Hội chứng Phelan- McDermid (Phelan-McDermid syndrome - PMS) là một bất thường di truyền hiếm gặp gây ra bởi sự mất đoạn vùng 22q13 trên nhiễm sắc thể số 22 hoặc do biến thể gây bệnh ở gen SHANK3. Đặc trưng lâm sàng bao gồm giảm trương lực cơ ở trẻ sơ sinh, chậm phát triển tâm thần - vận động toàn diện, khuyết tật trí tuệ từ trung bình đến nặng, chậm nói nghiêm trọng hoặc không có ngôn ngữ nói, cùng các hành vi thuộc phổ tự kỷ. Chẩn đoán sớm bằng xét nghiệm di truyền giúp gia đình thiết lập chương trình can thiệp phục hồi chức năng và theo dõi y khoa tối ưu.
Nội dung được biên soạn bởi Ban Biên tập Khoa Di truyền Y học và Bệnh hiếm, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Times City.
1. Điều quan trọng nhất
Mặc dù chưa có phương pháp điều trị khỏi hoàn toàn, việc xác định chính xác nguyên nhân di truyền bằng xét nghiệm vi mảng nhiễm sắc thể (chromosomal microarray analysis - CMA) hoặc giải trình tự gen cho phép xây dựng kế hoạch quản lý toàn diện đa chuyên khoa (âm ngữ trị liệu, vật lý trị liệu, kiểm soát co giật và tầm soát biến chứng thận - tiêu hóa), giúp cải thiện rõ rệt chất lượng sống và khả năng hòa nhập của trẻ.
2. Tình trạng này là gì?
Hội chứng Phelan-McDermid (Phelan-McDermid syndrome, viết tắt là PMS), còn được gọi là hội chứng mất đoạn 22q13 (22q13 deletion syndrome), là một bất thường di truyền hiếm gặp ảnh hưởng đến sự phát triển của hệ thần kinh và nhiều cơ quan trong cơ thể [1]. Tình trạng này được mô tả lần đầu vào năm 1985 bởi Tiến sĩ Katy Phelan và cộng sự [2].
Trẻ sinh ra mắc hội chứng Phelan–McDermid thường có biểu hiện giảm trương lực cơ (hypotonia - cơ nhẽo) ngay từ thời kỳ sơ sinh, chậm đạt các mốc phát triển vận động như lật, ngồi, bò, đi. Hầu hết người bệnh gặp khó khăn nghiêm trọng về ngôn ngữ (chậm nói hoặc hoàn toàn không phát triển ngôn ngữ nói) và có các đặc điểm hành vi tương tự rối loạn phổ tự kỷ (autism spectrum disorder - ASD) [1,3].
Tỷ lệ hiện mắc (prevalence) chính xác của hội chứng Phelan–McDermid trong cộng đồng hiện chưa được xác định đầy đủ do bệnh thường bị chẩn đoán sót hoặc nhầm lẫn với các dạng khuyết tật trí tuệ hay tự kỷ không do nguyên nhân di truyền xác định [1]. Ước tính có khoảng 1 trên 8.000 đến 1 trên 15.000 cá thể có biểu hiện rối loạn phổ tự kỷ hoặc chậm phát triển mang bất thường di truyền này [3,4].
2.1 Triệu chứng hoặc biểu hiện lâm sàng
Biểu hiện lâm sàng của hội chứng Phelan–McDermid rất đa dạng và có sự khác biệt giữa các người bệnh, phụ thuộc vào kích thước đoạn mất di truyền trên nhiễm sắc thể số 22 cũng như các gen bị ảnh hưởng [1,5].
Các triệu chứng thần kinh và phát triển phổ biến:
- Giảm trương lực cơ (hypotonia): Xuất hiện ngay sau sinh hoặc trong những tháng đầu đời, khiến trẻ có vẻ “mềm yếu”, khó bú, lực mút yếu và chậm phát triển vận động thô [1].
- Chậm phát triển tâm thần - vận động toàn diện: Trẻ chậm biết lật, ngồi, bò và đi. Dáng đi của trẻ thường không vững, kém phối hợp động tác (ataxia) [3].
- Chậm phát triển ngôn ngữ nghiêm trọng: Đa số trẻ không phát triển được khả năng nói hoặc chỉ nói được một vài từ đơn giản. Tuy nhiên, khả năng hiểu ngôn ngữ phi ngôn ngữ (ngôn ngữ cơ thể, cử chỉ) thường tốt hơn khả năng phát âm [1,6].
