Các chấn thương thể thao cấp tính

Tất cả các loại hình thể thao đều tiềm ẩn nguy cơ chấn thương, dù chấn thương do va chạm hoặc do lực tác động lặp đi lặp lại trên một bộ phận cơ thể. Các chấn thương thể thao cấp tính, chẳng hạn như đau khớp, bong gân, đứt dây chằng hoặc gãy xương, xảy ra đột ngột trong khi hoạt động.

1. Chấn thương thể thao cấp tính là gì?

Tất cả các loại hình thể thao đều tiềm ẩn nguy cơ chấn thương, dù chấn thương do va chạm hoặc do lực tác động lặp đi lặp lại trên một bộ phận cơ thể. Những các môn thể thao tiếp xúc và va chạm gây ra chấn thương thể thao cấp tính cao hơn so với môn thể thao không tiếp xúc (ví dụ như bơi lội). Các chấn thương thể thao cấp tính, chẳng hạn như đau khớp, bong gân, đứt dây chằng hoặc gãy xương, là tình trạng chấn thương xảy ra đột ngột trong khi hoạt động.

Các loại hình thể thao và hoạt động giải trí có nguy cơ cao chấn thương cấp tính bao gồm:

  • Bóng đá, bóng rổ, bóng chày và bóng ném
  • Xe đạp, trượt tuyết
  • Trượt ván, trượt patin

Những nguyên nhân phổ biến gây ra chấn thương thể thao cấp tính bao gồm:

  • Không được đào tạo hoặc chơi đúng cách
  • Đào tạo quá mức
  • Không đi giày dép phù hợp
  • Không đeo thiết bị bảo hộ phù hợp
  • Tăng trưởng nhanh trong độ tuổi dậy thì

2. Các triệu chứng của chấn thương thể thao cấp tính

Các triệu chứng của chấn thương thể thao cấp tính sẽ phụ thuộc vào loại chấn thương và cơ chế gây nên. Các triệu chứng của chấn thương cấp tính bao gồm:

  • Đau đột ngột, dữ dội.
  • Sưng tấy, bầm tím.
  • Không thể đặt trọng lực lên chân, đầu gối, mắt cá chân hoặc bàn chân.
  • Cánh tay, khuỷu tay, cổ tay, bàn tay hoặc ngón tay trở nên mềm nhũn.
  • Khớp không thể cử động như bình thường.
  • Khớp lỏng lẻo hoặc không ổn định.
  • Rất yếu chân hoặc tay.
  • Co thắt cơ.
  • Mất sức.
  • Xương hoặc khớp bị lệch rõ ràng.
chấn thương thể thao cấp tính
Đau đột ngột là một trong các triệu chứng của chấn thương thể thao cấp tính

3. Các loại chấn thương thể thao cấp tính

Chấn thương thể thao cấp tính phổ biến bao gồm bong gân và biến dạng khớp, chấn thương đầu gối, hội chứng khoang, đau khớp, đứt dây chằng và gãy xương.

3.1. Bong gân và biến dạng khớp

Bong gân là tình trạng dây chằng bị chấn thương, thường xảy ra sau khi bị kéo căng quá mức hay do một động tác xoắn đột ngột làm vặn khớp xương quá mức so với cử động bình thường. Bong gân do chấn thương như ngã hoặc va đập vào cơ thể khiến khớp bị lệch khỏi vị trí ban đầu và trong trường hợp xấu nhất là rách và đứt dây chằng. Bong gân có thể từ mức độ nhẹ như dây chằng bị kéo giãn tối thiểu cho đến mức độ nặng như rách dây chằng hoàn toàn. Bong gân mắt cá chân – với các triệu chứng như đau, sưng và cứng khớp – là loại chấn thương thể thao phổ biến nhất. Ngoài ra, khớp cổ tay, khớp gối cũng thường bị tổn thương. Bong gân nếu không được điều trị chuyên nghiệp có thể gây ra tổn thương và mất chức năng.

3.2. Căng cơ

Căng cơ là chấn thương đối với cơ hoặc gân xảy ra khi cơ bắp kéo căng quá mức hoặc bị xé rách. Cơ bắp ở bất kỳ bộ phận nào trên cơ thể đều có thể bị thương. Chấn thương thể thao nhẹ có thể chỉ làm căng quá mức một nhóm cơ hoặc gân. Trong khi chấn thương thể thao nghiêm trọng hơn có thể liên quan đến rách cơ hoặc rách gân một phần hoặc toàn bộ.

