Hội chứng Lamb-Shaffer (Lamb-Shaffer syndrome - LAMSHF) là một rối loạn di truyền hiếm gặp, xảy ra do mất đoạn hoặc biến thể gây bệnh trên một bản sao của gen SOX5. Tình trạng này đặc trưng bởi sự chậm phát triển toàn diện (đặc biệt là kỹ năng nói và ngôn ngữ), khuyết tật trí tuệ ở các mức độ khác nhau, giảm trương lực cơ, cùng các biểu hiện hành vi giống rối loạn phổ tự kỷ (ASD) và một số đặc điểm hình thái nhẹ vùng mặt hoặc xương.
Nội dung được biên soạn bởi Ban Biên tập Khoa Di truyền Y học và Bệnh hiếm, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Times City.
Hội chứng Lamb-Shaffer không thể chữa khỏi hoàn toàn bằng thuốc, nhưng việc chẩn đoán xác định sớm bằng các xét nghiệm di truyền hiện đại đóng vai trò then chốt. Can thiệp phục hồi chức năng đa chuyên khoa sớm – đặc biệt là âm ngữ trị liệu, âm ngữ trị liệu hỗ trợ, vật lý trị liệu và giáo dục đặc biệt – giúp trẻ phát huy tối đa tiềm năng phát triển và nâng cao chất lượng cuộc sống lâu dài.
Hội chứng Lamb-Shaffer là gì?
Hội chứng Lamb-Shaffer (Lamb-Shaffer syndrome - LAMSHF), còn được gọi là hội chứng thiếu hụt đơn bản sao gen SOX5 (SOX5 haploinsufficiency syndrome), là một tình trạng rối loạn di truyền hệ thần kinh - phát triển. Hội chứng được mô tả lần đầu vào năm 2012 bởi các nhà nghiên cứu Lamb và Shaffer.
Để cơ thể và não bộ phát triển bình thường, tế bào cần cả hai bản sao hoạt động hoàn chỉnh của gen SOX5. Khi một trong hai bản sao gen SOX5 bị đột biến hoặc bị mất (haploinsufficiency), lượng protein SOX5 được tạo ra chỉ còn một nửa so với nhu cầu, dẫn đến các bất thường trong quá trình phát triển tế bào thần kinh và xương. Đây là một bệnh lý rất hiếm với dưới 100-200 trường hợp được ghi nhận trong y văn thế giới.
Triệu chứng và biểu hiện lâm sàng
Biểu hiện lâm sàng của hội chứng Lamb-Shaffer rất đa dạng giữa các cá thể, nhưng thường tập trung vào các nhóm dấu hiệu sau:
- Chậm phát triển và chậm nói (Phổ biến nhất): Hầu hết trẻ đều bị chậm phát triển vận động (chậm biết ngồi, biết đi) và đặc biệt chậm phát triển ngôn ngữ (chậm nói, khó diễn đạt).
- Khuyết tật trí tuệ và học tập: Phần lớn người bệnh có mức độ suy giảm trí tuệ từ nhẹ đến trung bình, một số ít ở mức độ nặng hơn hoặc gần như bình thường. Trẻ thường gặp khó khăn trong tiếp thu kiến thức và tư duy logic.
- Giảm trương lực cơ (Hypotonia): Xuất hiện từ thời kỳ sơ sinh hoặc nhũ nhi, khiến trẻ có vẻ "mềm dẻo", lực cơ yếu, ảnh hưởng đến khả năng bú, nuốt và giữ thăng bằng.
- Đặc điểm hành vi: Trẻ thường có các hành vi tương tự rối loạn phổ tự kỷ (Autism Spectrum Disorder - ASD), hành vi lặp đi lặp lại (stereotypies), giảm chú ý rải rác, tăng động, lo âu, bộc phát tức giận hoặc khó tương tác xã hội.
- Bất thường thị giác: Bao gồm lác mắt (strabismus), tật khúc xạ (cận thị, loạn thị) hoặc giảm thị lực.
- Đặc điểm khuôn mặt nhẹ và đặc thù: Có thể gặp trán gồ, khoảng cách hai mắt xa, sống mũi tẹt hoặc đầu mũi rộng, môi trên mỏng, cằm nhỏ hoặc tai thấp.
- Bất thường xương khớp: Cong quẹo cột sống (scoliosis), gù lưng, dính đốt sống cổ hoặc ngón tay/ngón chân cong nhẹ.
- Co giật/Động kinh: Tỷ lệ gặp co giật khá thấp, dưới 10% các trường hợp.
Đây có phải tình trạng khẩn cấp?
