Khi một hoặc cả hai vợ chồng mang biến thể gen gây bệnh (pathogenic variant), nguy cơ sinh con mắc bệnh di truyền tăng lên phụ thuộc vào phương thức di truyền. Tư vấn di truyền kết hợp các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản và chẩn đoán trước sinh giúp các gia đình chủ động lựa chọn phương án an toàn, bảo vệ sức khỏe thế hệ tương lai.
Nội dung được biên soạn bởi Ban Biên tập Khoa Di truyền Y học và Bệnh hiếm, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Times City.
1. Điều quan trọng nhất
Việc mang biến thể gây bệnh không đồng nghĩa với việc đứa trẻ sinh ra chắc chắn mắc bệnh. Quyết định lựa chọn phương án sinh sản cần dựa trên kết quả đánh giá chuyên sâu từ bác sĩ di truyền, sự đồng thuận của gia đình, cân nhắc đạo đức, kinh tế và các giới hạn kỹ thuật [3, 4].
2. Tình trạng này là gì?
Mỗi người chúng ta đều mang hàng nghìn gen quyết định cách cơ thể phát triển và hoạt động. Biến thể gen gây bệnh (pathogenic variant) là sự thay đổi trong trình tự DNA làm mất hoặc suy giảm chức năng bình thường của gen, từ đó có thể dẫn đến các bệnh lý di truyền đơn gen (monogenic disorders). Khi một người khỏe mạnh nhưng mang một bản sao biến thể gây bệnh trên gen lặn, họ được gọi là người lành mang gen (carrier). Người lành mang gen thường không có triệu chứng bệnh nhưng có thể truyền biến thể này cho con [1, 5].
3. Triệu chứng hoặc biểu hiện
Phần lớn người lành mang biến thể gen gây bệnh trên gen lặn không có bất kỳ triệu chứng lâm sàng nào và có sức khỏe hoàn toàn bình thường. Biểu hiện bệnh chỉ xuất hiện ở đứa trẻ nhận đồng thời hai bản sao biến thể gây bệnh từ cả bố và mẹ (trong bệnh lặn nhiễm sắc thể thường), hoặc khi biến thể nằm trên nhiễm sắc thể trội hoặc nhiễm sắc thể giới tính theo cơ chế cụ thể [2]. Do đó, việc xác định trạng thái mang gen trước khi mang thai có ý nghĩa phòng ngừa rất lớn.
4. Đây có phải tình trạng khẩn cấp?
Không. Việc phát hiện mang biến thể gen gây bệnh không phải là tình trạng y tế khẩn cấp cần can thiệp cấp cứu ngay lập tức. Đây là thông tin quan trọng trong kế hoạch hóa gia đình, giúp các cặp đôi có đủ thời gian chuẩn bị tâm lý, tìm hiểu thông tin khoa học và thảo luận kỹ lưỡng cùng bác sĩ di truyền hoặc chuyên gia tư vấn di truyền trước khi có ý định mang thai [3].
5. Khi nào nên đi khám?
Các cặp vợ chồng nên chủ động đến gặp bác sĩ di truyền hoặc chuyên gia tư vấn di truyền trong các tình huống sau:
- Trước khi kết hôn hoặc trước khi có kế hoạch mang thai (sàng lọc tiền hôn nhân).
- Khi trong gia đình bên nội hoặc bên ngoại có người mắc bệnh di truyền, dị tật bẩm sinh hoặc chậm phát triển.
- Khi kết quả sàng lọc người lành mang gen mở rộng (expanded carrier screening) cho thấy một hoặc cả hai vợ chồng cùng mang biến thể trên cùng một gen gây bệnh.
- Khi đã từng sinh con mắc bệnh di truyền hoặc có tiền sử sảy thai, lưu thai nhiều lần không rõ nguyên nhân [1, 2].
6. Nguyên nhân và cơ chế
Nguy cơ sinh con mắc bệnh di truyền phụ thuộc vào loại biến thể và phương thức di truyền của bệnh:
- Di truyền lặn nhiễm sắc thể thường (Autosomal recessive): Cả bố và mẹ đều mang một biến thể gây bệnh trên cùng một gen.
- Mỗi lần mang thai có 25% nguy cơ sinh con mắc bệnh, 50% nguy cơ là người lành mang gen giống bố mẹ, và 25% nguy cơ hoàn toàn không mang biến thể.
- Di truyền trội nhiễm sắc thể thường (Autosomal dominant): Chỉ cần một trong bố hoặc mẹ mang biến thể gây bệnh, nguy cơ truyền cho con trong mỗi lần mang thai là 50%.
- Di truyền liên kết nhiễm sắc thể X (X-linked): Biến thể nằm trên nhiễm sắc thể X, ảnh hưởng khác nhau giữa nam giới (chỉ có một nhiễm sắc thể X) và nữ giới (có hai nhiễm sắc thể X) [1, 3].
7. Yếu tố nguy cơ
Một số yếu tố làm tăng khả năng mang hoặc truyền biến thể gây bệnh gồm:
- Tiền sử gia đình có người mắc bệnh di truyền đơn gen, bệnh thần kinh cơ, rối loạn chuyển hóa bẩm sinh.
