......

Công dụng thuốc Vitapulgite

Thuốc Vitapulgite có thành phần chủ yếu là Attapulgite thường được sử dụng để giảm tiêu chảy. Để có hiệu quả tốt nhất, thuốc Vitapulgite phải được trộn đều nhiều lần trước khi sử dụng thuốc. Do đó, người bệnh cẩn thận trọng trước khi dùng thuốc Attapulgite.

1. Vitapulgite công dụng là gì?

Thuốc Vitapulgite chứa Attapulgite được dùng bằng đường uống để điều trị tiêu chảy. Thuốc Vitapulgite có thể sử dụng mà không cần toa bác sĩ; tuy nhiên, các hướng dẫn và cảnh báo của sản phẩm cần được tuân thủ cẩn thận. Ngoài ra, bác sĩ có thể có hướng dẫn đặc biệt về liều lượng thích hợp hoặc cách sử dụng thuốc cho tình trạng bệnh khác nhau.

2. Cách sử dụng thuốc Vitapulgite như thế nào?

Không sử dụng thuốc Vitapulgite hay attapulgite để điều trị tiêu chảy nếu có kèm sốt hoặc nếu có máu hoặc chất nhầy trong phân. Nếu điều này xảy ra, cần nhanh chóng liên hệ với bác sĩ.

Có thể uống thuốc Vitapulgite sau mỗi lần đi tiêu lỏng theo hướng dẫn trong gói của sản phẩm, trừ khi có chỉ định khác của bác sĩ. Theo đó, liều lượng của thuốc Vitapulgite sẽ khác nhau đối với những bệnh nhân khác nhau.

Đối với dạng bào chế uống (hỗn dịch):

  • Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên — Liều thông thường là 1200 đến 1500 miligam (mg) uống sau mỗi lần đi tiêu lỏng. Không nên uống quá 9000 mg trong 24 giờ.
  • Trẻ em từ 6 đến 12 tuổi - Liều thông thường là 600 mg uống sau mỗi lần đi tiêu lỏng. Không nên uống quá 4200 mg trong 24 giờ.
  • Trẻ em từ 3 đến 6 tuổi - Liều thông thường là 300 mg uống sau mỗi lần đi tiêu lỏng. Không nên uống quá 2100 mg trong vòng 24 giờ.
  • Trẻ em dưới 3 tuổi — Việc sử dụng và liều lượng phải do bác sĩ của bạn xác định.
  • Đối với dạng bào chế uống (viên nén):
  • Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên — Liều thông thường là 1200 đến 1500 mg uống sau mỗi lần đi tiêu lỏng. Không nên uống quá 9000 mg trong 24 giờ.
  • Trẻ em từ 6 đến 12 tuổi — Liều thông thường là 750 mg uống sau mỗi lần trẻ đi cầu. Không nên uống quá 4500 mg trong 24 giờ.
  • Trẻ em từ 3 đến 6 tuổi — Dạng bào chế hỗn dịch uống nên được sử dụng ở nhóm tuổi này.

Đối với dạng bào chế uống (viên nhai):

  • Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên — Liều thông thường là 1200 mg uống sau mỗi lần đi tiêu lỏng. Không nên uống quá 8400 mg trong vòng 24 giờ.
  • Trẻ em từ 6 đến 12 tuổi - Liều thông thường là 600 mg uống sau mỗi lần đi tiêu lỏng. Không nên uống quá 4200 mg trong 24 giờ.
  • Trẻ em từ 3 đến 6 tuổi - Liều thông thường là 300 mg uống sau mỗi lần đi tiêu lỏng. Không nên uống quá 2100 mg trong vòng 24 giờ.
  • Trẻ em dưới 3 tuổi — Việc sử dụng và liều lượng phải do bác sĩ của bạn xác định.

