Xét nghiệm di truyền trong bệnh lý huyết học và ung thư máu

☰ Mục lục

Xét nghiệm di truyền huyết học hỗ trợ hai nhóm câu hỏi khác nhau: biến đổi mắc phải trong tế bào ung thư máu và nguyên nhân di truyền của thiếu máu, chảy máu, huyết khối hoặc suy tủy. Kết quả phải được kết hợp với công thức máu, tiêu bản, tủy xương, miễn dịch dòng chảy, đông máu và biểu hiện lâm sàng; một panel gen đơn lẻ không thay thế chẩn đoán huyết học.

Nội dung được biên soạn bởi Ban Biên tập Khoa Di truyền Y học và Bệnh hiếm, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Times City.

Hai nhóm xét nghiệm cần phân biệt

Trong ung thư máu, nhiều biến đổi là mắc phải (somatic) và chỉ có trong dòng tế bào bệnh. Chúng có thể góp phần phân loại, tiên lượng, chọn điều trị hoặc theo dõi. WHO và Phân loại đồng thuận quốc tế năm 2022 tích hợp ngày càng nhiều dữ liệu hình thái, miễn dịch và hệ gen vào phân loại bệnh tủy và leukemia.[1,2]

Trong bệnh huyết học di truyền không ác tính, xét nghiệm tìm biến thể dòng mầm gây tan máu, rối loạn màng hồng cầu, bệnh huyết sắc tố, rối loạn đông máu, giảm tiểu cầu hoặc suy tủy bẩm sinh. Cùng một triệu chứng như thiếu máu hoặc chảy máu có thể có nhiều nguyên nhân không di truyền.

Biến đổi mắc phải và biến thể dòng mầm

JAK2 V617F là một biến đổi mắc phải thường được đánh giá trong bối cảnh nghi bệnh tăng sinh tủy; không nên diễn giải như xét nghiệm nguy cơ di truyền cho con. Ngược lại, một số hội chứng khuynh hướng ung thư máu là dòng mầm và có thể ảnh hưởng người thân.

Ai có thể được đánh giá?

  • Người có công thức máu, tiêu bản, tủy xương hoặc biểu hiện lâm sàng gợi ý leukemia, MDS, MPN, lymphoma hoặc myeloma.
  • Người thiếu máu/tan máu kéo dài, hồng cầu hình dạng bất thường, chảy máu hoặc huyết khối có tính gia đình.
  • Trẻ hoặc người trẻ có suy tủy, giảm nhiều dòng tế bào, dị tật kèm theo hoặc nhiều người thân mắc ung thư máu.
  • Người có huyết khối chỉ nên xét nghiệm huyết khối di truyền trong tình huống chọn lọc; ASH không khuyến nghị xét nghiệm đại trà.[3]

Quy trình thực hiện xét nghiệm ung thư máu

  • Bác sĩ huyết học xác định kiểu hình và câu hỏi: chẩn đoán, phân loại, tiên lượng, điều trị hay dòng mầm.
  • Chọn mẫu phù hợp. Máu hoặc tủy có thể chứa dòng ác tính; xác nhận dòng mầm đôi khi cần mô không tạo máu.
  • Kết hợp di truyền tế bào, FISH, PCR/NGS, xét nghiệm protein/enzym hoặc đông máu theo bệnh.
  • Đối chiếu kết quả với hình thái, miễn dịch dòng chảy, diễn biến và điều trị.
  • Tư vấn gia đình khi có khả năng biến thể dòng mầm; xét nghiệm người thân chỉ sau khi phân loại đủ chắc chắn. 
Các kỹ thuật sinh học phân tử giúp đánh giá các bất thường di truyền trong bệnh lý huyết học và ung thư máu
Các kỹ thuật sinh học phân tử giúp đánh giá các bất thường di truyền trong bệnh lý huyết học và ung thư máu

Kết quả và giới hạn

Ở ung thư máu, tỷ lệ biến thể có thể thay đổi theo tỷ lệ tế bào bệnh và điều trị. Kết quả âm tính không loại trừ bệnh nếu mẫu ít tế bào bệnh hoặc biến đổi nằm ngoài phạm vi. Một biến thể trong máu cũng có thể phản ánh tạo máu dòng vô tính liên quan tuổi, không nhất thiết là nguyên nhân chính.