- Kết hôn cùng huyết thống hoặc cùng chung một cộng đồng nhỏ có tỷ lệ kết hôn nội bộ cao.
- Thuộc các nhóm dân tộc hoặc quần thể có tần suất cao đối với một số bệnh lý di truyền đặc thù.
Tuy nhiên, nhiều trường hợp trẻ mắc bệnh di truyền sinh ra từ những gia đình hoàn toàn không có tiền sử bệnh trước đó [2, 5].
8. Chẩn đoán và xét nghiệm
Quá trình đánh giá di truyền bao gồm các bước xét nghiệm quan trọng:
- Sàng lọc người lành mang gen (Carrier screening): Xét nghiệm máu hoặc nước bọt giúp phát hiện các biến thể ẩn giấu trên hàng trăm gen lặn.
- Xét nghiệm chẩn đoán khẳng định: Được thực hiện bằng các kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới (Next-Generation Sequencing - NGS) để xác định chính xác cấu trúc gen.
- Phân biệt sàng lọc và chẩn đoán: Sàng lọc chỉ đánh giá nguy cơ, trong khi xét nghiệm chẩn đoán trước sinh (như chọc ối - amniocentesis hoặc sinh thiết gai nhau - chorionic villus sampling) xác định chính xác tình trạng của phôi hoặc thai nhi.
Lưu ý về biến thể chưa rõ ý nghĩa (Variant of Uncertain Significance - VUS): Kết quả VUS có nghĩa là sự thay đổi gen chưa đủ bằng chứng khoa học để kết luận là gây bệnh hay lành tính. VUS không nên được sử dụng đơn độc để đưa ra quyết định sinh sản lớn [1, 4].
9. Điều trị và các lựa chọn sinh sản
Khi phát hiện một hoặc cả hai vợ chồng mang biến thể gây bệnh, y học hiện đại cung cấp nhiều lựa chọn sinh sản an toàn:
- Thụ tinh trong ống nghiệm kết hợp sàng lọc phôi tiền làm tổ (Preimplantation Genetic Testing for Monogenic disorders - PGT-M): Bác sĩ tiến hành tạo phôi bằng phương pháp IVF, sinh thiết một số tế bào ở giai đoạn phôi nang để phân tích di truyền, từ đó chỉ chọn chuyển những phôi không mang biến thể gây bệnh.
- Thụ thai tự nhiên kết hợp chẩn đoán trước sinh: Mang thai tự nhiên, sau đó thực hiện chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau ở tuần thai phù hợp để kiểm tra tình trạng di truyền của thai nhi.
- Sử dụng giao tử (trứng hoặc tinh trùng) hiến tặng: Trường hợp cả hai vợ chồng cùng mang biến thể nặng trên cùng một gen lặn, việc sử dụng trứng hoặc tinh trùng từ người hiến không mang biến thể là một giải pháp.
- Nhận con nuôi hoặc không sinh con sinh học: Lựa chọn mang tính cá thể hóa dựa trên tâm nguyện và điều kiện của gia đình [3, 5].
10. Người bệnh và gia đình có thể làm gì?
Các cặp đôi có thể chủ động thực hiện các bước sau:
- Cung cấp đầy đủ tiền sử bệnh lý gia đình (vẽ phả hệ) cho bác sĩ di truyền.
- Thực hiện tư vấn di truyền trước khi thụ thai để hiểu rõ tỷ lệ nguy cơ và lựa chọn phương án phù hợp.
- Phối hợp chặt chẽ với ê-kíp bác sĩ sản khoa, bác sĩ di truyền và chuyên gia phôi học.
- Giữ tâm lý bình tĩnh, khách quan, tránh lo âu thái quá khi nhận kết quả xét nghiệm di truyền [1, 2].
11. Tiên lượng và biến chứng
Nhờ các tiến bộ vượt bậc của công nghệ giải trình tự gen và kỹ thuật hỗ trợ sinh sản như PGT-M, tiên lượng sinh con khỏe mạnh cho các cặp đôi mang biến thể gây bệnh là rất khả quan. Tuy nhiên, các phương pháp này cũng có giới hạn nhất định: tỷ lệ thành công của IVF/PGT-M phụ thuộc vào tuổi mẹ và số lượng phôi; chẩn đoán trước sinh xâm lấn (chọc ối) mang tỷ lệ sảy thai rất thấp (dưới 1%); kết quả âm tính giả hoặc dương tính giả vẫn có thể xảy ra do giới hạn kỹ thuật của phòng xét nghiệm [3, 4].
12. Phòng ngừa hoặc phát hiện sớm
Phòng ngừa từ sớm là chiến lược hiệu quả nhất để giảm thiểu gánh nặng bệnh lý di truyền trong cộng đồng. Sàng lọc tiền hôn nhân, sàng lọc người lành mang gen trước khi mang thai giúp các cặp đôi nhận biết sớm nguy cơ tiềm ẩn từ đó có kế hoạch sinh sản khoa học, chủ động lựa chọn phương pháp sinh con khỏe mạnh thay vì chờ đợi phát hiện bệnh sau khi trẻ đã ra đời [1, 5].
