Gen TPMT và NUDT15 ảnh hưởng đến cách cơ thể xử lý thuốc thiopurine, nhóm thuốc ức chế miễn dịch bao gồm azathioprine, 6-mercaptopurine (6-MP) và thioguanine. Người giảm chức năng một hoặc cả hai gen có thể tích lũy chất chuyển hóa gây độc, đặc biệt ức chế tủy xương. Xét nghiệm trước hoặc trong điều trị giúp bác sĩ chọn liều khởi đầu phù hợp hơn. Tuy nhiên, công thức máu và theo dõi độc tính vẫn bắt buộc trong suốt quá trình dùng thuốc.
Nội dung được biên soạn bởi bác sĩ Khoa Di truyền Y học và Bệnh hiếm, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Times City.
TPMT và NUDT15 và mercaptopurine, thioguanine và azathioprine liên quan như thế nào?
TPMT và NUDT15 tham gia bất hoạt hoặc kiểm soát các chất chuyển hóa thiopurine. Khi chức năng giảm, nucleotide thioguanine hoạt tính có thể tăng trong tế bào tạo máu, làm tăng nguy cơ giảm bạch cầu, nhiễm trùng và gián đoạn điều trị. [1]
Dược di truyền (pharmacogenomics) không dự đoán chắc chắn hiệu quả hoặc độc tính. Kiểu gen cần được kết hợp với tuổi, chức năng gan thận, bệnh nền, thuốc dùng kèm, liều, chỉ định và diễn biến thực tế. [1-3]
Khi nào xét nghiệm có thể hữu ích?
Người chuẩn bị dùng mercaptopurine, thioguanine hoặc azathioprine trong ung thư, bệnh viêm ruột, bệnh tự miễn hoặc chỉ định khác.
Người đã có giảm bạch cầu hoặc ức chế tủy không giải thích được khi dùng thiopurine.
Người đã xét nghiệm một gen nhưng chưa khảo sát gen còn lại, đặc biệt trong bối cảnh châu Á.
CPIC chủ yếu hướng dẫn cách sử dụng một kết quả đã có. Việc có nên xét nghiệm trước khi kê thuốc hay không còn phụ thuộc hậu quả lâm sàng, thời gian trả kết quả, chi phí, tần suất alen và lựa chọn thay thế. [1,2]
Kết quả có thể được diễn giải như thế nào?
Nhóm kết quả | Ý nghĩa có thể có | Cách bác sĩ có thể sử dụng |
Chức năng bình thường | Nguy cơ di truyền do TPMT/NUDT15 thấp hơn. | Dùng liều theo phác đồ nếu phù hợp, vẫn theo dõi công thức máu và gan. |
Chuyển hóa trung gian ở một hoặc hai gen | Nguy cơ độc tính tủy tăng. | Thường giảm liều khởi đầu và điều chỉnh theo bệnh, phác đồ cùng xét nghiệm theo dõi. |
Chuyển hóa kém | Nguy cơ ức chế tủy nặng với liều chuẩn rất cao. | Có thể cần giảm liều rất lớn hoặc chọn thuốc khác, tùy chỉ định và chuyên khoa. |
Xét nghiệm TPMT và NUDT15 giúp dự đoán khả năng dung nạp thuốc thiopurine của từng cá nhân, từ đó hỗ trợ lựa chọn liều dùng an toàn và hiệu quả hơn. Để kết quả được diễn giải chính xác, báo cáo cần cung cấp thông tin về các biến thể gen được khảo sát, phạm vi đánh giá của xét nghiệm và các giới hạn có thể ảnh hưởng đến việc dự đoán đáp ứng thuốc.
Bác sĩ sử dụng kết quả như thế nào?
- Kiểu gen không thay thế xét nghiệm hoạt tính TPMT khi cơ sở sử dụng phương pháp kiểu hình; hai phương pháp có thể bổ sung nhưng có tình huống cho kết quả không tương hợp.
- Truyền máu gần đây có thể ảnh hưởng xét nghiệm hoạt tính enzyme trong hồng cầu, trong khi xét nghiệm DNA thường không bị ảnh hưởng theo cách đó.
- Các thuốc dùng kèm, nhiễm trùng, chức năng gan thận và tuân thủ điều trị cũng ảnh hưởng độc tính.
Giới hạn của xét nghiệm
- Kết quả âm tính chỉ áp dụng cho các alen và biến thể đã khảo sát; không có nghĩa thuốc chắc chắn hiệu quả hoặc hoàn toàn an toàn.