3.3. Chấn thương đầu gối

Đầu gối là một cấu trúc phức tạp, chịu trọng lượng và là khớp thường bị chấn thương. Có bốn dây chằng chính hỗ trợ đầu gối là dây chằng chéo trước (ACL), dây chằng chéo sau (PCL), dây chằng chéo giữa (MCL), dây chằng bên cạnh (LCL). Chấn thương đầu gối có thể do một cú đánh hoặc bị trẹo đầu gối khi tiếp đất không đúng cách sau một cú nhảy; hoặc do chạy quá nhanh, quá nhiều, hoặc không khởi động đúng cách.

Chấn thương đầu gối có thể từ mức độ nhẹ đến nặng. Một số chấn thương ít nghiêm trọng hơn đối với đầu gối có thể bao gồm:

  • Đầu gối của vận động viên chạy bộ, gây đau hoặc căng gần hoặc dưới nắp đầu gối ở phía trước hoặc bên cạnh đầu gối.
  • Hội chứng dây thần kinh vòng đệm, gây đau ở bên ngoài đầu gối.
  • Viêm gân với biểu hiện thoái hóa bên trong gân, thường là nơi liên kết với xương.

Các chấn thương đầu gối nặng hơn bao gồm các vết bầm tím ở xương hoặc tổn thương sụn hoặc dây chằng. Có hai loại sụn ở đầu gối. Một là sụn chêm, một đĩa sụn hình lưỡi liềm có tác dụng làm giảm chấn động giữa xương đùi và xương cẳng chân (xương chày và xương mác). Sụn còn lại là lớp sụn phủ bề mặt (sụn khớp) bao phủ các đầu xương nơi chúng tiếp giáp nhau, cho phép các đầu xương trượt lên nhau dễ dàng.

chấn thương thể thao cấp tính
Chấn thương đầu gối có thể là chấn thương thể thao cấp tính

3.4. Hội chứng khoang

Ở nhiều bộ phận của cơ thể, ví dụ như cơ bắp, cùng với các dây thần kinh và mạch máu chạy dọc theo, cùng được bao bọc bởi một lớp màng cứng trong một “khoang”, gọi là bó cơ. Khi cơ bị sưng lên, chúng có thể lấp đầy khoang chứa, gây chèn ép vào các dây thần kinh và mạch máu cũng như gây tổn thương cho chính các cơ. Hội chứng chèn ép khoang gây ra những cơn đau đớn dữ dội. Ngoài ra hội chứng khoang cấp tính còn có thể do gãy xương hoặc một cú đánh mạnh vào đùi gây ra.

3.5. Nẹp ống chân

Mặc dù thuật ngữ "nẹp ống chân" - còn gọi là hội chứng căng thẳng xương chày -đã được sử dụng rộng rãi để mô tả bất kỳ loại đau chân nào liên quan đến tập thể dục. Tuy nhiên, nẹp ống chân thực sự đề cập đến tình trạng đau dọc theo xương chày (xương ống chân). Cơn đau do nẹp ống chân có thể xảy ra ở phần trước bên ngoài của cẳng chân, bao gồm cả bàn chân và mắt cá chân (nẹp ống chân trước) hoặc ở mép trong của xương nơi tiếp xúc với cơ bắp chân (nẹp ống chân giữa).

Nẹp ống chân chủ yếu được nhìn thấy ở những người chạy bộ, đặc biệt là những người mới bắt đầu chương trình tập luyện hoặc chạy một quãng đường dài đáng kể.

Các yếu tố dẫn đến tình trạng nẹp ống chân bao gồm:

  • Lạm dụng quá mức hoặc thay đổi thói quen luyện tập gần đây.
  • Kỹ thuật kéo căng, khởi động hoặc tập luyện không đúng cách.
  • Tập luyện quá sức, chạy nhiều sau khi nghỉ một thời gian dài hoặc đột ngột tăng độ dài quãng đường lên quá nhiều.
  • Chạy hoặc nhảy nhanh, mạnh trên bề mặt cứng.
  • Chạy trên đôi giày không vừa hoặc không có đủ lực hỗ trợ.
  • Những chấn thương này thường liên quan đến bàn chân phẳng (quá nhiều), cơ bụng, cơ hông và vùng cổ chân yếu.

