Tìm hiểu thông tin về Hormone GnRH

28/08/2019
hormone GnRH

Hormone GnRH là nội tiết tố quan trọng của cơ thể, được ứng dụng trong điều trị các bệnh lý về thần kinh. Hormone GnRH kích thích thùy trước tuyến yên tiết ra LH, FSH, là những nội tiết tố cần thiết cho hệ sinh sản.

1. Đôi nét về hormone GnRH

Hormone GnRH (Hormone giải phóng gonadotropin - gonadotropin-releasing hormone) là nội tiết tố quan trọng đối với hệ thần kinh, được tiết ra bởi vùng dưới đồi, tham gia vào hoạt động chức năng của nhiều cơ quan như vỏ não, vùng dưới đồi, đồi thị, tủy sống, võng mạc. Hormone GnRH được xem là phương pháp điều trị hiệu quả đối với nhiều bệnh lý khác nhau của hệ thần kinh.

Cơ chế tác động của GnRH đem lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân chấn thương não và chấn thương tủy sống. GnRH có tác dụng kích thích, bảo vệ và tăng cường tín hiệu thần kinh. Hiệu quả điều trị đánh giá trên hành vi và nhận thức của bệnh nhân cũng cải thiện một cách tích cực. Như vậy, trong trường hợp điều trị các bệnh lý về thần kinh, nhiều khả năng bác sĩ sẽ sử dụng phối hợp nhiều phương thức điều trị, trong đó có thể có hormone đồng vận GnRH.

2. Tác dụng của hormone GnRH trên hệ thần kinh trung ương (CNS)

Ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy hormone GnRH có nhiều cơ chế tác động quan trọng đối với hệ thần kinh trung ương. Những tác dụng này đang được ứng dụng vào trong những liệu pháp trị liệu mới nhằm ngăn ngừa và điều trị các bệnh lý liên quan đến quá trình thoái hóa và tác động của chấn thương lên hệ thần kinh trung ương:

2.1. Vỏ não

Có một tỷ lệ các tế bào thần kinh trong vỏ não không chịu sự tác động của hormone GnRH cũng như thụ thể của nó (GnRH - R). Điều này cho thấy GnRH có thể hoạt động như một peptide điều hòa thần kinh. Cơ chế này đã được chứng minh bằng các thử nghiệm phân tích trên tế bào thần kinh vỏ não của phôi chuột, chuột trưởng thành và cả tế bào thần kinh nuôi cấy từ phôi chuột.Trong các thí nghiệm được thực hiện trên tế bào thần kinh nuôi cấy từ vỏ não của chuột, người ta nhận thấy rằng hormone GnRH gây ra sự gia tăng biểu hiện tính trạng của hai loại protein tế bào, đồng thời là các chất kích thích thần kinh 68 và 200 kDa, cũng như gia tăng về số lượng và độ dài của các tế bào thần kinh.

2.2. Vùng dưới đồi

Sử dụng phương pháp điện sinh học, người ta đã quan sát thấy rằng, cơ chế kích thích tế bào thần kinh tại vùng trước thị bị ảnh hưởng bởi hormone LH và GnRH (gọi chung là LHRH). Kết quả này cũng phù hợp với những phát hiện về sự hiện diện của thụ thể GnRH trong các tế bào thần kinh ở vùng trước thị và nhân cung. Như vậy, người ta kết luận rằng GnRH có thể tự điều chỉnh sự phóng thích của chính nó thông qua cơ chế điều hòa ngược vòng cực ngắn. Cơ chế tự điều hòa này của GnRH có thể liên quan đến việc tạo ra và điều chỉnh sự phóng thích các xung.

2.3. Tiểu não

hormone GnRH
Các nghiên cứu trước đây đã lần đầu tiên chứng minh được sự có mặt của hormone GnRH trong tiểu não

Các nghiên cứu trước đây đã lần đầu tiên chứng minh được sự có mặt của hormone GnRH trong tiểu não. Gần đây, sự hiện diện của GnRH-R cũng đã được quan sát thấy trong tiểu não, đặc biệt ở thùy giữa của tiểu não của người và trong các tế bào Purkinje ở tiểu não chuột. Nồng độ GnRH có ảnh hưởng đáng kể đến cả hàm lượng glutamate ở tiểu não và GABA (một loại acid amin ức chế quá trình dẫn truyền xung thần kinh).

