Gen DPYD mã hóa enzyme DPD, có vai trò phân hủy fluorouracil và capecitabine. Người giảm hoạt tính DPD có nguy cơ độc tính sớm, nặng hoặc đe dọa tính mạng khi dùng liều chuẩn. Xét nghiệm trước điều trị có thể hỗ trợ lựa chọn liều khởi đầu hoặc thuốc khác, nhưng kết quả âm tính không loại trừ mọi trường hợp thiếu DPD.
Nội dung được biên soạn bởi bác sĩ Khoa Di truyền Y học và Bệnh hiếm, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Times City.
DPYD và fluorouracil hoặc capecitabine liên quan như thế nào?
DPYD gen mã hóa dihydropyrimidine dehydrogenase (DPD), enzyme chuyển hóa phần lớn fluoropyrimidine. Biến thể làm giảm chức năng có thể khiến thuốc tích lũy, làm tăng ức chế tủy, viêm niêm mạc, tiêu chảy, độc tính thần kinh hoặc tim. [1]
Dược di truyền (pharmacogenomics) không dự đoán chắc chắn hiệu quả hoặc độc tính. Kiểu gen cần được kết hợp với tuổi, chức năng gan thận, bệnh nền, thuốc dùng kèm, liều, chỉ định và diễn biến thực tế. [1-3]
Khi nào xét nghiệm có thể hữu ích?
Người chuẩn bị bắt đầu fluorouracil, capecitabine hoặc một fluoropyrimidine toàn thân, khi cơ sở điều trị có quy trình xét nghiệm trước điều trị.
Người hoặc người thân từng có độc tính fluoropyrimidine rất sớm hoặc không tương xứng với liều.
Người đã có kết quả DPYD từ trước và cần được diễn giải lại theo hướng dẫn hiện hành.
CPIC chủ yếu hướng dẫn cách sử dụng một kết quả đã có. Việc có nên xét nghiệm trước khi kê thuốc hay không còn phụ thuộc hậu quả lâm sàng, thời gian trả kết quả, chi phí, tần suất alen và lựa chọn thay thế. [1,2]
Kết quả có thể được diễn giải như thế nào?
Nhóm kết quả | Ý nghĩa có thể có | Cách bác sĩ có thể sử dụng |
Hoạt tính DPD dự đoán bình thường | Không phát hiện alen giảm chức năng trong phạm vi xét nghiệm. | Có thể dùng phác đồ thông thường nếu phù hợp, nhưng vẫn phải theo dõi vì nguy cơ độc tính chưa bằng 0. |
Chuyển hóa trung gian | Hoạt tính DPD giảm một phần. | Bác sĩ thường giảm liều khởi đầu và hiệu chỉnh theo dung nạp, hiệu quả hoặc theo dõi nồng độ khi có điều kiện. |
Chuyển hóa kém | Hoạt tính DPD giảm rất nhiều hoặc gần như mất. | Thường tránh fluoropyrimidine hoặc chỉ sử dụng trong tình huống đặc biệt với giảm liều rất lớn và giám sát chuyên sâu. |
Tên kiểu hình và mức hoạt tính phụ thuộc hệ thống gọi alen của từng gen. Báo cáo nên nêu rõ alen được khảo sát, biến đổi số bản sao hoặc cấu trúc có được phân tích hay không, phiên bản bảng quy đổi và giới hạn phát hiện.
Bác sĩ sử dụng kết quả như thế nào?
- Panel thường chỉ khảo sát một số biến thể đã biết. Biến thể hiếm, biến đổi ngoài vùng khảo sát hoặc nguyên nhân không di truyền vẫn có thể gây giảm DPD.
- Xét nghiệm kiểu hình, như đo uracil huyết tương hoặc hoạt tính enzyme, có thể bổ sung trong một số hệ thống nhưng cũng có giới hạn tiền phân tích và ngưỡng diễn giải.
- Điều chỉnh liều là quyết định của bác sĩ ung bướu. Liều còn phụ thuộc phác đồ, mục tiêu điều trị, chức năng cơ quan và độc tính thực tế.
Giới hạn của xét nghiệm
- Kết quả âm tính chỉ áp dụng cho các alen và biến thể đã khảo sát; không có nghĩa thuốc chắc chắn hiệu quả hoặc hoàn toàn an toàn.
- Dương tính giả, âm tính giả hoặc sai khác diễn giải có thể xảy ra do chất lượng mẫu, thiết kế panel, gen phức tạp và cơ sở dữ liệu.
