......

Công dụng thuốc Tarden

Tarden thuộc nhóm thuốc tim mạch, thường được dùng trong điều trị các bệnh lý rối loạn chuyển hóa lipid. Bài viết dưới đây cung cấp thông tin chi tiết về thuốc Tarden, mời bạn đọc cùng tham khảo.

1. Thuốc Tarden là thuốc gì?

Tarden là thuốc thuộc nhóm thuốc tim mạch, thường dùng trong điều trị các bệnh lý rối loạn mỡ máu, thuốc có thành phần chính là Atorvastatin Calcium, thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, hàm lượng 10mg, 20mg hoặc 40mg, 1 hộp có 3 vỉ x 10 viên.

Atorvastatin là một thuốc có tác dụng làm giảm Cholesterol bằng cách ức chế men tạo ra Cholesterol, đó là men HMG - CoA Reductase, Atorvastatin có thể làm giảm các chỉ số LDL và cả Triglycerid.

Thuốc Tarden được hấp thu nhanh qua đường uống, nồng độ tối đa trong máu đạt được sau 1 - 2 giờ uống thuốc. Trong máu, khoảng 98% lượng thuốc được hấp thu liên kết với protein huyết tương.

Thuốc Tarden chuyển hóa qua gan và thải trừ chủ yếu qua phân, chỉ có khoảng 2% thải trừ qua thận.

2. Thuốc Tarden có tác dụng gì?

Thuốc Tarden có tác dụng trong điều trị các bệnh lý như:

  • Trong bệnh lý tăng Cholesterol nguyên phát và rối loạn chuyển hóa lipid máu hỗn hợp.
  • Dùng để điều trị những bệnh nhân có rối loạn Beta Lipoprotein.
  • Dùng trong điều trị tăng Cholesterol máu có yếu tố gia đình đồng hợp tử.

Thuốc Tarden không được dùng trong điều trị các trường hợp sau:

  • Người bị dị ứng hoặc quá mẫn với các thành phần của Tarden.
  • Không được dùng thuốc cho phụ nữ có thai và người đang cho con bú.
  • Không được dùng thuốc cho người mắc bệnh lý về gan đang tiến triển hoặc người bị tăng men gan liên tục mà không rõ nguyên nhân.

3. Liều dùng - cách dùng thuốc Tarden

3.1. Cách dùng

Tarden được dùng đường uống, bạn nên uống nguyên viên thuốc với một cốc nước, có thể uống trước hoặc sau ăn đều được vì thức ăn không ảnh hưởng đến công dụng cũng như sự hấp thu của thuốc.

3.2. Liều dùng

Thuốc Tarden được dùng theo chỉ định của bác sĩ, bạn không được tự ý sử dụng hoặc chỉnh liều của thuốc, bạn có thể tham khảo thêm liều khuyến cáo dưới đây:

  • Đối với trường hợp tăng lipid máu có hoặc không có yếu tố gia đình dị hợp tử và rối loạn chuyển hóa lipid máu hỗn hợp: Dùng liều khởi trị khuyến cáo là từ 10 - 20mg/ lần/ ngày.
  • Đối với những bệnh nhân cần giảm chỉ số LDL nhiều ( khoảng trên 45%): Liều khởi trị khuyến cáo là 40mg/ lần/ ngày.
  • Liều điều trị của thuốc vào khoảng 10 - 80mg/ lần/ ngày.
  • Nếu muốn điều chỉnh liều thuốc cần đánh giá các chỉ số lipid máu trong 2 đến 4 tuần.
  • Đối với trường hợp tăng lipid máu có yếu tố gia đình đồng hợp tử: Liều khuyến cáo từ 10 - 80 mg/ lần/ ngày. Cần phối hợp thêm với các liệu pháp hạ lipid khác.
  • Không cần chỉnh liều ở người có bệnh lý suy thận.

4. Tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Tarden

Khi dùng thuốc Tarden bạn có thể gặp các triệu chứng ngoài ý về đường tiêu hóa như buồn nôn, nôn, táo bón, đau bụng, đầy hơi, khó tiêu, đau đầu,... Các triệu chứng này thường nhẹ và thoáng qua do đó bạn không cần quá lo lắng khi xuất hiện các triệu chứng này, hãy báo với bác sĩ nếu bạn cảm thấy quá khó chịu.