2.4. Vùng hồi hải mã

Một số nghiên cứu cho thấy ở các khu vực CA1 - CA3 của vùng hồi hải mã có chứa nồng độ rất cao GnRH-R. Hơn nữa, người ta đã chứng minh rằng việc kích hoạt GnRH-R ở vùng hồi hải mã có thể liên quan đến thay đổi hành vi tình dục ở động vật có vú. Ngoài ra, việc tiêm hormone GnRH nội sọ có khả năng gây tăng số lượng tế bào dương tính với c-fos (một loại gen sớm) ở khu vực CA1 và CA3. Quá trình cảm ứng sinh tổng hợp ra c-fos sau khi tác động bởi GnRH chỉ mang tính nhất thời và có thể đạt tối đa sau 1 đến 2 giờ, trước khi giảm xuống mức bình thường trong 8 giờ sau đó. Những kết quả này cho thấy GnRH có tác dụng cụ thể đối với quá trình tổng hợp protein ở một số tế bào thần kinh của vùng hồi hải mã, và những tác dụng này, ít nhiều có liên quan đến c-fos.

Mặt khác, việc kích hoạt thụ thể GnRH dẫn đến sự gia tăng tính nhạy cảm của hệ thần kinh nội tại ở tế bào thần kinh hình chóp CA1 và CA3 đối với vùng hồi hải mã của chuột trong thời gian khá dài. Hơn nữa, hoạt hóa thụ thể GnRH còn làm tăng cường tín hiệu của dẫn truyền synap, qua trung gian thụ thể glutamate ionotropic trong tế bào thần kinh hình chóp CA1. Quá trình này có liên quan đến sự kích thích protein kinase C. Tương tự như vậy, người ta cũng phát hiện ra rằng GnRH có thể kích thích sự tổng hợp neurosteroid sinh dục ở vùng hồi hải mã. Sự điều hòa tổng hợp loại neurosteroid này phụ thuộc vào số lượng synap tăng thêm (trong nghiên cứu in vitro). Sự gia tăng số lượng synap thần kinh cũng xảy ra sau khi truyền GnRH vào vùng đồi thị.

Tóm lại, GnRH có tác động kích thích vùng hồi hải mã và dẫn đến sự thay đổi ít nhiều về chức năng sinh sản, cảm xúc và trí nhớ.

2.5. Tủy sống

Một nghiên cứu đã chứng minh rằng tủy sống của cừu trưởng thành có khả năng bị ảnh hưởng bởi GnRH và GnRH-R, cũng như các mARN của chúng (là bản sao từ một đoạn ADN có mang thông tin di truyền). Tương tự, hiện tượng này cũng được quan sát thấy trong các tế bào thần kinh tủy sống của phôi chuột và chuột trưởng thành.

Một số nghiên cứu khác cũng được thực hiện trên chuột và động vật để thăm dò sự ảnh hưởng của GnRH đối với tủy sống. Kết quả cho thấy, GnRH có tác dụng kích thích sự phát triển thần kinh, ngoài ra còn làm gia tăng các chất kích thích thần kinh và biểu hiện spinophilin trên các đối tượng nghiên cứu. Bên cạnh đó, việc sử dụng hormone GnRH cũng làm tăng số lượng và khả năng hoạt động của các sợi thần kinh ở tủy sống. Tương tự, biểu hiện của spinophilin trong tủy sống cũng tăng lên một chút so với những cá thể thuộc nhóm chứng. Bên cạnh các tác động về thần kinh, người ta cũng thấy rằng GnRH có thể làm tăng đáng kể chiều dài và vận tốc sải chân những cá thể được nghiên cứu.

