Thực trạng rối loạn nhịp tim khi bị tim bẩm sinh ở người lớn

Rối loạn nhịp tim khi bị tim bẩm sinh là một thách thức lớn trong ngành y tế, gây ra những biến chứng nghiêm trọng. Bởi vì, trái tim đóng vai trò là "động cơ của cơ thể", cung cấp máu và dưỡng chất cho toàn bộ hệ thống cơ thể. Nhưng khi có “lỗi kỹ thuật”, nhịp tim trở nên không đều. Bài viết này giúp bạn khám phá ảnh hưởng của tim bẩm sinh, nhấn mạnh vấn đề sức khỏe nghiêm trọng và tiến bộ trong điều trị để cải thiện chất lượng cuộc sống.

1. Mối quan hệ giữa bệnh tim bẩm sinh và rối loạn nhịp tim

Trước đây, nhiều dị tật tim bẩm sinh (CHD) dẫn đến tử vong ở trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, rất ít người sống đến tuổi trưởng thành. Thông qua những tiến bộ trong chăm sóc tim mạch hiện đại, hiện đã có nhiều người trưởng thành mắc bệnh tim bẩm sinh (CHD) được cứu sống và hơn hết là có nhiều người lớn hơn trẻ em. Kết quả của các cuộc phẫu thuật và điều trị đã giúp tuổi thọ được tăng thêm nên chứng rối loạn nhịp tim khi bị tim bẩm sinh ngày càng phổ biến.

Theo một số nghiên cứu, trong những người mắc bệnh tim bẩm sinh, có khoảng 25% người bị rối loạn nhịp tim ở một thời điểm nào đó. Chứng rối loạn nhịp tim phổ biến nhất ở những người mắc bệnh tim bẩm sinh này là rung tâm nhĩ, sau đó là cuồng nhĩ.

Nhờ sự tiến bộ của khoa học, nhiều người mắc bệnh tim bẩm sinh được cứu sống
Nhờ sự tiến bộ của khoa học, nhiều người mắc bệnh tim bẩm sinh được cứu sống

Rối loạn nhịp tim đặt gánh nặng lớn nhất xuất phát từ nhóm bệnh nhân mắc chứng hở van tim 3 lá, tiếp theo sau đó là chứng dị tật Ebstein. Bên cạnh đó, tuổi cao, giới tính nam, tâm thất phải hai đường ra, thông liên nhĩ thất, suy tim, ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn, chuyển vị đại động mạch, chuyển vị bẩm sinh và tứ chứng Fallot thường được ghi nhận là các yếu tố nguy cơ độc lập của rối loạn nhịp tim cụ thể.

2. Các nguyên nhân gây rối loạn nhịp tim khi bị tim bẩm sinh

2.1 Tứ chứng Fallot

Nhịp tim nhanh thất là nguyên nhân phổ biến nhất gây tử vong muộn ở nhóm bệnh nhân này, và cấy ICD đóng vai trò chủ chốt trong việc ngăn chặn tử vong một cách đột ngột. Vì tứ chứng Fallot là hội chứng tim bẩm sinh phức tạp phổ biến nhất nên liệu pháp ICD, nghiên cứu điện sinh lý và can thiệp phẫu thuật và cắt bỏ qua da đã được nghiên cứu kỹ ở nhóm cá nhân này.

Rối loạn nhịp tim nhanh nhĩ cũng thường xuyên gặp trong khoảng 1/3 số bệnh nhân. Đây thường là trường hợp nhịp tim nhanh vào lại trong nhĩ, có thể được giải quyết thông qua các phương pháp như cắt bỏ, ít hơn là sử dụng thuốc. Mặc dù thuốc chống loạn nhịp có thể hỗ trợ giải quyết những bất thường về nhịp ở bệnh nhân có triệu chứng, nhưng chúng thường bị hạn chế bởi độc tính lâu dài và hiệu quả kém.

Tứ chứng Fallot là hội chứng tim bẩm sinh phức tạp và phổ biến nhất
Tứ chứng Fallot là hội chứng tim bẩm sinh phức tạp và phổ biến nhất (Nguồn ảnh: Wikipedia)

2.2 Sự bất thường của Ebstein

Sự bất thường của Ebstein bao gồm nhiều tình trạng dị dạng của van ba lá, giãn nhĩ phải nặng và chức năng tâm thất phải kém phát triển. Ít nhất 1/5 số bệnh nhân mắc bệnh Ebstein thường xuất hiện đường dẫn truyền phụ, thường tập trung ở bên phải (hoặc phù hợp với bên của van Ebstein trong trường hợp chuyển vị), và thường không có nhiều đường dẫn truyền phụ. Triệt phá thông qua ống thông được xem là biện pháp hiệu quả để loại bỏ các đường dẫn truyền phụ này và thường được ưa chuộng làm liệu pháp đầu tiên.

Rối loạn nhịp nhĩ, đặc biệt phổ biến trong nhóm bệnh nhân này, vì có thể dẫn đến truyền nhanh từ nhịp nhĩ đến tâm thất thông qua các đường dẫn truyền phụ. Điều này có thể dẫn đến suy giảm huyết động, tình trạng ngất và thậm chí tử vong. Trong bối cảnh của phẫu thuật tạo hình nhĩ, những bất thường về nhịp nhĩ này thường phức tạp và cần phải được loại bỏ hoặc điều trị thông qua sử dụng thuốc chống loạn nhịp hoặc cả hai phương pháp kết hợp.