3.6. Chấn thương gân gót Achilles

Chấn thương gân gót Achilles là hậu quả của sự căng, rách hoặc kích ứng do sử dụng quá mức đối với gân gót - gân nối cơ bắp chân với mặt sau của gót chân. Chấn thương gân gót thường gặp ở những vận động viên tuổi trung niên (viêm gân gót mãn tính dẫn đến thoái hoá gân gót), những người không tập thể dục thường xuyên hoặc không dành thời gian để giãn cơ đúng cách trước một hoạt động. Hầu hết các chấn thương gân gót Achilles dường như xảy ra trong các môn thể thao tăng tốc nhanh, nhảy như bóng đá và bóng rổ, và hầu như luôn luôn vào lúc kết thúc mùa giải của vận động viên. Những chấn thương này có thể xảy ra đột ngột và gây đau đớn đến mức chúng được biết đến như là nguyên nhân gây sốc cho các cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.

3.7. Gãy xương

Gãy xương là tình trạng xương bị gãy do chấn thương xương nhanh chóng, một lần, còn được gọi là gãy xương cấp tính, hoặc do lực tác động lặp đi lặp lại lên xương theo thời gian, còn được gọi là gãy xương do căng thẳng.

Gãy xương cấp tính có thể là:

  • Đơn giản, thường là một vết đứt gãy sạch sẽ và ít tổn thương đến các mô xung quanh.
  • Hợp chất, có nghĩa là một vết gãy trong đó xương đâm vào da mà ít gây tổn hại đến mô xung quanh.

Hầu hết các trường hợp gãy xương cấp tính là cấp cứu. Gãy xương kèm theo vết nứt da đặc biệt nguy hiểm vì có nguy cơ nhiễm trùng cao.

Gãy xương do căng thẳng xảy ra phần lớn ở bàn chân và cẳng chân, thường gặp trong các môn thể thao đòi hỏi lực tác động lặp đi lặp lại, chủ yếu là các môn thể thao chạy hoặc nhảy như thể dục dụng cụ hoặc điền kinh. Chạy tạo ra lực tác động lên các chi dưới cao gấp hai đến ba lần trọng lượng cơ thể của một người. Triệu chứng phổ biến nhất của gãy xương do căng thẳng là cơn đau tại một vị trí tồi tệ hơn khi hoạt động làm tăng sức nặng. Tăng nhạy cảm và sưng thường đi kèm với các cơn đau.

chấn thương thể thao cấp tính
Trật khớp là chấn thương thể thao cấp tính thường gặp

3.8. Trật khớp

Trật khớp hay sai khớp là tình trạng các mặt khớp bị lệch khỏi vị trí bình thường do sự dịch chuyển bất thường của các đầu xương. Hầu hết các khớp trong cơ thể đều có thể bị trật khớp, nhưng phổ biến nhất ở các khớp hoạt dịch. Các khớp dễ bị trật nhất trong chấn thương thể thao cấp tính là một số khớp cổ chân, bàn tay, khớp vai. Ngoài những khớp này, trật khớp đầu gối, hông và khuỷu tay ít phổ biến hơn. Các môn thể thao tiếp xúc như bóng đá và bóng rổ, cũng như các môn thể thao có tác động mạnh và các môn thể thao có thể kéo căng hoặc ngã quá mức, hầu hết đều có thể gây ra các trật khớp. Trật khớp là một trường hợp khẩn cấp cần được điều trị y tế.

4. Điều trị chấn thương thể thao cấp tính

Điều trị chấn thương thể thao cấp tính khác nhau tùy theo loại chấn thương và cơ chế chấn thương. Nhưng nếu bị chấn thương mô mềm (chẳng hạn như bong gân hoặc căng cơ) hoặc chấn thương khớp, cách điều trị tức thì tốt nhất để ngăn ngừa tổn thương là: RICE (Nghỉ ngơi, Chườm đá, Nén, Nâng cao):

