Hội chứng CHARGE (CHARGE syndrome) là một hội chứng di truyền hiếm gặp phức tạp, đặc trưng bởi sự phối hợp dị tật ở nhiều cơ quan như mắt, tim, mũi, tai và hệ thần kinh. Phần lớn các trường hợp do đột biến mới ở gen CHD7 gây ra. Việc phát hiện sớm và can thiệp đa chuyên khoa kịp thời có ý nghĩa quyết định đối với chất lượng sống của trẻ.
Nội dung được biên soạn bởi Ban Biên tập Khoa Di truyền Y học và Bệnh hiếm, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Times City.
Hội chứng CHARGE đòi hỏi sự đánh giá toàn diện từ nhiều chuyên khoa (Di truyền, Nhi, Mắt, Tai Mũi Họng, Tim mạch) ngay từ khi sinh ra để can thiệp sớm các dị tật đe doạ tính mạng và hỗ trợ phát triển thể chất, trí tuệ cho trẻ.
Hội chứng CHARGE là gì?
Hội chứng CHARGE (CHARGE syndrome) là một hội chứng di truyền hiếm gặp, gây ra nhiều bất thường bẩm sinh xuất hiện đồng thời ở nhiều hệ cơ quan trong cơ thể [1, 2]. Tên gọi "CHARGE" là từ viết tắt ghép từ các chữ cái đầu của 6 biểu hiện đặc trưng được mô tả ban đầu [2]:
- Coloboma: Khuyết mô mắt (thường ở võng mạc, mống mắt) [2].
- Heart defects: Dị tật tim bẩm sinh [2].
- Atresia choanae: Tịt hoặc hẹp lỗ mũi sau [2].
- Retardation of growth and development: Chậm phát triển thể chất và trí tuệ [2].
- Genital abnormalities: Bất thường cơ quan sinh dục [2].
- Ear abnormalities: Bất thường về tai và suy giảm thính lực [2].
Tỷ lệ mắc hội chứng CHARGE ước tính khoảng 1 trên 10.000 đến 15.000 trẻ sơ sinh sống [1, 3]. Đây là một tình trạng không lây nhiễm và ảnh hưởng cân bằng ở cả nam và nữ [1, 2].
Triệu chứng hoặc biểu hiện
Các triệu chứng của hội chứng CHARGE rất đa dạng và khác nhau ở từng bệnh nhân, từ mức độ nhẹ đến rất nặng [1, 3].
- Khuyết mô mắt (Coloboma): Xuất hiện ở khoảng 80–90% bệnh nhân, thường ảnh hưởng đến võng mạc hoặc mống mắt, gây giảm thị lực, thị trường thu hẹp hoặc sợ ánh sáng [1, 2].
- Tịt hoặc hẹp lỗ mũi sau (Choanal atresia): Đường thở từ mũi vào họng bị tắc nghẽn một hoặc hai bên. Nếu tịt hai bên, trẻ sơ sinh sẽ gặp khó thở nghiêm trọng ngay sau sinh do trẻ sơ sinh chủ yếu thở bằng mũi [1, 2].
- Dị tật tim bẩm sinh: Khoảng 75–80% trẻ mắc CHARGE có dị tật tim, phổ biến nhất là tứ chứng Fallot, thông liên thất, thông liên nhĩ hoặc còn ống động mạch [2, 4].
- Dị tật tai và mất thính lực: Tai ngoài có hình dạng bất thường (tai nhỏ, hình chén), tai giữa có xương chẩm kém phát triển, tai trong thiếu hoặc bất thường các ống bán thân, dẫn đến điếc dẫn truyền, điếc tiếp nhận hoặc kết hợp cả hai [1, 3].
- Bất thường dây thần kinh sọ: Liệt cơ mặt (dây VII), khó nuốt, trào ngược nghiêm trọng, bú kém (dây IX, X), và giảm hoặc mất khứu giác (dây I) [1, 2].