Hội chứng Lamb-Shaffer là một bệnh lý di truyền mạn tính tiến triển theo sự phát triển của trẻ và không phải là tình trạng cấp cứu nội y khoa thông thường. Bệnh không trực tiếp gây đe dọa tính mạng đột ngột.
Tuy nhiên, một số biến chứng phát sinh như cơn co giật/động kinh lần đầu hoặc tình trạng ngã/chấn thương do giảm trương lực cơ nặng có thể cần đến sự chăm sóc y tế khẩn cấp.
Khi nào nên đi khám hoặc đưa trẻ đến cơ sở y tế?
Đến cơ sở y tế cấp cứu ngay lập tức khi:
- Trẻ xuất hiện cơn co giật, gồng cứng người, mắt trợn ngược hoặc mất ý thức đột ngột.
- Trẻ bị chấn thương vùng đầu hoặc xương khớp do té ngã vì mất thăng bằng.
Đặt lịch khám tại Chuyên khoa Di truyền Y học hoặc Nhi khoa khi:
- Nhận thấy trẻ có dấu hiệu chậm phát triển mốc vận động (chậm lẫy, ngồi, bò, đi) hoặc giảm trương lực cơ.
- Trẻ chậm nói rõ rệt so với độ tuổi, khó giao tiếp hoặc có các dấu hiệu nghi ngờ tự kỷ/tăng động.
- Trẻ có dấu hiệu lác mắt, nghiêng đầu hoặc nhìn không tập trung.
- Gia đình muốn tìm hiểu nguyên nhân gây chậm phát triển ở trẻ để có kế hoạch quản lý và sinh con tiếp theo.
Nguyên nhân và cơ chế di truyền
Cơ chế gen
Gen SOX5 nằm trên nhánh ngắn của nhiễm sắc thể số 12 (vị trí 12p12.1). Gen này mã hóa cho một yếu tố phiên mã (transcription factor) quan trọng đóng vai trò điều hòa sự biệt hóa tế bào thần kinh trong não bộ và sự phát triển của sụn/xương.
Hội chứng Lamb-Shaffer xảy ra khi có một trong các bất thường sau khiến một bản sao gen SOX5 bị mất chức năng:
- Vi mất đoạn nhiễm sắc thể 12p12.1 chứa toàn bộ hoặc một phần gen SOX5.
- Biến thể vô nghĩa (truncating variant) hoặc biến thể sai nghĩa (missense variant) nằm trên gen SOX5.
Phương thức di truyền
Đột biến mới xuất hiện (De novo): Chiếm đa số các trường hợp. Đột biến tự phát sinh ngẫu nhiên trong quá trình hình thành trứng hoặc tinh trùng của bố mẹ, hoặc ở giai đoạn phôi sớm; bố mẹ hoàn toàn không mang đột biến này.
Di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường (Autosomal dominant): Một số ít trường hợp bệnh di truyền từ bố hoặc mẹ mắc bệnh. Người mắc hội chứng Lamb-Shaffer có 50% nguy cơ truyền biến thể gây bệnh cho mỗi lần sinh con.
Thể khảm giao tử ở bố/mẹ (Parental mosaicism): Khoảng 15% trường hợp bố hoặc mẹ không có biểu hiện bệnh nhưng mang đột biến gen SOX5 ở một tỷ lệ nhỏ tế bào sinh dục (trứng/tinh trùng), dẫn đến nguy cơ tái mắc ở các lần sinh sau.
Yếu tố nguy cơ
Sự xuất hiện đột biến de novo trên gen SOX5 là sự kiện sinh học hoàn toàn ngẫu nhiên. Không có bằng chứng nào cho thấy lối sống, chế độ ăn uống, môi trường sống hay hành vi của người mẹ/bố trước và trong thai kỳ gây ra hội chứng này.
Yếu tố nguy cơ duy nhất được xác định là tiền sử gia đình có bố/mẹ mang biến thể di truyền gen SOX5 hoặc có thể khảm sinh dục.
Chẩn đoán và xét nghiệm
Chẩn đoán lâm sàng hội chứng Lamb-Shaffer rất khó khăn vì các triệu chứng như chậm phát triển hay chậm nói trùng lặp với nhiều hội chứng di truyền khác. Việc chẩn đoán xác định bắt buộc phải dựa vào xét nghiệm di truyền.
Xét nghiệm di truyền chẩn đoán
- Giải trình tự thế hệ mới (NGS - Panel gen/WES/WGS): Giải trình tự toàn bộ vùng mã hóa (Whole Exome Sequencing - WES) hoặc giải trình tự toàn bộ hệ gen (WGS) là công cụ ưu việt giúp phát hiện các biến thể điểm (thay thế, mất/chèn đoạn nhỏ) trên gen SOX5.
