Khi một đứa trẻ được chẩn đoán nằm trong rối loạn phổ tự kỷ (Autism Spectrum Disorder – ASD), nhiều ba mẹ bối rối: “Con sẽ được hỗ trợ như thế nào, bằng phương pháp nào và trong bao lâu?”.
Nội dung được viết bởi: ThS. Phan Thị Phượng - Chuyên viên Giáo dục đặc biệt - Trung tâm Chăm sóc Sức khỏe Tinh thần Tích hợp - Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Times City.
Thực tế cho thấy, tự kỷ không phải là một tình trạng có thể can thiệp bằng một phương pháp duy nhất. Mỗi trẻ có một mức độ phát triển, một kiểu khó khăn và một nhu cầu riêng biệt. Vì vậy, các hướng dẫn Quốc tế như Trung tâm Dự phòng và Kiểm soát bệnh tật (CDC) Hoa Kỳ đều nhấn mạnh rằng: Can thiệp hiệu quả cho trẻ có rối loạn phổ tự kỷ cần dựa trên sự phối hợp đa phương pháp, đa chuyên môn và được cá nhân hóa theo từng trẻ.
Thực tế cho thấy, tự kỷ không phải là một tình trạng có thể can thiệp bằng một phương pháp duy nhất. Mỗi trẻ có một mức độ phát triển, một kiểu khó khăn và một nhu cầu riêng biệt. Vì vậy, các hướng dẫn Quốc tế như Trung tâm Dự phòng và Kiểm soát bệnh tật (CDC) Hoa Kỳ đều nhấn mạnh rằng: Can thiệp hiệu quả cho trẻ có rối loạn phổ tự kỷ cần dựa trên sự phối hợp đa phương pháp, đa chuyên môn và được cá nhân hóa theo từng trẻ.
Từ nền tảng đó, tại Trung tâm Chăm sóc Sức khỏe Tinh thần Tích hợp (IMHC), mô hình tiếp cận tích hợp được áp dụng, bao gồm 06 nhóm phương pháp tiếp cận: Tiếp cận hành vi, tiếp cận phát triển, tiếp cận giáo dục, tiếp cận quan hệ xã hội, tiếp cận tâm lý, tiếp cận dược lý.
1. Tiếp cận hành vi (Behavioral Approaches) - Nền tảng trị liệu cho trẻ có rối loạn phổ tự kỷ
Đây là nhóm phương pháp có nhiều bằng chứng khoa học, tập trung vào việc hỗ trợ trẻ hình thành các hành vi phù hợp và kỹ năng học tập cần thiết. Tiêu biểu cho hướng tiếp cận này là phương pháp Phân tích hành vi ứng dụng (ABA). ABA giúp khuyến khích những hành vi phù hợp, có ích cho đời sống hằng ngày, đồng thời giảm các hành vi gây cản trở cho việc học tập và thích ứng. Các can thiệp hành vi được áp dụng linh hoạt, phù hợp với khả năng và trạng thái cảm xúc của từng trẻ.
Tại IMHC, ABA không được áp dụng máy móc, mà được điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với khả năng và trạng thái cảm xúc của từng trẻ.
2. Tiếp cận phát triển (Developmental Approaches)
Các phương pháp thuộc nhóm này chú trọng đến sự phát triển tổng thể và mối quan hệ giữa trẻ và những người xung quanh. Mục tiêu không chỉ là cải thiện từng kỹ năng riêng lẻ, mà là giúp trẻ phát triển hài hòa trong đời sống hằng ngày.
- Mô hình Early Start Denver (ESDM): Phương pháp can thiệp sớm dành cho trẻ từ 12–48 tháng tuổi, kết hợp giữa nguyên tắc hành vi và các hoạt động chơi đùa, tương tác xã hội. Cách tiếp cận này tận dụng giai đoạn não bộ phát triển mạnh để hỗ trợ trẻ ngay từ sớm.
- Âm ngữ trị liệu (Speech-Language Therapy): Giúp trẻ phát triển kỹ năng giao tiếp thông qua cử chỉ điệu bộ, hình ảnh, ngôn ngữ lời nói.
- Hoạt động trị liệu (Occupational Therapy): Hỗ trợ trẻ trong các kỹ năng cần thiết cho sinh hoạt và học tập, đồng thời giúp trẻ điều hòa giác quan.
3. Tiếp cận giáo dục (Educational Approaches)
Các phương pháp giáo dục có cấu trúc rõ ràng, trực quan giúp trẻ có rối loạn phổ tự kỷ dễ hiểu, dễ dự đoán và giảm lo âu. Việc tổ chức môi trường học tập phù hợp đóng vai trò quan trọng trong hỗ trợ trẻ tự kỷ.
Một trong những phương pháp tiếp cận giáo dục dựa trên nguyên tắc này được IMHC áp dụng là Treatment and Education of Autistic and Related Communication Handicapped Children (TEACCH). Lịch trình bằng hình ảnh, ranh giới không gian rõ ràng giữa học và chơi giúp trẻ dễ dự đoán và giảm lo âu.
