Thông tin của thuốc Cabometyx

Thuốc Cabometyx được chỉ định để điều trị ung thư biểu mô tế bào thận, ung thư biểu mô tế bào gan và ung thư tuyến giáp biệt hóa. Bài viết sẽ cung cấp thông tin về công dụng, liều dùng và những lưu ý khi sử dụng thuốc Cabometyx.

1. Thuốc Cabometyx có tác dụng gì?

Thuốc Cabometyx có hoạt chất chính là Cabozantinib. Cabometyx thuộc nhóm thuốc ức chế tyrosine kinase. Cabometyx được chỉ định để điều trị ung thư biểu mô tế bào thận, ung thư biểu mô tế bào gan, ung thư tuyến giáp biệt hóa. Cabometyx cũng có thể được sử dụng để điều trị ung thư tuyến giáp biệt hóa ở trẻ em từ 12 tuổi trở lên. Thuốc Cabometyx có các dạng hàm lượng gồm 20mg, 40mg và 60mg.

2. Cách dùng và liều dùng của thuốc Cabometyx

Cách dùng: Cabometyx được bào chế dưới dạng viên nén. Bệnh nhân nên uống thuốc ít nhất 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau khi ăn. Nên dùng thuốc này với một ly nước đầy, không nghiền nát, nhai hoặc bẻ viên thuốc.

Liều dùng:

Liều lượng thuốc Cabometyx phụ thuộc vào một số yếu tố. Bác sĩ sẽ đề xuất liều lượng phù hợp với từng bệnh nhân. Sau đây là liều lượng tham khảo:

Liều cho bệnh nhân người lớn ung thư biểu mô tế bào thận:

  • Khi dùng đơn độc: Khuyến cáo uống 60mg mỗi ngày 1 lần
  • Dùng kết hợp với Nivolumab: Nên uống 40mg mỗi ngày 1 lần.

Liều cho bệnh nhân người lớn bị ung thư biểu mô tế bào gan:

  • Khuyến cáo uống 60mg uống mỗi ngày 1 lần.

Liều thông thường cho người lớn và liều trẻ em đối với ung thư tuyến giáp biệt hóa:

  • Bệnh nhân người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên có BSA (diện tích da) lớn hơn hoặc bằng 1,2 m2: Uống 60 mg mỗi ngày một lần.
  • Bệnh nhân 12 tuổi trở lên với BSA dưới 1,2 m2: Nên uống 40mg 1 lần mỗi ngày

3. Tác dụng phụ của thuốc Cabometyx là gì?

Bệnh nhân dùng thuốc Cabometyx có thể gặp phải các tác dụng phụ gồm: Tiêu chảy, mệt mỏi, giảm sự thèm ăn, buồn nôn, nôn, giảm cân, táo bón, vết thương chậm lành, lở miệng, ho, đau bụng, thay đổi vị giác, đau xương, đau cơ và khớp, nhiễm trùng đường hô hấp trên,...

Ngoài ra, bệnh nhân còn có thể gặp phải các tác dụng phụ nghiêm trọng gồm:

  • Tiêu chảy: Tiêu chảy có thể nghiêm trọng ở một số người dùng Cabometyx. Trong các nghiên cứu về thuốc, tiêu chảy nặng ít phổ biến hơn tiêu chảy nhẹ. Nếu bệnh tiêu chảy trở nên nghiêm trọng, bệnh nhân có thể bị mất nước nặng và cần được điều trị tại bệnh viện.
  • Huyết áp cao: Thông thường, huyết áp cao không có bất kỳ triệu chứng nào. Nhưng nếu huyết áp tăng rất cao thì bệnh nhân có thể có các triệu chứng, chẳng hạn như đau đầu dữ dội, chảy máu mũi, thay đổi thị lực, chóng mặt, nhịp tim không đều, khó thở
  • Các vấn đề về gan: Trong các nghiên cứu, các vấn đề về gan xảy ra thường xuyên hơn ở những người cũng dùng thuốc Nivolumab (Opdivo). Các triệu chứng của các vấn đề về gan có thể bao gồm vàng da (vàng da hoặc lòng trắng mắt), đau bụng bên phải, nước tiểu đậm, bầm tím hoặc dễ chảy máu, buồn nôn hoặc nôn dữ dội.
  • Phản ứng dị ứng: Các triệu chứng của phản ứng dị ứng nhẹ có thể bao gồm phát ban da, ngứa ngáy, đỏ bừng. Các triệu chứng của phản ứng dị ứng nghiêm trọng có thể bao gồm sưng dưới da, điển hình là ở mí mắt, môi, bàn tay hoặc bàn chân, sưng lưỡi, miệng hoặc cổ họng và có thể gây khó thở.

4. Những lưu ý khi sử dụng thuốc Cabometyx là gì?

  • Thuốc Cabometyx có thể làm thay đổi chức năng tuyến giáp, bao gồm cả những thay đổi về nồng độ hormone tuyến giáp trong máu. Bác sĩ sẽ làm các xét nghiệm máu để kiểm tra chức năng tuyến giáp trước và trong khi điều trị bằng Cabometyx.
  • Các vấn đề về chữa lành vết thương đã xảy ra ở những người dùng thuốc Cabometyx. Hãy thông báo cho bác sĩ nếu bệnh nhân dự định thực hiện bất kỳ cuộc phẫu thuật nào trước hoặc trong khi điều trị bằng thuốc Cabometyx. Bạn nên ngừng dùng thuốc Cabometyx ít nhất 3 tuần trước khi phẫu thuật theo kế hoạch.
  • Bệnh nhân sử dụng thuốc Cabometyx có thể xuất hiện protein trong nước tiểu và các vấn đề về thận. Các triệu chứng có thể bao gồm sưng ở tay, cánh tay, chân hoặc bàn chân.
  • Các vấn đề nghiêm trọng về xương hàm (hoại tử xương): Bệnh nhân phải thực hành chăm sóc răng miệng tốt trong quá trình điều trị bằng thuốc Cabometyx. Báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu bệnh nhân phát triển bất kỳ triệu chứng nào của các vấn đề về hàm, bao gồm: đau hàm, đau răng hoặc lở loét ở nướu.
  • Giảm mức canxi trong máu (hạ canxi máu): Cabometyx có thể khiến bệnh nhân bị giảm lượng canxi trong máu. Bác sĩ sẽ làm xét nghiệm máu để kiểm tra vấn đề này và chỉ định bổ sung canxi nếu cần.
  • Phụ nữ có khả năng mang thai nên sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong quá trình điều trị và trong 4 tháng sau liều thuốc Cabometyx cuối cùng. Nếu bệnh nhân có thai hoặc nghĩ rằng mình đang mang thai, hãy báo ngay cho bác sĩ để được tư vấn.
  • Phụ nữ đang cho con bú: Không biết liệu thuốc Cabometyx có đi vào sữa mẹ hay không. Bệnh nhân không nên cho con bú trong khi điều trị và trong 4 tháng sau liều thuốc Cabometyx cuối cùng.

Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Cabometyx, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Cabometyx là thuốc kê đơn, người bệnh tuyệt đối không tự ý mua và điều trị tại nhà vì có thể gặp phải những tác dụng không mong muốn.

Nguồn tham khảo: healthline.com, cabometyx.com, drugs.com

Bài viết này được viết cho người đọc tại Sài Gòn, Hà Nội, Hồ Chí Minh, Phú Quốc, Nha Trang, Hạ Long, Hải Phòng, Đà Nẵng.

187 lượt đọc

Dịch vụ từ Vinmec

Bài viết liên quan