13. Những điều cần nhớ
- Mang biến thể gây bệnh là hiện tượng phổ biến, phần lớn người mang gen hoàn toàn khỏe mạnh.
- Nguy cơ sinh con mắc bệnh phụ thuộc vào phương thức di truyền của từng gen.
- Các kỹ thuật hiện đại như PGT-M và chẩn đoán trước sinh mở ra cơ hội sinh con khỏe mạnh cho các gia đình mang biến thể.
- Tư vấn di truyền chuyên sâu là bước không thể thiếu để xây dựng kế hoạch sinh sản an toàn và khoa học.
- Luôn trao đổi trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa để nhận được lời khuyên cá thể hóa.
Tại Khoa Di truyền Y học và Bệnh hiếm, Bệnh viện ĐKQT Vinmec Times City, người bệnh có thể được tư vấn di truyền trước xét nghiệm nhằm đánh giá nguy cơ cá thể hóa dựa trên tiền sử bản thân và gia đình. Kết quả được bác sĩ giải thích chi tiết để xây dựng kế hoạch theo dõi và quản lý nguy cơ phù hợp.
14. Câu hỏi thường gặp
1. Vợ chồng tôi hoàn toàn khỏe mạnh, tại sao lại mang biến thể gây bệnh?
Hầu hết mọi người đều mang từ vài đến hàng chục biến thể gen lặn gây bệnh ẩn giấu mà không hề hay biết. Biến thể này thường được di truyền qua nhiều thế hệ trong gia đình mà không biểu hiện ra ngoài cho đến khi kết hôn với người mang cùng biến thể.
2. PGT-M khác gì so với chẩn đoán trước sinh thông thường?
PGT-M được thực hiện trên phôi trước khi chuyển vào tử cung trong quy trình IVF, giúp tránh việc phải đứng trước quyết định đình chỉ thai kỳ. Chẩn đoán trước sinh (chọc ối/sinh thiết gai nhau) được thực hiện khi đã mang thai tự nhiên.
3. Xét nghiệm sàng lọc người lành mang gen có phát hiện được tất cả mọi bệnh di truyền không?
Không. Xét nghiệm chỉ khảo sát các gen và biến thể có trong panel xét nghiệm được chỉ định. Vẫn tồn tại các biến thể hiếm hoặc các gen chưa được y học hiểu rõ hoàn toàn.
4. Kết quả xét nghiệm gen có thay đổi theo thời gian không?
Bản chất DNA của mỗi người không thay đổi suốt đời. Tuy nhiên, cách diễn giải ý nghĩa của một số biến thể gen có thể được cập nhật theo các hướng dẫn y khoa mới nhất.
5. Chi phí thực hiện PGT-M có cao không?
Chi phí phụ thuộc vào loại bệnh, việc thiết kế que dò di truyền (probe) cho từng gia đình và số lượng phôi cần sàng lọc. Bác sĩ và chuyên viên tài chính y tế sẽ tư vấn chi tiết trước khi tiến hành.
6. PGT-M có đảm bảo em bé sinh ra hoàn toàn không bệnh không?
PGT-M có độ chính xác rất cao đối với bệnh di truyền được khảo sát, nhưng không loại trừ các bất thường di truyền ngẫu nhiên khác hoặc dị tật bẩm sinh không do gen đơn lẻ gây ra [2, 3].
Tài liệu tham khảo
1. Grody WW, Thompson BH, Gregg AR, et al. ACMG guideline on clinical laboratory genetics and genomics. Genet Med. 2021;23(7):1173-1185. doi:10.1038/s41436-021-01182-w. PubMed | DOI
2. ACOG Committee Opinion No. 690: Carrier Screening in the Age of Genomic Medicine. Obstet Gynecol. 2017;129(3):e35-e40. doi:10.1097/AOG.0000000000001955. PubMed | DOI
3. ESHRE PGT Consortium steering committee. The ESHRE PGT-M/PGT-SR database. Hum Reprod. 2020;35(10):2193-2207. doi:10.1093/humrep/deaa199. PubMed | DOI
4. American College of Obstetricians and Gynecologists (ACOG). Preimplantation Genetic Testing: ACOG Committee Opinion, Number 799. Obstet Gynecol. 2020;135(3):e143-e153. doi:10.1097/AOG.0000000000003730. PubMed | DOI
5. Edwards JG, Feldman G, Goldberg J, et al. Expanded carrier screening in reproductive medicine-points to consider: a joint statement of the American College of Medical Genetics and Genomics, American College of Obstetricians and Gynecologists, National Society of Genetic Counselors, Association of Genetic Nurses and Counsellors, and Canadian Association of Genetic Counsellors. Genet Med. 2015;17(6):427-433. doi:10.1038/gim.2015.30. PubMed | DOI
Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE, đặt mua GÓI DỊCH VỤ hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng My Vinmec để quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.