- Khuyết tật trí tuệ (intellectual disability): Phần lớn người bệnh có mức độ khuyết tật trí tuệ từ trung bình đến nặng [1].
- Hành vi thuộc phổ tự kỷ (ASD traits): Trẻ thường giảm tương tác xã hội, ít giao tiếp bằng mắt, lặp đi lặp lại một số động tác (vẫy tay, đu đưa người) và nhạy cảm đặc biệt với âm thanh hoặc tiếp xúc xúc giác [3,7].
- Động kinh và co giật: Khoảng 40% đến 50% người bệnh mắc hội chứng Phelan–McDermid xuất hiện các cơn co giật, thường bắt đầu trong giai đoạn thơ ấu hoặc tuổi dậy thì [1,8].
- Rối loạn giấc ngủ: Trẻ khó đi vào giấc ngủ, hay thức giấc nhiều lần trong đêm hoặc ngủ rất ít [9].
- Ngưỡng chịu đau cao (decreased pain perception): Người bệnh thường ít biểu hiện đau khi bị chấn thương, dẫn đến nguy cơ bỏ sót các tổn thương thực thể [1].
Đặc điểm hình thái và các cơ quan khác:
- Đặc điểm khuôn mặt nhẹ: Hông mắt sâu, lông mi dài, tai to hoặc biến dạng nhẹ, cằm nhọn, sống mũi rộng [1,2].
- Bàn tay và bàn chân: Bàn tay to, lòng bàn tay nhiều nếp gấp, móng chân nhỏ, mỏng hoặc loạn dưỡng (dysplastic toenails) [1].
- Bất thường hệ tiêu hóa: Trào ngược dạ dày - thực quản (GERD), táo bón mãn tính hoặc tiêu chảy kéo dài [10].
- Bất thường hệ tiết niệu - thận: Khoảng 25% đến 38% người bệnh có các bất thường cấu trúc thận như thận đa nang, trào ngược niệu quản - bàng quang hoặc teo thận một bên [1,11].
- Phù bạch huyết (lymphedema): Xuất hiện ở một số ít người bệnh, đặc biệt là ở cẳng chân và bàn chân trong tuổi vị thành niên hoặc trưởng thành [12].
2.2. Đây có phải tình trạng khẩn cấp? Khi nào nên đi khám ngay?
Bản thân hội chứng Phelan–McDermid là một tình trạng di truyền mãn tính, kéo dài suốt đời và không phải là một bệnh cấp tính đe dọa tính mạng ngay lập tức. Tuy nhiên, người bệnh có thể gặp các biến cấp tính cần được chăm sóc y tế khẩn cấp [1].
Các dấu hiệu cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế cấp cứu ngay lập tức:
- Co giật kéo dài hoặc liên tiếp: Cơn co giật kéo dài trên 5 phút, co giật toàn thân gây tím tái, hoặc trẻ không tỉnh lại giữa các cơn giật (trạng thái động kinh - status epilepticus) [8].
- Mất nhận thức hoặc lơ mơ bất thường: Trẻ ngủ gà, khó đánh thức, phản ứng chậm chạp đột ngột mà không rõ nguyên nhân.
- Dấu hiệu mất nước nặng hoặc tắc ruột: Nôn trớ liên tục, nôn ra dịch xanh/vàng, bụng trướng to, không đi ngoài hoặc không tiểu tiện trong nhiều giờ [10].
- Dấu hiệu nhiễm trùng đường tiết niệu nặng: Sốt cao đột ngột, nước tiểu có mùi hôi, kèm theo quấy khóc dữ dội hoặc đau vùng hông lưng [11].
- Chấn thương ngầm do ngưỡng chịu đau cao: Trẻ té ngã nặng hoặc nghi ngờ gãy xương nhưng không khóc, cần kiểm tra kỹ lưỡng các vết sưng, bầm tím hoặc biến dạng xương khớp [1].
2.3. Khi nào nên đưa trẻ đi khám đánh giá di truyền?
Cha mẹ nên đưa trẻ đến khám tại Chuyên khoa Di truyền y học khi nhận thấy các dấu hiệu sau:
- Trẻ bị giảm trương lực cơ nghiêm trọng sau sinh (thân người mềm nhẽo, khó bú).
- Trẻ chậm đạt các mốc phát triển vận động (chưa biết ngồi sau 9 tháng, chưa biết đi sau 18 tháng).
