Thuốc Atogepant thuộc nhóm thuốc đối kháng thụ thể Peptide liên quan đến gen calcitonin (CGRP), Atogepant được sử dựng để kê đơn cho các trường hợp điều trị triệu chứng của bệnh đau nửa đầu.
1. Tác dụng của thuốc Atogepant
Thuốc Atogepant là một loại thuốc sử dụng để ngăn ngừa các cơn đau nửa đầu ở người lớn. Atogepant còn được dùng cho các mục đích không được liệt kê trong hướng dẫn của thuốc.
Thuốc Atogepant là một chất đối kháng đường uống của các thụ thể peptide liên quan đến gen calcitonin (CGRP) được chỉ định để ngăn ngừa chứng đau nửa đầu từng cơn.
Ở những người bệnh cần liệu pháp phòng ngừa chứng đau nửa đầu, các hướng dẫn thực hành hiện hành khuyến nghị sử dụng một số loại thuốc chống động kinh (ví dụ như axit valproic hoặc topiramate ) hoặc thuốc chẹn beta (ví dụ propranolol ), tất cả đều có thể gây ra các tác dụng phụ đáng kể. Nhóm thuốc "gepants", bao gồm atogepant, tương đối dung nạp tốt và có thể cung cấp một lựa chọn điều trị mong muốn cho những bệnh nhân đang vật lộn với các phản ứng có hại với các liệu pháp phòng ngừa khác.
Atogepant giúp ngăn ngừa chứng đau nửa đầu bằng cách đối kháng với hoạt động của phân tử cảm thụ gen (CGRP) có liên quan đến sinh lý bệnh của chứng đau nửa đầu. Được dự định sử dụng để phòng ngừa, thay vì điều trị chứng đau nửa đầu hủy bỏ, atogepant được dùng một lần mỗi ngày.
Mặc dù không cần điều chỉnh liều cho người bệnh suy gan nhẹ hoặc trung bình, nên tránh dùng atogepant ở người bệnh suy gan nặng. Tương tự, không cần điều chỉnh liều cho người bệnh suy thận nhẹ hoặc trung bình, nhưng người bệnh suy thận nặng nên được giới hạn ở liều tối đa hàng ngày là 10mg.
Atogepant là một chất đối kháng với thụ thể peptide liên quan đến gen calcitonin - nó cạnh tranh với CGRP để chiếm giữ các thụ thể này, ngăn chặn các hoạt động của CGRP và khả năng gây ra và kéo dài cơn đau nhức nửa đầu.
2. Cách sử dụng của thuốc Atogepant
2.1. Sử dụng thuốc Atogepant đúng cách
Sử dụng atogepant theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ. Không sử dụng nhiều hơn và cũng không sử dụng nó thường xuyên hơn chỉ dẫn. Sử dụng quá nhiều atogepant có thể làm tăng nguy cơ mắc các tác dụng phụ.
Không sử dụng atogepant cho chứng đau đầu khác với chứng đau nửa đầu thông thường của người bệnh. Hỏi bác sĩ để biết cần làm gì đối với những cơn đau đầu thường xuyên.
Hãy hỏi bác sĩ trước về bất kỳ một loại thuốc nào khác mà người bệnh có thể dùng nếu atogepant không có tác dụng. Sau khi người bệnh sử dụng loại thuốc khác, hãy kiểm tra lại với bác sĩ càng sớm càng tốt. Nhức đầu không thuyên giảm do atogepant đôi khi do các tình trạng bệnh cần đến một điều trị khác.
- Điều gì xảy ra nếu bỏ lỡ một liều: Uống thuốc càng sớm càng tốt sau khi nhớ ra đã bỏ quên liều, nhưng bỏ qua liều đó nếu gần đến thời gian dùng liều tiếp theo. Không được dùng hai liều cùng một lúc.
- Điều gì xảy ra nếu dùng quá liều: Hãy gọi ngay cho bác sĩ để được hướng dẫn khi người bệnh dùng quá liều.
2.2. Liều lượng của thuốc Atogepant
Liều dùng của atogepant sẽ khác nhau đối với từng người bệnh khác nhau. Thực hiện theo đơn và theo đúng sự hướng dẫn của bác sĩ. Các thông tin sau đây chỉ bao gồm liều atogepant trung bình. Nếu liều của người bệnh khác, không được tự ý thay đổi liều lượng trừ khi bác sĩ kê đơn thay đổi cho người bệnh sử dụng.
Lượng thuốc người bệnh dùng tùy thuộc vào độ mạnh của thuốc. Ngoài ra, còn phụ thuộc vào số liều người bệnh dùng mỗi ngày, thời gian cho phép giữa các liều và khoảng thời gian người bệnh dùng thuốc còn phụ thuộc vào tình trạng bệnh mà người bệnh đang cần phải sử dụng thuốc.
- Người lớn: Dùng một viên một lần trên ngày. Mỗi viên chứa 10, 30 hoặc 60 miligam (mg) atogepant.
- Trẻ em: Việc dùng và liều lượng cần phải được bác sĩ kê đơn.
3. Chống chỉ định của thuốc Atogepant
Người bệnh cần cho bác sĩ biết mình đang dùng những loại thuốc nào, vì nhiều loại thuốc có thể ảnh hưởng đến thuốc atogepant, đặc biệt là các loại:
- Cyclosporine ;
- Thuốc kháng sinh như clarithromycin hoặc rifampin ;
- Thuốc chống nấm như ketoconazole hoặc ketoconazole ;
- Thuốc kháng vi-rút để điều trị HIV, chẳng hạn như efavirenz hoặc etravirine; hoặc
- Thuốc co giật như carbamazepine hoặc phenytoin .
