Nguyên nhân gây viêm màng ngoài tim

Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi bác sĩ tại Trung tâm Tim mạch - Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Central Park.

Viêm màng tim ảnh hưởng xấu đến chất lượng cuộc sống, bệnh viêm màng tim nên được phát hiện sớm và điều trị để tránh các nguy cơ xảy ra biến chứng khi kết hợp với bệnh lý khác, đặc biệt ở người cao tuổi.

1. Viêm màng tim là gì?

Viêm màng tim là tình trạng mà lớp màng bao quanh tim trở nên viêm, thường xảy ra phổ biến ở nam giới trong độ tuổi 20-50.

Viêm màng tim (hoặc Viêm màng ngoài tim) là hiện tượng sưng to và kích ứng của lớp màng bọc bên ngoài trái tim (màng ngoài tim), nằm xung quanh bề ngoài của cơ tim. Các triệu chứng bệnh thường gặp bao gồm đau ngực và đôi khi có những cảm giác không thoải mái khác. Đau ngực cực đoan do bệnh có thể xuất phát từ sự rách của lớp màng ngoài tim.

Triệu chứng thường bắt đầu đột ngột, nhưng không kéo dài. Nếu triệu chứng vẫn tiếp tục sau một thời gian, bệnh bắt đầu ở giai đoạn mãn tính. Hầu hết các trường hợp bệnh là nhẹ và có khả năng tự khái hoàn, trong khi điều trị cần thiết cho những trường hợp nặng, và đôi khi cần phẫu thuật (tuyệt cực hiếm). Sớm chẩn đoán điều trị Viêm màng tim có thể giúp giảm nguy cơ xảy ra biến chứng liên quan đến bệnh.

Viêm màng ngoài tim
Tình trạng viêm màng ngoài tim

Màng ngoài tim là một túi kín bọc quanh trái tim và bao phủ các gốc mạch máu lớn xuất phát từ trái tim. Nó bao gồm hai phần chính: lá thành và lá tạng. Lá thành (gọi là ngoại tâm mạc) là lớp túi xơ ở bên ngoài. Lá tạng (gọi là thượng tâm mạc) tiếp xúc trực tiếp với cơ tim. Hai lớp này tạo nên một khoang kín gọi là khoang màng ngoài tim. Thường thì khoang màng ngoài tim chứa từ 30-50ml dịch.

Màng ngoài tim, trong thực tế, không có tác động trực tiếp đến chức năng của trái tim, nhưng nó đóng một số vai trò quan trọng. Nó giữ trái tim cố định trong lồng ngực, bảo vệ trái tim khi có sự giãn đột ngột của buồng tim, ngăn chặn sự lan tràn của nhiễm trùng từ phổi và điều tiết hoạt động nhịp nhàng của hai nửa trái tim.

Khi màng ngoài tim bị viêm, nó có thể dẫn đến việc dịch bám vào màng ngoài tim, gây ra tình trạng tràn dịch màng ngoài tim và có thể gây ép trái tim. Tình trạng này làm cho màng trở nên dày và cứng, hạn chế khả năng giãn của buồng tim, làm tăng áp lực tĩnh mạch ngoại vi và gây suy giảm chức năng của trái tim.

2. Các loại Viêm màng tim thường gặp

Có thể phân loại tình trạng này thành hai dạng chính:

2.1 Viêm màng tim cấp tính

Viêm màng tim cấp tính xuất hiện nhanh chóng từ ban đầu. Thường thấy ở trẻ em và người trẻ, với tỷ lệ mắc bệnh ở nam giới cao hơn nữ giới, thường là 2-2,5 nam/1 nữ. Nguyên nhân phổ biến bao gồm nhiễm trùng vi khuẩn, do lao, do sự di căn từ khối u, và do bệnh tim thất máu. Các nguyên nhân khác bao gồm nhồi máu cơ tim, nhiễm trùng siêu vi trùng, bệnh sau chấn thương hoặc phẫu thuật, và tăng cao nồng độ ure máu.