- Trẻ chưa phát triển từ đơn sau 18 tháng hoặc chưa nói được câu ngắn sau 24 tháng.
- Trẻ có biểu hiện giảm tương tác xã hội, hạn chế giao tiếp bằng mắt hoặc có các hành vi lặp đi lặp lại.
3. Nguyên nhân và cơ chế di truyền
Hội chứng Phelan–McDermid gây ra do sự thiếu hụt thông tin di truyền tại vùng tận cùng của nhánh dài nhiễm sắc thể số 22 (vùng 22q13.3) hoặc do đột biến bất hoạt gen SHANK3 nằm trong vùng này [1,13].
3.1. Vai trò của gen SHANK3 và protein SHANK3
Gen SHANK3 (SH3 and multiple ankyrin repeat domains 3) cung cấp hướng dẫn tổng hợp protein SHANK3. Protein này đóng vai trò là một khung nâng đỡ chính (scaffolding protein) tại mật độ sau xináp (postsynaptic density - PSD) của các xináp thần kinh kích thích trong não bộ [13,14]. Protein SHANK3 giúp kết nối các thụ thể tiếp nhận tín hiệu thần kinh với bộ khung tế bào, đảm bảo sự truyền dẫn tín hiệu chính xác giữa các tế bào thần kinh.
Khi một bản sao của gen SHANK3 bị mất hoặc bất hoạt (tình trạng thiếu hụt đơn bản sao - haploinsufficiency), lượng protein SHANK3 được tạo ra chỉ còn khoảng 50% so với bình thường. Sự thiếu hụt này làm suy giảm cấu trúc và chức năng của xináp thần kinh, dẫn đến rối loạn khả năng dẫn truyền tín hiệu não bộ, từ đó gây ra các biểu hiện chậm phát triển trí tuệ, rối loạn ngôn ngữ và hành vi tự kỷ [13-15].
3.2. Các dạng tổn thương di truyền dẫn đến hội chứng
- Mất đoạn vi mô 22q13.3 (22q13.3 microdeletion): Chiếm khoảng 80% đến 85% các trường hợp. Kích thước đoạn mất có thể dao động từ dưới 100 kilobase (kb) đến hơn 9 Megabase (Mb). Đoạn mất càng lớn chứa càng nhiều gen lân cận, thường liên quan đến biểu hiện lâm sàng nặng hơn [1,5].
- Biến thể gây bệnh đơn gen SHANK3 (Pathogenic SHANK3 variant): Chiếm khoảng 10% đến 15% các trường hợp. Người bệnh không bị mất đoạn lớn nhiễm sắc thể mà mang biến thể nucleotide (đột biến điểm, chèn/mất đoạn nhỏ) làm mất chức năng của gen SHANK3 [13,16].
- Biến đổi cấu trúc nhiễm sắc thể phức tạp: Khoảng 10% đến 15% trường hợp liên quan đến nhiễm sắc thể số 22 dạng vòng (ring chromosome 22) hoặc chuyển đoạn nhiễm sắc thể cân bằng/không cân bằng ở cha mẹ [1,17].
4. Yếu tố nguy cơ và đặc điểm di truyền
Hầu hết các trường hợp mắc hội chứng Phelan-McDermid (khoảng 80% đến 85%) xuất hiện do biến đổi di truyền mới phát sinh (de novo) trong quá trình hình thành giao tử (trứng hoặc tinh trùng) hoặc trong giai đoạn phát triển phôi sớm [1,3]. Điều này có nghĩa là biến đổi di truyền xảy ra ngẫu nhiên và cha mẹ người bệnh hoàn toàn có bộ nhiễm sắc thể bình thường.
Tuy nhiên, trong khoảng 15% đến 20% các trường hợp, bất thường di truyền được di truyền từ cha hoặc mẹ mang chuyển đoạn nhiễm sắc thể cân bằng (balanced translocation) hoặc mang bất thường dạng khảm (mosaicism) [1,17]. Trong các trường hợp này, nguy cơ tái mắc ở các lần sinh tiếp theo của cặp vợ chồng có thể tăng lên đáng kể (từ vài % đến 50%).
4.1. Chẩn đoán và xét nghiệm di truyền
Do các triệu chứng lâm sàng của hội chứng Phelan-McDermid chồng lấp với nhiều rối loạn phát triển thần kinh khác, chẩn đoán xác định bắt buộc phải dựa vào các xét nghiệm di truyền chuyên sâu [1,18].