Ở bệnh di truyền, biến thể gây bệnh phải phù hợp kiểu hình và cơ chế. VUS không dùng đơn độc để ghép tế bào gốc, điều trị dài hạn hoặc xét nghiệm dự báo người thân. Một số bệnh cần xét nghiệm chức năng, protein hoặc enzyme để xác nhận.

Kỹ thuật microarray và NGS có vai trò nhưng không thay thế mọi phương pháp; tiêu chuẩn ACMG nhấn mạnh kiểm soát chất lượng, đặc điểm mẫu u và tương quan với các phương pháp chuẩn.[4]

Tên dịch vụ có thể được chỉ định

  • Xác định đột biến đơn gen bằng kỹ thuật Multiplex-PCR (Đột biến V61F trên gen JAK2)
  • Xét nghiệm di truyền bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML), 49 gen - (GC-AML)
  • Xét nghiệm di truyền hội chứng loạn sinh tủy (MDS) và tăng sinh tủy ác tính (MPN), 49 gen - (GC-MDS/MPN)
  • Xét nghiệm di truyền bệnh bạch cầu lympho cấp tính (mẫu máu)(ALL), 49 gen - (GC-ALL-Blood)
  • Xét nghiệm di truyền ung thư hạch bạch huyết (Lymphoma)(mẫu máu), 50 gen - (GC-Lymphoma-Blood)
  • Xét nghiệm di truyền đa u tủy xương (mẫu máu), 24 gen - (GC-Myeloma-Blood)
  • Xác định đột biến gen hội chứng tăng đông Thrombophilia (Gentis)
Những điều cần nhớ

Trước khi xét nghiệm, cần xác định rõ đang tìm biến đổi của khối u hay biến thể dòng mầm. Sự khác biệt này quyết định mẫu, cách diễn giải và ý nghĩa đối với gia đình.

Tài liệu tham khảo

1. Khoury JD, Solary E, Abla O, et al. The 5th edition of the World Health Organization Classification of Haematolymphoid Tumours: Myeloid and Histiocytic/Dendritic Neoplasms. Leukemia. 2022;36:1703-1719. doi:10.1038/s41375-022-01613-1.

2. Arber DA, Orazi A, Hasserjian RP, et al. International Consensus Classification of Myeloid Neoplasms and Acute Leukemias: integrating morphologic, clinical, and genomic data. Blood. 2022;140:1200-1228. doi:10.1182/blood.2022015850.

3. Middeldorp S, Nieuwlaat R, Baumann Kreuziger L, et al. American Society of Hematology 2023 guidelines for management of venous thromboembolism: thrombophilia testing. Blood Adv. 2023. doi:10.1182/bloodadvances.2023010177.

4. Shao L, Akkari Y, Cooley LD, et al. Chromosomal microarray analysis, including constitutional and neoplastic disease applications, 2021 revision: an ACMG technical standard. Genet Med. 2021;23:1818-1829. doi:10.1038/s41436-021-01214-w. 

Câu hỏi thường gặp

Phát hiện JAK2 V617F có nghĩa con tôi cũng có nguy cơ?

Thông thường đây là biến đổi mắc phải trong tế bào máu. Chỉ kết quả dòng mầm đã xác nhận mới dùng đánh giá nguy cơ di truyền.

Panel gen có thay thế chọc hút tủy không?

Không. Chẩn đoán nhiều ung thư máu vẫn cần hình thái, miễn dịch dòng chảy, di truyền tế bào và bối cảnh lâm sàng.

Ai cũng nên xét nghiệm huyết khối di truyền sau một cục máu đông?

Không. Chỉ định phụ thuộc hoàn cảnh huyết khối, vị trí, tiền sử gia đình và việc kết quả có thay đổi quản lý hay không.

Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE, đặt mua GÓI DỊCH VỤ hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng My Vinmec để quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.

Chia sẻ