Hội chứng Cornelia de Lange (Cornelia de Lange syndrome - CdLS) là một rối loạn di truyền hiếm gặp ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan trong cơ thể, dẫn đến các đặc điểm hình thái khuôn mặt đặc trưng, chậm phát triển thể chất, khuyết tật trí tuệ và biến dạng chi ở các mức độ khác nhau [1], [2]. Phần lớn các trường hợp xảy ra do đột biến mới xuất hiện (de novo) ở các gen mã hóa cho tổ hợp protein cohesin [1], [3]. Mặc dù chưa có phương pháp điều trị dứt điểm nguyên nhân di truyền, việc chẩn đoán sớm và can thiệp đa chuyên khoa có thể cải thiện đáng kể chất lượng sống của người bệnh [1], [4].
Nội dung được biên soạn bởi Ban Biên tập Khoa Di truyền Y học và Bệnh hiếm, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Times City.
Hội chứng Cornelia de Lange có biểu hiện lâm sàng rất đa dạng từ nhẹ đến nặng; chăm sóc người bệnh đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa di truyền, nhi khoa, thần kinh, tim mạch, tiêu hóa và phục hồi chức năng để quản lý triệu chứng và hỗ trợ phát triển cá thể hóa [1], [4].
Hội chứng Cornelia de Lange là gì?
Hội chứng Cornelia de Lange (Cornelia de Lange syndrome - CdLS) là một bệnh lý di truyền bẩm sinh hiếm gặp, đặc trưng bởi sự chậm phát triển trước và sau sinh, đặc điểm khuôn mặt điển hình, dị tật ở tay/chân và chậm phát triển trí tuệ từ trung bình đến nặng [1], [2]. Tỷ lệ mắc bệnh ước tính từ 1/10.000 đến 1/30.000 trẻ sơ sinh sống, xuất hiện tương đương ở cả nam và nữ [1], [5].
CdLS thuộc nhóm bệnh lý rối loạn tổ hợp cohesin (cohesinopathies) [1], [3]. Cohesin là một phức hợp protein giữ vai trò quan trọng trong việc điều hòa cấu trúc nhiễm sắc thể, phân chia tế bào và kiểm soát sự biểu hiện của nhiều gen trong quá trình phát triển phôi thai [3], [6].
Triệu chứng hoặc biểu hiện
Biểu hiện lâm sàng của hội chứng Cornelia de Lange rất phong phú, bao gồm các nhóm triệu chứng chính sau [1], [2], [4]:
- Đặc điểm khuôn mặt đặc trưng: Lông mày rậm và dính liền nhau ở giữa (synophrys), lông mi dài, tai thấp, mũi ngắn với đầu mũi hếch, nhân trung dài, môi trên mỏng và góc miệng hướng xuống [1], [2].
- Chậm phát triển thể chất: Trẻ thường sinh ra với cân nặng thấp, nhỏ hơn so với tuổi thai và tiếp tục tăng trưởng chậm về chiều cao cũng như cân nặng sau sinh (tật đầu nhỏ - microcephaly) [1], [4].
- Bất thường ở hệ xương khớp: Dị tật ở tay và bàn tay rất đa dạng, từ bàn tay nhỏ, ngón út cong (clinodactyly) cho đến thiếu ngón hoặc không phát triển cẳng tay [1], [2].
- Chậm phát triển tâm thần và hành vi: Trẻ gặp khó khăn trong phát triển ngôn ngữ, khả năng giao tiếp xã hội hạn chế, chậm phát triển vận động và có thể xuất hiện các hành vi tự gây thương tích, bồn chồn hoặc rối loạn phổ tự kỷ [1], [7].
Ảnh hưởng các cơ quan khác:
- Tiêu hóa: Trào ngược dạ dày thực quản (GERD) rất phổ biến, gây đau, chán ăn và kém hấp thu [1], [8].
- Thính giác và thị giác: Cận thị, lác mắt, sụp mi, viêm tai giữa tái phát và giảm thính lực [1], [4].
- Tim mạch và tiết niệu: Dị tật tim bẩm sinh (như thông liên thất, thông liên nhĩ) và các bất thường về thận - tiết niệu [1], [9].
