Trung tâm Ung bướu - Xạ trị - Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Times City
Trung tâm Ung bướu - Xạ trị - Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Times City
Trang chủ Hệ thống bệnh viện Trung tâm Ung bướu - Xạ trị - Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Times City

Trung tâm Ung bướu - Xạ trị - Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Times City

Số 458 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Giới thiệu

Chính thức đi vào hoạt động từ ngày 19/01/2015, Khoa Xạ trị - Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Times City đã trải qua hành trình hơn một thập kỷ phát triển và trưởng thành. Hiện nay, toàn bộ hệ thống đang được vận hành và quản lý theo tiêu chuẩn quốc tế JCI. Tính đến nay, trung tâm đã điều trị thành công cho hơn 1.800 bệnh nhân với gần 45.000 lượt xạ trị an toàn, chính xác.

Với mục tiêu tối ưu hóa hiệu quả và cá thể hóa phác đồ điều trị, 100% ca bệnh tại trung tâm đều được hội chẩn qua Hội đồng đa chuyên khoa ung thư (MTB) trước khi tiến hành trị liệu. Hội đồng MTB là nơi hội tụ trí tuệ tập thể của các chuyên gia đầu ngành trong các lĩnh vực: Phẫu thuật ung bướu, Nội khoa ung thư (Hóa trị/Miễn dịch), Xạ trị, Chẩn đoán hình ảnh và Giải phẫu bệnh. 

Tại đây, mỗi ca bệnh đều được phân tích toàn diện, đa chiều trên cơ sở liên tục cập nhật và ứng dụng các phác đồ, hướng dẫn điều trị chuẩn quốc tế từ các tổ chức uy tín trên thế giới như NCCN, ASTRO, ESMO, ESTRO... từ đó đồng thuận đưa ra quyết định điều trị tối ưu, an toàn và khoa học cho người bệnh.

Sở hữu nguồn lực vượt trội từ đội ngũ bác sĩ, chuyên gia, cùng các kỹ sư vật lý y khoa và kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm, Vinmec Times City hiện là trung tâm tham chiếu uy tín, nhận được sự tin tưởng từ người bệnh và giới chuyên môn. Tại đây:

  • Hơn 90% người bệnh được tiếp cận với các kỹ thuật xạ trị tiên tiến trên thế giới.
  • Hơn 95% khách hàng ghi nhận trải nghiệm chăm sóc đạt tiêu chuẩn 5 sao sau điều trị.

Không dừng lại ở công tác lâm sàng, trung tâm còn tham gia trong lĩnh vực nghiên cứu học thuật với hơn 50 công trình khoa học được công bố trên các tạp chí quốc tế danh tiếng như Annals of Oncology, Journal of Thoracic Oncology, hoặc báo cáo tại các hội nghị uy tín toàn cầu như ESMO Asia.

Xạ trị thường quy 3D-CRT (3D Conformal Radiation Therapy): Sử dụng dữ liệu hình ảnh CT mô phỏng để dựng hình tổn thương và các cơ quan lành theo không gian 3 chiều. Chùm tia phóng xạ được thiết kế ôm vừa vặn theo hình dạng hình học của khối u, bảo vệ mô lành xung quanh tốt hơn so với kỹ thuật 2D truyền thống.

Xạ trị điều biến liều IMRT (Intensity Modulated Radiation Therapy): Chia nhỏ một chùm tia lớn thành hàng trăm chùm tia nhỏ và chủ động thay đổi cường độ của từng chùm tia. Kỹ thuật này giúp tối ưu hóa liều bức xạ cao vào khối u có cấu trúc hình học phức tạp, đồng thời giảm thiểu tối đa liều chiếu vào các tạng lành lân cận.