- Xét nghiệm Lai so sánh hệ gen (Microarray / aCGH): Giúp phát hiện các vi mất đoạn (microdeletion) tại vùng 12p12.1 liên quan đến gen SOX5.
- Nhiễm sắc thể đồ (Karyotype): Không đủ độ phân giải để phát hiện các biến thể điểm hoặc vi mất đoạn nhỏ trên gen SOX5.
Các đánh giá hỗ trợ và theo dõi lâm sàng
- Đánh giá phát triển và tâm lý: Đo chỉ số phát triển, chỉ số trí tuệ (IQ) và đánh giá hành vi tự kỷ/tăng động.
- Khám chuyên khoa Mắt: Kiểm tra lác, tật khúc xạ và đánh giá đáy mắt (loại trừ teo thần kinh thị giác rare).
- Chẩn đoán hình ảnh & Điện não đồ (EEG): Thực hiện EEG nếu nghi ngờ co giật/động kinh; chụp MRI sọ não nếu có chỉ định thần kinh chuyên sâu.
- Đánh giá Cột sống & Xương khớp: Khám định kỳ để phát hiện sớm tình trạng cong quẹo cột sống.
Điều trị và theo dõi
Hiện nay chưa có phương pháp điều trị nguyên nhân (sửa chữa gen SOX5) cho hội chứng Lamb-Shaffer. Quản lý bệnh chủ yếu là can thiệp triệu chứng và hỗ trợ phát triển đa chuyên khoa:
- Âm ngữ trị liệu (Speech Therapy): Cần được triển khai sớm và liên tục. Đối với trẻ chậm nói nặng, có thể sử dụng các phương thức giao tiếp tăng cường và thay thế (AAC) như hình ảnh, ký hiệu hoặc thiết bị phát thanh hỗ trợ.
- Vật lý trị liệu và Hoạt động trị liệu (PT/OT): Giúp cải thiện trương lực cơ yếu, tăng cường khả năng vận động thô (đi, đứng, thăng bằng) và kỹ năng vận động tinh (cầm nắm, tự chăm sóc bản thân).
- Can thiệp hành vi và Giáo dục đặc biệt: Sử dụng các phương pháp phân tích hành vi ứng dụng (ABA) để hỗ trợ giảm hành vi tự kỷ, tăng động hoặc bộc phát cảm xúc; xây dựng chương trình học tập cá thể hóa.
- Điều trị chuyên khoa: Sử dụng thuốc chống động kinh nếu có co giật; chỉnh hình hoặc phẫu thuật cột sống nếu quẹo cột sống tiến triển nặng; đeo kính hoặc điều trị lác mắt.
Tiên lượng và biến chứng
Tiên lượng
Hội chứng Lamb-Shaffer không ảnh hưởng đến tuổi thọ của người bệnh. Tiên lượng về khả năng tự lập trong cuộc sống phụ thuộc vào mức độ suy giảm trí tuệ và hiệu quả của các chương trình can thiệp sớm. Đa số người bệnh cần sự hỗ trợ nhất định từ gia đình và xã hội khi trưởng thành.
Biến chứng lâu dài
- Khó khăn trong hòa nhập xã hội và giao tiếp tự chủ.
- Biến chứng về cột sống (gù quẹo cột sống) nếu không được theo dõi và can thiệp kịp thời.
- Nguy cơ chấn thương do té ngã liên quan đến vụng về vận động và giảm trương lực cơ.
Phòng ngừa và tư vấn di truyền
Vì hầu hết các trường hợp do đột biến mới phát sinh, hội chứng không thể phòng ngừa chủ động hoàn toàn. Tuy nhiên, Tư vấn di truyền (Genetic counseling) mang lại giá trị lớn cho các gia đình:
- Đánh giá nguy cơ tái mắc cho cha mẹ: Khi trẻ được chẩn đoán mắc LAMSHF, cha mẹ nên xét nghiệm gen để kiểm tra xem có mang biến thể hay không.
- Nếu cha mẹ không mang biến thể, nguy cơ tái mắc ở lần sinh sau vẫn khoảng 1–2% (do khả năng có thể khảm sinh dục ở bố/mẹ).
- Nếu bố hoặc mẹ mang biến thể gen SOX5, nguy cơ di truyền cho mỗi lần mang thai tiếp theo là 50%.