  • Nghỉ ngơi (Rest): Giảm hoặc ngừng sử dụng vùng bị thương ít nhất 48 – 72 giờ. Giảm tập thể dục thường xuyên hoặc các hoạt động sinh hoạt hàng ngày khi cần thiết. Nếu bị chấn thương ở chân có thể cần phải nghỉ ngơi hoàn toàn. Nếu bị chấn thương mắt cá chân hoặc đầu gối, có thể sử dụng một cây gậy hoặc một chiếc nạng để giúp giảm bớt sức nặng lên vùng bị thương.
  • Chườm lạnh (Ice): Đặt một túi đá lên vùng bị thương trong 20 phút mỗi lần, từ bốn đến tám lần mỗi ngày, trong 48 – 72 giờ đầu tiên sau chấn thương. Bạn có thể sử dụng gói lạnh, túi đá hoặc túi nhựa chứa đầy đá vụn đã được bọc trong một chiếc khăn. Lưu ý không sử dụng chườm ấm ngay sau khi bị thương vì điều này có xu hướng làm tăng chảy máu bên trong hoặc tăng sưng tấy. Có thể sử dụng liệu pháp nhiệt sau đó để giảm căng cơ và giúp thư giãn.
  • Băng ép (Compress): các biện pháp cố định như nẹp hoặc băng ép kéo dài lên trên và dưới vị trí bị đau có thể được sử dụng để nén mắt cá chân, đầu gối hoặc cổ tay bị thương để giảm sưng.
  • Nâng cao (Elevate): Giữ vùng bị thương cao hơn mức của tim để giúp giảm sưng. Dùng gối để nâng cao chi bị thương (kê cao mắt cá chân, đầu gối, khuỷu tay hoặc cổ tay).

Ngoài ra, người bị chấn thương không được uống rượu bia, không xoa bóp vì sẽ làm tăng sưng và chảy máu, đồng thời làm chậm quá trình lành vết thương. Chấn thương thể thao cấp tính dù nhẹ hay nặng đều cần được thăm khám bởi bác sĩ chuyên khoa càng sớm càng tốt.

Với hầu hết các chấn thương, vận động sớm - khi có thể - sẽ đẩy nhanh quá trình chữa lành. Nói chung, vận động sớm bắt đầu bằng các bài tập vận động nhẹ nhàng, sau đó chuyển sang các bài tập kéo giãn và tăng cường sức mạnh khi có thể mà không làm tăng cơn đau.

Chương trình vật lý trị liệu phục hồi chức năng cũng có thể giúp phục hồi vị trí bị thương và tùy thuộc vào chấn thương, có thể bao gồm các bài tập để tăng cường sức mạnh và tính linh hoạt. Phục hồi chức năng là một phần trong chương trình điều trị bao gồm vật lý trị liệu, liệu pháp thủ công và sóng siêu âm hoặc công nghệ khác để giúp giảm đau và thúc đẩy quá trình chữa bệnh.

Trở lại thể thao sau chấn thương phụ thuộc vào đánh giá của bác sĩ hoặc nhà vật lý trị liệu. Việc cố gắng thi đấu trước khi vết thương được chữa lành sẽ chỉ gây thêm sát thương và làm chậm quá trình hồi phục. Yếu tố nguy cơ lớn nhất đối với chấn thương mô mềm là đã từng chấn thương trước đó. Trong khi chờ chấn thương lành lại, vận động viên có thể duy trì thể lực bằng cách chọn các hình thức tập thể dục không liên quan đến bộ phận bị thương của cơ thể, nếu có thể.

5. Phòng ngừa chấn thương thể thao cấp tính

5.1. An toàn thể thao chung

Tham gia các môn thể thao có tổ chức thông qua trường học, câu lạc bộ cộng đồng và các khu giải trí. Bất kỳ hoạt động nhóm có tổ chức nào cũng phải có cam kết phòng chống tai nạn thương tích. Huấn luyện viên nên được đào tạo về sơ cứu và hồi sinh tim phổi (CPR) và nên có kế hoạch ứng phó với các trường hợp khẩn cấp. Huấn luyện viên phải thành thạo trong việc sử dụng thiết bị đúng cách và nên thực thi các quy tắc về sử dụng thiết bị.

Các chương trình thể thao có tổ chức có đội ngũ nhân viên được chứng nhận là huấn luyện viên thể thao. Những cá nhân này được đào tạo để ngăn ngừa, nhận biết và chăm sóc ngay lập tức cho các chấn thương thể thao.

