Chế độ dinh dưỡng không chỉ là phương pháp hỗ trợ mà còn là một phần trọng yếu trong phác đồ điều trị không dùng thuốc đối với bệnh nhân bệnh thận mạn (BTM). Việc thấu hiểu cách sử dụng đạm (protein) - từ liều lượng đến nguồn gốc thực phẩm - chính là chìa khóa vàng để người bệnh vừa có thể bảo tồn chức năng thận, vừa ngăn ngừa tình trạng suy kiệt cơ thể. Bài viết này sẽ làm rõ sự kết hợp hài hòa giữa đạm động vật và thực vật theo từng giai đoạn bệnh, giúp bạn xây dựng một thực đơn khoa học và an toàn.
Bài viết được cố vấn chuyên môn bởi ThS.BS Nguyễn Thị Hải Yến - Bác sĩ dinh dưỡng, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Smart City
1. Hiểu về bệnh thận mạn và vai trò của dinh dưỡng
Bệnh thận mạn là tình trạng bất thường về cấu trúc hoặc chức năng thận kéo dài trên 3 tháng, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người bệnh. Tại Việt Nam, con số 10 triệu người mắc bệnh là một báo động đỏ, đặc biệt khi có tới 80% - 93% người bệnh không biết mình mắc bệnh ở giai đoạn sớm do triệu chứng rất nghèo nàn như phù nhẹ ở mặt hoặc rối loạn giấc ngủ.
Nếu không có sự can thiệp dinh dưỡng kịp thời, bệnh thận mạn sẽ tiến triển nhanh đến giai đoạn cuối, dẫn đến các biến chứng nguy hiểm về tim mạch, xương và thiếu máu. Việc can thiệp dinh dưỡng ngay từ khi mức lọc cầu thận còn tốt có khả năng làm chậm quá trình xơ hóa thận, giảm nhu cầu điều trị thay thế thận (lọc máu, ghép thận) và giảm đáng kể chi phí y tế.
2. Dinh dưỡng cho giai đoạn 1-2: Kiểm soát để phòng ngừa
Ở giai đoạn này (eGFR ≥ 60 ml/phút), mục tiêu là kiểm soát các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp và đái tháo đường.
- Lượng đạm: Duy trì ở mức 0,6 - 0,8g/kg cân nặng lý tưởng/ngày.
- Lựa chọn: Ưu tiên nguồn đạm thực vật lành mạnh và các loại ngũ cốc nguyên hạt để bảo vệ hệ tim mạch.
3. Dinh dưỡng cho giai đoạn 3-5: Bảo tồn chức năng thận tối đa
Khi chức năng thận giảm sâu, chế độ ăn giảm đạm trở thành bắt buộc để giảm tích tụ độc tố urê trong máu.
- Chế độ ăn giảm đạm (LPD): Cung cấp khoảng 0,55 - 0,60g protein/kg/ngày cho bệnh nhân ổn định.
- Chế độ ăn giảm đạm rất thấp (VLPD) và "viên đạm thận": Ở giai đoạn 4-5, lượng đạm có thể giảm xuống còn 0,28 - 0,43g/kg/ngày. Tuy nhiên, để tránh suy dinh dưỡng nặng, người bệnh bắt buộc phải phối hợp bổ sung thêm các viên đồng phân keto acid (keto analog). Các viên này giúp tận dụng các chất thải chứa nitơ trong cơ thể để tái tạo thành các acid amin cần thiết, giúp người bệnh "ăn ít mà vẫn đủ chất".
- Nhu cầu năng lượng: Phải đảm bảo từ 25 - 35 kcal/kg/ngày. Tuyệt đối không nhịn ăn quá mức vì khi thiếu năng lượng, cơ thể sẽ tự tiêu thụ khối cơ của chính mình, sinh ra nhiều chất độc urê hơn và gây suy kiệt nhanh chóng.
4. Chất đạm: Chọn động vật hay thực vật?
Đây là vấn đề gây nhiều băn khoăn nhất cho người bệnh. Thực tế, không có nguồn đạm nào là hoàn toàn "xấu", mà quan trọng là tỷ lệ phối hợp và mục tiêu điều trị theo từng giai đoạn.
- Ưu tiên đạm thực vật để bảo vệ thận: Theo các hướng dẫn mới nhất, người bệnh nên tăng cường thực phẩm nguồn thực vật hơn là nguồn động vật. Đạm thực vật (có trong các loại đậu, hạt, ngũ cốc) giúp giảm áp lực lọc cầu thận, giảm tải cho những đơn vị thận còn lại và hạn chế các biến chứng tim mạch. Đây là lựa chọn ưu tiên cho bệnh nhân ở giai đoạn sớm (giai đoạn 1, 2 và 3a) để làm chậm tiến triển bệnh.
- Giá trị sinh học cao của đạm động vật: Đạm động vật (như trứng, sữa, cá, thịt nạc) được gọi là đạm quý vì chứa đầy đủ các acid amin thiết yếu. Trong các giai đoạn muộn khi lượng đạm bị cắt giảm nghiêm ngặt, việc đảm bảo đạm động vật chiếm ít nhất 50 - 70% tổng lượng đạm là cần thiết để ngăn ngừa tình trạng hao mòn protein năng lượng (PEW) - nguyên nhân chính gây suy kiệt và tăng tỷ lệ tử vong.