Các loại thuốc trên chưa phải là đầy đủ các loại thuốc và nhiều loại thuốc khác cũng có thể ảnh hưởng đến atogepant. Điều này bao gồm thuốc theo toa và thuốc không kê đơn, vitamin và các sản phẩm thảo dược. Không phải tất cả các tương tác thuốc có thể xảy ra đều được liệt kê ở đây.
Một số loại thuốc không nên được dùng tại thời điểm hoặc xung quanh thời điểm ăn thực phẩm hoặc ăn một số loại thực phẩm, vì rất có thể xảy ra tương tác. Sử dụng rượu hoặc thuốc lá với một số loại thuốc cũng có thể gây ra tương tác. Hỏi bác sĩ về việc sử dụng thuốc cùng với thức ăn, rượu hoặc thuốc lá.
Khi quyết định sử dụng bất kỳ một loại thuốc nào, luôn có những tác dụng phụ xảy ra nhưng người bệnh và bác sĩ sẽ cân nhắc với tác dụng mà thuốc đem lại cho người bệnh. Đối với thuốc atogepant, cần lưu ý những điều sau:
- Dị ứng: Hãy cho bác sĩ biết nếu người bệnh đã từng có bất kỳ một phản ứng bất thường hoặc dị ứng nào với atogepant hoặc bất kỳ loại thuốc nào khác.
- Trẻ em: Nghiên cứu thích hợp đã không được thực hiện trên các mối quan hệ của tuổi với tác động của atogepant ở trẻ em. An toàn và hiệu quả chưa được xác định.
- Người già: Các nghiên cứu thích hợp được thực hiện cho đến nay đã không chứng minh được các vấn đề cụ thể về người già sẽ hạn chế tính hữu ích của atogepant ở những người cao tuổi. Tuy nhiên, bệnh nhân cao tuổi có nhiều khả năng mắc các vấn đề về gan, thận hoặc tim liên quan đến tuổi tác, điều này có thể cần thận trọng và điều chỉnh liều cho bệnh nhân dùng atogepant.
- Phụ nữ đang cho con bú: Không có nghiên cứu đầy đủ ở phụ nữ để xác định rủi ro cho trẻ sơ sinh khi sử dụng thuốc này trong thời kỳ cho con bú. Cân nhắc lợi ích tiềm năng so với những rủi ro có thể xảy ra trước khi dùng thuốc này khi cho con bú.
4. Lưu ý khi sử dụng của thuốc Atogepant
Người bệnh cần được bác sĩ kiểm tra sức khỏe thường xuyên. Điều này sẽ cho phép bác sĩ xem liệu thuốc có hoạt động bình thường hay không và quyết định xem có nên tiếp tục sử dụng thuốc hay không.
Nếu các triệu chứng của người bệnh không cải thiện trong vài ngày hoặc nếu tình trạng bệnh trở nên xấu hơn, hãy kiểm tra với bác sĩ.
Không dùng các loại thuốc khác trừ khi người bệnh đã hỏi bác sĩ. Điều này bao gồm thuốc theo toa hoặc không kê đơn (không kê đơn [OTC]) và thảo dược (ví dụ: St. John's wort) hoặc chất bổ sung vitamin.
5. Tác dụng phụ của thuốc Atogepant
Bên cạnh những tác dụng, thuốc Atogepant có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn. Mặc dù không phải tất cả các tác dụng phụ này đều có thể xảy ra, nhưng nếu chúng xảy ra, người bệnh có thể cần tới sự chăm sóc của bác sĩ.
Có một số tác dụng phụ có thể xảy ra mà người bệnh thường không cần chăm sóc y tế. Vì những tác dụng phụ này có thể biến mất trong quá trình điều trị khi cơ thể người bệnh thích nghi với thuốc. Ngoài ra, bác sĩ có thể cho người bệnh biết về các cách để ngăn ngừa hoặc giảm một số tác dụng phụ này. Cho bác sĩ biết nếu có bất kỳ tác dụng phụ nào vẫn tiếp tục hoặc đang gây khó chịu đến người bệnh, nếu người bệnh có bất kỳ câu hỏi nào về chúng:
- Phổ biến hơn: Táo bón, buồn nôn, buồn ngủ hoặc buồn ngủ bất thường, mệt mỏi hoặc suy nhược bất thường
- Ít phổ biến: Giảm sự thèm ăn, giảm cân
Các tác dụng phụ khác tuy không được liệt kê nhưng cũng có thể xảy ra ở một số bệnh nhân. Nếu người bệnh nhận thấy bất kỳ tác dụng nào khác, hãy cho bác sĩ được biết.
6. Cách bảo quản thuốc Atogepant
- Bảo quản thuốc trong bao bì kín ở nhiệt độ phòng, tránh nhiệt, ẩm và ánh sáng trực tiếp. Không bảo quản thuốc ở tủ lạnh hoặc đông đá.
- Tránh xa tầm tay trẻ em.
- Không giữ thuốc đã hết hạn sử dụng hoặc thuốc không còn cần thiết.
Thuốc Atogepant thuộc nhóm thuốc đối kháng thụ thể Peptide liên quan đến gen calcitonin (CGRP), Atogepant được sử dựng để kê đơn cho các trường hợp điều trị triệu chứng của bệnh đau nửa đầu. Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh được tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần tuân theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn.
Theo dõi website Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec để nắm thêm nhiều thông tin sức khỏe, dinh dưỡng, làm đẹp để bảo vệ sức khỏe cho bản thân và những người thân yêu trong gia đình.
Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng MyVinmec để quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.