2.2 Viêm màng tim mạn tính

Đây là biến chứng của giai đoạn bệnh cấp tính và thường chiếm một tỷ lệ rất thấp trong số các trường hợp tổng thể, thường chỉ khoảng 0,5-1,5%. Tỷ lệ mắc bệnh cao hơn ở nam giới so với nữ giới, thường là 2-4 nam/1 nữ. Nguyên nhân chính của bệnh này thường là đến từ lao hoặc do nhiễm trùng vi khuẩn gây ra.

Viêm màng tim có thể để lại nhiều biến chứng phức tạp nếu không được điều trị kịp thời
Viêm màng tim có thể để lại nhiều biến chứng phức tạp nếu không được điều trị kịp thời

3. Nguyên nhân của viêm màng tim

Một số trường hợp Viêm màng tim không có nguyên nhân rõ ràng, trong khi các nguyên nhân khác thường liên quan đến nhiễm trùng hoặc các tình trạng khác:

● Nhiễm trùng: Các loại Viêm màng tim thường xuất phát từ nhiễm trùng bởi nhiều tác nhân khác nhau, bao gồm:

● Virus: Coxsackie A và B, HIV, Adenovirus, virus viêm gan, Cytomegalovirus, virus quai bị, virus thủy đậu, Herpes simplex.

● Vi khuẩn: Phế cầu, liên cầu, tụ cầu, Meningococcus, Gonococcus, Salmonella, Legionella pneumonia, Hemophilus influenza.

● Vi trùng lao.

● Nấm: Histoplasmosis, Coccidioidomycosis, Aspergillosis.

● Ký sinh trùng: Toxoplasmosis, Echinococcus.

Các tình trạng khác: Cũng có thể xuất phát từ các tình trạng khác, như:

● Nhồi máu cơ tim cấp.

● Các bệnh mô liên kết và gây viêm: Lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp, xơ cứng bì, bệnh mô liên kết hỗn hợp, thấp tim, viêm nút quanh động mạch, bệnh viêm động mạch tế bào khổng lồ, viêm cột sống dính khớp, viêm da cơ, bệnh viêm ruột.

● Ung thư nguyên phát hoặc di căn.

● Tăng ure máu.

● Tăng cholesterol máu.

● Suy chức năng tuyến giáp.

● Bóc tách động mạch chủ.

Các nguyên nhân khác: Ngoài ra, tình trạng này cũng có thể xuất phát từ các nguyên nhân khác như sau:

● Hội chứng sau nhồi máu cơ tim.

● Sau phẫu thuật tim.

● Sau chấn thương ngực, thực quản hoặc tim.

● Sử dụng một số loại thuốc như procainamide, hydralazine, phenytoin, isoniazid và các loại thuốc dùng để điều trị ung thư hoặc ức chế hệ thống miễn dịch.

● Xạ trị vùng ngực.

Các loại thuốc cũng có thể là nguyên nhân gây bệnh mà bạn không biết đến
Các loại thuốc cũng có thể là nguyên nhân gây bệnh mà bạn không biết đến

4. Triệu chứng của viêm màng tim

Viêm màng tim có thể được phân loại thành nhiều dạng dựa trên triệu chứng và thời gian kéo dài của triệu chứng viêm màng tim. Dưới đây là các dạng Viêm màng tim phổ biến:

● Triệu chứng giai đoạn cấp: Được xác định khi triệu chứng kéo dài dưới 3 tuần.

● Triệu chứng giai đoạn bán cấp: Kéo dài từ 4-6 tuần nhưng ít hơn 3 tháng.

● Triệu chứng giai đoạn tái phát: Xuất hiện sau khoảng 4-6 tuần từ đợt cấp trước, thường không có triệu chứng giữa các đợt.

● Viêm màng tim mạn: Khi triệu chứng kéo dài hơn 3 tháng.

Đau ngực
Người bệnh đau ngực dữ dội

Triệu chứng viêm ngoài tim cấp có thể bao gồm đau ngực lan đến vùng vai trái và cổ. Đặc điểm là đau tăng lên khi hít thở, nằm nghỉ, hoặc hít sâu. Thỉnh thoảng, đau ngực có thể giảm khi người bệnh ngồi dậy hoặc cúi người về phía trước.