Ngoài việc sử dụng thuốc trị tiêu chảy, điều rất quan trọng là người bệnh cần phải được thay thế lượng chất lỏng mà cơ thể mất đi và thực hiện một chế độ ăn uống phù hợp. Trong 24 giờ đầu tiên, bạn nên ăn mềm và uống nhiều chất lỏng hơn, chẳng hạn như nước lọc, sữa, nước trái cây, trà hay nước canh. Trong 24 giờ tới, có thể ăn những thức ăn đặc dễ tiêu, chẳng hạn như ngũ cốc nấu chín, bánh mì, bánh quy giòn và nước sốt táo. Trái cây, rau, thức ăn chiên hoặc cay, bánh kẹo, caffeine và đồ uống có cồn có thể làm cho tình trạng tồi tệ hơn.

Nếu cơ thể mất quá nhiều chất lỏng do tiêu chảy, bệnh nhân có thể rơi vào tình trạng nghiêm trọng hơn do mất nước. Lúc này, cần báo với bác sĩ càng sớm càng tốt nếu bất kỳ điều nào sau đây xảy ra:

  • Giảm số lần đi tiểu hay tiểu ít hơn
  • Chóng mặt và choáng váng
  • Khô miệng
  • Khát nước
  • Da nhăn

3. Các tác dụng phụ của thuốc Vitapulgite

Cùng với những tác dụng cần thiết, thuốc Vitapulgite có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn. Một vài tác dụng phụ có thể xảy ra khi dùng thuốc Vitapulgite bao gồm:

  • Bụng phình to
  • Khó tiêu
  • Ợ hơi, ợ chua
  • Buồn nôn
  • Đầy hơi
  • Đau đầu và chóng mặt (hiếm gặp)

Tóm lại, thuốc Vitapulgite có tác dụng trong điều trị bệnh lý tiêu chảy. Để quá trình dùng thuốc đạt được kết quả tốt và hiệu quả cao, người dùng nên đọc kỹ thông tin trước khi dùng và tham khảo ý kiến bác sĩ có chuyên môn.

50 lượt đọc

Dịch vụ từ Vinmec

Bài viết liên quan
  • LoperamideSPM
    Công dụng thuốc LoperamideSPM

    Loperamide SPM dùng đường uống và có tác dụng nhanh chóng, hiệu quả cho những bệnh nhân tiêu chảy cấp và mạn tính. Vậy thuốc LoperamideSPM là thuốc gì? Thuốc LoperamideSPM có tác dụng gì? Cách uống thế nào là ...

    Đọc thêm
  • banner natives image QC
    Giải pháp hỗ trợ điều trị và dự phòng xơ vữa động mạch

    Nattokinase trong sản phẩm vừa có tác dụng phân giải cục máu đông, vừa có tác dụng kích hoạt các enzyme

    Đọc thêm
  • Amferion
    Công dụng thuốc Amferion

    Kẽm là một yếu tố vi lượng rất quan trọng trong cơ thể, thường thì kẽm được cung cấp thông qua chế độ ăn uống đảm bảo dinh dưỡng. Nhưng một số trường hợp tăng nhu cầu hay chế độ ...

    Đọc thêm
  • Smanetta
    Công dụng thuốc Smanetta

    Smanetta là thuốc đường tiêu hoá, được bào chế dưới thuốc dạng bột pha hỗn dịch uống, sử dụng trong điều trị tiêu chảy và một số bệnh lý đường tiêu hoá. Theo dõi bài viết dưới đây để biết ...

    Đọc thêm
  • Vacontil
    Công dụng thuốc Vacontil

    Thuốc Vacontil được chỉ định trong điều trị tiêu chảy cấp không đặc hiệu, tiêu chảy mạn tính do viêm ruột... Cùng tìm hiểu về công dụng, các lưu ý khi sử dụng thuốc Vacontil qua bài viết dưới đây.

    Đọc thêm
  • amemodium
    Công dụng thuốc Amemodium

    Thuốc Amemodium có thành phần chính là Loperamide hàm lượng 1mg/5ml, được sử dụng trong điều trị các triệu chứng của tiêu chảy cấp, tiêu chảy mãn tính. Cùng tìm hiểu chi tiết hơn về cách sử dụng thuốc Amemodium ...

    Đọc thêm