- Bất thường cơ quan sinh dục: Phổ biến ở nam giới như tinh hoàn ẩn, dương vật nhỏ. Ở nữ giới có thể là môi nhỏ kém phát triển [1, 2].
- Chậm phát triển: Chậm vận động, chậm nói và chậm phát triển tâm thần ở các mức độ khác nhau [1, 3].
Đây có phải tình trạng khẩn cấp?
Trẻ sơ sinh nghi mắc hội chứng CHARGE có thể rơi vào tình trạng cấp cứu y khoa khẩn cấp ngay trong những giờ đầu sau sinh nếu có [1, 2]:
- Tịt lỗ mũi sau hai bên: Trẻ bị suy hô hấp cấp, tím tái do không thể thở qua đường mũi [1, 2].
- Dị tật tim bẩm sinh nặng: Gây suy tim cấp, tim tái sâu hoặc sốc tim [2, 4].
- Khó nuốt nghiêm trọng: Gây hít sặc thực phẩm/sữa vào đường thở, dẫn đến suy hô hấp hoặc viêm phổi hít [1, 2].
Khi nào nên đi khám?
Cha mẹ hoặc người chăm sóc cần đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay lập tức nếu trẻ có các dấu hiệu nguy hiểm sau:
- Trẻ tím tái, khó thở, thở ngáp hoặc lồng ngực rút lõm sâu khi bú/thở [1, 2].
- Trẻ hay bị sặc sữa, trớ sữa qua mũi, ho sặc sụa và ngưng thở ngắn khi bú [1, 2].
- Trẻ không phản ứng với âm thanh lớn hoặc không theo dõi đồ vật bằng mắt [1, 3].
- Nhận thấy hình dạng tai bất thường, sụp mi, lệch mặt khi khóc [1, 2].
- Nghi ngờ bất thường ở cơ quan sinh dục ngoại vi [1, 2].
Nguyên nhân và cơ chế
Hội chứng CHARGE chủ yếu do biến thể gen (đột biến) ở gen CHD7 (chromodomain helicase DNA binding protein 7) nằm trên nhiễm sắc thể số 8 [1, 5]. Gen CHD7 mã hóa cho protein CHD7 – một protein tái cấu trúc chromatin đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa sự biểu hiện của nhiều gen khác trong quá trình phát triển phôi thai, đặc biệt là sự phát triển của mào thần kinh (neural crest) [3, 5].
Khoảng 60–70% người đáp ứng tiêu chuẩn lâm sàng của CHARGE tìm thấy đột biến gen CHD7 [3, 5]. Phần lớn các trường hợp là đột biến mới xuất hiện (de novo), nghĩa là đột biến xảy ra ngẫu nhiên ở trứng hoặc tinh trùng của cha mẹ mà không có tiền sử gia đình [1, 5].
Di truyền học của CHARGE tuân theo kiểu di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường (autosomal dominant) [1, 5]. Tuy nhiên, vì người mắc CHARGE hiếm khi sinh con do dị tật nặng hoặc giảm năng lực sinh sản, hầu hết các ca bệnh là đơn phát trong gia đình [1, 5]. Tỷ lệ tái phát ở lần sinh tiếp theo của bố mẹ có con mắc CHARGE do đột biến de novo là khoảng 1–2% (do nguy cơ khảm dòng mầm) [1, 5].
Yếu tố nguy cơ
Vì đa số trường hợp là do đột biến de novo ngẫu nhiên, không có yếu tố nguy cơ môi trường, lối sống hay thói quen sinh hoạt rõ ràng nào của cha mẹ trong thai kỳ được chứng minh gây ra hội chứng CHARGE [1, 5]. Tình trạng này không do lỗi của cha mẹ trong quá trình mang thai [1].
Chẩn đoán và xét nghiệm
Chẩn đoán hội chứng CHARGE dựa trên sự kết hợp giữa tiêu chuẩn lâm sàng và xét nghiệm di truyền [2, 3].