Một số triệu chứng và dấu hiệu khác của viêm màng tim có thể bao gồm:

● Khó thở khi nằm

Đau ngực

● Cảm giác hồi hộp.

● Sốt nhẹ.

● Cảm giác yếu đuối, mệt mỏi, và uể oải

● Ho

● Sưng chân hoặc bụng

Rất quan trọng khi bạn cần tới bác sĩ trong các trường hợp sau đây:

● Khi bạn trải qua đau ngực mới xuất hiện hoặc triệu chứng ngày càng tăng dần.

● Bởi bệnh có triệu chứng tương tự với nhiều bệnh tim và phổi khác, việc được khám sớm giúp chẩn đoán và điều trị kịp thời. Ví dụ, mặc dù bạn có đau ngực, nhưng có thể đau ngực này là dấu hiệu ban đầu của nhồi máu cơ tim hoặc tắc nghẽn phổi do huyết khối.

Người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ nếu có những dấu hiệu đầu tiên của bệnh viêm màng tim
Người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ nếu có những dấu hiệu đầu tiên của bệnh viêm màng tim

5. Biến chứng viêm màng tim

Viêm màng tim hạn chế: Một số trường hợp bệnh kéo dài, tái phát hoặc trở thành mạn tính có thể gây hại vĩnh viễn cho lớp màng ngoài tim. Khi điều này xảy ra, màng ngoài tim có thể bị dày và biến chất thành sẹo, hạn chế khả năng co dãn của trái tim. Điều này dẫn đến mất tính đàn hồi của trái tim, làm cho quả tim hoạt động không hiệu quả, gây ra nhiều hạn chế, sưng chân, báng bụng và khó thở nhiều.

Chèn ép tim: Khi có quá nhiều dịch tích tụ trong khoang màng tim, tình trạng chèn ép xảy ra, dẫn đến tụt huyết áp và có thể dẫn đến tình trạng nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời.

6. Chẩn đoán viêm màng tim

Bác sĩ sẽ bắt đầu bằng việc thu thập thông tin về bệnh sử liên quan đến triệu chứng đau ngực và các dấu hiệu khác. Sau đó, họ sẽ tiến hành kiểm tra thể trạng của bệnh nhân, bao gồm việc nghe tim. Sau đó, để đưa ra một chẩn đoán chính xác và phân biệt với các bệnh lý khác như nhồi máu cơ tim, bác sĩ có thể yêu cầu thực hiện các xét nghiệm sau:

  1. Điện tâm đồ: Sử dụng để ghi lại hoạt động điện của trái tim và phát hiện bất thường trong nhịp tim.
  2. X-quang tim phổi: Một hình ảnh X-quang của khu vực tim và phổi để tìm hiểu về cấu trúc và bất thường.
  3. Siêu âm tim: Sử dụng sóng siêu âm để tạo hình ảnh trực quan về trái tim và màng ngoài tim, giúp xác định dấu hiệu của bệnh và các biến thể khác.
  4. CT (nếu cần): Một máy chụp cắt lớp sử dụng tia X để tạo hình ảnh chi tiết của khu vực tim và màng ngoài tim, đặc biệt khi cần phát hiện rõ ràng các biến đổi trong cấu trúc.
  5. MRI (chẩn đoán bệnh lý màng ngoài tim): Một phương pháp hình ảnh tiên tiến để xem xét cấu trúc và tình trạng của màng ngoài tim, đặc biệt trong việc xác định bệnh lý màng ngoài tim.

Các xét nghiệm này giúp bác sĩ xác định chẩn đoán và xác định nguyên nhân gây ra triệu chứng, đồng thời loại trừ những bệnh khác có triệu chứng tương tự.

ECG điện tim điện tâm đồ
Bác sĩ có thể thông qua chỉ số điện tâm đồ để chẩn đoán bệnh viêm màng tim cho bệnh nhân

7. Điều trị viêm màng tim

Phương pháp điều trị Viêm màng tim phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra bệnh. Ví dụ:

● Điều trị viêm do nhiễm trùng mủ: Có thể sử dụng kháng sinh và corticosteroid.

● Điều trị viêm do lao: Điều trị phối hợp với các loại thuốc kháng lao.

