Trisomy 13 (hội chứng Patau) là một tình trạng bất thường nhiễm sắc体 di truyền nặng do sự xuất hiện thêm một bản sao của nhiễm sắc thể 13. Tình trạng này gây ra nhiều dị tật bẩm sinh phức tạp ở não bộ, tim, mặt và các cơ quan nội tạng. Bài viết này giúp cha mẹ hiểu rõ từ kết quả sàng lọc, phương pháp chẩn đoán xác định, tiên lượng lâm sàng đến các lựa chọn chăm sóc giảm nhẹ hoặc can thiệp cá thể hóa, từ đó đưa ra quyết định phù hợp nhất cho gia đình.
Nội dung được biên soạn bởi Ban Biên tập Khoa Di truyền Y học và Bệnh hiếm, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Times City.
Trisomy 13 là một tình trạng di truyền nặng nề, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ di truyền, bác sĩ sản khoa, nhi khoa và chuyên gia chăm sóc giảm nhẹ. Kết quả xét nghiệm sàng lọc trước sinh (như NIPT) không phải là chẩn đoán khẳng định. Gia đình cần thực hiện chẩn đoán xác định bằng thủ thuật xâm lấn (chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau) và tham vấn di truyền kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định y khoa quan trọng nào.
Trisomy 13 (hội chứng Patau) là gì?
Trisomy 13, còn gọi là hội chứng Patau (Patau syndrome), là một rối loạn di truyền xảy ra khi tế bào của cơ thể chứa 3 bản sao nhiễm sắc thể số 13 thay vì 2 bản sao như bình thường. Nhiễm sắc thể (chromosome) là những cấu trúc mang gen di truyền trong nhân tế bào. Sự hiện diện của thêm một nhiễm sắc thể 13 làm gián đoạn quá trình phát triển bình thường của thai nhi từ giai đoạn sớm trong thai kỳ.
Trong y học di truyền, Trisomy 13 được chia thành 3 dạng chính:
- Trisomy 13 hoàn toàn: Dạng tự do (Free Trisomy 13): Chiếm khoảng 80% đến 90% số trường hợp. Tất cả tế bào trong cơ thể đều có 3 nhiễm sắc thể 13 do sự phân phân chia không đều của giao tử (trứng hoặc tinh trùng) trong quá trình giảm phân.
- Trisomy 13 chuyển đoạn: Dạng chuyển đoạn (Translocation Trisomy 13): Chiếm khoảng 10% đến 15% số trường hợp. Một phần hoặc toàn bộ nhiễm sắc thể 13 gắn vào một nhiễm sắc thể khác (thường là nhiễm sắc thể 14). Dạng này có thể xuất hiện ngẫu nhiên hoặc di truyền từ bố/mẹ mang chuyển đoạn cân bằng.
- Trisomy 13 dạng khảm: Dạng khảm (Mosaic Trisomy 13): Chiếm dưới 5% số trường hợp. Chỉ một số tế bào trong cơ thể mang 3 nhiễm sắc thể 13, trong khi các tế bào khác bình thường. Biểu hiện lâm sàng ở dạng khảm thường nhẹ hơn nhưng rất biến thiên.
Triệu chứng và biểu hiện lâm sàng
Sự dư thừa vật chất di truyền ở nhiễm sắc thể 13 ảnh hưởng đến sự hình thành của nhiều hệ cơ quan trong cơ thể thai nhi. Dưới đây là các đặc điểm lâm sàng thường gặp:
- Hệ thần kinh trung ương: Các dị tật não bộ nghiêm trọng, phổ biến nhất là không phân não thất duy nhất (holoprosencephaly) - tình trạng não trước không chia thành hai bán cầu não hoàn chỉnh.
- Vùng mặt và ngũ quan: Sứt môi, chẻ vòm họng, hai mắt gần nhau (hypotelorism) hoặc mắt nhỏ (microphthalmia), tai thấp hoặc biến dạng.
- Chi và cơ xương: Thừa ngón tay hoặc ngón chân (polydactyly), bàn tay nắm chặt, gót chân lồi (rocker-bottom feet).
- Hệ tim mạch: Khoảng 80% trẻ mắc Trisomy 13 có dị tật tim bẩm sinh phức tạp như thông liên thất (VSD), thông liên nhĩ (ASD), còn ống động mạch (PDA) hoặc tứ chứng Fallot.