4.2. Các phương pháp xét nghiệm di truyền chính
- Xét nghiệm vi mảng nhiễm sắc thể (Chromosomal Microarray Analysis - CMA): Đây là xét nghiệm lựa chọn hàng đầu (first-line test) khi nghi ngờ hội chứng Phelan-McDermid. CMA có khả năng phát hiện các đoạn mất hoặc lặp nhỏ (cnv) trên toàn bộ hệ gen, bao gồm cả các mất đoạn vi mô vùng 22q13.3 mà kỹ thuật lập công thức nhiễm sắc thể thông thường (karyotype) không thể thấy được [1,18].
- Giải trình tự gen thế hệ mới (Next-Generation Sequencing - NGS) / Giải trình tự toàn bộ vùng mã hóa (WES): Được chỉ định khi xét nghiệm CMA cho kết quả bình thường nhưng lâm sàng vẫn nghi ngờ cao. NGS/WES giúp phát hiện các biến thể nucleotide nhỏ gây mất chức năng nằm trong gen SHANK3 [13,16].
- Kỹ thuật lai huỳnh quang tại chỗ (FISH) hoặc MLPA: Được sử dụng để xác định lại vị trí mất đoạn hoặc kiểm tra cấu trúc nhiễm sắc thể ở cha mẹ khi phát hiện bất thường ở trẻ [1,17].
- Lập công thức nhiễm sắc thể (Karyotype): Giúp phát hiện các biến đổi cấu trúc lớn như nhiễm sắc thể số 22 dạng vòng hoặc chuyển đoạn nhiễm sắc thể [1].
4.3. Diễn giải kết quả xét nghiệm di truyền
- Biến thể gây bệnh (Pathogenic / Likely Pathogenic variant) hoặc Mất đoạn 22q13 chứa gen SHANK3: Khẳng định chẩn đoán hội chứng Phelan-McDermid [1].
- Không phát hiện bất thường (Negative result): Không loại trừ hoàn toàn các nguyên nhân di truyền khác gây chậm phát triển, do phạm vi xét nghiệm có thể chưa bao phủ hết các vùng di truyền đặc biệt.
- Biến thể chưa rõ ý nghĩa (Variant of Uncertain Significance - VUS): Là biến thể gen được tìm thấy nhưng hiện tại y văn chưa đủ bằng chứng để kết luận có gây bệnh hay không. Nguyên tắc an toàn y khoa quan trọng: Kết quả VUS không nên được sử dụng đơn độc cho các quyết định điều trị lớn hoặc quyết định sinh sản [1,18]. Bác sĩ di truyền sẽ đánh giá lâm sàng, phân tích gia đình hoặc theo dõi sự cập nhật dữ liệu khoa học theo thời gian.
5. Điều trị và theo dõi y khoa
Hiện nay chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu để chữa khỏi hoàn toàn hội chứng Phelan–McDermid. Mục tiêu điều trị là quản lý triệu chứng, phòng ngừa biến chứng, hỗ trợ phát triển tối đa tiềm năng của trẻ và nâng cao chất lượng cuộc sống cho gia đình [1,19].
5.1. Can thiệp phục hồi chức năng và giáo dục sớm
- Âm ngữ trị liệu và Giao tiếp tăng cường/Thay thế (AAC): Cần được bắt đầu càng sớm càng tốt. Do trẻ gặp khó khăn lớn về phát âm, việc hướng dẫn trẻ sử dụng hình ảnh (PECS), ngôn ngữ ký hiệu hoặc các thiết bị hỗ trợ giao tiếp điện tử giúp trẻ biểu đạt nhu cầu, giảm căng thẳng và hành vi chống đối [1,19].
- Vật lý trị liệu (Physical therapy): Hỗ trợ cải thiện trương lực cơ, tăng cường sức mạnh cơ bắp, cải thiện thăng bằng và kỹ năng vận động thô [1].
- Hoạt động trị liệu (Occupational therapy): Tăng cường kỹ năng vận động tinh (cầm nắm, tự ăn uống) và điều hòa cảm giác (sensory integration) cho trẻ nhạy cảm với môi trường xung quanh [1,19].
5.2. Điều trị y khoa và triệu chứng
- Kiểm soát co giật: Khi người bệnh xuất hiện co giật, bác sĩ thần kinh sẽ lựa chọn thuốc chống động kinh phù hợp dựa trên thể lâm sàng và điện não đồ (EEG) [8].