5.2. Chơi môn thể thao phù hợp

Cần chơi môn thể thao phù hợp với độ tuổi, sức khoẻ và khả năng của trẻ.

5.3. Tuân theo các quy tắc của môn thể thao

Đảm bảo luyện tập bao gồm cả tốc độ và lực tác động phù hợp để cơ bắp có khả năng đáp ứng các yêu cầu của tình huống. Không được cố gắng tập luyện vượt quá mức sức khỏe, thay vào đó, nên tăng dần cường độ và thời gian đào tạo. Tập luyện chéo với các môn thể thao khác để đảm bảo thể lực tổng thể và sức mạnh cơ bắp. Cố gắng tránh tập thể thao vào thời điểm nóng nhất trong ngày, từ 11 giờ sáng đến 3 giờ chiều.

5.4. Sử dụng dụng cụ bảo hộ

Đảm bảo rằng người tham gia thể thao luôn sử dụng liên tục các thiết bị phòng hộ phù hợp cho một môn thể thao cụ thể. Mặc đồ bảo hộ thích hợp ví dụ như dụng cụ bảo vệ ống chân khi chơi bóng đá, đội mũ bảo hiểm có vỏ cứng khi đối mặt với vận động viên bóng chày hoặc bóng mềm, đội mũ bảo hiểm và đệm cơ thể cho môn khúc côn cầu trên băng. Ngoài ra, mang giày thể thao thích hợp, băng các khớp dễ bị tổn thương cũng giúp làm giảm khả năng bị thương.

5.5. Biết cách sử dụng các dụng cụ thể thao

Tìm hiểu và tuân theo các quy tắc về an toàn cho môn thể thao cụ thể cũng như hướng dẫn người tham gia thể thao cách sử dụng các dụng cụ thể thao. Tốt nhất là huấn luyện viên nên giám sát quá trình sử dụng các dụng cụ thể thao để khắc phục các lỗi sai kịp thời.

5.6. Khởi động kỹ trước khi chơi thể thao

Khởi động kỹ và làm ấm cơ thể trước và sau khi chơi thể thao là một thói quen tốt. Các bài tập khởi động với các động tác kéo giãn chậm và bền vững sẽ làm cho các mô của cơ thể ấm hơn và linh hoạt hơn. Các bài tập làm ấm cơ thể giúp nới lỏng các cơ đã thắt chặt trong quá trình tập luyện. Sử dụng bình xịt phun sương trên cơ thể để giữ mát.

5.7. Tránh chơi khi quá sức và đảm bảo có đủ nước và chất điện giải để duy trì độ ẩm thích hợp

Đảm bảo rằng cơ thể được cung cấp đủ với nước và chất điện giải khi chơi thể thao. Thoa kem chống nắng và đội mũ (khi có thể) để giảm nguy cơ bị cháy nắng và tổn thương trên da.

5.8. Người tham gia thể thao cần biết các dấu hiệu bất thường

Người tham gia thể thao cần biết các dấu hiệu của các vấn đề liên quan đến nhiệt, bao gồm cả sự rối loạn tri giác, đồng tử giãn, chóng mặt, ngất xỉu, nhức đầu, đổ mồ hôi nhiều, buồn nôn, xanh xao và da khô, nóng hoặc mạch yếu và suy nhược. Nếu gặp phải bất kỳ dấu hiệu nào hoặc có vẻ không ổn, hãy tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.

Tất cả các loại hình thể thao đều tiềm ẩn nguy cơ chấn thương. Theo đó, các chấn thương thể thao cấp tính, chẳng hạn như đau khớp, bong gân, đứt dây chằng hoặc gãy xương, xảy ra đột ngột trong khi hoạt động. Vì thế, bạn nên chú ý tập luyện vừa sức, khi có dấu hiệu chấn thương cần ngừng tập luyện và đến các trung tâm y tế để thăm khám và điều trị.

Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng MyVinmec để quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.

Nguồn tham khảo: .niams.nih.gov, childrens.com, betterhealth.vic.gov.au

Bài viết này được viết cho người đọc tại Sài Gòn, Hà Nội, Hồ Chí Minh, Phú Quốc, Nha Trang, Hạ Long, Hải Phòng, Đà Nẵng.

700 lượt đọc

Dịch vụ từ Vinmec

Bài viết liên quan