Sự bất thường của Ebstein có thể khiến bệnh nhân giảm huyết động, ngất, thậm chí tử vong
Sự bất thường của Ebstein có thể khiến bệnh nhân giảm huyết động, ngất, thậm chí tử vong

2.3 Thông liên nhĩ

ASD là một trong những bệnh tim bẩm sinh phổ biến nhất, liên quan đến tỷ lệ rối loạn nhịp nhĩ cao, đặc biệt gia tăng khi bệnh nhân già đi. Ngày càng lớn tuổi, việc sửa chữa ASD có thể tăng khả năng phát triển chứng rối loạn nhịp nhĩ. Đóng lỗ thông không chỉ giúp giảm thiểu sự phát triển của rối loạn nhịp tim, mà còn là sự xuất hiện của thiết bị đóng ASD qua da, thực tế làm tăng độ phức tạp trong quản lý. Hơn nữa, các biến chứng thuyên tắc huyết khối đáng kể đã được ghi nhận ở những bệnh nhân thực hiện đóng ASD ở độ tuổi từ ba thập kỷ trở lên, ảnh hưởng đến một phần tư số bệnh nhân trong nhóm này.

Vì vậy, việc sử dụng thuốc chống đông máu trở thành bắt buộc nếu rối loạn nhịp nhĩ phát triển, và cần phải được tìm kiếm một cách tích cực thông qua theo dõi ngoại trú. Mạch nhịp tim nhanh vào lại trong nhĩ xung quanh một đường khâu thường là nguyên nhân gây sự bất thường, vì vậy liệu pháp cắt bỏ thường được ưu tiên làm điều trị đầu tiên.

3. Các các phương pháp điều trị rối loạn nhịp tim khi bị tim bẩm sinh

3.1 Dùng thuốc chống đông máu

Điều trị chống đông máu được xem là dược phẩm điều trị rối loạn nhịp tim, là hình thức quan trọng ở bệnh nhân bị bệnh tim bẩm sinh ngay khi phát hiện có rối loạn nhịp nhĩ. Những bệnh nhân có hệ thống tuần hoàn Fontan hoặc chức năng tâm thất giảm thường trải qua tình trạng dòng chảy trong tim giảm, tăng nguy cơ hình thành huyết khối trong tâm nhĩ. Kể cả những bệnh nhân trước đây mắc chứng thoát tủy đã được sửa chữa cũng có nguy cơ đáng kể về các biến chứng liên quan đến huyết khối tắc mạch. Do đó, việc áp dụng điều trị chống đông máu sớm rất quan trọng để giảm thiểu rủi ro và cải thiện tình trạng của bệnh nhân

Thuốc chống đông máu giúp cải thiện tình trạng bệnh rối loạn nhịp tim khi bị tim bẩm sinh
Thuốc chống đông máu giúp cải thiện tình trạng bệnh rối loạn nhịp tim khi bị tim bẩm sinh

3.2 Phẫu thuật

Các phương pháp và quy trình can thiệp để điều trị rối loạn nhịp tim bao gồm:

  • Phẫu thuật Maze: Đối với phẫu thuật Maze, bác sĩ tạo một loạt vết rạch trong mô tim ở nửa trên của trái tim (tâm nhĩ) để tạo ra một mê cung (maze) gồm các mô sẹo. Bởi vì các mô sẹo không dẫn điện cho nên nó tạo sự cản trở các xung điện lạc hướng, từ đó hỗ trợ điều trị một số loại rối loạn nhịp tim.
  • Cắt đốt qua ống thông (catheter): Trong phương pháp này, bác sĩ luồn một hoặc nhiều ống thông qua các mạch máu đến tim. Các điện cực ở đầu ống thông sử dụng nhiệt độ hoặc năng lượng lạnh để tạo ra các vết sẹo nhỏ trong tim. Quá trình này chặn các tín hiệu điện không bình thường và khôi phục nhịp tim về trạng thái bình thường.
  • Máy khử rung tim cấy được (ICD): Thiết bị này sẽ được gắn cho những bệnh nhân phát triển nhịp tim nhanh hoặc không đều ở các buồng tim phía dưới (nhịp nhanh thất hoặc rung thất). Nếu bạn bị ngừng tim đột ngột hoặc mắc một số bệnh tim làm tăng nguy cơ ngừng tim đột ngột, bác sĩ cũng có thể đề nghị gắn ICD.
  • Máy tạo nhịp tim: Trong trường hợp nhịp tim chậm không do nguyên nhân có thể được điều chỉnh, bác sĩ thường sử dụng máy tạo nhịp tim. Điều này là lựa chọn hiệu quả vì không có loại thuốc nào có thể tăng nhịp tim một cách hiệu quả như máy tạo nhịp.
Tuỳ vào tình trạng bệnh, bác sĩ sẽ tư vấn phương pháp phẫu thuật phù hợp
Tuỳ vào tình trạng bệnh, bác sĩ sẽ tư vấn phương pháp phẫu thuật phù hợp

Như vậy, rối loạn nhịp nhĩ và thất là nguyên nhân chính gây bệnh tật và tử vong muộn ở nhóm bệnh nhân mắc bệnh tim bẩm sinh. Nhưng thông qua những tiến bộ của khoa học kĩ thuật, ngày càng nhiều người lớn bị rối loạn nhịp tim khi bị tim bẩm sinh được cứu chữa. Mặc khác, người bệnh cũng cần quan tâm đến tình trạng sức khoẻ của mình đến gặp bác sĩ ngay khi có những triệu chứng bất thường.

Bài viết này được viết cho người đọc tại Sài Gòn, Hà Nội, Hồ Chí Minh, Phú Quốc, Nha Trang, Hạ Long, Hải Phòng, Đà Nẵng.

10 lượt đọc

Dịch vụ từ Vinmec

Bài viết liên quan