Xạ trị điều biến thể tích cung tròn VMAT (Volumetric Modulated Arc Therapy): Bước tiến cải tiến của IMRT ở dạng cung tròn. Máy gia tốc vừa quay quanh bệnh nhân (1 hoặc nhiều vòng cung), vừa liên tục điều chỉnh tốc độ quay, tốc độ xuất liều và sự di chuyển của các lá che chì (MLC). VMAT giúp phân bố liều tối ưu tương tự IMRT nhưng rút ngắn thời gian phát tia vượt trội (thường chỉ còn 2 đến 3 phút).

Xạ trị hướng dẫn hình ảnh IGRT (Image Guided Radiation Therapy): Trước mỗi buổi phát tia, hệ thống tiến hành chụp CT hình nón (CBCT) hoặc hình ảnh 2 chiều kV để đối chiếu trực tiếp với hình ảnh lập kế hoạch gốc. Mọi sai lệch (do nhịp thở, di động của các cơ quan, hoặc tư thế người bệnh) đều được hiệu chỉnh tự động thông qua sự dịch chuyển của bàn điều trị thông minh, đảm bảo độ chính xác cơ học tuyệt đối.

Xạ trị thích ứng theo đáp ứng khối u ART (Adaptive Radiation Therapy): Trong suốt liệu trình kéo dài nhiều tuần, khối u có thể teo nhỏ hoặc bệnh nhân sụt cân làm thay đổi cấu trúc giải phẫu cơ thể. Hệ thống ART cho phép chụp hình ảnh kiểm tra, tính toán lại liều và lập kế hoạch xạ trị mới ngay giữa liệu trình để phù hợp với hình thể thực tế của bệnh nhân tại thời điểm đó.

Xạ phẫu (SRS) và Xạ trị định vị thân (SBRT): Kỹ thuật xạ trị liều cao, phân liều cực ngắn với độ chính xác milimét.

SRS (Stereotactic Radiosurgery): Áp dụng cho các tổn thương nội sọ, tiêu diệt khối u chỉ trong một phân liều duy nhất bằng liều bức xạ cực lớn.

SBRT (Stereotactic Body Radiotherapy): Áp dụng cho các khối u ngoài não (phổi, gan, tuyến tiền liệt...), điều trị bằng liều rất cao trong khoảng 1 đến 5 phân liều, mang lại hiệu quả tương đương phẫu thuật triệt căn.

Xạ trị đồng bộ hóa theo nhịp thở (4D-RT & Gating): Hệ thống theo dõi chu kỳ hô hấp của bệnh nhân theo thời gian thực (chiều thứ 4). Ở kỹ thuật Gating, máy gia tốc chỉ phát tia tại một số pha nhất định khi khối u di chuyển vào đúng vị trí thiết lập sẵn (vùng khối u ít di động nhất) và tự động ngắt tia khi khối u đi ra ngoài vùng an toàn.

Kỹ thuật thở sâu nín thở chủ động (DIBH) và nín thở cuối thì thở ra (EEBH): Các giải pháp chủ động phối hợp nhịp thở của người bệnh để cố định vị trí tổn thương.

DIBH (Deep Inspiration Breath Hold): Người bệnh hít sâu và nín thở để kéo giãn thể tích lồng ngực. Thường áp dụng cho ung thư vú trái nhằm đẩy tim ra xa vùng chiếu xạ, hoặc u phổi/thực quản nhằm giảm di động khối u và giảm thể tích phổi bị tổn thương do tia xạ.

EEBH (End-Expiratory Breath Hold): Người bệnh nín thở ở cuối thì thở ra tự nhiên, giúp cố định vị trí các khối u vùng bụng hoặc ngực ở một trạng thái giải phẫu ổn định, lặp lại chính xác giữa các buổi điều trị.

Ưu thế công nghệ & Kiểm soát độc tính theo vị trí giải phẫu

Nhờ làm chủ các kỹ thuật xạ trị tiên tiến nhất hiện nay, Khoa Xạ trị Vinmec Times City đã hiện thực hóa mục tiêu kiểm soát tối đa khối u đi đôi với bảo tồn và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh trên nhiều mặt bệnh phức tạp:

Hệ Thần Kinh Trung Ương (U não): Điều trị chính xác các khối u nằm sát các cấu trúc thần kinh quan trọng (bao gồm cả u thân não). Bảo tồn tối đa chức năng não.