- Quản lý tiêu hóa: Điều trị trào ngược dạ dày - thực quản bằng thay đổi tư thế, chế độ ăn và thuốc; kiểm soát táo bón mãn tính bằng chế độ ăn giàu chất xơ, bổ sung nước và thuốc làm mềm phân [10].
- Tầm soát và theo dõi thận - tiết niệu: Tất cả trẻ chẩn đoán mắc hội chứng Phelan–McDermid cần được siêu âm hệ tiết niệu ít nhất một lần tại thời điểm chẩn đoán để phát hiện sớm các bất thường cấu trúc thận [11].
- Quản lý giấc ngủ: Áp dụng vệ sinh giấc ngủ nghiêm ngặt; trong một số trường hợp, bác sĩ có thể cân nhắc sử dụng melatonin dưới sự theo dõi y khoa [9].
5.3. Người bệnh và gia đình có thể làm gì?
- Thiết lập môi trường an toàn: Do người bệnh có ngưỡng chịu đau cao và ít nhận biết nguy hiểm, gia đình cần rào chắn cầu thang, bọc góc bàn sắc nhọn, kiểm tra nhiệt độ nước tắm và thức ăn để tránh bỏng hoặc chấn thương ngầm [1].
- Xây dựng lịch trình sinh hoạt ổn định: Trẻ mắc hội chứng Phelan–McDermid phản ứng tốt với môi trường sống có tính dự đoán cao. Sử dụng lịch trình bằng hình ảnh giúp trẻ dễ thích nghi với các hoạt động hằng ngày [19].
- Lưu trữ hồ sơ y tế đầy đủ: Giữ lại tất cả các kết quả xét nghiệm di truyền, bản ghi điện não đồ, kết quả siêu âm và nhật ký co giật/thuốc để chia sẻ với bác sĩ trong các lần thăm khám.
- Kết nối với cộng đồng hỗ trợ: Tham gia các hội nhóm gia đình có con mắc hội chứng Phelan–McDermid (như Phelan-McDermid Syndrome Foundation - PMSF) giúp chia sẻ kinh nghiệm chăm sóc và cập nhật kiến thức y khoa mới nhất [1].
5.4. Tiên lượng và biến chứng
Tiên lượng lâu dài của hội chứng Phelan-McDermid phụ thuộc vào mức độ tổn thương di truyền và sự xuất hiện của các biến chứng kèm theo. Hầu hết người bệnh có tuổi thọ bình thường nếu được chăm sóc y tế và theo dõi tốt các biến chứng [1].
Người bệnh thường cần sự hỗ trợ và chăm sóc trong suốt cuộc đời đối với các hoạt động sinh hoạt hằng ngày. Ở một số người bệnh giai đoạn thanh thiếu niên hoặc trưởng thành, có thể xuất hiện sự thoái lùi kỹ năng (loss of skills) đột ngột hoặc các đợt rối loạn tâm thần - hành vi cấp tính, đòi hỏi sự đánh giá toàn diện từ bác sĩ thần kinh và tâm thần [1,20].
6. Sức khỏe sinh sản và tư vấn di truyền cho gia đình
Vì hầu hết các trường hợp mắc hội chứng Phelan-McDermid là đột biến mới phát sinh (de novo), nguy cơ tái mắc ở các lần sinh sau của cha mẹ thường rất thấp (dưới 1%) [1]. Tuy nhiên, tư vấn di truyền là bắt buộc cho tất cả các gia đình sau khi con được chẩn đoán.
Bác sĩ di truyền sẽ khuyến cáo xét nghiệm công thức nhiễm sắc thể hoặc FISH cho cả cha và mẹ để loại trừ trường hợp cha hoặc mẹ mang chuyển đoạn nhiễm sắc thể cân bằng. Nếu cha hoặc mẹ mang bất thường cấu trúc nhiễm sắc thể, nguy cơ sinh con tiếp theo mắc hội chứng sẽ tăng lên đáng kể [1,17].
Đối với các cặp vợ chồng có nguy cơ cao, các giải pháp hỗ trợ sinh sản có thể được cân nhắc bao gồm: Chẩn đoán di truyền trước chuyển phôi (Preimplantation Genetic Testing - PGT) kết hợp thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), hoặc chẩn đoán trước sinh (sàng lọc trước sinh không xâm lấn NIPT mở rộng có thể gợi ý, nhưng bắt buộc phải chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau để chẩn đoán xác định) [1,18].
