Hẹp mạch vành: Khi nào dùng thuốc, khi nào đặt stent, khi nào phải mổ?

Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi Bác sĩ Võ Thành Nhân - Trung tâm Tim mạch - Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Central Park.

Hẹp động mạch vành là một bệnh lý nguy hiểm, tùy trường hợp mà bác sĩ sẽ chỉ định điều trị dùng thuốc, đặt stent mạch vành hay thủ thuật bắc cầu động mạch chủ

1. Bệnh hẹp động mạch vành là gì?

Hẹp động mạch vành là bệnh lý do các mảng xơ vữa tích tụ trên thành động mạch, theo thời gian, lòng mạch bị thu hẹp lại. Sự hẹp dần tiến triển từ mức nhẹ, rồi trở nặng và đôi khi dẫn đến tắc nghẽn hoàn toàn. Khi động mạch vành bị hẹp trên 50%, được gọi là bệnh hẹp mạch vành có ý nghĩa.

Hẹp mạch vành: Khi nào dùng thuốc, khi nào đặt stent, khi nào phải mổ?
Sự hình thành mảng xơ vữa và cục máu đông trong lòng mạch máu là nguyên nhân dẫn đến hẹp mạch vành

2. Nguyên nhân gây bệnh hẹp động mạch vành

2.1 Nguyên nhân không thể thay đổi được

● Yếu tố tuổi tác: Khả năng mắc bệnh hẹp động mạch vành tăng lên khi tuổi của bạn tăng. Đối với đàn ông, độ tuổi nguy cơ là từ 45 tuổi; trong khi đó, phụ nữ là từ 55 tuổi trở lên.

● Tiền sử gia đình: Nếu có người thân trong gia đình (như cha mẹ, anh chị em) đã mắc bệnh tim hoặc bệnh mạch vành, nguy cơ hẹp động mạch vành tăng lên.

2.2 Yếu tố làm gia tăng nguy cơ bệnh hẹp động mạch vành

● Mức độ cholesterol cao: Cholesterol cao trong máu có thể gắn kết vào thành động mạch, tạo cặn bã nhờ đó gây tắc nghẽn động mạch vành.

● Thiếu vận động: Thiếu vận động hoặc lối sống ít hoạt động có thể dẫn đến tăng cường tình trạng béo phì và tăng nguy cơ hẹp động mạch vành.

● Mất ngủ triền miên: Mất ngủ và thiếu ngủ đủ giấc có thể gây ra căng thẳng và áp lực lên hệ thần kinh, góp phần vào nguy cơ bệnh tim mạch.

● Hút thuốc lá: Thuốc lá chứa các hợp chất có hại cho mạch máu và có thể dẫn đến tắc nghẽn động mạch vành.

● Cao huyết áp: Cao huyết áp (tăng huyết áp) có thể tạo áp lực lên động mạch và gây tắc nghẽn.

● Xơ vữa động mạch: Xơ vữa động mạch là quá trình dẫn đến sự cứng và dày của thành động mạch, giảm độ co dãn của chúng và tạo cặn bã, dẫn đến tắc nghẽn.

● Các bệnh tự miễn nhiễm: Các bệnh tự miễn nhiễm như viêm khớp dạng thấp và Lupus ban đỏ có thể gây viêm nhiễm động mạch và gây tắc nghẽn.

● Bệnh thận mạn tính: Bệnh thận mạn tính có thể gây tổn thương mạch máu và tăng nguy cơ bệnh tim.

● Bệnh tiểu đường: Bệnh tiểu đường có thể gây tổn thương động mạch vành qua thời gian.

● Hội chứng chuyển hóa: Các vấn đề về chuyển hóa, chẳng hạn như tăng insulin hoặc kháng insulin, có thể tăng nguy cơ bệnh tim mạch.

● Thừa cân - béo phì: Tình trạng béo phì tạo áp lực lên động mạch và có thể dẫn đến tắc nghẽn động mạch vành.

● Giấc ngủ bị rối loạn hoặc ngưng thở khi ngủ: Các vấn đề về giấc ngủ, chẳng hạn như ngưng thở khi ngủ (ngủ quá trình), có thể gây áp lực lên hệ tim mạch.

● Mãn kinh sớm (trước 40 tuổi): Mãn kinh sớm ở phụ nữ có thể tăng nguy cơ bệnh tim.

● Lạc nội mạc tử cung: Lạc nội mạc tử cung có thể gây ra tình trạng nội tiết tố thay đổi và tác động đến mạch máu.

● Tránh thai bằng biện pháp sử dụng nội tiết tố: Sử dụng biện pháp tránh thai bằng nội tiết tố có thể tác động lên hệ nội tiết tố và tăng nguy cơ bệnh tim ở một số phụ nữ.

Những yếu tố này có thể tác động độc lập hoặc kết hợp với nhau, tạo thành nguyên nhân gây hẹp động mạch vành.