Kỹ thuật bảo tồn hồi hải mã giúp giảm thiểu rõ rệt tỷ lệ suy giảm trí nhớ sau xạ trị.

Ung thư vùng đầu cổ: 

  • Giảm thiểu tối đa liều tia thứ cấp đến tuyến nước bọt, tủy sống và các cơ quan trọng yếu. Bảo tồn tốt các chức năng sinh hoạt: ăn, nói và nuốt của bệnh nhân.

Ung thư phổi: 

  • Kiểm soát chặt chẽ di động của khối u theo nhịp thở, giảm liều tích lũy đến tim và phổi lành. Đối với giai đoạn sớm, SBRT mang lại giải pháp điều trị triệt căn tối ưu cho bệnh nhân không thể phẫu thuật hoặc từ chối phẫu thuật. 

Ung thư vú: 

  • Ứng dụng DIBH giảm đáng kể liều tia xạ vào cấu trúc cơ tim và mạch vành, đặc biệt có ý nghĩa sinh học quan trọng trong điều trị ung thư vú trái.

Ung thư thực quản: 

  • Kết hợp kỹ thuật VMAT và kiểm soát nhịp thở chủ động (DIBH) để cô lập tổn thương di động dọc theo chiều dài thực quản.
  • Giảm thiểu tối đa thể tích phổi lành và tim.
  • Ngoài ra, giúp kiểm soát tốt các biến chứng nghiêm trọng như viêm thực quản và viêm phổi do xạ trị.

Ung thư vùng ổ bụng: 

  • Ứng dụng kỹ thuật nín thở cuối thì thở ra (EEBH) kết hợp nâng cao độ chính xác của chùm tia, EEBH giúp ổn định trạng thái giải phẫu của gan, tụy và các tạng di động trong ổ bụng.
  • Việc nâng cao độ chính xác cho phép các bác sĩ tăng liều xạ trị tối đa vào u (thậm chí áp dụng SBRT) và bảo vệ an toàn, tránh gây tổn thương cấu trúc ruột xung quanh.

Ung thư vùng tiểu khung (Trực tràng, tử cung, cổ tử cung, tiền liệt tuyến):  

  • Khu trú và tối ưu hóa liều chiếu tập trung hoàn toàn vào vùng thể tích đích sâu trong hố chậu.
  • Hạn chế tối đa liều tia ảnh hưởng đến bàng quang, trực tràng và ruột non, giảm thiểu tỷ lệ biến chứng cấp tính và mãn tính cho hệ tiêu hóa - tiết niệu.

Xạ trị giảm nhẹ: 

  • Nhắm trúng đích tổn thương gây triệu chứng để giảm đau, cầm máu, giải ép do khối u xâm lấn tại chỗ hoặc di căn toàn thân (xương, mô mềm).
  • Tỷ lệ đáp ứng lâm sàng cao và nhanh chóng. Cải thiện tích cực chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ở giai đoạn tiến triển.

Kết quả lâm sàng & Hiệu quả điều trị theo mặt bệnh

Tổn thương hệ thần kinh (Di căn não)

  • Kỹ thuật áp dụng: Xạ phẫu (SRS).
  • Hiệu quả lâm sàng:
    • Tỷ lệ kiểm soát tổn thương tại não sau 1 năm đạt 80%.
    • Thời gian sống thêm toàn bộ (OS) trung bình đạt 21,1 tháng.

