......

Các chức năng của hệ thống cơ bắp trong cơ thể

Cơ bắp

Hệ thống cơ bắp của chúng ta bao gồm nhiều loại cơ khác nhau và mỗi loại cơ lại đóng một vai trò quan trọng trong chức năng của cơ thể. Cơ bắp tham gia vào nhiều hoạt động, chức năng của cơ thể. Không có cơ bắp, chúng ta không thể sống được.

1. Hệ thống cơ bắp có mấy loại cơ?

Hệ thống cơ bắp của con người có 3 loại cơ đó là:

  • Cơ vân
  • Cơ trơn
  • Cơ tim

Tất cả các cơ đều được cấu tạo bằng một loại mô đàn hồi. Mỗi cơ bao gồm hàng ngàn, hàng vạn sợi cơ nhỏ. Mỗi sợi cơ dài khoảng 40mm. Mỗi một sợi cơ được chỉ huy bởi một dây thần kinh, làm cho nó co lại. Sức mạnh của cơ bắp phụ thuộc chủ yếu vào số lượng sợi cơ.

Để cung cấp năng lượng cho cơ bắp, cơ thể chuyển hóa thức ăn tạo ra Adenosine triphosphate (ATP), các tế bào cơ biến ATP thành năng lượng cơ học.

1.1. Cơ vân

Cơ vân giúp di chuyển các bộ phận bên ngoài của cơ thể và các chi. Cơ vân bao phủ xương và tạo hình dáng cho cơ thể chúng ta.

Với mỗi một cơ vân trong cơ thể con người sẽ có một cơ giống hệt ở bên đối diện. Có khoảng 320 cặp cơ song phương giống hệt nhau. Khi một cơ co lại, cơ kia sẽ giãn rộng và điều này cho phép xương di chuyển.

Các cơ được gắn vào các gân, các gân được gắn vào hoặc kết nối trực tiếp với xương. Các gân mở rộng trên các khớp, điều này giúp giữ cho các khớp ổn định.

Cơ vân là loại cơ duy nhất có thể được kiểm soát một cách có ý thức. Hầu hết các chuyển động của chúng ta xảy ra khi cơ vân co lại. Bao gồm di chuyển mắt, đầu, cánh tay, ngón tay, chạy, đi bộ và nói chuyện, biểu cảm trên khuôn mặt như cười, cau mày, miệng và chuyển động lưỡi đều được kiểm soát bởi các cơ vân.

Cơ vân liên tục thực hiện các điều chỉnh nhỏ để duy trì tư thế, giúp giữ thẳng một người hoặc giữa đầu ở một vị trí. Các xương cần được giữ đúng vị trí để khớp xương không bị trật khớp. Các cơ vân và gân giúp thực hiện điều này.

Cơ vân cũng tạo ra nhiệt khi chúng co lại và giải phóng ra. Điều này giúp duy trì nhiệt độ cơ thể. Có đến khoảng 85% nhiệt lượng cơ thể là do sự co cơ.

Cơ vân được chia thành các loại khác nhau, có hai loại chính đó là:

  • Loại I - cơ đỏ hoặc cơ giật chậm: đây là những cơ dày đặc và có mao mạch. Chúng rất giàu myoglobin và ty thể, điều này khiến cho chúng có màu đỏ. Loại cơ này có thể co lại trong một thời gian dài mà không cần nỗ lực nhiều. Cơ bắp loại I có thể duy trì hoạt động hiếu khí bằng cách sử dụng carbohydratechất béo làm nhiên liệu.
  • Loại II - cơ bắp co giật nhân: những cơ này có thể co lại nhanh chóng và với rất nhiều lực. Co lại mạnh mẽ nhưng rất ngắn ngủi. Loại cơ này chịu trách nhiệm cho hầu hết sức mạnh cơ bắp của chúng ta. Các cơ này có thể gia tăng khối lượng sau thời gian tập luyện cân nặng.
Cơ vân
Cơ vân bao phủ xương và tạo hình dáng cho cơ thể.

1.2. Cơ trơn

Cơ trơn có trách nhiệm cho các chuyển động trong dạ dày, ruột, động mạch và các cơ quan rỗng. Các cơ trơn trong ruột còn được gọi là cơ nội tạng.

Các cơ này được kích hoạt một cách tự động. Chúng ta không biết rằng chúng đang hoạt động hay nghỉ ngơi. Không giống như cơ vân, chúng hoạt động không phụ thuộc vào suy nghĩ có ý thức của chúng ta.

Các cơ trơn trong các thành của ruột co lại giúp đẩy thức ăn về phía trước. Trong khi sinh con, các cơ trơn trong tử cung của người phụ nữ co lại để đẩy thai nhi ra ngoài. Đồng tử của chúng ta co lại hay giãn ra, tùy thuộc vào lượng ánh sáng chiếu vào đồng tử. Những chuyển động này phụ thuộc vào chuyển động của cơ trơn.

Các cơ trơn cũng có mặt trong các cấu trúc của bàng quang, phế quản và pili mảng trong da, làm cho tóc đứng lên.