- Dương tính giả, âm tính giả hoặc sai khác diễn giải có thể xảy ra do chất lượng mẫu, thiết kế panel, gen phức tạp và cơ sở dữ liệu.
- Kiểu hình thực tế có thể khác kiểu gen dự đoán do thuốc ức chế/cảm ứng enzyme, bệnh gan thận, tuổi và các yếu tố khác.
- Không tự ngừng thuốc, đổi thuốc hoặc điều chỉnh liều. Kết quả cần được bác sĩ hoặc dược sĩ lâm sàng có chuyên môn diễn giải.
Khi nào cần cấp cứu?
- Không chờ kết quả xét nghiệm nếu đang có phản ứng cấp tính. Gọi cấp cứu hoặc đến cơ sở y tế gần nhất khi có một trong các dấu hiệu sau:
- Sốt, rét run, đau họng hoặc dấu hiệu nhiễm trùng.
- Bầm tím, chảy máu bất thường, mệt lả hoặc khó thở.
- Vàng da, đau bụng nhiều hoặc nôn kéo dài.
Người bệnh có thể làm gì?
- Cung cấp danh sách đầy đủ thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và thực phẩm bổ sung.
- Hỏi rõ xét nghiệm nhằm trả lời cặp gen-thuốc nào và kết quả có thể thay đổi xử trí ra sao.
- Lưu báo cáo gốc, tên phòng xét nghiệm, ngày xét nghiệm và chia sẻ khi được kê thuốc liên quan.
- Tiếp tục các xét nghiệm theo dõi được chỉ định, ngay cả khi kiểu gen dự đoán nguy cơ thấp hơn.
Câu hỏi thường gặp
1.Tôi đang dùng azathioprine rồi có cần xét nghiệm không?
Có. Xét nghiệm vẫn giúp đánh giá nguy cơ độc tính và hỗ trợ bác sĩ điều chỉnh liều nếu cần.
2. Xét nghiệm TPMT và NUDT15 có cần làm một lần hay nhiều lần?
Thông thường chỉ cần làm một lần trong đời, vì kiểu gen không thay đổi theo thời gian.
3. Nếu kết quả bất thường thì có phải ngừng thuốc không?
Không nhất thiết. Tùy mức độ nguy cơ, bác sĩ có thể giảm liều, điều chỉnh phác đồ hoặc cân nhắc thuốc thay thế.
4. Kết quả bình thường có nghĩa chắc chắn không bị tác dụng phụ không?
Không. Kết quả bình thường cho thấy nguy cơ thấp hơn, nhưng vẫn có thể gặp tác dụng phụ do các yếu tố khác. Vì vậy vẫn cần theo dõi định kỳ trong quá trình điều trị.
Những điều cần nhớ
- TPMT và NUDT15 có thể ảnh hưởng đáp ứng hoặc độc tính của mercaptopurine, thioguanine và azathioprine, nhưng mức tác động phụ thuộc đúng thuốc và bối cảnh.
- Kết quả âm tính không loại trừ mọi nguy cơ; kết quả dương tính không có nghĩa biến cố chắc chắn xảy ra.
- Theo dõi lâm sàng và xét nghiệm thường quy vẫn cần thiết.
- Không tự ngừng, đổi thuốc hoặc thay đổi liều theo kết quả gen.
- Báo cáo cần được diễn giải theo guideline cập nhật và phạm vi kỹ thuật của phòng xét nghiệm.
Lưu ý
Nội dung này nhằm mục đích giáo dục sức khỏe, không thay thế tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị cá thể hóa. Không tự ngừng thuốc, đổi thuốc hoặc thay đổi liều dựa trên kết quả xét nghiệm.
Tài liệu tham khảo
1. Maillard M, Schwab M, Whirl-Carrillo M, et al. Clinical Pharmacogenetics Implementation Consortium Guideline for Thiopurine Dosing Based on TPMT and NUDT15 Genotypes: 2025 Update. Clin Pharmacol Ther. 2026;119(4):916-927. doi:10.1002/cpt.70209. PMID: 41618934. Đường dẫn
2. U.S. Food and Drug Administration. Table of Pharmacogenomic Biomarkers in Drug Labeling. Updated March 3, 2026. Accessed July 28, 2026. Đường dẫn
3. Pirmohamed M. Pharmacogenomics: current status and future perspectives. Nat Rev Genet. 2023;24(6):350-362. doi:10.1038/s41576-022-00572-8. PMID: 36707729. Đường dẫn
Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE, đặt mua GÓI DỊCH VỤ hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng My Vinmec để quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.