......

Xẹp phổi: Chẩn đoán và điều trị

Viêm phổi bệnh viện

Xẹp phổi được biến đến là một biến chứng hô hấp sau phẫu thuật, bệnh là do các phế nang trong phổi bị xẹp với các triệu chứng khó thở, đau tức ngực...ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm.

1. Xẹp phổi là gì?

Chứng xẹp phổi là sự xẹp hoàn toàn hoặc một phần của toàn bộ phổi hoặc khu vực (thùy) của phổi. Nó xảy ra khi các túi khí nhỏ (phế nang) trong phổi bị xì hơi hoặc có thể chứa đầy chất lỏng phế nang. Chứng xẹp phổi là một trong những biến chứng thở (hô hấp) phổ biến nhất sau phẫu thuật. Đây cũng là một biến chứng có thể có của các vấn đề hô hấp khác, bao gồm xơ nang, khối u phổi, chấn thương ngực, chất lỏng trong phổi và suy hô hấp. Bệnh cũng có thể xảy ra khi hít phải vật lạ.

Chứng xẹp phổi có thể gây trở ngại cho đường thở, đặc biệt nếu có mắc thêm bệnh về phổi. Điều trị bệnh này phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của tình trạng xẹp phổi.

2. Chẩn đoán xẹp phổi

Để chẩn đoán bệnh xẹp phổi bác sĩ cần phải xem lại tiền sử mắc bệnh đặc biệt là các bệnh liên quan đến phổi. Tiếp theo bác sĩ chuyên khoa sẽ cho đi kiểm tra xét nghiệm để khu trú nguyên nhân mắc bệnh. Kiểm tra đầu tiên được thực hiện là chụp xẹp phổi trên Xquang - đây là phương pháp đơn giản nhưng có thể là tất cả những gì cần thiết để chẩn đoán xác định. Tuy nhiên, các xét nghiệm khác có thể được thực hiện để xác định loại hay mức độ nghiêm trọng của bệnh. Các phương pháp chẩn đoán bao gồm:

  • Chụp CT: Vì CT là một kỹ thuật chính xác hơn so với chụp Xquang, đôi khi nó có thể giúp phát hiện tốt hơn nguyên nhân và loại gây bệnh xẹp phổi.
  • Đo oxy: Thử nghiệm đơn giản này sử dụng một thiết bị nhỏ đặt trên ngón tay để đo mức oxy trong máu. Nó giúp xác định mức độ nghiêm trọng của chứng xẹp phổi.
  • Siêu âm lồng ngực: Xét nghiệm không xâm lấn này có thể giúp cho bác sĩ biết được sự khác biệt giữa chứng xẹp phổi, xơ cứng phổi, sưng phổi do chất lỏng trong túi khí và tràn dịch màng phổi.
  • Nội soi phế quản: Sử dụng đầu ống linh hoạt, được gắn camera chiếu sáng đưa xuống cổ họng cho phép bác sĩ nhìn thấy những gì có thể gây ra tắc nghẽn, chẳng hạn như nút nhầy, khối u hoặc dị vật. Phương pháp này cũng có thể được sử dụng để loại bỏ tắc nghẽn.
Chụp CT
Để chẩn đoán bệnh xẹp phổi, bác sĩ có thể đề nghị bệnh nhân chụp CT

3. Điều trị xẹp phổi

Điều trị chứng xẹp phổi tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Chứng xẹp phổi nhẹ có thể biến mất mà không cần điều trị. Trong một vài trường hợp, thuốc sẽ được sử dụng để nới lỏng và làm cho chất nhầy mỏng đi. Nếu tình trạng là do tắc nghẽn, phẫu thuật hoặc phương pháp điều trị khác có thể cần thiết.

3.1 Vật lý trị liệu ngực

Kỹ thuật giúp bạn thở sâu sau phẫu thuật để mở rộng lại mô phổi bị sụp đổ là rất quan trọng. Những kỹ thuật này được thực hiện tốt nhất trước khi phẫu thuật. Chúng bao gồm:

  • Thực hiện các bài tập thở sâu (đo kích thích phế dung) và sử dụng một thiết bị để hỗ trợ ho sâu có thể giúp loại bỏ dịch tiết và tăng thể tích phổi.
  • Định vị cơ thể sao cho đầu thấp hơn ngực (dẫn lưu tư thế). Điều này cho phép chất nhầy thoát ra tốt hơn từ đáy phổi.
  • Chạm vào ngực trên khu vực sụp đổ để nới lỏng chất nhầy. Kỹ thuật này được gọi là phương pháp gõ. Bạn cũng có thể sử dụng các thiết bị làm sạch chất nhầy cơ học, chẳng hạn như áo rung xung không khí hoặc dụng cụ cầm tay

3.2 Phẫu thuật

Loại bỏ các vật cản đường thở có thể được thực hiện bằng cách hút chất nhầy hoặc bằng nội soi phế quản. Trong quá trình nội soi phế quản, bác sĩ nhẹ nhàng điều chỉnh một ống linh hoạt xuống cổ họng để làm thông đường thở.

Nếu một khối u gây ra chứng xẹp phổi, điều trị có thể bao gồm cắt bỏ hoặc thu nhỏ khối u bằng phẫu thuật, có hoặc không có các phương pháp điều trị ung thư khác (hóa trị hoặc xạ trị).

Phẫu thuật
Phẫu thuật là phương pháp phổ biến để điều trị xẹp phổi

3.3 Điều trị hơi thở

Trong một số trường hợp, sử dụng ống thở có thể là cần thiết.

Đối với trẻ em, chấn thương ở trẻ em thường do tắc nghẽn đường thở. Để giảm nguy cơ mắc bệnh, hãy để các vật nhỏ xa tầm tay trẻ em.

Ở người lớn, thiếu máu thường xảy ra sau cuộc đại phẫu thuật. Nếu được lên kế hoạch phẫu thuật, hãy nói chuyện với bác sĩ chuyên khoa về các chiến lược để giảm thiểu rủi ro. Một số nghiên cứu cho thấy rằng, các bài tập thở và luyện tập cơ bắp có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh sau khi phẫu thuật nhất định. Bên cạnh đó, cũng nên dùng hút thuốc lá bởi hút thuốc gia tăng sản xuất chất nhầy và làm ảnh hưởng đến cấu trúc như tóc ở ống phế quản (lông).

Nếu có triệu chứng bất thường, bạn nên được thăm khám và tư vấn với bác sĩ chuyên khoa.

Để được tư vấn trực tiếp, Quý Khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đăng ký lịch trực tuyến TẠI ĐÂY. Tải ứng dụng độc quyền MyVinmec để đặt lịch nhanh hơn, theo dõi lịch tiện lợi hơn!

6.6K

Dịch vụ từ Vinmec

Bài viết liên quan