- Kiểu hình thực tế có thể khác kiểu gen dự đoán do thuốc ức chế/cảm ứng enzyme, bệnh gan thận, tuổi và các yếu tố khác.
- Không tự ngừng thuốc, đổi thuốc hoặc điều chỉnh liều. Kết quả cần được bác sĩ hoặc dược sĩ lâm sàng có chuyên môn diễn giải.
Khi nào cần cấp cứu?
- Không chờ kết quả xét nghiệm nếu đang có phản ứng cấp tính. Gọi cấp cứu hoặc đến cơ sở y tế gần nhất khi có một trong các dấu hiệu sau:
- Sốt từ 38°C, rét run, đau họng hoặc dấu hiệu nhiễm trùng.
- Tiêu chảy nhiều, nôn liên tục, không uống được, loét miệng nặng.
- Lơ mơ, mất thăng bằng, đau ngực, khó thở hoặc suy kiệt nhanh sau điều trị.
Người bệnh có thể làm gì?
- Cung cấp danh sách đầy đủ thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và thực phẩm bổ sung.
- Hỏi rõ xét nghiệm nhằm trả lời cặp gen-thuốc nào và kết quả có thể thay đổi xử trí ra sao.
- Lưu báo cáo gốc, tên phòng xét nghiệm, ngày xét nghiệm và chia sẻ khi được kê thuốc liên quan.
- Tiếp tục các xét nghiệm theo dõi được chỉ định, ngay cả khi kiểu gen dự đoán nguy cơ thấp hơn.
Những điều cần nhớ
- DPYD gen có thể ảnh hưởng đáp ứng hoặc độc tính của fluorouracil hoặc capecitabine, nhưng mức tác động phụ thuộc đúng thuốc và bối cảnh.
- Kết quả âm tính không loại trừ mọi nguy cơ; kết quả dương tính không có nghĩa biến cố chắc chắn xảy ra.
- Theo dõi lâm sàng và xét nghiệm thường quy vẫn cần thiết.
- Không tự ngừng, đổi thuốc hoặc thay đổi liều theo kết quả gen.
- Báo cáo cần được diễn giải theo guideline cập nhật và phạm vi kỹ thuật của phòng xét nghiệm.
Tài liệu tham khảo
1. Amstutz U, Henricks LM, Offer SM, et al. Clinical Pharmacogenetics Implementation Consortium Guideline for Dihydropyrimidine Dehydrogenase Genotype and Fluoropyrimidine Dosing: 2017 Update. Clin Pharmacol Ther. 2018;103(2):210-216. doi:10.1002/cpt.911. PMID: 29152729.
2. Henricks LM, Lunenburg CATC, de Man FM, et al. DPYD genotype-guided dose individualisation of fluoropyrimidine therapy in patients with cancer: a prospective safety analysis. Lancet Oncol. 2018;19(11):1459-1467. doi:10.1016/S1470-2045(18)30686-7.
3. U.S. Food and Drug Administration. Table of Pharmacogenomic Biomarkers in Drug Labeling. Updated March 3, 2026. Accessed July 28, 2026.
4. Pirmohamed M. Pharmacogenomics: current status and future perspectives. Nat Rev Genet. 2023;24(6):350-362. doi:10.1038/s41576-022-00572-8. PMID: 36707729.
Câu hỏi thường gặp
1. Kết quả âm tính có nghĩa thuốc an toàn không?
Không. Kết quả chỉ cho biết chưa phát hiện alen nguy cơ trong phạm vi xét nghiệm. Độc tính vẫn có thể xảy ra do yếu tố khác.
2. Một lần xét nghiệm có dùng lại được không?
DNA dòng mầm thường ổn định, nhưng cách gọi alen và khuyến cáo có thể thay đổi. Báo cáo cũ nên được rà soát khi dùng thuốc mới.
3. Người thân có cần xét nghiệm theo không?
Không tự động. Chỉ xét nghiệm khi người thân có khả năng dùng thuốc liên quan hoặc có chỉ định lâm sàng cụ thể.
4. Có thể tự chọn thuốc theo báo cáo không?
Không. Báo cáo không đánh giá đầy đủ chống chỉ định, tương tác, bệnh nền và mục tiêu điều trị.
Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE, đặt mua GÓI DỊCH VỤ hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng My Vinmec để quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.