Câu hỏi thường gặp
1. Trẻ mắc hội chứng Phelan-McDermid có thể học nói được không?
Khả năng phát triển ngôn ngữ nói ở trẻ mắc hội chứng này bị hạn chế nghiêm trọng. Đa số trẻ không nói được hoặc chỉ nói được một vài từ đơn. Tuy nhiên, nếu được can thiệp âm ngữ trị liệu sớm và áp dụng phương pháp giao tiếp tăng cường (AAC/hình ảnh), trẻ có thể học cách biểu đạt nhu cầu hiệu quả [1,19].
2. Hội chứng Phelan-McDermid có chữa khỏi hoàn toàn được không?
Hiện tại chưa có phương pháp điều trị di truyền để chữa khỏi hoàn toàn hội chứng này. Các phương pháp can thiệp hiện nay tập trung vào kiểm soát triệu chứng, trị liệu vận động, âm ngữ và nâng cao chất lượng sống cho trẻ [1].
3. Xét nghiệm NIPT có phát hiện được hội chứng Phelan-McDermid không?
Một số gói xét nghiệm NIPT mở rộng hiện nay có thể tầm soát nguy cơ vi mất đoạn 22q13. Tuy nhiên, NIPT chỉ là xét nghiệm sàng lọc, không phải xét nghiệm chẩn đoán. Khi kết quả NIPT báo nguy cơ cao, bắt buộc phải thực hiện xét nghiệm chẩn đoán trước sinh xâm lấn (chọc ối) bằng kỹ thuật vi mảng nhiễm sắc thể (CMA) để xác nhận [18].
Những điều cần nhớ
1. Hội chứng Phelan-McDermid là bệnh di truyền hiếm gặp do mất đoạn 22q13.3 hoặc đột biến gen SHANK3.
2. Triệu chứng cốt lõi gồm giảm trương lực cơ, chậm phát triển tâm thần - vận động, chậm nói nghiêm trọng và hành vi thuộc phổ tự kỷ.
3. Xét nghiệm vi mảng nhiễm sắc thể (CMA) và giải trình tự gen (NGS) là chìa khóa để chẩn đoán xác định.
4. Can thiệp sớm đa chuyên khoa (vật lý trị liệu, âm ngữ trị liệu, kiểm soát co giật) giúp trẻ phát triển tối đa tiềm năng.
5. Hầu hết các trường hợp là đột biến mới xuất hiện (de novo), nhưng cha mẹ vẫn cần tư vấn di truyền trước khi sinh con tiếp theo.
Tại Khoa Di truyền Y học và Bệnh hiếm, Bệnh viện ĐKQT Vinmec Times City, người bệnh có thể được tư vấn di truyền trước xét nghiệm nhằm đánh giá nguy cơ cá thể hóa dựa trên tiền sử bản thân và gia đình. Kết quả được bác sĩ giải thích chi tiết để xây dựng kế hoạch theo dõi và quản lý nguy cơ phù hợp.
Tài liệu tham khảo
1. Phelan K, Nevado J, Schwartz CE. Phelan-McDermid Syndrome. 2005 May 11 [Updated 2018 Jun 7]. In: Adam MP, Feldman J, Mirzaa GM, et al., editors. GeneReviews® [Internet]. Seattle (WA): University of Washington, Seattle; 1993-2026. Available from: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK1198/ PMID: 20301377.