5. Tiếp cận quan hệ xã hội (Social–Relational Approaches)
Đây là nhóm phương pháp tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ cảm xúc an toàn, giúp trẻ dần mở rộng khả năng tương tác, giao tiếp và tham gia các hoạt động xã hội theo cách phù hợp với mình.
- Các phương pháp trị liệu của nhóm này bao gồm: Mô hình DIR/Floortime: DIR khuyến khích người lớn nương theo sở thích của trẻ, từ đó mở rộng tương tác và giao tiếp. Mục tiêu là xây dựng mối quan hệ cảm xúc an toàn, giúp trẻ sẵn sàng học hỏi.
- Câu chuyện xã hội (Social Stories): Giúp trẻ hiểu trước các tình huống xã hội, biết điều gì sẽ xảy ra và nên phản ứng thế nào, từ đó giảm lo lắng và bối rối.
- Nhóm kỹ năng xã hội: Các nhóm nhỏ giúp trẻ có cơ hội thực hành giao tiếp, chia sẻ và hợp tác với bạn bè trong môi trường an toàn, có hướng dẫn.
5. Tiếp cận tâm lý (Psychological Approaches)
Đây là nhóm phương pháp tập trung vào việc hỗ trợ cảm xúc của trẻ, với trọng tâm là giúp trẻ nhận biết, điều hòa và đối phó với cảm xúc.
Một trong những phương pháp tiếp cận tâm lý là Trị liệu nhận thức hành vi (CBT). CBT giúp trẻ (đặc biệt là trẻ lớn và thanh thiếu niên) hiểu mối liên hệ giữa suy nghĩ, cảm xúc và hành vi, từ đó học cách phản ứng phù hợp hơn với lo âu và căng thẳng.
6. Tiếp cận dược lý (Pharmacological Approaches)
Hiện nay, các thuốc như Risperidone ( cho trẻ từ 5 tuổi) và Aripiprazole (cho trẻ từ 6 tuổi), theo khuyến nghị của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hòa Kỳ (FDA), có thể được sử dụng chủ yếu như một biện pháp hỗ trợ, giúp giảm bớt những khó khăn đi kèm trong sinh hoạt hàng ngày, để trẻ cảm thấy dễ chịu hơn và sinh hoạt hằng ngày trở nên thuận lợi hơn.
Tại IMHC, việc dùng thuốc chỉ là một lựa chọn đôi khi được sử dụng để bổ trợ cho những phương pháp can thiệp khác được liệt kê trên. Trong những trường hợp trẻ được kê đơn thuốc, bác sĩ tâm thần sẽ luôn đánh giá kỹ lưỡng và cá nhân hóa việc dùng thuốc, với mục tiêu cao nhất là an toàn và lợi ích lâu dài cho trẻ.
Đến với Trung tâm Chăm sóc Sức khỏe Tinh thần Tích hợp Vinmec, mọi tư vấn hỗ trợ đều dựa trên cơ sở khoa học. Nếu tưởng tượng rằng việc trị liệu cho trẻ như xây dựng một ngôi nhà, các phương pháp hành vi sẽ là những viên gạch vững chắc. Âm ngữ và hoạt động trị liệu là hệ thống điện nước giúp ngôi nhà vận hành. Thuốc giống như việc điều chỉnh nhiệt độ để không gian dễ chịu hơn.
Và gia đình chính là nền móng giữ cho ngôi nhà luôn bền vững.
Nếu bạn đang tìm kiếm một nơi không chỉ “can thiệp”, mà còn lắng nghe, thấu hiểu và đồng hành cùng trẻ có rối loạn phổ tự kỳ, IMHC luôn sẵn sàng đồng hành cùng gia đình bạn trên hành trình này.
Tài liệu tham khảo (References - APA 7th edition)
- Centers for Disease Control and Prevention. (2023). Treatment and intervention services for autism spectrum disorder.
https://www.cdc.gov/autism/treatment/index.html - Cleveland Clinic. (2024). Autism therapies. https://my.clevelandclinic.org/health/articles/autism-therapies
- Expert Minds. (n.d.). Autism therapies and interventions. https://expertminds.com.au/autism-therapies-and-interventions/
- National Center for Biotechnology Information. (2016). Evidence-based practices for children with autism spectrum disorder. Journal of Autism and Developmental Disorders, 46(7), 2413–2428. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5044466/
- Viện Can thiệp Sớm Việt Nam (VICA). (n.d.). Các phương pháp can thiệp sớm cho trẻ tự kỷ. https://vica.edu.vn/cac-phuong-phap-can-thiep-som-cho-tre-tu-ky/
- World Health Organization. (2019). International classification of diseases for mortality and morbidity statistics (11th ed.). https://icd.who.int
Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng MyVinmec để quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.