......

Công dụng thuốc Lurbinectedin

Lurbinectedin là thuốc có tác dụng chống ung thư nhờ quá trình alkyl hóa. Thuốc được đưa vào cơ thể người bệnh qua đường truyền tĩnh mạch. Vì vậy người bệnh cần tuân thủ đúng liệu trình điều trị của bác sĩ.

1. Cách dùng thuốc Lurbinectedin

Lurbinectedin là thuốc được sử dụng theo đường truyền tĩnh mạch. Mỗi bệnh nhân sẽ được chỉ định liều lượng khác nhau phụ thuộc vào trọng lượng của cơ thể. Trước khi dùng thuốc, bệnh nhân có thể được cho dùng thuốc chống nôn để đảm bảo an toàn.

Người bệnh cần cung cấp cho bác sĩ điều trị thông tin về các thuốc đang sử dụng để chắc chắn rằng chúng không ảnh hưởng gì đến quá trình dùng thuốc Lurbinectedin.

Nồng độ thuốc trong máu có thể bị ảnh hưởng bởi một số loại thuốc và thực phẩm như bưởi, nước ép bưởi, Verapamil, Ketoconazole, Rifampin, Phenytoin,... Vì vậy, trong thời gian điều trị bằng thuốc Lurbinectedin, người bệnh không nên sử dụng chúng.

2. Tác dụng phụ khi dùng thuốc Lurbinectedin

Dùng Lurbinectedin thuốc có thể gây ra nhiều tác dụng phụ cho người sử dụng như sau:

  • Thuốc Lurbinectedin làm giảm số lượng bạch cầu hoặc bạch cầu trung tính: Khi dùng thuốc, người bệnh có thể bị giảm số lượng bạch cầu, khiến nguy cơ bị nhiễm trùng cao hơn. Trường hợp xuất hiện các triệu chứng như sốt, ớn lạnh, đau họng, khó thở, ho, nóng rát khi đi tiểu hoặc đau không chữa lành, người bệnh cần thông báo ngay với bác sĩ điều trị hoặc y tá.
  • Thuốc có thể gây mệt mỏi sau khi sử dụng: Mệt mỏi là tác dụng phụ điển hình sau khi dùng thuốc. Trong khi điều trị ung thư và một thời gian sau điều trị, người bệnh cần điều chỉnh lịch trình của bản thân để kiểm soát sự mệt mỏi. Người bệnh có thể lập kế hoạch thời gian nghỉ ngơi trong ngày và tiết kiệm năng lượng cho các hoạt động quan trọng hơn.
  • Số lượng hồng cầu giảm (thiếu máu): Hồng cầu là tế bào có nhiệm vụ cung cấp oxy cho các tế bào của cơ thể. Khi số lượng hồng cầu giảm, cơ thể sẽ cảm thấy mệt mỏi. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ biết khi cảm thấy đau ngực hoặc khó thở. Trường hợp số lượng hồng cầu giảm còn quá ít, người bệnh có thể được chỉ định truyền máu.
  • Thuốc ảnh hưởng đến thận: Thuốc Lurbinectedin có thể gây ra các vấn đề về thận, bao gồm tăng mức creatinin. Khi xuất hiện các dấu hiệu như lượng nước tiểu giảm, đi tiểu ra máu, sưng mắt cá chân hoặc chán ăn, người bệnh cần liên hệ ngay với bác sĩ để được hướng dẫn.
  • Thuốc Lurbinectedin gây độc tính trên gan: Thuốc gây nhiễm độc gan, người bệnh xuất hiện các triệu chứng như vàng da vàng mắt, nước tiểu vàng, đau bụng. Biện pháp tốt nhất là kiểm tra các xét nghiệm đánh giá chức năng gan thường xuyên.
  • Thuốc làm tăng lượng đường trong máu: Thuốc Lurbinectedin có thể làm tăng lượng đường trong máu ở cả bệnh nhân có hoặc không mắc bệnh tiểu đường. Nếu thấy tăng cảm giác khát, đi tiểu hoặc đói, nhìn mờ, đau đầu, hơi thở có mùi hoa quả, người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ điều trị.
  • Thuốc gây giảm số lượng tiểu cầu: Tiểu cầu tham gia vào quá trình đông cầm máu. Khi cơ thể xuất hiện các vết bầm tím hoặc chảy máu quá mức như chảy máu mũi, chảy máu chân răng, xuất hiện máu trong nước tiểu hoặc phân, người bệnh cần liên hệ ngay với bác sĩ.
  • Người bệnh có thể buồn nôn hoặc nôn sau khi sử dụng thuốc Lurbinectedin: Người bệnh có thể dùng thuốc chống nôn và thay đổi chế độ ăn uống cho phù hợp.
  • Giảm cảm giác thèm ăn hoặc thay đổi khẩu vị: Ăn những loại thức ăn khiến người bệnh cảm thấy ngon miệng, kết hợp các loại thực phẩm để tăng hương vị cho món ăn, kích thích người bệnh ăn ngon hơn.
  • Cảm giác đau, nhức cơ hoặc khớp: Sử dụng các thuốc giảm đau.
  • Ngoài ra, người bệnh có thể bị táo bón, khó thở, ho, bất thường các chất điện giải, tiêu chảy,...