2. Phelan MC, Rogers RC, Saul RA, et al. 22q13.3 deletion syndrome. Am J Med Genet. 2001;101(2):91-99. doi:10.1002/ajmg.1321. PMID: 11391650 | DOI
3. Sarasua SM, Boccuto L, Sharp JL, et al. Clinical symptoms and genomic characteristics of Phelan-McDermid syndrome. Curr Genomics. 2014;15(3):223-232. doi:10.2174/1389202915666140328001142. PMID: 24953335 | DOI
4. Nevado J, Garcia-Minaur S, Palomares M, et al. Consensus recommendations for the clinical management of Phelan-McDermid syndrome. Eur J Med Genet. 2018;61(11):682-698. doi:10.1016/j.ejmg.2018.04.014. PMID: 29704620 | DOI
5. Sarasua SM, Dwivedi A, Boccuto L, et al. Association between deletion size and important phenotypes in Phelan-McDermid syndrome. J Med Genet. 2011;48(11):761-766. doi:10.1136/jmedgenet-2011-100225. PMID: 21984749 | DOI
6. Soorya L, Kolevzon A, Zweifach J, et al. Prospective investigation of autism and genotype-phenotype correlations in 22q13 deletion syndrome and SHANK3 deficiency. Mol Autism. 2013;4(1):18. doi:10.1186/2040-2392-4-18. PMID: 23758810 | DOI
7. Oberman LM, Boccuto L, Cascio L, Sarasua SM, Kaufmann WE. Longitudinal study of longitudinal developmental trajectories in Phelan-McDermid syndrome. Autism Res. 2015;8(6):782-791. doi:10.1002/aur.1495. PMID: 26038161 | DOI
8. Disciglio V, Marini C, Postorivo D, et al. Epilepsy in Phelan-McDermid syndrome: A clinical and genetic study. Epilepsia Open. 2021;6(2):384-394. doi:10.1002/epi4.12490. PMID: 33968412 | DOI
9. Bro D, O'Hara R, Primeau M, et al. Sleep disturbances in Phelan-McDermid syndrome: clinical characteristics and treatment outcomes. J Sleep Res. 2017;26(5):638-646. doi:10.1111/jsr.12539. PMID: 28480435 | DOI
10. Jesse S, Cason S, DeAbreu M, et al. Gastrointestinal manifestations in Phelan-McDermid syndrome: A systematic review. BMC Gastroenterol. 2020;20(1):312. doi:10.1186/s12876-020-01452-9. PMID: 32962650 | DOI
11. Luciani JJ, de Mas P, Depetris D, et al. Telomeric 22q13.3 deletion syndrome: Description of 11 new patients and review of literature. Eur J Med Genet. 2003;46(4):257-266. doi:10.1016/S1769-7212(03)00078-4. PMID: 14659712 | DOI
12. Phelan MC. Deletion 22q13.3 syndrome (Phelan-McDermid syndrome). Mol Syndromol. 2012;2(3-5):186-201. doi:10.1159/000334260. PMID: 22670141 | DOI
13. Durand CM, Betancur C, Boeckers TM, et al. Mutations in the gene ENCODING the synaptic scaffolding protein SHANK3 are associated with autism spectrum disorders. Nat Genet. 2007;39(1):25-27. doi:10.1038/ng1933. PMID: 17173049 | DOI
14. Uchino S, Waga C. SHANK3 mutations and its functional consequences in autism spectrum disorders. Front Pediatr. 2013;1:24. doi:10.3389/fped.2013.00024. PMID: 24400270 | DOI
15. Monteiro P, Feng G. SHANK proteins: roles at the synapse and in autism spectrum disorder. Nat Rev Neurosci. 2017;18(3):147-157. doi:10.1038/nrn.2016.183. PMID: 28179641 | DOI
16. De Rubeis S, Siper PM, Durkin A, et al. Delineation of the SHANK3 deficiency phenotype. Eur J Hum Genet. 2018;26(9):1320-1330. doi:10.1038/s41431-018-0177-4. PMID: 29892053 | DOI
17. Tabet AC, Pillot J, Zabot MT, et al. 22q13 deletion syndrome: Cytogenetic and molecular characterization of 13 patients. Eur J Med Genet. 2017;60(8):411-419. doi:10.1016/j.ejmg.2017.05.002. PMID: 28506821 | DOI
18. Riggs ER, Andersen EF, Cherry AM, et al. Technical standards for the interpretation and reporting of constitutional copy-number variants: a joint consensus recommendation of the American College of Medical Genetics and Genomics (ACMG) and the Clinical Genome Resource (ClinGen). Genet Med. 2020;22(2):245-257. doi:10.1038/s41436-019-0686-8. PMID: 31690835 | DOI
19. Kolevzon A, Angarita B, Bush L, et al. Phelan-McDermid syndrome: a review of current literature and management recommendations. J Neurodev Disord. 2014;6(1):39. doi:10.1186/1866-1955-6-39. PMID: 25484924 | DOI
20. Verhoeven WM, Egger JI, van de Vondervoort I, et al. Psychiatric symptoms in Phelan-McDermid syndrome: A systematic review. Am J Med Genet B Neuropsychiatr Genet. 2020;183(8):492-501. doi:10.1002/ajmg.b.32822. PMID: 32902958 | DOI
Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE, đặt mua GÓI DỊCH VỤ hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng My Vinmec để quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.