Biệt hóa tế bào gốc là quá trình phát triển và chuyển hóa thành các tế bào chuyên biệt trong cơ thể. Qua đó, quá trình biệt hoá này sẽ có tác dụng to lớn trong việc phục hồi, tái tạo, duy trì chức năng của một số mô hay bộ phận trong cơ thể. Nhờ đó, việc ứng dụng khả năng này của tế bào gốc trong điều trị cũng được chú trọng nghiên cứu.
1. Tầm quan trọng của tế bào gốc
Tế bào gốc là một loại tế bào đặc biệt trong cơ thể người, có khả năng tự làm mới và có thể phát triển thành các loại tế bào chuyên biệt trong cơ thể. Một số loại tế bào thường được tìm thấy trong phôi thai, còn được gọi là tế bào gốc phôi. Đây là loại tế bào đặc biệt nhất trong cơ thể khi có khả năng biệt hóa thành mọi loại tế bào trong cơ thể.
Có thể nói, việc phát hiện ra các loại tế bào gốc là một bước đột phá lớn của y học thế kỷ qua, mở ra tương lai mới cho y học hiện đại và y học tái tạo. Tế bào gốc còn có thể được sử dụng để thay thế các tế bào bị mất hoặc bị hư hỏng mà cơ thể chúng ta không thể thay thế một cách tự nhiên.
Tế bào gốc có ứng dụng rộng rãi trong rất nhiều lĩnh vực nghiên cứu và điều trị nhiều bệnh lý nguy hiểm, mãn tính như tiểu đường tuýp 1 (tạo tế bào beta sản xuất insulin), bệnh gan mãn tính (xơ gan), bệnh khớp (thoái hóa khớp, viêm khớp), bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), ghép tủy xương (tế bào gốc tạo máu) điều trị bệnh bạch cầu, lymphoma, suy tủy, rối loạn miễn dịch, điều trị tổn thương tim (hỗ trợ tái tạo mô cơ tim sau nhồi máu cơ tim đang nghiên cứu và thử nghiệm lâm sàng), phục hồi mô thần kinh hỗ trợ điều trị Parkinson, chấn thương tủy sống, bệnh Alzheimer (đang ở mức nghiên cứu).
3. Ứng dụng trong y học
Khi ứng dụng tế bào gốc vào lĩnh vực y học, có rất nhiều điểm cần chú ý. Nhìn chung, dựa vào sự biệt hoá tế bào gốc của từng loại, các chuyên gia sẽ ứng dụng chúng trong nhiều lĩnh vực y học khác nhau.
Các bác sĩ sẽ tiến hành sử dụng các đặc điểm độc đáo của loại tế bào này nhằm chữa trị một số thương tổn trong cơ thể bệnh nhân. Ngoài ra, quá trình chữa trị bằng tế bào gốc cũng có thể giúp thay thế các tế bào yếu ớt, già cỗi thành các tế bào mới khoẻ mạnh hơn.
Tuy nhiên, việc giữ ổn định cho tế bào, duy trì tính gốc hoặc khả năng định hướng biệt hóa đang trở thành một thách thức lớn. Ở thời điểm hiện tại, có hai loại tế bào gốc được sử dụng phổ biến nhất trong điều trị, bao gồm tế bào gốc tạo máu (HSC) và tế bào gốc trung mô (MSC). Cụ thể:
3.1 Tế bào gốc tạo máu (Hematopoietic stem cell)
Tế bào gốc tạo máu được tìm thấy chủ yếu trong tuỷ xương, trong máu cuống rốn và cũng có một lượng nhỏ xuất hiện ở máu ngoại vi. Loại tế bào này có thể biến đổi thành các tế bào tiểu cầu, hồng cầu, bạch cầu hoặc tế bào miễn dịch. Loại tế bào này đang được đưa vào quá trình điều trị các bệnh lý liên quan tới hệ miễn dịch hoặc máu
3. Ứng dụng trong y học
Khi ứng dụng tế bào gốc vào lĩnh vực y học, có rất nhiều điểm cần chú ý. Nhìn chung, dựa vào sự biệt hoá tế bào gốc của từng loại, các chuyên gia sẽ ứng dụng chúng trong nhiều lĩnh vực y học khác nhau.