3. Triệu chứng hẹp động mạch vành

Hẹp động mạch vành thể hiện triệu chứng ở từng người bệnh có thể khác nhau nhưng điển hình nhất là những cơn đau thắt ngực. Triệu chứng của hẹp động mạch vành có thể biến đổi tùy theo từng bệnh nhân, nhưng điển hình nhất là cảm giác đau thắt ngực. Bệnh nhân có thể trải qua cảm giác như ngực bị nén, bóp chặt, và đôi khi có thể cảm nhận vùng tim nhói buốt, bỏng rát, khó chịu. Cơn đau ngực có thể lan ra cổ, hàm, vai và cánh tay.

Trường hợp một số bệnh nhân không thể nhận diện được triệu chứng đau ngực, điều này được gọi là thiếu máu cơ tim thầm lặng. Ngoài ra, có thể gặp một số dấu hiệu khác của hẹp động mạch vành, bao gồm khó thở, mệt mỏi, đầy bụng, tiêu hóa kém, buồn nôn...

4. Các phương pháp điều trị bệnh hẹp động mạch vành

Bệnh hẹp động mạch vành có chữa khỏi được không chính là câu hỏi chung của nhiều bệnh nhân. Hiện nay, sự tiến bộ của y học đã mang lại cho các bác sĩ nhiều lựa chọn điều trị khác nhau, bao gồm cả việc sử dụng thuốc, đặt stent vào mạch vành hoặc thực hiện phẫu thuật mổ tim thông qua thủ thuật bắc cầu động mạch chủ.

4.1 Điều trị hẹp mạch vành bằng thuốc

Đối với các trường hợp tắc nghẽn mạch vành mạn tính, điều trị nội khoa bằng thuốc vẫn là phương án ưu tiên. Bao gồm các loại sau:

● Thuốc giảm cholesterol máu: Giúp hạ mức cholesterol trong máu, từ đó giới hạn sự hình thành mảng xơ vữa.

● Thuốc chống đông: Ngăn chặn quá trình hình thành cục máu đông, giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim.

● Thuốc hạ huyết áp: Giảm gánh nặng cho tim và làm ổn định nhịp tim.

● Thuốc giãn mạch: Cải thiện tình trạng hẹp mạch vành, giảm nhanh triệu chứng đau thắt ngực

4.2 Đặt stent mạch vành

Đối với trường hợp hẹp động mạch vành trên 70% hoặc người bệnh xuất hiện cơn đau thắt ngực không ổn định, ngay cả trong lúc nghỉ ngơi, bác sĩ sẽ chẩn đoán và chỉ định nong và đặt stent mạch vành. Stent mạch vành đóng vai trò như một khung giúp duy trì sự mở rộng của mạch vành và khôi phục quá trình tuần hoàn máu đến cơ tim.

Đặt stent mạch vành hiện nay là một quy trình can thiệp tim mạch phổ biến, đóng vai trò quan trọng trong việc tái tưới máu cho tim trong mọi điều kiện, kể cả khi người bệnh đang tham gia vào các hoạt động gắng sức. Thường thì quá trình tiến hành thủ thuật này chỉ mất khoảng 1 giờ và hầu hết các bệnh nhân được xuất viện sau 1 - 2 ngày, có thể trở lại hoạt động sinh hoạt bình thường.

Hẹp mạch vành: Khi nào dùng thuốc, khi nào đặt stent, khi nào phải mổ?
Đặt stent mạch vành giúp mở rộng lòng mạch và cải thiện lưu thông máu

Một số bệnh nhân cho rằng đặt stent mạch vành xong là sẽ khỏi hẳn bệnh mạch vành hoặc nghĩ rằng đặt stent chỉ là một thủ thuật nhỏ nên chủ quan. Đây là một quan niệm nguy hiểm vì thực tế, can thiệp này chỉ giải quyết vị trí tắc nghẽn cụ thể trong dòng máu mạch vành, không điều trị nguyên nhân gốc là sự xơ vữa trong động mạch đã có từ trước. Vì vậy, tình trạng tắc nghẽn có thể sẽ tiếp tục xảy ra ở những vị trí khác trong hệ thống mạch vành. Đặc biệt là khi người bệnh không tuân thủ việc dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ, bệnh có khả năng tái phát chỉ sau 1 đến 2 năm, hoặc chỉ trong vòng 6 tháng sau khi thủ thuật.

Sau khi đặt stent mạch vành, bệnh nhân phải tuân thủ chỉ định của bác sĩ để đạt kết quả tốt. Cụ thể, bệnh nhân cần duy trì việc sử dụng thuốc chống kết tập tiểu cầu, kết hợp với các loại thuốc hạ huyết áp, giảm cholesterol máu, và điều trị tiểu đường nếu có. Tiếp tục uống thuốc đúng cách và đúng giờ trong ít nhất 1 năm sau can thiệp. Ngoài ra, bệnh nhân cũng cần tuân thủ lịch hẹn tái khám định kỳ sau 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng và 1 năm sau khi đặt stent. Đến thời điểm 1 năm sau, cần làm nghiệm pháp gắng sức để kiểm tra khả năng tưới máu của cơ tim sau điều trị.

