Ngày nay, tỷ lệ người gặp các vấn đề về sức khỏe tâm thần đang có xu hướng gia tăng mạnh mẽ. Tuy nhiên, nhiều người vẫn còn e ngại khi nhắc đến "bệnh tâm thần hay rối loạn tâm thần". Vậy thực chất trầm cảm có phải là rối loạn tâm thần không?
Nội dung được viết bởi: ThS. Bác sĩ nội trú Đỗ Văn Đức - Bác sĩ Tâm thần, Trung tâm Chăm sóc Sức khỏe Tinh thần Tích hợp - Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Times City.
1. Trầm cảm có phải bệnh tâm thần?
Câu trả lời ngắn gọn là: Có. Theo phân loại y học quốc tế, trầm cảm (tên đầy đủ là Rối loạn trầm cảm chủ yếu - Major Depressive Disorder) là một trong những loại rối loạn tâm thần phổ biến nhất.
Tuy nhiên, cần hiểu rõ "rối loạn tâm thần" là một thuật ngữ rộng, bao gồm nhiều nhóm rối khác nhau:
- Rối loạn khí sắc: Trầm cảm, rối loạn lưỡng cực.
- Rối loạn lo âu: Lo âu lan tỏa, rối loạn hoảng sợ.
- Rối loạn loạn thần: Tâm thần phân liệt, rối loạn hoang tưởng.
- Rối loạn hành vi và liên quan đến cơ thể: Rối loạn ăn uống, rối loạn giấc ngủ.
- Rối loạn liên quan đến sang chấn và phân ly.
Trầm cảm không chỉ là cảm giác buồn bã nhất thời. Nó là một tình trạng y khoa thực sự, liên quan đến sự mất cân bằng của các chất dẫn truyền thần kinh trong não bộ, gây ảnh hưởng tiêu cực đến suy nghĩ, cảm xúc và khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày.
2. Nguyên nhân gây trầm cảm
Trầm cảm không xuất hiện từ một nguyên nhân duy nhất, mà là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố sinh học, tâm lý và xã hội. Những người từng trải qua các biến cố tiêu cực trong cuộc sống như thất nghiệp, mất mát người thân hoặc các sự kiện gây sang chấn tâm lý thường có nguy cơ mắc rối cao hơn.
Đáng chú ý, trầm cảm có thể tạo ra một “vòng xoáy bệnh lý” nguy hiểm: rối loạn này gây suy giảm khả năng vận hành cuộc sống, làm gia tăng căng thẳng, và chính những điều này lại khiến tình trạng trầm cảm trở nên trầm trọng hơn.
Hơn nữa, trầm cảm và sức khỏe thể chất có mối liên hệ hai chiều chặt chẽ. Lối sống không lành mạnh như ít vận động hoặc lạm dụng rượu bia, thuốc vừa làm tăng nguy cơ mắc trầm cảm, vừa là yếu tố dẫn đến các bệnh không lây nhiễm như tim mạch, đái tháo đường, ung thư,... Những người mắc các bệnh này, đặc biệt là những bệnh mãn tính, thường dễ rơi vào trạng thái trầm cảm hơn do những khó khăn và áp lực trong việc quản lý và điều trị bệnh lâu dài.
Tổ chức Y tế Thế giới đã khẳng định rằng những lý do sau đây không phải là nguyên nhân gây trầm cảm:
- Người bệnh có tính cách yếu đuối.
- Người bệnh lười biếng.
- Người bệnh bi quan, chỉ cần thay đổi tư duy là được.
3. Các biểu hiện của trầm cảm
Để chẩn đoán rối loạn trầm cảm, người bệnh thường có các dấu hiệu sau, kéo dài ít nhất 2 tuần:
- Khí sắc trầm hầu hết trong ngày.
- Giảm sự quan tâm hoặc thích thú trong hầu hết các hoạt động.
- Giảm hoặc tăng cân đáng kể mà không liên quan đến ăn kiêng, hoặc thay đổi khẩu vị ăn uống.
- Mất ngủ hoặc ngủ nhiều.
- Kích động hoặc chậm chạp tâm thần vận động.
- Mệt mỏi hoặc mất năng lượng.
- Cảm giác vô dụng hoặc tội lỗi quá mức.
- Giảm khả năng tập trung, khó suy nghĩ hoặc do dự, thiếu quyết đoán.
- Ý nghĩ tái diễn về cái chết, có kế hoạch tự sát hoặc có hành vi tự sát.
4. Khi nào cần tìm đến gặp bác sĩ tâm thần và nhà trị liệu tâm lý?
Hãy gặp bác sĩ tâm thần hoặc nhà trị liệu tâm lý nếu bạn có một trong các dấu hiệu sau đây:
- Các triệu chứng trầm cảm xuất hiện hầu như cả ngày, hầu hết các ngày, kéo dài ít nhất hai tuần.
- Công việc, học tập hoặc các mối quan hệ của bạn bị suy giảm rõ rệt do các triệu chứng này.
- Bạn từng có ý nghĩ tự hại hoặc tự sát.
Việc chia sẻ với bạn bè hoặc người thân là điều hữu ích. Hầu hết mọi người có thể cảm thấy dễ chịu hơn tạm thời sau khi nói chuyện với người họ tin tưởng - tuy nhiên để điều trị hiệu quả và lâu dài, bạn nên đến gặp bác sĩ tâm thần hoặc nhà trị liệu tâm lý.