Đây có phải tình trạng khẩn cấp?
Bản thân hội chứng Cornelia de Lange không phải là một tình trạng cấp cứu y khoa bộc phát. Tuy nhiên, trẻ mắc CdLS có thể gặp phải các biến chứng cấp tính đe dọa tính mạng liên quan đến dị tật kèm theo [1], [4].
Cần gọi cấp cứu hoặc đưa trẻ đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức nếu xuất hiện các dấu hiệu sau:
- Khó thở nặng: Thở rít, tím tái môi hoặc đầu ngón tay/chân, co kéo cơ hô hấp do biến dạng đường thở hoặc hít phải dịch trào ngược [1], [4].
- Biểu hiện xoắn ruột hoặc tắc ruột: Nôn ra dịch xanh đen (dịch mật), bụng chướng to, khóc tháo dữ dội do đau bụng cấp tính [1], [8].
- Co giật: Xuất hiện các cơn co giật kéo dài hoặc rối loạn ý thức đột ngột [1], [4].
- Sốt cao kèm mất nước nặng: Nôn ói liên tục, tiêu chảy, lơ mơ, không đi tiểu được [1], [8].
Khi nào nên đi khám?
Cha mẹ hoặc người chăm sóc nên đưa trẻ đi khám tại chuyên khoa Di truyền hoặc Nhi khoa khi [1], [4]:
- Phát hiện trẻ có các đặc điểm khuôn mặt khác biệt hoặc dị tật bàn tay/bàn chân từ lúc sinh.
- Trẻ chậm tăng cân, chậm phát triển chiều cao nghiêm trọng so với biểu đồ phát triển chuẩn.
- Trẻ chậm đạt các mốc phát triển vận động (chưa biết lẫy, ngồi, bò, đi) hoặc chậm nói so với độ tuổi.
- Trẻ có dấu hiệu trào ngược thực quản nặng, hay quấy khóc khi ăn, ợ chua, nôn trớ thường xuyên.
- Gia đình có nguyện vọng sinh thêm con và muốn tư vấn di truyền [1], [3].
Nguyên nhân và cơ chế
Hội chứng Cornelia de Lange xuất hiện do các biến thể di truyền (đột biến gen) gây ra rối loạn chức năng của phức hợp protein cohesin [1], [3]. Các gen chính liên quan đến CdLS bao gồm:
- Gen NIPBL: Chiếm khoảng 60% – 70% các trường hợp mắc CdLS điển hình và nặng [1], [3].
- Các gen khác (SMC1A, SMC3, RAD21, HDAC8): Chiếm khoảng 5% – 10% các trường hợp, thường dẫn đến thể bệnh nhẹ hơn hoặc có các đặc điểm lâm sàng không điển hình [1], [3].
- Cơ chế di truyền: Phần lớn các trường hợp CdLS (trên 99%) xuất hiện do đột biến mới tự phát (de novo variant) trong quá trình hình thành giao tử (trứng hoặc tinh trùng) hoặc ở giai đoạn sớm của phôi thai [1], [3]. Điều này có nghĩa là trẻ mắc bệnh thường sinh ra từ cha mẹ hoàn toàn khỏe mạnh và không có tiền sử gia đình mắc bệnh [1].
- Phương thức di truyền của gen NIPBL, SMC3, RAD21 là di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường (autosomal dominant), trong khi gen SMC1A và HDAC8 di truyền liên kết nhiễm sắc thể X (X-linked) [1], [3].
Yếu tố nguy cơ
Vì đa số các biến thể di truyền là đột biến mới phát sinh ngẫu nhiên, không có yếu tố nguy cơ rõ ràng từ môi trường, lối sống hay tuổi của cha mẹ được xác định là nguyên nhân trực tiếp gây ra CdLS [1], [3].
Nguy cơ tái mắc ở các lần sinh sau của cha mẹ có con mắc CdLS do đột biến de novo là rất thấp (khoảng 1% – 1,5%), chủ yếu liên quan đến khả năng khảm dòng mầm (germline mosaicism) ở cha hoặc mẹ [1], [3]. Trong trường hợp hiếm hoi cha hoặc mẹ mang biến thể di truyền, nguy cơ truyền gen bệnh cho con sẽ tuân theo quy luật di truyền tương ứng [1].