5. Kiểm soát muối, kali và phosphat - quy tắc "3 giảm"
- Giảm Muối (Natri): Lượng muối hàng ngày cần dưới 5g NaCl (khoảng 1 thìa cà phê). Ăn nhạt giúp kiểm soát huyết áp, giảm phù và bảo vệ tim mạch.
- Giảm Kali: Chỉ hạn chế rau quả và trái cây khi có tình trạng tăng kali máu hoặc ở giai đoạn muộn (G4-5). Một mẹo nhỏ là nấu rau trong nhiều nước và bỏ nước luộc để loại bỏ bớt kali và phosphat.
- Giảm Phosphat: Giới hạn dưới 800 - 1200 mg/ngày. Không ăn phủ tạng động vật (gan, lòng, tim), lòng đỏ trứng và các loại hạt khô vì chúng chứa lượng phosphat rất cao, gây hại cho xương và mạch máu.
6. Lựa chọn thực phẩm
Người bệnh có thể thiết kế bữa ăn dựa trên các gợi ý sau:
Nhóm thực phẩm | Nên dùng | Cần hạn chế |
| Chất bột đường | Khoai lang, khoai sọ, bột sắn dây, miến dong,... | Gạo nếp, các loại mì sợi chứa nhiều đạm thực vật chất lượng thấp |
| Chất đạm | Trứng, cá, thịt nạc, sữa chuyên biệt cho người bệnh thận | Phủ tạng động vật, các loại thịt chế biến sẵn (xúc xích, lạp xưởng) |
| Rau củ | Bầu, bí, mướp, dưa chuột, bắp cải | Rau muống, rau ngót, giá đỗ (nếu cần hạn chế kali) |
| Hoa quả | Nhãn, na, táo, lê, nho, chuối chín | Các loại quả quá chua hoặc chứa nhiều kali khi đã suy thận nặng |
7. Thay đổi lối sống: Sự kết hợp hoàn hảo với dinh dưỡng
Dinh dưỡng không thể tách rời lối sống. Để bảo vệ thận toàn diện, người bệnh cần tuân thủ:
- Hoạt động thể lực: Ít nhất 150 phút mỗi tuần (khoảng 30 phút/ngày, 5 ngày/tuần) với cường độ trung bình như đi bộ nhanh, đạp xe,…
- Kiểm soát cân nặng: Duy trì chỉ số khối cơ thể BMI trong khoảng 20 - 25 kg/m².
- Từ bỏ thói quen có hại: Tuyệt đối không hút thuốc lá và hạn chế tối đa rượu bia (không quá 300ml bia/ngày).
- Tránh thuốc độc cho thận: Không tự ý dùng các loại thuốc giảm đau (NSAIDs) như Ibuprofen, Naproxen hoặc các loại thảo dược không rõ nguồn gốc vì chúng có thể gây tổn thương thận cấp trên nền mạn tính.
Kết luận
Dinh dưỡng cho bệnh thận mạn là một nghệ thuật cân bằng. Hãy coi thực phẩm là một phần của phác đồ điều trị; ăn đúng để thận được nghỉ ngơi và cuộc sống được kéo dài hơn. Nhóm bệnh nhân giai đoạn sớm là nhóm có cơ hội "vàng" để đảo ngược tình thế và bảo tồn chức năng thận tốt nhất. Đừng đợi đến khi có triệu chứng mới hành động, bởi lúc đó chức năng thận thường đã mất đi hơn một nửa.
Đề phòng và hỗ trợ điều trị bệnh thận mạn hãy:
1. Sàng lọc chủ động: Nếu bạn có yếu tố nguy cơ như đái tháo đường, tăng huyết áp hoặc trên 60 tuổi, hãy đi xét nghiệm eGFR và albumin niệu ít nhất 1 lần mỗi năm.
2. Cá thể hóa thực đơn: Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng để xây dựng một chế độ ăn phù hợp nhất với giai đoạn bệnh và thể trạng của mình.
3. Kiên trì và Tuân thủ: Việc điều chỉnh chế độ ăn cần sự kiên nhẫn. Mỗi bữa ăn nhạt hơn một chút, mỗi ngày vận động thêm một ít chính là cách bạn đang gia hạn tuổi thọ cho đôi thận của mình.
Hãy bắt đầu thay đổi thực đơn ngay hôm nay và thăm khám bác sĩ/chuyên gia dinh dưỡng định kỳ để được tư vấn phác đồ cá thể hóa phù hợp nhất với tình trạng sức khỏe của bạn!
--------------------------------------------------------------------------------
Thông tin trong bài viết được tổng hợp từ các hướng dẫn chuyên môn của Bộ Y tế, Viện Dinh dưỡng Quốc gia Việt Nam cùng quy trình tại các bệnh viện lớn như Bạch Mai, Việt Đức và Vinmec. Tuy nhiên, mỗi người bệnh có đặc điểm lâm sàng riêng, hãy luôn tuân thủ chỉ định cụ thể của bác sĩ điều trị trực tiếp.
Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng MyVinmec để quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.