Trong một nghiên cứu khác, những con chuột gặp chấn thương chèn ép tủy sống được tiến hành điều trị bằng một chất chủ vận GnRH, có tên là leuprolide acetate (LA). Kết quả cho thấy, những con chuột tham gia nghiên cứu dần phục hồi vận động, cải thiện dáng đi động học và phục hồi khả năng phản xạ của bàng quang. Hơn nữa, những kết quả tương tự cũng xảy ra đối với những con chuột mắc bệnh viêm não tự miễn. Theo đó, điều trị bằng LA có tác dụng làm giảm triệu chứng lâm sàng của bệnh, tăng biểu hiện của chất kích thích thần kinh và sợi trục thần kinh trong tủy sống. Tất cả những phát hiện này có thể đi đến kết luận, hormone GnRH hoặc chất tương tự của nó (LA), có vai trò là chất điều hòa thần kinh và được xem là yếu tố tiềm năng để tái tạo thần kinh trong các trường hợp chấn thương tủy sống.

3. Dậy thì sớm có liên quan gì đến hormone GnRH?

hormone GnRH
Dậy thì sớm có liên quan gì đến hormone GnRH?

Dậy thì là hiện tượng thay đổi thể chất từ cơ thể trẻ em trở thành cơ thể người trưởng thành và bắt đầu có khả năng sinh sản. Sự kiện đánh dấu hiện tượng dậy thì là khi vùng dưới đồi tiết ra hormone GnRH, kích hoạt tuyến yên sản sinh ra hai loại hormone là LH (Luteinizing Hormone) và FSH (Follicle Stimulating Hormone). Hai hormone này có tác động kích hoạt cơ quan sinh sản, tiết ra hormone sinh dục là estrogen (đối với nữ) và testosterone (đối với nam).

Dậy thì sớm là hiện tượng dậy thì xảy ra ở bé gái dưới 8 tuổibé trai dưới 9 tuổi, tuy nhiên đa phần dậy thì sớm xảy ra ở các trẻ em gái.

Dậy thì sớm có hai dạng:

  • Dậy thì sớm trung ương (hay dậy thì sớm thật sự): xảy ra phổ biến hơn. Nguyên nhân là do nồng độ hormone GnRH tăng cao, bắt nguồn từ hiện tượng trục dưới đồi – tuyến yên – tuyến sinh dục hoạt động quá sớm hoặc do sự xuất hiện một khối u ở não.
  • Dậy thì sớm ngoại vi (hay dậy thì sớm giả): ít gặp hơn, do sự gia tăng hormone sinh dục, bắt nguồn từ các bệnh lý tuyến sinh dục (buồng trứng, tinh hoàn) hoặc tuyến thượng thận.

Tuỳ thuộc vào nguyên nhân gây ra dậy thì sớm, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị thích hợp. Hormone GnRH là thành tố tham gia điều trị đối với loại dậy thì sớm trung ương. GnRH có tác dụng ức chế tăng tiết hormon tuyến yên, từ đó tránh được nguyên nhân thúc đẩy trẻ em dậy thì sớm. Trường hợp trẻ dậy thì sớm do khối u ở não, bác sĩ có thể chỉ định điều trị bằng phẫu thuật hoặc xạ trị.

Tại phòng khám Nhi - Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec, trẻ sẽ được thăm khám chuyên sâu về nội tiết Nhi, các bệnh lý liên quan đến thận và nội tiết. Khi thăm khám, phụ huynh hoàn toàn sẽ được tư vấn và giải đáp các thắc mắc về dậy thì sớm ở trẻ. Tại đây, trẻ sẽ được thực hiện các xét nghiệm nội tiết tố sinh dục trong máu, xét nghiệm đánh giá tuổi xương, chụp MRI não hoặc các xét nghiệm chuyên sâu hơn, nhằm xác định đúng nguyên nhân gây ra dậy thì sớm và kịp thời điều trị.

Khách hàng có thể trực tiếp đến hệ thống Y tế Vinmec trên toàn quốc để thăm khám hoặc liên hệ hotline tại đây để được hỗ trợ.

Bài viết tham khảo nguồn: ncbi.nlm.gov

XEM THÊM: