Giải mã bệnh hiếm ở trẻ em và người lớn: Từ triệu chứng chưa rõ đến chẩn đoán di truyền

☰ Mục lục

Giải mã bệnh hiếm dành cho người có biểu hiện gợi ý bệnh di truyền nhưng chưa tìm được nguyên nhân, như chậm phát triển, dị tật, động kinh, bệnh đa cơ quan hoặc khởi phát bất thường ở người lớn. Dịch vụ lựa chọn panel gen, xét nghiệm số lượng bản sao, WES/WGS hoặc kỹ thuật bổ sung dựa trên kiểu hình và tiền sử gia đình. 

Nội dung được biên soạn bởi Ban Biên tập Khoa Di truyền Y học và Bệnh hiếm, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Times City.

 

Ai có thể được hưởng lợi?

Đánh giá di truyền có thể phù hợp khi triệu chứng xuất hiện sớm, ảnh hưởng nhiều cơ quan, có dị tật bẩm sinh, chậm phát triển/trí tuệ, động kinh khó giải thích, bệnh cơ-thần kinh, bất thường chuyển hóa hoặc nhiều người trong gia đình có biểu hiện tương tự. Ở trẻ có dị tật bẩm sinh, chậm phát triển hoặc khuyết tật trí tuệ, ACMG khuyến nghị cân nhắc giải trình tự vùng mã hóa hoặc hệ gen như xét nghiệm hàng đầu hoặc hàng thứ hai.[1]

Người lớn có bệnh chưa rõ nguyên nhân cũng có thể được đánh giá. Tuy nhiên, biểu hiện không đặc hiệu vẫn cần loại trừ nguyên nhân mắc phải, thuốc, dinh dưỡng, nhiễm trùng hoặc bệnh tự miễn theo chuyên khoa.

Các kỹ thuật thường được sử dụng

  • Panel gen: tập trung vào nhóm bệnh có kiểu hình tương đối rõ.
  • Phân tích biến đổi số lượng bản sao (copy-number variant – CNV): tìm mất hoặc nhân đoạn DNA.
  • WES/WGS đơn, đôi hoặc bộ ba cha–mẹ–con: hỗ trợ đánh giá biến thể mới phát sinh, di truyền lặn hoặc liên kết X.
  • Multi-omics: có thể bổ sung RNA, methyl hóa, protein/chuyển hóa trong trường hợp chọn lọc; phạm vi phải được xác nhận.

Quy trình chẩn đoán bệnh hiếm

  • Khám lâm sàng và mô tả kiểu hình bằng thuật ngữ chuẩn; lập phả hệ ít nhất ba thế hệ khi có thể.
  • Rà soát xét nghiệm, hình ảnh, mô bệnh học và dữ liệu trước đây; xác định giả thuyết và kỹ thuật có thể bỏ sót.
  • Tư vấn trước xét nghiệm về kết quả chính, kết quả thứ cấp, quyền không muốn biết và thông tin gia đình.
  • Phân tích mẫu người bệnh; cân nhắc mẫu cha mẹ/người thân hoặc mô khác khi nghi thể khảm/ty thể.
  • Hội chẩn kết quả, xác nhận biến thể quan trọng và xây dựng kế hoạch quản lý hoặc xét nghiệm tiếp. 
Xét nghiệm giải trình tự gen hỗ trợ chẩn đón nguyên nhân bệnh hiếm
Xét nghiệm giải trình tự gen hỗ trợ chẩn đón nguyên nhân bệnh hiếm

Kết quả có thể cho biết gì?

Kết quả dương tính có thể xác định một hoặc nhiều biến thể gây bệnh/có khả năng gây bệnh phù hợp biểu hiện. Điều này có thể chấm dứt hành trình chẩn đoán, điều chỉnh theo dõi, tránh xét nghiệm lặp lại, xác định nguy cơ họ hàng hoặc mở ra điều trị đặc hiệu trong một số bệnh.