- Các cơ quan khác: Thận đa nang, thoát vị rốn (omphalocele), suy hô hấp, ngừng thở từng cơn và chậm phát triển trí tuệ, vận động cực kỳ nghiêm trọng.
Đây có phải tình trạng khẩn cấp?
Đối với thai nhi đang trong thai kỳ, Trisomy 13 không phải là một cấp cứu ngoại khoa tức thì nhưng đòi hỏi phải quản lý theo dõi sát sao. Tuy nhiên, đối với trẻ sơ sinh sinh ra mắc Trisomy 13, đây là một tình trạng lâm sàng rất nguy kịch ngay từ những phút đầu sau sinh.
Các dấu hiệu khẩn cấp ở trẻ sơ sinh bao gồm:
- Cấp cứu hô hấp: Trẻ bị tím tái, thở ngáp, ngừng thở kéo dài do tổn thương trung khu hô hấp ở não hoặc dị tật tim nặng.
- Rối loạn thần kinh và chuyển hóa: Trẻ co giật liên tục, hạ thân nhiệt không cải thiện, không thể nuốt hoặc trào ngược nặng dẫn đến hít sặc.
Khi nào nên đi khám và nhận tư vấn chuyên khoa?
Cha mẹ nên chủ động đến gặp bác sĩ di truyền và bác sĩ sản khoa trong các thời điểm sau:
- Kết quả sàng lọc nguy cơ cao: Khi xét nghiệm sàng lọc trước sinh (NIPT, Double test, Triple test) trả kết quả nguy cơ cao với Trisomy 13.
- Bất thường trên siêu âm: Khi siêu ảnh hình thái thai kỳ phát hiện các bất thường như holoprosencephaly, dị tật tim, thừa ngón hoặc thai chậm phát triển trong tử cung.
- Tiền sử di truyền gia đình: Gia đình có tiền sử sinh con mắc Trisomy 13 hoặc bố/mẹ được xác định mang chuyển đoạn nhiễm sắc thể cấu trúc.
Sàng lọc và chẩn đoán trước sinh: Phân biệt rõ ràng
Cần phân biệt rõ giữa xét nghiệm sàng lọc (screening) và xét nghiệm chẩn đoán (diagnosis) để tránh hiểu nhầm hoặc đưa ra quyết định vội vàng.
Xét nghiệm sàng lọc NIPT: Sàng lọc ADN tự do của thai nhi trong máu mẹ (NIPT/cfDNA) có độ nhạy cao nhưng KHÔNG PHẢI là xét nghiệm chẩn đoán. Giá trị dự báo dương tính (PPV) của NIPT đối với Trisomy 13 dao động từ 30% đến 50% tùy thuộc vào tuổi mẹ và tần suất bệnh. Hiện tượng khảm bánh nhau giới hạn (confined placental mosaicism) có thể dẫn đến kết quả dương tính giả.
Xét nghiệm chẩn đoán xác định: Để khẳng định chắc chắn, bắt buộc phải tiến hành thủ thuật xâm lấn như sinh thiết gai nhau (CVS - thực hiện ở tuần thứ 11-14) hoặc chọc ối (amniocentesis - thực hiện từ tuần thứ 15-16 trở đi) để làm xét nghiệm Lập công thức nhiễm sắc thể (Karyotype) hoặc Phân tích vi mất/lặp đoạn ADN (CMA). [2,4]
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Đa số các trường hợp Trisomy 13 xảy ra do sự bất phân chia nhiễm sắc thể ngẫu nhiên (non-disjunction) trong quá trình hình thành giao tử ở cha hoặc mẹ (chủ yếu là trong quá trình giảm phân tạo trứng). Sự bất thường này hoàn toàn mang tính ngẫu nhiên và không do lỗi của cha mẹ trong sinh hoạt hay chăm sóc thai kỳ.
Các yếu tố nguy cơ đã được xác định:
- Tuổi mẹ cao: Nguy cơ bất phân chia nhiễm sắc thể tăng lên khi tuổi người mẹ càng cao (đặc biệt là trên 35 tuổi).