Chẩn đoán và xét nghiệm
Chẩn đoán lâm sàng
Chẩn đoán CdLS bước đầu dựa trên việc đánh giá tiêu chuẩn lâm sàng theo Hướng dẫn Đồng thuận Quốc tế (International Consensus Statement) [1]. Bác sĩ sẽ tính điểm dựa trên sự xuất hiện của các đặc điểm chính (như hình thái mặt, dị tật tay, chậm phát triển severe) và đặc điểm phụ [1].
Xét nghiệm di truyền
Xét nghiệm di truyền là phương pháp xác nhận chẩn đoán chính xác [1], [3]:
- Giải trình tự gen (Sequencing Panel / WES): Phân tích các gen NIPBL, SMC1A, SMC3, RAD21, HDAC8 để tìm biến thể di truyền [1], [3].
- Xét nghiệm khảm (Mosaicism testing): Nếu xét nghiệm máu ngoại vi âm tính nhưng lâm sàng nghi ngờ cao, bác sĩ có thể chỉ định lấy mẫu tế bào niêm mạc miệng hoặc da để tìm biến thể dạng khảm [1], [3].
Cần lưu ý về giới hạn của xét nghiệm
Chẩn đoán so với Sàng lọc: Xét nghiệm di truyền ở đây là xét nghiệm chẩn đoán, không phải sàng lọc cộng đồng.
Tỷ lệ phát hiện: Khoảng 15% – 20% bệnh nhân có biểu hiện lâm sàng CdLS điển hình nhưng không tìm thấy biến thể gen qua các xét nghiệm di truyền hiện tại [1], [3]. Do đó, việc không phát hiện bất thường di truyền không loại trừ hoàn toàn chẩn đoán CdLS nếu triệu chứng lâm sàng rõ ràng [1].
Biến thể chưa rõ ý nghĩa lâm sàng (VUS - Variant of Uncertain Significance): Nếu xét nghiệm trả về kết quả VUS, thông tin này không nên được sử dụng đơn độc cho các quyết định điều trị lớn hoặc quyết định sinh sản khi chưa có thêm bằng chứng chức năng hoặc nghiên cứu di truyền gia đình [1], [3].
Điều trị và theo dõi
Hiện chưa có phương pháp điều trị tận gốc biến thể gen gây ra hội chứng Cornelia de Lange. Điều trị tập trung vào quản lý triệu chứng, phòng ngừa biến chứng và hỗ trợ phục hồi chức năng [1], [4].
Mạng lưới chăm sóc đa chuyên khoa
Tiêu hóa & Dinh dưỡng: Điều trị trào ngược dạ dày thực quản bằng thuốc hoặc phẫu thuật gập đáy dạ dày (Nissen fundoplication) nếu nặng; can thiệp mở dạ dày nuôi ăn (g-tube) cho trẻ nuốt khó hoặc suy dinh dưỡng nặng [1], [8].
Thần kinh & Hành vi: Sử dụng thuốc kiểm soát co giật; can thiệp tâm lý và âm ngữ trị liệu để cải thiện hành vi và kỹ năng giao tiếp [1], [7].
Tai Mũi Họng & Mắt: Phẫu thuật chỉnh hình sụp mi, đặt ống thông khí màng nhĩ, đeo máy trợ thính hoặc đeo kính chỉnh hình thị lực [1], [4].
Ngoại nhi & Chấn thương chỉnh hình: Phẫu thuật can thiệp các dị tật tim, dị tật xương cẳng tay/bàn tay hoặc di lệch khớp hông nếu cần [1], [9].
Lịch trình theo dõi định kỳ
Trẻ mắc CdLS cần được thăm khám định kỳ chỉ số phát triển, kiểm tra thính lực, thị lực, đánh giá chức năng tiêu hóa và tầm soát các biến chứng theo khuyến cáo chuyên khoa [1], [4].
Người bệnh hoặc gia đình có thể làm gì?