Ung thư vòm họng (Điều trị triệt căn)

  • Kỹ thuật áp dụng: VMAT kết hợp tăng liều đồng thời vào vùng tích hợp (SIB).
  • Hiệu quả lâm sàng:
    • Tỷ lệ hoàn thành liệu trình xạ trị đạt 97%.
    • Tỷ lệ đáp ứng tổng thể (ORR) đạt 97%, trong đó tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn (CR) đạt 69,7%.
  • Sống thêm dài hạn:
    • Sống thêm toàn bộ (OS): 3 năm đạt 95,2% / 5 năm đạt 77,4%.
    • Sống thêm không tiến triển (PFS): 3 năm đạt 85,5% / 5 năm đạt 68,4%.
    • Độc tính: Độc tính cấp nặng (độ 3) rất hiếm gặp (viêm niêm mạc 15,2%, viêm da 12,1%). Độc tính muộn chủ yếu độ 1-2 (khô miệng 90,9%, thay đổi vị giác 66,7%).

Ung thư thực quản (Điều trị tiền phẫu / Tân bổ trợ)

  • Kỹ thuật áp dụng: VMAT kết hợp kiểm soát nhịp thở chủ động ở thì hít vào sâu (DIBH).
  • Hiệu quả lâm sàng:
    • Tỷ lệ hoàn thành phác đồ hóa xạ trị đạt 94,2%.
    • Tỷ lệ phẫu thuật triệt căn đạt diện cắt sạch tuyệt đối (R0) đạt 100%.
    • Tỷ lệ đạt đáp ứng bệnh học hoàn toàn (pCR) đạt 46,7%.
    • Sống thêm sau 2 năm: Sống thêm toàn bộ (OS) đạt 72,2% và sống thêm không tiến triển (PFS) đạt 68,4%.
    • Độc tính: Viêm thực quản độ ≥2chiếm 60%, hẹp miệng nối sau phẫu thuật chiếm 6,7%, viêm phổi do xạ trị chỉ chiếm 2,9%.

Ung thư vú

  • Kỹ thuật áp dụng: Xạ trị giảm phân liều (Hypofractionated radiotherapy).
  • Hiệu quả lâm sàng: Kiểm soát tại chỗ tối ưu, tính đến năm 2025 chưa có trường hợp nào tái phát trong trường chiếu
  • Ưu điểm: Tiết kiệm thời gian và chi phí điều trị cho người bệnh.
  • Độc tính: An toàn cao với 0% viêm da độ 3; các phản ứng phụ khác ở tỷ lệ rất thấp: giãn mao mạch dưới da (18,9%), đau âm ỉ tuyến vú (5,7%), viêm phổi độ ≥2chỉ chiếm 3,8%.

Ung thư trực tràng (Điều trị tân bổ trợ tiến triển tại chỗ)

  • Kỹ thuật áp dụng: VMAT phối hợp hóa trị.
  • Đặc điểm bệnh nhân: 100% bệnh nhân đã có di căn hạch, đa số ở giai đoạn tiến triển tại chỗ - tại vùng (T3-4/N2 chiếm 96,8%).
  • Hiệu quả lâm sàng:
    • Tỷ lệ đáp ứng lâm sàng một phần đạt 90,3%.
    • Tỷ lệ đáp ứng mô học hoàn toàn (pCR) đạt 6,5%.
    • Hỗ trợ tối ưu cho ngoại khoa, giúp bảo tồn cơ thắt hậu môn thành công cho 61,3% người bệnh.

Ung thư tuyến tiền liệt

  • Kỹ thuật áp dụng: Tăng liều đồng thời vào tổn thương đại thể (SIB-VMAT) dựa trên định vị chính xác của PET-PSMA và MRI đa thông số.
  • Hiệu quả lâm sàng: Bước đầu triển khai cho kết quả đáp ứng rất tốt, chưa ghi nhận ca nào tái phát.
  • Độc tính: Mức độ độc tính rất thấp, chỉ ghi nhận viêm tiết niệu nhẹ (độ 1, 2) và hoàn toàn chưa ghi nhận độc tính trên hệ tiêu hóa (trực tràng).