- Bố/mẹ mang chuyển đoạn di truyền: Trường hợp bố hoặc mẹ mang chuyển đoạn cân bằng (balanced translocation) liên quan đến nhiễm sắc thể 13. Người mang chuyển đoạn cân bằng hoàn toàn khỏe mạnh nhưng có nguy cơ truyền chuyển đoạn không cân bằng cho con.
Tiên lượng và biến chứng
Trisomy 13 là một hội chứng có tiên lượng lâm sàng rất nặng nề:
- Tử vong trong tử cung: Khoảng 80% thai nhi mắc Trisomy 13 sẽ bị sảy thai tự nhiên hoặc thai chết lưu trong tử cung.
- Thời gian sống trung vị: Thời gian sống trung bình (median survival) của trẻ sinh ra mắc Trisomy 13 là khoảng 7 đến 10 ngày.
- Tỷ lệ tử vong năm đầu: Khoảng 85% đến 90% trẻ sơ sinh sống sót không qua khỏi trong vòng 1 năm đầu đời.
- Tỷ lệ sống sót dài hạn: Khoảng 5% đến 10% trẻ có thể sống qua 1 tuổi nhờ các biện pháp hỗ trợ y tế tích cực. Tuy nhiên, trẻ sẽ gặp phải sự chậm phát triển thể chất và trí tuệ nghiêm trọng.
Các lựa chọn chăm sóc cần thảo luận cùng gia đình
Khi chẩn đoán xác định Trisomy 13 được thiết lập, việc quản lý không còn tuân theo một công thức cố định mà dựa trên nguyên tắc ra quyết định chia sẻ (shared decision-making) giữa gia đình và đội ngũ y tế đa chuyên khoa.
Gia đình và bác sĩ cần thảo luận cởi mở về các hướng chăm sóc sau:
- Chăm sóc giảm nhẹ và xoa dịu (Comfort/Palliative Care): Tập trung vào sự dễ chịu, ấm áp, giảm đau, kiểm soát cơn ngừng thở và hỗ trợ dinh dưỡng nhẹ nhàng cho trẻ mà không thực hiện các can thiệp xâm lấn kéo dài sự đau đớn. Phương án này tôn trọng sự êm ái tự nhiên của trẻ bên cạnh cha mẹ.
- Can thiệp y khoa và phẫu thuật cá thể hóa: Cân nhắc phẫu thuật sửa chữa một số dị tật (như dị tật tim, sứt môi, thoát vị rốn) hoặc can thiệp hô hấp/tuần hoàn nếu mục tiêu của gia đình là kéo dài thời gian sống cho trẻ và tình trạng sức khỏe trẻ cho phép.
- Lập kế hoạch sinh sản và hồi sức sơ sinh: Thảo luận chi tiết về kế hoạch sinh (sinh thường hay sinh mổ), mức độ hồi sức cấp cứu tại phòng sinh (có đặt nội khí quản hay dùng thuốc g vận mạch hay không).
Tư vấn di truyền cho lần mang thai tiếp theo
Tùy thuộc vào kết quả phân tích nhiễm sắc thể của trẻ, nguy cơ tái phát ở lần mang thai sau sẽ khác nhau:
- Trisomy 13 dạng tự do: Nguy cơ tái phát ở các lần mang thai tiếp theo là rất thấp, thường dưới 1% (thấp hơn nguy cơ chung theo tuổi mẹ).
- Trisomy 13 dạng chuyển đoạn: Bắt buộc phải xét nghiệm Karyotype cho cả hai vợ chồng. Nếu một trong hai người mang chuyển đoạn cân bằng, nguy cơ tái phát sẽ cao hơn đáng kể (tùy thuộc vào loại chuyển đoạn cụ thể). Bác sĩ sẽ tư vấn giải pháp Chẩn đoán di truyền tiền tinh phôi (PGT-SR) kết hợp thụ tinh trong ống nghiệm (IVF).
Những điều cần nhớ
- Trisomy 13 (hội chứng Patau) là một bất thường di truyền nặng nề do thừa nhiễm sắc thể 13.
- NIPT chỉ là xét nghiệm sàng lọc. Luôn cần chẩn đoán xác định bằng chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau.
- Các lựa chọn chăm sóc cần dựa trên sự thảo luận chân thành, đa chiều giữa gia đình và đội ngũ y tế chuyên khoa.