Các bác sĩ sẽ tiến hành sử dụng các đặc điểm độc đáo của loại tế bào này nhằm chữa trị một số thương tổn trong cơ thể bệnh nhân. Ngoài ra, quá trình chữa trị bằng tế bào gốc cũng có thể giúp thay thế các tế bào yếu ớt, già cỗi thành các tế bào mới khoẻ mạnh hơn.
Tuy nhiên, việc giữ ổn định cho tế bào, duy trì tính gốc hoặc khả năng định hướng biệt hóa đang trở thành một thách thức lớn. Ở thời điểm hiện tại, có hai loại tế bào gốc được sử dụng phổ biến nhất trong điều trị, bao gồm tế bào gốc tạo máu (HSC) và tế bào gốc trung mô (MSC). Cụ thể:
3.1 Tế bào gốc tạo máu (Hematopoietic stem cell)
Tế bào gốc tạo máu được tìm thấy chủ yếu trong tuỷ xương, trong máu cuống rốn và cũng có một lượng nhỏ xuất hiện ở máu ngoại vi. Loại tế bào này có thể biến đổi thành các tế bào tiểu cầu, hồng cầu, bạch cầu hoặc tế bào miễn dịch. Loại tế bào này đang được đưa vào quá trình điều trị các bệnh lý liên quan tới hệ miễn dịch hoặc máu
Không chỉ vậy, khả năng biệt hoá tế bào gốc tạo máu cũng được đưa vào quá trình điều trị khác như ghép tủy xương hay thúc đẩy tạo máu tự nhiên. Đây là phương pháp điều trị dành cho các bệnh nhân mắc các căn bệnh khó chữa trị như:
- Bệnh máu ác tính: bạch cầu cấp/mạn, lymphoma, đa u tủy.
- Rối loạn sinh tủy.
- Thiếu máu bất sản.
- Một số bệnh di truyền: thalassemia, suy giảm miễn dịch bẩm sinh, rối loạn chuyển hóa.
3.2 Tế bào gốc trung mô (Messenchymal stem cell)
Loại tế bào này có thể phát triển thành các tế bào của mô liên kết như tế bào xương, tế bào sụn, hoặc tế bào mỡ. Đây cũng là loại tế bào gốc được ưa chuộng hơn trong quá trình thử nghiệm lâm sàng hay nghiên cứu. Không chỉ vậy, tế bào gốc trung mô cũng không vướng phải các tranh cãi đạo đức giống như tế bào gốc phôi.
MSCs có thể được thu nhận từ nhiều mô trong cơ thể: Tủy xương (bone marrow MSCs), Mô mỡ (adipose-derived stem cells – ADSCs), Máu cuống rốn / mô dây rốn (Wharton’s jelly MSCs) hay da, màng hoạt dịch, răng, phổi, nhau thai, nước ối, …Trong đó mô mỡ và dây rốn là nguồn được sử dụng nhiều vì dễ thu thập, khả năng tăng sinh tốt.
MSCs sở hữu những đặc tính quan trọng khiến chúng trở thành nguồn tế bào được sử dụng phổ hiến trong các thử nghiệm lâm sàng để điều trị nhiều bệnh lý khác nhau như cơ, xương, khớp, tiểu đường, tim mạch, thần kinh..., phải kể đến như:
MSCs hỗ trợ phục hồi mô tổn thương nhờ:
- Tự biệt hóa thành tế bào tại vùng tổn thương
- Tiết các yếu tố tăng trưởng (paracrine effect) thúc đẩy tái tạo mô
Khả năng điều hòa miễn dịch:
- Ức chế đáp ứng miễn dịch quá mức
- Giảm viêm
- Tương tác với lympho T/B, NK, đại thực bào
Nhìn chung, tiềm năng của tế bào gốc là rất lớn trong tương lai, đặc biệt là trong lĩnh vực y học. Tuy nhiên, để phương pháp này trở nên phổ biến vẫn sẽ cần rất nhiều thời gian và công sức để nghiên cứu và khám phá. Không chỉ vậy, khi tiến hành điều trị, bệnh nhân cũng có thể xuất hiện một số biến chứng. Nhưng, không vì vậy mà tiềm năng của việc ứng dụng tế bào gốc là con số không.
Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE, đặt mua GÓI DỊCH VỤ hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng My Vinmec để quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.