4.3 Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ

Phương pháp bắc cầu động mạch chủ được áp dụng trong trường hợp động mạch vành bị tắc nghẽn một phạm vi dài hoặc khi tình trạng bệnh xảy ra tại nhiều vị trí khó thực hiện việc đặt stent. Đây là một phẫu thuật mổ tim hở, giải quyết triệt để tắc nghẽn mạch vành, tuy nhiên, ít được áp dụng do mang theo nhiều rủi ro nguy hiểm.

Thường thì, phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ được thực hiện cho các bệnh nhân gặp tình trạng tái phát sau khi đặt stent, hoặc khi tắc nghẽn do stent gây ra, hoặc khi xảy ra hẹp ở các vị trí xung quanh, gây tổn thương cho các nhánh mạch máu khác. Trong trường hợp không chữa trị kịp thời bằng phẫu thuật mở tim, bệnh nhân có thể đối mặt với nguy cơ đe dọa tính mạng. Sau hai lần phẫu thuật như vậy, quá trình phục hồi sức khỏe của người bệnh sẽ mất thời gian lâu hơn, ảnh hưởng đến sức bền của họ.

Trong quá trình thực hiện phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ, các bác sĩ sẽ sử dụng một phần mạch từ cơ thể của bệnh nhân (có thể là động mạch từ trong lồng ngực, động mạch quay ở cẳng tay, động mạch ngực trái và phải, tĩnh mạch ở vùng đùi và cẳng chân). Đoạn mạch này dùng làm mảnh ghép để thực hiện “bắc cầu”, miệng nối gần ghép vào động mạch chủ trong trường hợp mảnh ghép rời, từ đó vị trí bị hẹp hay tắc nghẽn sẽ có máu lưu thông trở lại đến phần động mạch vành.

Nói cách khác, dòng máu nuôi tim sẽ di chuyển theo một con đường mới, lách qua đoạn hẹp mạch vành, giải quyết tình trạng thiếu máu cơ tim và khả năng hồi phục lại sức co bóp có thể gần như hoàn toàn nếu tại thời điểm làm phẫu thuật, tình trạng thiếu máu cơ tim còn khả năng hồi phục. Người bệnh hoàn toàn có thể hoạt động thể lực lại như trước kia, các triệu chứng của hẹp động mạch vành sẽ nhanh chóng biến mất, chất lượng cuộc sống được cải thiện đáng kể.

Hẹp mạch vành: Khi nào dùng thuốc, khi nào đặt stent, khi nào phải mổ?
Kết quả mổ tim hở qua thủ thuật bắc cầu động mạch chủ

5. Chủ động phòng ngừa bệnh hẹp động mạch vành

Để phòng tránh hẹp động mạch vành và bảo vệ sức khỏe tim mạch của mình, bạn có thể áp dụng những biện pháp sau:

5.1 Duy trì lối sống lành mạnh

● Kiểm soát bữa ăn: Hạn chế đồ ăn nhanh, đóng hộp, thức ăn chứa nhiều đường và chất béo bão hòa. Tăng cường ăn rau quả, các nguồn protein chất lượng cao, và các loại hạt.

● Vận động thường xuyên: Tập thể dục đều đặn và có lịch trình, bao gồm aerobic, đi bộ, bơi lội, yoga, hoặc các hoạt động tăng cường sức khỏe tim mạch.

● Giảm căng thẳng: Học cách giảm căng thẳng bằng cách thực hành hơi thở sâu, yoga, hoặc các kỹ thuật thư giãn khác.

5.2 Hạn chế các thói quen xấu

● Ngừng hút thuốc lá: Hút thuốc lá góp phần lớn vào nguy cơ hẹp mạch vành.

● Hạn chế rượu bia: Nếu sử dụng, hãy kiểm soát với mức độ vừa phải.

● Tránh stress quá mức: Quản lý công việc và cuộc sống cá nhân để giảm căng thẳng.

5.3 Kiểm soát yếu tố rủi ro

● Điều trị các tình trạng y tế liên quan: Kiểm soát tiểu đường, huyết áp cao và mức độ cholesterol.

● Kiểm soát cân nặng: Đảm bảo cân nặng ở mức lý tưởng và duy trì thể trạng khỏe mạnh (BMI < 23).

5.4 Kiểm tra sức khỏe định kỳ

● Thực hiện các kiểm tra y tế định kỳ để theo dõi các chỉ số sức khỏe quan trọng, bao gồm huyết áp, mức độ cholesterol, và tiểu đường.

● Theo dõi yếu tố di truyền: Nếu trong gia đình có người thân mắc bệnh tim mạch, hãy đề phòng và thực hiện các biện pháp phòng ngừa thích hợp.

Qua bài viết này hy vọng các bạn có thể biết rõ hơn về bệnh hẹp động mạch vành và có những thay đổi phù hợp với cuộc sống.

Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng MyVinmec để quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.

Bài viết này được viết cho người đọc tại Sài Gòn, Hà Nội, Hồ Chí Minh, Phú Quốc, Nha Trang, Hạ Long, Hải Phòng, Đà Nẵng.

47.1K

Dịch vụ từ Vinmec

Bài viết liên quan