Nếu bạn có suy nghĩ tự hại, tự sát, hoặc cảm thấy cuộc sống không còn đáng sống nữa, hãy liên hệ bác sĩ tâm thần hoặc nhà trị liệu tâm lý ngay lập tức, hoặc gọi cấp cứu để được giúp đỡ.
5. Giúp đỡ một người thân yêu bị trầm cảm
Hãy bày tỏ sự quan tâm của bạn đối với họ, cho họ biết rằng bạn muốn giúp đỡ. Hãy lắng nghe họ với một tâm thế không phán xét và luôn sẵn sàng hỗ trợ.
Nếu họ được kê thuốc, hãy hỗ trợ họ dùng thuốc đúng theo chỉ định của bác sĩ, đồng thời cũng khuyến khích họ duy trì lối sống lành mạnh như ngủ đủ giấc, tập thể dục đều đặn và ăn uống cân bằng, hợp lý.
Nếu bạn nhận thấy bất kỳ dấu hiệu nào liên quan đến hành vi tự làm hại bản thân hoặc có ý định tự sát, hãy chia sẻ sự lo lắng của bạn với người thân đó, liên hệ bác sĩ/nhà trị liệu tâm lý hoặc dịch vụ cấp cứu. Đây là tình huống khẩn cấp có thể đe dọa đến tính mạng.
6. Các biến chứng có thể gặp phải khi bị trầm cảm
Nếu không được điều trị, trầm cảm có thể gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Các biến chứng có thể gặp của trầm cảm bao gồm:
- Ảnh hưởng tâm lý - xã hội:
- Giảm sút chất lượng cuộc sống, khó kiểm soát cảm xúc.
- Xung đột trong gia đình, suy giảm các mối quan hệ xã hội.
- Giảm hiệu suất học tập và lao động, gia tăng tỷ lệ bỏ học hoặc thất nghiệp.
- Nguy cơ sức khỏe thể chất:
- Gia tăng nguy cơ mắc hoặc làm nặng thêm bệnh tim mạch, đột quỵ, đái tháo đường...
- Rối loạn giấc ngủ mạn tính, rối loạn ăn uống, suy giảm miễn dịch.
- Nguy cơ nghiêm trọng nhất:
- Hành vi tự hại và tự sát: Khoảng 15% người mắc trầm cảm có thể tử vong do tự sát.
- Hành vi tự hại và tự sát: Khoảng 15% người mắc trầm cảm có thể tử vong do tự sát.
7. Phòng ngừa trầm cảm bằng cách nào?
Trầm cảm không phải lúc nào cũng có thể phòng ngừa hoàn toàn. Tuy nhiên, các nghiên cứu từ những tổ chức y tế uy tín cho thấy rằng việc duy trì lối sống lành mạnh và xây dựng các yếu tố bảo vệ tâm lý có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc trầm cảm.
- Duy trì lối sống lành mạnh: Một trong những cách hiệu quả nhất để giảm nguy cơ trầm cảm là duy trì thói quen sinh hoạt lành mạnh. Hoạt động thể chất thường xuyên giúp hỗ trợ chức năng não bộ khỏe mạnh hơn, cải thiện các triệu chứng trầm cảm nhờ việc kích thích giải phóng các hormone tạo cảm giác tích cực như endorphin. Bên cạnh đó, chế độ ăn uống cân bằng, uống đủ nước và hạn chế rượu bia hoặc chất kích thích cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe tinh thần.
- Ưu tiên giấc ngủ và nghỉ ngơi: Giấc ngủ chất lượng có vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tinh thần. Ngủ đủ giấc giúp điều hòa cảm xúc, cải thiện khả năng kiểm soát căng thẳng và ổn định tâm trạng. Ngược lại, rối loạn giấc ngủ hoặc thiếu ngủ kéo dài có thể làm tăng nguy cơ phát triển các triệu chứng trầm cảm.
- Quản lý căng thẳng hiệu quả: Căng thẳng kéo dài là một trong những yếu tố nguy cơ chính gây trầm cảm. Các phương pháp như thiền, yoga hoặc các hoạt động thư giãn có thể giúp giảm áp lực tâm lý và cải thiện khả năng điều hòa cảm xúc.
- Duy trì kết nối xã hội: Mối quan hệ xã hội tích cực với gia đình, bạn bè và cộng đồng là yếu tố bảo vệ quan trọng đối với sức khỏe tinh thần. Sự hỗ trợ từ người thân giúp giảm cảm giác cô đơn, tăng khả năng thích ứng với khó khăn và cải thiện sức khỏe tâm lý tổng thể. Các nghiên cứu cho thấy những người có mạng lưới xã hội tốt thường có nguy cơ trầm cảm thấp hơn.
Việc can thiệp sớm khi xuất hiện các dấu hiệu ban đầu của trầm cảm giúp ngăn ngừa tình trạng trở nên nghiêm trọng hơn. Tại Trung tâm Chăm sóc Sức khỏe Tinh thần Tích hợp, chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành, lắng nghe và thấu hiểu, mang đến sự hỗ trợ chuyên môn kịp thời trong một môi trường an toàn và không phán xét.
Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng MyVinmec để quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.