● Điều trị viêm do thấp tim: Sử dụng corticosteroid và kháng sinh theo phác đồ điều trị thấp tim.

● Điều trị viêm do mủ: Cần dẫn lưu mủ sớm và sử dụng kháng sinh đặc hiệu.

● Viêm màng tim do nấm: Sử dụng thuốc kháng nấm.

Triệu chứng gây ra bởi Viêm màng tim sẽ được điều trị dựa trên từng trường hợp cụ thể. Ví dụ:

● Giảm đau ngực: Sử dụng thuốc giảm đau và thuốc an thần.

● Chống viêm và dính màng ngoài tim:

● Thuốc lợi tiểu và cường tim: Sử dụng trong những trường hợp cụ thể.

● Chọc tháo dịch màng ngoài tim.

Hầu hết các trường hợp phản ứng tốt với điều trị nội khoa và có thể được chữa khỏi trong vài tuần đến 3 tháng.

Phẫu thuật cắt bỏ màng ngoài tim thường được chỉ định khi điều trị nội khoa không đem lại kết quả, Viêm màng tim tái phát sau điều trị hoặc gây ra các biến chứng co thắt.

phẫu thuật cắt tá tụy
Điều trị viêm màng ngoài tim bằng phương pháp mổ hở

Phẫu thuật cắt bỏ màng ngoài tim mở rộng là phương pháp tốt nhất để điều trị Viêm màng tim co thắt. Tuy nhiên, nếu Viêm màng tim co thắt mạn tính ở giai đoạn muộn thì cắt bỏ màng ngoài tim có thể rất khó khăn và có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm trong và sau phẫu thuật.

Vài lời khuyên:

● Hạn chế tập thể lực vì tập luyện có thể gây triệu chứng nặng lên.

● Làm theo khuyến cáo và hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa.

Bài viết này được viết cho người đọc tại Hà Nội, Hồ Chí Minh, Phú Quốc, Nha Trang, Hạ Long, Hải Phòng, Đà Nẵng.

13.1K

Dịch vụ từ Vinmec

Bài viết liên quan
  • Ceftristad 1g
    Công dụng thuốc Ceftristad 1g

    Ceftristad 1g thuộc nhóm thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus và nấm. Thuốc được bào chế dưới dạng bột pha tiêm, quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ kèm 1 ...

    Đọc thêm
  • banner natives image QC
    Giải pháp hỗ trợ điều trị và dự phòng xơ vữa động mạch

    Nattokinase trong sản phẩm vừa có tác dụng phân giải cục máu đông, vừa có tác dụng kích hoạt các enzyme

    Đọc thêm
  • dakina
    Công dụng thuốc Dakina

    Thuốc Dakina được bào chế dưới dạng viên nang, có tác dụng điều trị áp xe phổi, nhiễm khuẩn hô hấp nặng do Streptococcus, Pneumococcus và Staphylococcus, nhiễm khuẩn ổ bụng,...

    Đọc thêm
  • Soditax
    Công dụng thuốc Soditax

    Thuốc Soditax là kháng sinh được chỉ định trong điều trị nhiễm khuẩn nặng gây bởi các tác nhân nhạy cảm, bao gồm nhiễm khuẩn đường hô hấp, nhiễm khuẩn đường tiết niệu – sinh dục, nhiễm khuẩn huyết... Cùng ...

    Đọc thêm
  • Norlinco Caps
    Công dụng thuốc Norlinco Caps

    Norlinco Caps thuộc nhóm thuốc chống nhiễm khuẩn, trị ký sinh trùng, kháng virus và kháng nấm. Thuốc được bào chế dạng viên nang cứng, đóng gói hộp 10 vỉ x 10 viên. Trước khi sử dụng thuốc Norlinco Caps ...

    Đọc thêm
  • Bilclacin
    Công dụng thuốc Bilclacin

    Bilclacin thuộc nhóm thuốc dùng để điều trị nhiễm trùng đường hô hấp trên và viêm đường hô hấp dưới, đặc biệt là những bệnh nhiễm vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Để đảm bảo hiệu quả sử dụng, người ...

    Đọc thêm