hiện do sự xuất hiện của một khối tinh hoàn.

4. Điều trị ung thư trung biểu mô

Các phương pháp điều trị ung thư trung biểu mô tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và các đặc điểm của bệnh như giai đoạn và vị trí khởi phát. Bệnh ung thư trung biểu mô hiện nay vẫn chưa có cách chữa trị đặc hiệu, đồng thời thường được chẩn đoán ở giai đoạn muộn nên tiên lượng thường rất xấu. Mục tiêu điều trị bệnh lý ác tính này chủ yếu là kiểm soát triệu chứng và giúp người bệnh sống thoải mái hơn.

4.1. Phẫu thuật

Phẫu thuật được đặt ra để điều trị ung thư trung biểu mô giai đoạn đầu, có thể loại bỏ một phần hoặc hoàn toàn các tế bào ác tính. Ngoài ra, phẫu thuật còn được đặt ra trong những trường hợp có thể giúp cải thiện các dấu hiệu và triệu chứng do khối u lan rộng trong cơ thể.

Các biện pháp phẫu thuật được sử dụng để điều trị ung thư trung biểu mô bao gồm:

  • Phẫu thuật để làm loại bỏ dịch tích tụ: Ung thư trung biểu mô màng phổi có thể ứ dịch bất thường trong lồng ngực và dẫn đến khó thở. Bác sĩ phẫu thuật sẽ chèn một ống thông vào ngực để dẫn lưu dịch ra ngoài. Đồng thời có thể tiêm thuốc để ngăn ngừa ứ dịch tái phát (pleurodesis);
  • Phẫu thuật loại bỏ các mô xung quanh phổi hoặc bụng: Bác sĩ phẫu thuật có thể loại bỏ các tế bào lót các xương sườn và phổi (pleurectomy) hoặc mô niêm mạc khoang bụng (peritonectomy) để làm giảm các triệu chứng bệnh;
  • Phẫu thuật loại bỏ càng tế bào ung thư càng tốt (debulking);
  • Phẫu thuật loại bỏ một thùy phổi và các mô xung quanh giúp cải thiện các triệu chứng của ung thư trung biểu mô màng phổi, sau đó tiến hành xạ trị. Việc phẫu thuật này cho phép bác sĩ sử dụng liều xạ trị cao hơn vì không cần phải lo lắng về việc bảo vệ phổi khỏi tác hại của tia xạ.

4.2. Hóa trị

Bác sĩ sẽ sử dụng các hóa chất phù hợp để tiêu diệt tế bào ung thư. Các hóa chất sẽ di chuyển khắp cơ thể, qua đó giúp thu nhỏ hoặc làm chậm sự tăng trưởng của ung thư trung biểu mô khi không thể loại bỏ bằng phẫu thuật. Hóa trị còn có thể được sử dụng trước phẫu thuật để quá trình mổ dễ dàng hơn hoặc hóa trị sau phẫu thuật để giảm nguy cơ tế bào ung thư phát triển trở lại.

Các thuốc hóa trị có thể được đưa trực tiếp vào ổ bụng (intraperitoneal hóa trị) trong trường hợp ung thư trung biểu mô phúc mạc hoặc vào khoang ngực (intrapleural hóa trị) trong trường hợp ung thư trung biểu mô màng phổi. Với chiến lược điều trị này, các hóa chất có thể tiếp cận trực tiếp tế bào ung thư mà không gây tổn thương tế bào khỏe mạnh. Khi đó bác sĩ có thể sử dụng các thuốc hóa trị với liều cao hơn.

4.3. Xạ trị

Xạ trị tập trung năng lượng cao dần, như chiếu tia X vào một điểm cụ thể hoặc các điểm trên cơ thể. Tia xạ có thể làm giảm các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh nhân ung thư trung biểu mô màng phổi. Bên cạnh đó, xạ trị đôi khi được sử dụng sau khi sinh thiết hoặc phẫu thuật để ngăn chặn tế bào ác tính lây lan sang vị trí khác.

4.4. Kết hợp điều trị

Phẫu thuật, hóa trị và xạ trị có thể được sử dụng kết hợp với nhau để điều trị ung thư trung biểu mô màng phổi và cả ung thư trung biểu mô phúc mạc.

Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng MyVinmec để quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.

Chia sẻ