Tham gia can thiệp sớm: Cho trẻ tham gia các chương trình vật lý trị liệu, âm ngữ trị liệu và vận động trị liệu ngay từ những năm tháng đầu đời để tối ưu hóa khả năng phát triển [1], [4].
Sử dụng phương tiện giao tiếp thay thế: Khuyến khích trẻ dùng hình ảnh, cử chỉ hoặc thiết bị hỗ trợ giao tiếp nếu trẻ gặp khó khăn về ngôn ngữ nói [1], [7].
Chăm sóc dinh dưỡng an toàn: Chia nhỏ bữa ăn, giữ trẻ ở tư thế đứng/ngồi sau khi ăn để giảm trào ngược dạ dày [1], [8].
Kết nối cộng đồng: Hội đồng đồng hành cùng các nhóm hỗ trợ gia đình mắc CdLS giúp chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ tâm lý tích cực [1].
Tiên lượng và biến chứng
Tiên lượng sống của người mắc hội chứng Cornelia de Lange phụ thuộc nhiều vào mức độ nghiêm trọng của các dị tật đi kèm, đặc biệt là dị tật tim bẩm sinh và các biến chứng đường tiêu hóa [1], [4]. Nhiều cá thể mắc thể nhẹ hoặc được chăm sóc y tế tốt có thể sống đến tuổi trưởng thành và có chất lượng sống ổn định [1], [4].
Các biến chứng có thể gặp:
- Suy dinh dưỡng, chậm phát triển thể chất kéo dài [1], [8].
- Viêm phổi hít do trào ngược thực quản nặng [1], [8].
- Mất thính lực, giảm thị lực ảnh hưởng nặng đến giao tiếp [1], [4].
- Xoắn ruột, tắc ruột đe dọa tính mạng nếu không phát hiện kịp thời [1], [8].
Phòng ngừa hoặc phát hiện sớm
Vì đột biến gen gây bệnh chủ yếu phát sinh ngẫu nhiên, hiện chưa có biện pháp phòng ngừa tiên phát đối với hội chứng Cornelia de Lange [1], [3].
Giải pháp chẩn đoán trước sinh và tầm soát:
- Siêu hình thái thai nhi: Có thể phát hiện sớm một số dấu hiệu gợi ý như chậm phát triển trong tử cung, dị tật chi, bất thường khuôn mặt hoặc dị tật tim bẩm sinh [1], [10].
- Tư vấn di truyền & Chẩn đoán trước sinh: Đối với các gia đình đã có con mắc CdLS và đã xác định được biến thể gen gây bệnh, bác sĩ sẽ tư vấn về chẩn đoán trước sinh (chọc ối, sinh thiết gai nhau) và/hoặc IVF kết hợp sàng lọc di truyền trước chuyển phôi cho bệnh lý đơn gen (PGT-M) cho lần mang thai tiếp theo [1], [3].
Tại Khoa Di truyền Y học và Bệnh hiếm, Bệnh viện ĐKQT Vinmec Times City, người bệnh có thể được tư vấn di truyền trước xét nghiệm nhằm đánh giá nguy cơ cá thể hóa dựa trên tiền sử bản thân và gia đình. Kết quả được bác sĩ giải thích chi tiết để xây dựng kế hoạch theo dõi và quản lý nguy cơ phù hợp.
Những điều cần nhớ
- Hội chứng Cornelia de Lange là rối loạn di truyền đa cơ quan do đột biến các gen thuộc phức hợp cohesin [1], [3].
- Bệnh có biểu hiện lâm sàng đa dạng, bao gồm đặc điểm mặt đặc trưng, chậm phát triển và dị tật chi [1], [2].
- Chẩn đoán xác định dựa vào tiêu chuẩn lâm sàng kết hợp xét nghiệm di truyền [1], [3].
- Không phát hiện biến thể gen không hoàn toàn loại trừ chẩn đoán nếu biểu hiện lâm sàng điển hình [1].
- Chăm sóc đa chuyên khoa sớm giúp cải thiện tối đa khả năng phát triển và chất lượng sống cho trẻ [1], [4].