- Giải pháp hỗ trợ sinh sản: Gia đình có nguy cơ cao có thể lựa chọn thụ tinh trong ống nghiệm kết hợp Sàng lọc di truyền trước chuyển phôi cho bệnh lý đơn gen (PGT-M) để chọn phôi không mang gen bệnh, và/hoặc chẩn đoán trước sinh (chọc ối/sinh thiết gai nhau) trong thai kỳ.
Những điều cần nhớ
Hội chứng Lamb-Shaffer do biến thể hoặc mất đoạn gen SOX5 gây ra.
Triệu chứng chính gồm chậm phát triển, đặc biệt là chậm nói, khuyết tật trí tuệ nhẹ - trung bình, giảm trương lực cơ và khó khăn hành vi.
Giải trình tự gen (WES/WGS) hoặc Microarray là phương pháp chẩn đoán xác định.
Can thiệp đa chuyên khoa (âm ngữ, vật lý trị liệu, giáo dục đặc biệt) sớm giúp trẻ tối ưu hóa khả năng phát triển.
Bệnh không ảnh hưởng tới tuổi thọ, và tư vấn di truyền giúp gia đình chủ động kế hoạch sinh sản an toàn.
Tại Khoa Di truyền Y học và Bệnh hiếm, Bệnh viện ĐKQT Vinmec Times City, người bệnh có thể được tư vấn di truyền trước xét nghiệm nhằm đánh giá nguy cơ cá thể hóa dựa trên tiền sử bản thân và gia đình. Kết quả được bác sĩ giải thích chi tiết để xây dựng kế hoạch theo dõi và quản lý nguy cơ phù hợp.
Lưu ý
Nội dung này nhằm mục đích giáo dục sức khỏe, không thay thế tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị cá thể hóa từ bác sĩ chuyên khoa.
Tài liệu tham khảo
Lamb AN, Rosenfeld JA, Bosanko KA, et al. Haploinsufficiency of SOX5 at 12p12.1 is associated with developmental delays with prominent language delay, behavior problems, and mild dysmorphic features. Hum Mutat. 2012;33(4):728-740. doi:10.1002/humu.22037. PubMed | DOI
Mignot C. Lamb-Shaffer syndrome. Orphanet. Updated March 2021. Accessed July 31, 2026. https://www.orpha.net/en/disease/detail/530983
Cleveland Clinic. Lamb-Shaffer Syndrome (LAMSHF). Updated October 31, 2022. Accessed July 31, 2026. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/24399-lamb-shaffer-syndrome-lamshf
Zawerton A, Mignot C, Sigaudy S, et al. Widening of the genetic and clinical spectrum of Lamb-Shaffer syndrome: A series of 32 new patients. Genet Med. 2020;22(3):524-537. doi:10.1038/s41436-019-0679-8. PubMed | DOI
National Institutes of Health (NIH) Genetic and Rare Diseases Information Center (GARD). Lamb-Shaffer syndrome. Accessed July 31, 2026. https://rarediseases.info.nih.gov/diseases/22211/lamb-shaffer-syndrome
Câu hỏi thường gặp
1. Trẻ mắc hội chứng Lamb-Shaffer có thể học nói được không?
Có. Mặc dù chậm nói là biểu hiện nổi bật, hầu hết trẻ vẫn phát triển được khả năng ngôn ngữ ở các mức độ khác nhau. Việc can thiệp âm ngữ trị liệu sớm giúp trẻ cải thiện đáng kể khả năng diễn đạt và giao tiếp.
2. Xét nghiệm NIPT khi mang thai có phát hiện được hội chứng Lamb-Shaffer không?
Các gói NIPT thông thường chỉ tập trung vào các bất thường số lượng nhiễm sắc thể phổ biến (như hội chứng Down, Edwards, Patau). NIPT không phải là công cụ chuẩn để chẩn đoán các đột biến điểm hoặc vi mất đoạn nhỏ trên gen SOX5. Chẩn đoán chính xác cần thực hiện WES hoặc Microarray từ mẫu chọc ối nếu có chỉ định.
3. Bệnh này có di truyền từ ông bà hay tổ tiên không?
Rất hiếm. Đa số các trường hợp là đột biến mới xuất hiện (de novo) ở chính người bệnh. Bố mẹ và ông bà hoàn toàn bình thường và không mang gen bệnh.
4. Người mắc hội chứng Lamb-Shaffer có thể sống độc lập khi trưởng thành không?
Khả năng sống độc lập tùy thuộc vào mức độ nhận thức và kỹ năng sống của từng cá thể. Nhiều người cần sự hỗ trợ bán phần hoặc hoàn toàn từ người chăm sóc trong các hoạt động phức tạp.
Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE, đặt mua GÓI DỊCH VỤ hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng My Vinmec để quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.