Tiêu chuẩn lâm sàng:
Các bác sĩ thường áp dụng tiêu chuẩn chẩn đoán cải tiến của Blake hoặc Verloes, chia biểu hiện thành các tiêu chuẩn chính và phụ [2, 3]:
Tiêu chuẩn chính: Khuyết mô mắt (Coloboma), tịt lỗ mũi sau (Choanal atresia), bất thường dây thần kinh sọ (đặc biệt là mất khứu giác hoặc liệt mặt), và bất thường tai trong/ống bán thân [2, 3].
Tiêu chuẩn phụ: Dị tật tim, bất thường sinh dục, chậm phát triển, rò khí-thực quản, bất thường thận [2, 3].
Xét nghiệm di truyền:
Xét nghiệm gen CHD7: Giải trình tự gen CHD7 (bằng phương pháp Sanger hoặc Giải trình tự thế hệ mới - NGS) được khuyến cáo thực hiện để xác định chẩn đoán [3, 5].
Phân tích MLPA (Multiplex Ligation-dependent Probe Amplification): Được chỉ định nếu giải trình tự không tìm thấy đột biến, nhằm tìm kiếm các bất thường mất đoạn/lặp đoạn lớn ở gen CHD7 [3, 5].
Xét nghiệm NST (Caryotype hoặc Microarray): Để loại trừ các bất thường bất thường nhiễm sắc thể khác có biểu hiện tương tự (như hội chứng 22q11.2) [2, 3].
Lưu ý về giới hạn xét nghiệm: Khoảng 30–40% người đáp ứng đủ tiêu chuẩn lâm sàng CHARGE nhưng không tìm thấy đột biến CHD7 bằng các kỹ thuật hiện tại [3, 5]. Kết quả xét nghiệm gen âm tính không loại trừ hoàn toàn hội chứng CHARGE nếu biểu hiện lâm sàng điển hình [3, 5].
Điều trị và theo dõi
Chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu để chữa khỏi hoàn toàn hội chứng CHARGE. Việc quản lý bệnh tập trung vào can thiệp y khoa đa chuyên khoa, phẫu thuật sửa chữa dị tật và hỗ trợ phát triển [1, 2].
Xử trí ban đầu và can thiệp phẫu thuật:
- Đường thở: Phẫu thuật giải phóng tịt lỗ mũi sau hoặc mở khí quản cấp cứu nếu đường thở bị tắc nghẽn nặng [1, 2].
- Tim mạch: Phẫu thuật hoặc can thiệp tim mạch theo chỉ định của bác sĩ tim mạch nhi tùy theo loại dị tật tim [2, 4].
- Dinh dưỡng: Đặt xông dạ dày (G-tube) ở trẻ khó nuốt nặng để đảm bảo dinh dưỡng và tránh hít sặc [1, 2].
Quản lý lâu dài:
- Thính lực và thị lực: Đeo máy trợ thính, cấy ghép ốc tai điện tử cho trẻ điếc; đeo kính, phẫu thuật đục thủy tinh thể hoặc sụp mi nếu có [1, 3].
- Nội tiết: Đánh giá thiếu hụt hormone tăng trưởng hoặc hormone sinh dục, hỗ trợ liệu pháp hormone thay thế ở tuổi dậy thì nếu cần [1, 2].
- Phục hồi chức năng: Can thiệp sớm bao gồm vật lý trị liệu, ngôn ngữ trị liệu và âm ngữ trị liệu [1, 3].
Người bệnh hoặc gia đình có thể làm gì?
- Tuân thủ lịch tái khám: Đưa trẻ khám định kỳ theo đúng hẹn của các chuyên khoa (Di truyền, Tim mạch, Tai Mũi Họng, Mắt, Phục hồi chức năng) [1, 2].
- Tư vấn di truyền: Cha mẹ nên thực hiện tư vấn di truyền trước khi có ý định sinh thêm con để đánh giá nguy cơ tái phát [1, 5].
- Hỗ trợ tâm lý và giáo dục: Sử dụng các phương pháp giao tiếp thay thế (như ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh) nếu trẻ bị suy giảm cả thị giác và thính giác [1, 3].