1.3. Cơ tim

Cơ tim là loại cơ riêng chỉ có ở trái tim của chúng ta. Cơ tim chịu trách nhiệm co bóp tạo ra nhịp tim.

Các cơ tim hoạt động liên tục mà không dừng lại, ngày cũng như đêm. Chúng hoạt động một cách tự động, chúng tạo ra các xung điện tạo ra các cơn co thắt của tim, nhưng kích thích tố và kích thích từ hệ thần kinh cũng có thể ảnh hưởng đến các xung này. Như khi bạn sợ hãi, nhịp tim của bạn tăng lên.

Cơ tim co lại để trái tim có thể bơm máu cho chúng ta và giải phóng để trái tim có thể đổ đầy máu trở lại.

Cơ tim
Cơ tim chịu trách nhiệm co bóp tạo ra nhịp tim

2. Chức năng của cơ bắp

Cơ bắp có nhiều chức năng khác nhau, các chức năng chính của cơ bắp gồm có:

2.1. Vận động

Cơ vân chịu trách nhiệm cho các chuyển động của chúng ta. Cơ vân gắn vào xương và một phần được kiểm soát bởi hệ thống thần kinh trung ương.

Chúng ta sử dụng cơ xương bất cứ khi nào chúng ta di chuyển. Cơ xương co giật nhanh tạo ra những vận động ngắn và mạnh. Cơ co giật chậm hoạt động tốt hơn cho các động tác dài hơn.

Khi cơ co lại sẽ tạo ra chuyển động thô hoặc tinh tế:

  • Chuyển động thô gồm các chuyển động lớn, phối hợp và bao gồm:
    • Đi bộ
    • Chạy bộ
    • Bơi lội
  • Chuyển động tinh tế bao gồm các chuyển động nhỏ, như là:
    • Viết
    • Nói
    • Nét mặt

Các cơ vân nhỏ hơn thường chịu trách nhiệm cho các hoạt động này.

Hầu hết các chuyển động cơ bắp của cơ thể là dưới sự kiểm soát có ý thức. Tuy nhiên, một số chuyển động là phản xạ, chẳng hạn như rút tay khỏi nguồn nhiệt.

chạy bộ
Cơ vân chịu trách nhiệm cho các chuyển động của cơ thể như chạy bộ

2.2. Ổn định

Gân cơ kéo dài trên khớp góp phần ổn định khớp. Gân cơ ở khớp gối và khớp vai là rất quan trọng trong việc ổn định.

Các cơ vân cốt lõi của cơ thể bao gồm cơ bụng, cơ lưng và cơ xương chậu. Nhóm cơ này giúp bảo vệ cột sống của chúng ta và giúp ổn định, nó giống như là phần thân của một cái cây. Nhóm cơ cốt lõi càng mạnh, chúng ta càng có thể ổn định cơ thể.

Ngoài ra, các cơ ở bắp chân cũng giúp chúng ta ổn định.

Chuột rút bắp chân
Phần cơ ở bắp chân rất quan trọng trong việc ổn định.

2.3. Tư thế

Cơ vân giúp giữ cho cơ thể chúng ta kiểm soát tư thế như ngồi hoặc đứng. Linh hoạt và sức mạnh là chìa khóa để duy trì tư thế thích hợp.

Cơ bắp cứng hoặc yếu có thể làm mất sự kiểm soát, dẫn đến tư thế cơ thể bị xấu và sai lệch. Tư thế xấu có thể ảnh hưởng đến các bộ phận của cơ thể, dẫn đến đau khớp và khiến cho các cơ bắp yếu dần. Những phần hay bị ảnh hưởng đó là:

2.4. Lưu thông

Trái tim giống như một máy bơm, bơm máu đi khắp cơ thể. Chuyển động của trái tim không theo sự kiểm soát có ý thức của chúng ta, mà nó hoạt động một cách tự động, được kích thích bởi tín hiệu điện.

Cơ trơn trong động mạchtĩnh mạch cũng tham gia vào việc lưu thông máu trong cơ thể. Các cơ này duy trì huyết áp và lưu thông trong trường hợp mất máu hoặc mất nước.

Các cơ này giãn rộng để tăng lưu lượng máu trong thời gian tập luyện cường độ cao, khi cơ thể cần nhiều oxy hơn.

Cơ tim
Cơ tim có nhiệm vụ đẩy máu lưu thông trong hệ tuần hoàn

2.5. Hô hấp

Hơi thở của chúng ta liên quan đến sự chuyển động của cơ hoành. Cơ hoành là một cơ hình vòm nằm ngay dưới phổi. Khi cơ hoành co lại, nó đẩy xuống dưới, làm cho khoang ngực giãn rộng. Sau đó phổi lấp đầy không khí. Khi cơ hoành giãn ra, nó sẽ giúp đẩy không khí ra khỏi phổi.

Khi chúng ta cần thở sâu hơn, sẽ cần tới sự giúp đỡ của các cơ bắp khác, gọi là cơ hô hấp phụ, gồm có:

  • Cơ bụng
  • Cơ lưng
  • Cơ cổ

2.6 Tiêu hóa

Đường tiêu hóa kéo dài từ miệng cho đến hậu môn, và nó được kiểm soát bởi các cơ trơn trong đó.