Kết quả âm tính không loại trừ bệnh di truyền. WES có thể bỏ sót vùng không mã hóa, biến thể cấu trúc, lặp đoạn mở rộng, methyl hóa, dị thể ty thể mức thấp hoặc biến thể ở mô không lấy mẫu. WGS cũng có giới hạn kỹ thuật và diễn giải.[2]

VUS không nên được dùng đơn độc để thay đổi điều trị lớn hoặc quyết định sinh sản.[3] Khi kiến thức phát triển, dữ liệu cũ có thể được tái phân tích; ACMG coi tái đánh giá và tái phân tích là thành phần quan trọng của thực hành hệ gen.[4]

Thông tin ngoài dự kiến và quyền lựa chọn

Giải trình tự rộng có thể phát hiện nguy cơ sức khỏe không liên quan trực tiếp đến lý do xét nghiệm. Danh sách ACMG SF v3.3 năm 2025 là khung tối thiểu cho một số phát hiện thứ cấp có khả năng hành động trong giải trình tự lâm sàng, không phải danh sách sàng lọc toàn dân.[5] Người bệnh cần được hỏi trước về loại thông tin muốn nhận.

Tên dịch vụ có thể được chỉ định

  • Giải trình tự toàn bộ gen gây bệnh G4500 (GS-G4500)
  • Phân tích bất thường số lượng và cấu trúc nhiễm sắc thể CNV Sure (GS-CNVSure)
  • Giải trình tự toàn bộ vùng mã hóa WES + CNV (GS-WES+CNV)
  • Giải trình tự toàn bộ vùng mã hóa (NGS-CNV-mtDNA-UPD) - (GSR-Xome.S)
  • Giải trình tự toàn bộ genome (NGS-CNV-mtDNA-UPD-repeat) - (GSR-Genome.S)
  • Giải trình tự toàn bộ vùng mã hóa WES Trio (SNV-CNV-mtDNA-UPD) - (GSR-WES.Xome.Trio)
  • Giải trình tự toàn bộ genome WGS Duo (SNV-CNV-mtDNA-UPD-repeat) - (GSR-WGS.Genome.Duo)
Những điều cần nhớ

Giải mã bệnh hiếm là một quy trình lâm sàng, không chỉ là giải trình tự. Kiểu hình tốt, lựa chọn xét nghiệm đúng và tư vấn sau kết quả quyết định giá trị thực tế.

Tài liệu tham khảo

1. Manickam K, McClain MR, Demmer LA, et al. Exome and genome sequencing for pediatric patients with congenital anomalies or intellectual disability: an evidence-based clinical guideline of the ACMG. Genet Med. 2021;23:2029-2037. doi:10.1038/s41436-021-01242-6.

2. Rehder C, Bean LJH, Bick D, et al. Next-generation sequencing for constitutional variants in the clinical laboratory, 2021 revision: an ACMG technical standard. Genet Med. 2021;23:1399-1415. doi:10.1038/s41436-021-01139-4.

3. Richards S, Aziz N, Bale S, et al. Standards and guidelines for the interpretation of sequence variants. Genet Med. 2015;17:405-424. doi:10.1038/gim.2015.30.

4. Deignan JL, Chung WK, Kearney HM, et al. Points to consider in the reevaluation and reanalysis of genomic test results: an ACMG statement. Genet Med. 2019;21:1267-1270. doi:10.1038/s41436-019-0478-1.

5. Lee K, Abul-Husn NS, Amendola LM, et al. ACMG SF v3.3 list for reporting of secondary findings in clinical exome and genome sequencing. Genet Med. 2025;27(8):101454. https://www.gimjournal.org/article/S1098-3600(25)00101-7/pdf 

Câu hỏi thường gặp

WGS có luôn tốt hơn panel gen không?

Không. Panel có thể sâu và tập trung hơn cho một kiểu hình; WGS rộng hơn nhưng tạo nhiều dữ liệu khó diễn giải. Lựa chọn phụ thuộc câu hỏi.

Vì sao cần mẫu cha mẹ?

Mẫu bộ ba có thể giúp xác định biến thể mới phát sinh, kiểu di truyền và lọc bớt biến thể không liên quan.

Bao lâu nên tái phân tích?

Không có một mốc áp dụng cho mọi trường hợp. Chính sách phòng xét nghiệm, thay đổi biểu hiện và cập nhật kiến thức quyết định thời điểm.

Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE, đặt mua GÓI DỊCH VỤ hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng My Vinmec để quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.

Chia sẻ