5. Lưu ý khi sử dụng thuốc Tarden

Trong quá trình điều trị bằng Tarden, bạn cần lưu ý một số điểm sau:

  • Khi quyết định điều trị bằng Tarden, bạn cần phải được tầm soát loại trừ trường hợp bạn bị rối loạn chuyển hóa lipid thứ phát. Bạn cần được kiểm tra định kỳ các chỉ số mỡ máu trong khoảng thời gian không dưới 4 tuần.
  • Trong quá trình điều trị bằng Tarden nếu thấy chỉ số men CK tăng, men gan tăng gấp 3 lần bình thường hoặc bị viêm cơ, bạn cần giảm liều hoặc ngừng sử dụng thuốc.
  • Bạn cần báo với bác sĩ tình trạng bệnh lý của bạn, vì thuốc Tarden có thể làm cho bệnh của bạn tiến triển theo chiều hướng xấu, đặc biệt các bệnh lý về gan, cơ,... và những người uống nhiều rượu.
  • Bạn cần báo với bác sĩ các loại thuốc mà bạn đang dùng vì chúng có thể tương tác không tốt với Tarden, đặc biệt là các loại thuốc Erythromycin, Indandion, thuốc chống đông, Digoxin, các loại thuốc ức chế miễn dịch,...
  • Bạn cần có một chế độ ăn hợp lý, cần duy trì chế độ này trong suốt quá trình điều trị, hãy liên hệ với bác sĩ dinh dưỡng hoặc bác sĩ của bạn để được tư vấn kỹ hơn về vấn đề này.
  • Thuốc có thể gây chóng mặt và choáng váng khi sử dụng, điều này ảnh hưởng đến lái xe và vận hành máy móc, do đó nếu bạn làm công việc này, hãy báo với bác sĩ để được tư vấn lựa chọn thuốc phù hợp.

Trên đây là thông tin chi tiết về thuốc Tarden, nếu có câu hỏi nào cần giải đáp, bạn hãy liên hệ với dược sĩ hoặc bác sĩ để được hỗ trợ.

11 lượt đọc

Dịch vụ từ Vinmec

Bài viết liên quan
  • Simtanin
    Công dụng thuốc Simtanin

    Thuốc Simtanin được bào chế và đóng gói theo dạng viên nén bao phim với hàm lượng Simvastanin 20mg trong mỗi viên. Thuốc được dùng trong điều trị bệnh tăng Cholesterol và rối loạn Lipid trong máu. Bài viết dưới ...

    Đọc thêm
  • litorapc
    Công dụng thuốc LitorAPC 10

    Thuốc LitorAPC 10 là nhóm thuốc được ưu tiên chỉ định dùng để điều trị làm giảm cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol, apolipoprotein B và triglycerid và để làm tăng HDL-cholesterol. Bài viết bên dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ ...

    Đọc thêm
  • mức độ cholesterol
    Cholesterol total 5.4 có nguy hiểm không?

    Chào bác sĩ, Bác sĩ cho con hỏi cholesterol total 5.4 có nguy hiểm không? Chỉ số cholesterol total là gì? Em còn thấy cao hơn trị số bình thường. Em cảm ơn bác sĩ.

    Đọc thêm
  • athenil
    Công dụng thuốc Athenil

    Athenil là thuốc hoạt động với cơ chế ngăn chặn một loại enzyme sản xuất cholesterol trong gan và làm chậm quá trình sản xuất cholesterol trong cơ thể. Việc kiểm soát cholesterol dư thừa tích tụ trong thành mạch ...

    Đọc thêm
  • acinet
    Công dụng thuốc Acinet

    Acinet là thuốc gì, Acinet là thuốc tim mạch có công dụng trong điều trị tình trạng giảm cholesterol toàn phần, rối loạn betalipoprotein máu... Việc sử dụng thuốc Acinet cần có sự chỉ định của bác sĩ chuyên môn ...

    Đọc thêm