Thức ăn di chuyển qua hệ thống tiêu hóa với những chuyển động giống như sóng gọi là nhu động. Cơ trơn trong đường tiêu hóa co lại và giãn ra để tạo ra những chuyển động này, đẩy thức ăn qua thực quản vào dạ dày.

Các cơ ở dạ dày giãn ra cho phép thức ăn đi vào, trong khi các cơ dưới giúp trộn thức ăn với dịch tiêu hóa.

Thức ăn được tiêu hóa di chuyển từ dạ dày đến ruột non bằng nhu động. Sau đó các cơ trơn ở đại tràng sẽ co lại để phần bã của thức ăn - phân ra khỏi cơ thể.

2.7. Tầm nhìn

Sáu cơ vân xung quanh mắt điều khiển chuyển động của mặt. Và các cơ bên trong mắt được tạo thành từ các cơ trơn. Những cơ này hoạt động nhanh chóng và chính xác, cho phép mắt:

  • Duy trì hình ảnh ổn định
  • Quan sát khu vực xung quanh
  • Theo dõi các đối tượng chuyển động.

Nếu các cơ này bị tổn thương có thể làm giảm thị lực của chúng ta.

Suy giảm thị lực: Những điều cần biết
Khi sáu cơ vân xung quanh mắt bị tổn thương sẽ ảnh hưởng đến thị lực

2.8. Đi tiểu

Hệ thống tiết niệu bao gồm cả cơ trơn và cơ vân, bao gồm cả bên trong và bên ngoài:

Các cơ và dây thần kinh phải phối hợp với nhau để giữ và giải phóng nước tiểu từ bàng quang.

2.9. Sinh con

Các cơ trơn trong tử cung sẽ phát triển và căng ra trong quá trình mang thai. Khi chuyển dạ, các cơ này sẽ co lại và giãn ra, những động tác này sẽ đẩy em bé qua âm đạo ra ngoài. Ngoài ra, các cơ sàn chậu giúp hướng đầu em bé xuống âm đạo.

cơ trơn
Các cơ trơn trong tử cung giúp đẩy em bé qua âm đạo ra ngoài

2.10. Bảo vệ nội tạng

Cơ bắp bảo vệ các cơ quan nội tạng ở phía trước, hai bên và phía sau cơ thể. Xương cột sống và xương sườn cũng giúp cho việc bảo vệ nội tạng tốt hơn.

Hệ thống cơ bắp cũng bảo vệ xương và các cơ quan bằng cách hấp thụ lực và giảm ma sát ở khớp.

2.11. Điều chỉnh nhiệt độ cơ thể

Duy trì nhiệt độ cơ thể bình thường là một chức năng quan trọng của hệ thống cơ bắp. Khoảng 85% nhiệt lượng mà một người tạo ra trong cơ thể là từ các cơ bắp co thắt.

Khi nhiệt độ cơ thể xuống dưới mức tối ưu, các cơ vân sẽ tăng hoạt động để sinh ra nhiệt. Rùng mình là một ví dụ của cơ chế này. Cơ bắp trong các mạch máu cũng co lại để duy trì thân nhiệt.

Nhiệt độ cơ thể có thể được đưa trở lại bình thường thông qua việc giãn nở cơ trơn trong các mạch máu. Hiện tư

nhiệt độ cơ thể
Cơ bắp còn có chức năng điều chỉnh nhiệt độ cơ thể

3. Những điều thú vị về hệ thống cơ bắp có thể bạn chưa biết

  • Cơ bắp chiếm khoảng 40% tổng trọng lượng cơ thể.
  • Trái tim là cơ bắp làm việc chăm chỉ nhất trong cơ thể. Nó bơm khoảng 5l máu mỗi phút.
  • Cơ mông lớn là cơ bắp lớn nhất cơ thể. Nó giúp chúng ta duy trì một tư thế đứng thẳng.
  • Tai chúng ta chứa các cơ nhỏ nhất trong cơ thể cùng với các xương nhỏ nhất.
  • Cơ cắn là cơ mạnh nhất tính theo trọng lượng. Nó cho phép hàm răng cắn lại với một lực lên đến 55 pounds trên răng cửa hoặc 200 pounds trên răng hàm.

Hệ thống cơ bắp là một mạng lưới phức tạp và quan trọng đối với cơ thể con người. Cơ bắp tham gia vào nhiều hoạt động của cơ thể. Chúng kiểm soát nhịp tim, nhịp thở, giúp tiêu hóa và cho phép chúng ta di chuyển.

Cơ bắp phát triển mạnh khi chúng ta tập thể dục và ăn uống khoa học. Tuy nhiên, nếu chúng ta tập thể dục quá nhiều cũng có thể gây đau cơ. Đau cơ cũng có thể là một dấu hiệu của một tình trạng nghiêm trọng hơn đang ảnh hưởng đến cơ thể. Một số bệnh lý ảnh hưởng đến hệ thống cơ bắp bao gồm:

Nguồn tham khảo: healthline.com; medicalnewstoday.com

9.5K

Dịch vụ từ Vinmec

Bài viết liên quan