Tài liệu tham khảo
Kline AD, Moss JF, Selicorni A, et al. Diagnosis and management of Cornelia de Lange syndrome: first international consensus statement. Nat Rev Genet. 2018;19(10):649-666. doi:10.1038/s41576-018-0031-0. PubMed | DOI
Deardorff MA, Noon SE, Krantz ID. Cornelia de Lange Syndrome. In: Adam MP, Feldman J, Mirzaa GM, et al., eds. GeneReviews®. University of Washington, Seattle; 2016. Accessed July 31, 2026. Official website
Sarogni P, Pallotta MM, Musio A. Cornelia de Lange syndrome: From molecular mechanisms to therapeutic perspectives. Exp Cell Res. 2020;394(2):112163. doi:10.1016/j.yexcr.2020.112163. PubMed | DOI
Cleveland Clinic. Cornelia de Lange Syndrome: Symptoms, Causes & Treatment. Cleveland Clinic Health Library. Updated May 23, 2023. Accessed July 31, 2026. Official website
Boyle MI, Jespersgaard C, Brøndum-Nielsen K, Bisgaard AM, Tümer Z. Cornelia de Lange syndrome. Clin Genet. 2015;88(1):1-12. doi:10.1111/cge.12499. PubMed | DOI
Horsfield JA, Print CG, Mōnaco ZL. TorA and cohesin: central regulators of chromatin structure and gene expression in development. Biochem Soc Trans. 2012;40(6):1399-1404. doi:10.1042/BST20120210. PubMed | DOI
Ajmone PF, Rigamonti C, Riva A, et al. Communication and behavior in Cornelia de Lange syndrome: a comprehensive neurodevelopmental study. Am J Med Genet A. 2014;164A(12):3046-3056. doi:10.1002/ajmg.a.36768. PubMed | DOI
Luzzani S, Macchini F, Valadè A, Milani D, Selicorni A. Gastrointestinal tract abnormalities in Cornelia de Lange syndrome. Am J Med Genet A. 2003;119A(3):288-290. doi:10.1002/ajmg.a.20149. PubMed | DOI
Chatfield KC, Schrier SA, Li J, et al. Congenital heart disease in Cornelia de Lange syndrome: phenotype and genotype analysis. Am J Med Genet A. 2012;158A(10):2499-2505. doi:10.1002/ajmg.a.35582. PubMed | DOI
Clark DM, Sherer DM, Woods JR Jr, et al. Prenatal ultrasound diagnosis of Cornelia de Lange syndrome. Genet Couns. 2010;21(2):175-184. PubMed
Câu hỏi thường gặp
1. Hội chứng Cornelia de Lange có di truyền từ cha mẹ sang con không?
Đa số trường hợp CdLS xảy ra do đột biến mới xuất hiện ngẫu nhiên ở thai nhi, cha mẹ hoàn toàn bình thường và không mang gen bệnh [1], [3]. Trường hợp di truyền trực tiếp từ cha hoặc mẹ mắc bệnh sang con là rất hiếm [1].
2. Trẻ mắc hội chứng này có thể đi học hoặc nói chuyện được không?
Mức độ phát triển trí tuệ và ngôn ngữ phụ thuộc vào thể bệnh [1], [7]. Trẻ ở thể nhẹ có thể học được kỹ năng tự chăm sóc cá nhân, giao tiếp bằng câu ngắn hoặc sử dụng ngôn ngữ ký hiệu [1], [7]. Trẻ ở thể nặng cần sự hỗ trợ nhiều hơn trong sinh hoạt hàng ngày [1].
3. Xét nghiệm NIPT có phát hiện được hội chứng Cornelia de Lange không?
Xét nghiệm NIPT thông thường tập trung tầm soát các bất thường số lượng nhiễm sắc thể (như hội chứng Down, Patau, Edwards) nên không phát hiện được CdLS [1], [3]. Một số xét nghiệm NIPT chuyên sâu mở rộng có thể hỗ trợ tầm soát vi đột biến, tuy nhiên chẩn đoán khẳng định vẫn cần dựa vào giải trình tự gen từ mẫu ối hoặc sinh thiết gai nhau [1], [3].
Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE, đặt mua GÓI DỊCH VỤ hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng My Vinmec để quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.