Tổn thương hệ xương (Di căn xương giảm đau)

  • Kỹ thuật áp dụng: Xạ trị thông thường hoặc Xạ trị định vị thân (SBRT).
  • Hiệu quả lâm sàng: Tỷ lệ đáp ứng giảm đau chung đạt 91,4% (trong đó đáp ứng hoàn toàn chiếm 25,7%).
  • Ưu thế vượt trội: Nhóm bệnh nhân ứng dụng kỹ thuật SBRT có tỷ lệ đáp ứng giảm đau hoàn toàn lên tới 45,5%.
Xem thêm
  • Hệ thống máy gia tốc tuyến tính Clinac iX (Varian - Mỹ): Sở hữu nhiều mức năng lượng khác nhau kết hợp cùng bộ chuẩn trực đa lá MLC 120 lá có độ tinh chỉnh cao. Hệ thống cho phép phân phối liều bức xạ chính xác đến từng milimét, đáp ứng năng lực triển khai toàn bộ các kỹ thuật xạ trị tiên tiến nhất thế giới hiện nay (IMRT, VMAT, SBRT...).
  • Hệ thống máy CT mô phỏng chuyên dụng GE Optima 580: Tích hợp tính năng ghi hình cắt lớp vi tính bốn chiều (4D-CT). Công nghệ này không chỉ dựng hình cấu trúc giải phẫu 3D mà còn thu hình theo thời gian thực, giúp các bác sĩ và kỹ sư vật lý y khoa đánh gia chính xác biên độ di động của khối u theo nhịp thở của người bệnh để lập kế hoạch tối ưu.
  • Hệ thống phần mềm lập kế hoạch điều trị Eclipse 13.0: "Bộ não" tính toán liều lượng, sử dụng các thuật toán tiên tiến để giả lập và tối ưu hóa hướng đi, cường độ chùm tia. Hệ thống đảm bảo phân phối liều cao nhất vào khối u và giảm thiểu tối đa tại mô lành trước khi truyền dữ liệu sang máy gia tốc.
  • Hệ thống quản lý và đồng bộ hóa nhịp thở RPM (Varian - Mỹ): Theo dõi chu kỳ hô hấp của bệnh nhân theo thời gian thực bằng camera hồng ngoại và khối phản quang. Hệ thống gửi tín hiệu để máy gia tốc tự động phát hoặc ngắt tia đồng bộ với nhịp thở (kỹ thuật Gating), tăng độ chính xác và giúp bảo vệ các cơ quan lành tốt hơn.
  • Hệ thống cố định giảm di động vùng bụng (Hệ thống ép bụng): Thiết bị kiểm soát cơ học, áp dụng lực ép vừa phải và an toàn lên vùng bụng trên để hạn chế biên độ di động của cơ hoành và các tạng (gan, tụy, dạ dày) theo nhịp thở, tăng độ chính xác khi phát tia.
  • Hệ thống công cụ và dụng cụ cố định cao cấp đồng bộ (QFIX và CIVCO): Các loại gối kê, mặt nạ nhiệt gia cố đầu-cổ và đệm định vị chuyên dụng cho từng vùng cơ thể. Hệ thống đảm bảo tư thế của bệnh nhân lặp lại chính xác 100% giữa buổi chụp CT mô phỏng và tất cả các buổi xạ trị thực tế.
  • Hệ thống đo liều và kiểm chuẩn chất lượng chuyên sâu IBA: Sử dụng các ma trận đầu dò và phần mềm chuyên dụng để đo đạc, kiểm tra thực tế liều lượng phát ra từ máy trước khi điều trị trên người bệnh. Đây là quy trình bắt buộc nhằm đảm bảo an toàn bức xạ tuyệt đối.
Xem thêm

Đội ngũ chuyên môn

Xem thêm
Hướng dẫn khách hàng Dịch vụ Vinmec