- Nguy cơ tái phát ở lần mang thai sau thường thấp nếu là dạng tự do, nhưng cần xét nghiệm di truyền cho cha mẹ nếu là dạng chuyển đoạn.
Tại Khoa Di truyền Y học và Bệnh hiếm, Bệnh viện ĐKQT Vinmec Times City, người bệnh có thể được tư vấn di truyền trước xét nghiệm nhằm đánh giá nguy cơ cá thể hóa dựa trên tiền sử bản thân và gia đình. Kết quả được bác sĩ giải thích chi tiết để xây dựng kế hoạch theo dõi và quản lý nguy cơ phù hợp.
Tài liệu tham khảo
1. Rasmussen SA, Olney RS, Holmes LB, Lin AE, Keppler-Noreuil KM, Moore CA. Trisomy 13 features, natural history, and prenatal diagnosis. Am J Med Genet A. 2003;121A(3):229-234. doi:10.1002/ajmg.a.20283. PubMed | DOI
2. American College of Obstetricians and Gynecologists (ACOG). Screening for Fetal Chromosomal Abnormalities: ACOG Practice Bulletin, Number 226. Obstet Gynecol. 2020;136(4):e48-e69. doi:10.1097/AOG.0000000000004084. PubMed | DOI
3. Springett A, Wellesley D, Greenlees R, et al. Congenital anomaly surveillance in England: trisomy 13, 18, and 21. Arch Dis Child Fetal Neonatal Ed. 2015;100(5):F388-F392. doi:10.1136/archdischild-2014-307283. PubMed | DOI
4. Dinsmore MJ, Dungan JS, Shaffer LG. ACMG statement on noninvasive prenatal screening for fetal aneuploidy: 2022 update. Genet Med. 2023;25(2):100336. doi:10.1016/j.gim.2022.11.001. PubMed | DOI
5. Janvier A, Farlow B, Wilfond BS. The parents' perspective on the care of children with trisomy 13 and 18. Pediatrics. 2012;129(4):568-576. doi:10.1542/peds.2011-2169. PubMed | DOI
6. Nelson KE, Rosella LC, Mahant S, Guttmann A. Survival and surgical interventions for children with trisomy 13 and 18. JAMA. 2016;316(4):420-428. doi:10.1001/jama.2016.9819. PubMed | DOI
7. Carey JC. Perspectives on the care and management of infants with trisomy 18 and trisomy 13: The shift in paradigm. Am J Med Genet C Semin Med Genet. 2016;172(3):219-223. doi:10.1002/ajmg.c.31525. PubMed | DOI
Câu hỏi thường gặp
1. Nếu kết quả NIPT báo nguy cơ cao Trisomy 13, tôi có nên dừng thai kỳ ngay không?
Trả lời: Không. NIPT chỉ là xét nghiệm sàng lọc. Dương tính giả vẫn có thể xảy ra. Bạn bắt buộc phải thực hiện chẩn đoán xác định bằng chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.
2. Trẻ mắc Trisomy 13 có khả năng sống qua 1 tuổi không?
Trả lời: Có một tỷ lệ nhỏ (약 5-10%) trẻ sống qua 1 tuổi. Tuy nhiên, trẻ sẽ phải đối mặt với nhiều khuyết tật nghiêm trọng về thể chất và trí tuệ, đòi hỏi sự chăm sóc y tế đặc biệt liên tục.
3. Tôi có làm gì sai trong thai kỳ dẫn đến việc con bị Trisomy 13 không?
Trả lời: Không. Trisomy 13 là bất thường số lượng nhiễm sắc thể xuất hiện ngay từ khi thụ tinh, hoàn toàn do sự ngẫu nhiên sinh học, không liên quan đến thức ăn, thuốc lá hay vận động của mẹ.
4. Nếu gia đình chọn phương án chăm sóc giảm nhẹ, trẻ sẽ được chăm sóc như thế nào sau sinh?
Trả lời: Bác sĩ sẽ hỗ trợ gia đình xây dựng 'Kế hoạch sinh xoa dịu' (Comfort Birth Plan). Trẻ sẽ được giữ ấm, tiếp xúc da kề da với mẹ, được kiểm soát đau và hỗ trợ hô hấp nhẹ nhàng để có những khoảnh khắc bình yên nhất bên gia đình.
Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE, đặt mua GÓI DỊCH VỤ hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng My Vinmec để quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.