Các tác dụng phụ ít gặp hơn do Lurbinectedin gây ra gồm có:

  • Tiêu cơ vân: Khi mô cơ bị tổn thương giải phóng protein và chất điện giải vào máu gây ra đau và yếu cơ.
  • Thoát mạch gây cảm giác bỏng và đau.

3. Một số lưu ý khi dùng thuốc Lurbinectedin

  • Thuốc có thể gây dị tật cho thai nhi. Vì vậy, phụ nữ đang mang thai không nên dùng thuốc để đảm bảo an toàn cho thai nhi.
  • Cần kiểm soát sinh đẻ trong thời gian dùng thuốc điều trị. Khi có ý định sinh con, đối với phụ nữ cần ngừng thuốc ít nhất 6 tháng, đối với nam giới cần ngừng điều trị ít nhất 4 tháng.
  • Đối với phụ nữ đang cho con bú, không nên dùng thuốc hoặc đang dùng thuốc thì không cho con bú hoặc trong 2 tuần sau liều cuối cùng sử dụng.

Lurbinectedin công dụng chính là điều trị cho những bệnh nhân ung thư. Thuốc được đưa vào cơ thể người bệnh qua đường truyền tĩnh mạch. Đây là loại thuốc kê đơn, người bệnh cần tuân thủ đúng liệu trình điều trị của bác sĩ chuyên khoa để đạt hiệu quả điều trị tốt nhất.

Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng MyVinmec để được giảm ngay 20% phí khám bệnh lần đầu trên toàn hệ thống Vinmec (áp dụng từ 1/8 - 30/9/2022). Quý khách cũng có thể quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn tư vấn từ xa qua video với các bác sĩ Vinmec mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.

13 lượt đọc

Dịch vụ từ Vinmec

Bài viết liên quan
  • Nấm
    Thành phần dinh dưỡng của nấm hương

    Nấm hương là một trong những loại nấm phổ biến nhất trên toàn thế giới. Chúng được đánh giá cao nhờ hương vị đậm đà, thơm ngon và các lợi ích sức khỏe đa dạng. Các hợp chất trong nấm ...

    Đọc thêm
  • cây ruột gà
    Cây ruột gà có tác dụng gì?

    Cây ruột gà còn gọi là uy linh tiên hay dây mộc thông, dược liệu được dùng trong các bài thuốc Y Học Cổ Truyền với công dụng hành khí, chỉ thống, trừ thấp, khu phong...

    Đọc thêm
  • cây mía dò
    Tác dụng của cây mía dò

    Cây mía dò là một vị thuốc nam rất thường được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị tình trạng tiểu buốt, tiểu rắt, phù thũng... Vậy việc sử dụng mía dò như thế nào và có ...

    Đọc thêm
  • công dụng nấm truffle
    6 lợi ích sức khỏe của nấm Truffle

    Nấm Truffles hiện đang nhận được sự chú ý rộng rãi trong thế giới ẩm thực. Bởi ngoài hương vị mạnh mẽ và mùi thơm hăng, công dụng nấm Truffles mang đến cho con người rất nhiều, như giúp chống ...

    Đọc thêm
  • Cây gừng dại
    Cây gừng dại có tác dụng gì?

    Cây gừng dại với tên khoa học là Zingiber cassumunar Roxb, một dược liệu quan trọng trong Y Học Cổ Truyền với tác dụng điều trị viêm, đau và các vấn đề về hô hấp. Thân rễ là phần chính ...

    Đọc thêm