- Tham gia cộng đồng: Kết nối với các hội nhóm gia đình có con mắc hội chứng CHARGE để chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ tinh thần [1].
Tiên lượng và biến chứng
Tiên lượng của trẻ mắc hội chứng CHARGE phụ thuộc nhiều vào mức độ nặng của các dị tật bẩm sinh (đặc biệt là dị tật tim và đường thở) [1, 2]. Tỷ lệ tử vong cao nhất xảy ra trong năm đầu đời do suy hô hấp, biến chứng sau phẫu thuật tim hoặc viêm phổi hít [1, 4].
Tuy nhiên, nếu vượt qua giai đoạn sơ sinh nguy hiểm và được can thiệp y tế thích hợp, nhiều trẻ mắc CHARGE có thể sống đến tuổi trưởng thành, đi học và đạt được mức độ độc lập nhất định trong sinh hoạt [1, 3].
Phòng ngừa hoặc phát hiện sớm
Không có biện pháp phòng ngừa nguyên phát đối với đột biến gen ngẫu nhiên gây hội chứng CHARGE [1, 5].
Phát hiện sớm và chẩn đoán trước sinh:
- Siêu âm thai định kỳ: Có thể phát hiện sớm các dấu hiệu gợi ý như dị tật tim, dư ối, bất thường hình dạng tai, tịt lỗ mũi sau hoặc chậm phát triển trong tử cung [1, 2].
- Chẩn đoán trước sinh: Nếu cha hoặc mẹ đã được xác định mang đột biến gen CHD7 hoặc đã từng sinh con mắc CHARGE, có thể thực hiện chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau để xét nghiệm gen cho thai nhi [1, 5].
Những điều cần nhớ
- Hội chứng CHARGE là tình trạng di truyền đa dị tật hiếm gặp, phần lớn do đột biến mới ở gen CHD7 [1, 5].
- Tịt lỗ mũi sau hai bên và dị tật tim nặng là các tình trạng cấp cứu nguy hiểm ngay sau sinh [1, 2].
- Cần sự phối hợp của nhiều chuyên khoa để chăm sóc, theo dõi và phục hồi chức năng toàn diện cho trẻ [1, 2].
- Tư vấn di truyền là cần thiết đối với gia đình có tiền sử hoặc nghi ngờ mắc hội chứng CHARGE [1, 5].
Tại Khoa Di truyền Y học và Bệnh hiếm, Bệnh viện ĐKQT Vinmec Times City, người bệnh có thể được tư vấn di truyền trước xét nghiệm nhằm đánh giá nguy cơ cá thể hóa dựa trên tiền sử bản thân và gia đình. Kết quả được bác sĩ giải thích chi tiết để xây dựng kế hoạch theo dõi và quản lý nguy cơ phù hợp.
Tài liệu tham khảo
1. Cleveland Clinic. CHARGE Syndrome. Updated June 29, 2022. Accessed July 30, 2026. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/23472-charge-syndrome
2. van Ravenswaaij-Arts CM, Martin DM. CHARGE syndrome: clinical perspectives, genetics, and management. Eur J Med Genet. 2017;60(3):175-184. doi:10.1016/j.ejmg.2016.12.007. PubMed | DOI
3. van Ravenswaaij-Arts C, Blake K, Hoefsloot L, Verloes A. CHARGE Syndrome. In: Adam MP, Feldman J, Mirzaa GM, et al., eds. GeneReviews®. University of Washington, Seattle; 2006. Updated September 17, 2020. Accessed July 30, 2026. Official website
4. Corsten-Janssen N, Kerstjens-Frederikse WS, du Marchie Sarvaas GJ, et al. The cardiac phenotype in patients with a CHD7 mutation. Circ Cardiovasc Genet. 2013;6(3):248-254. doi:10.1161/CIRCGENETICS.113.000052. PubMed | DOI
5. Hale KE, Strachan T, Sznajer Y, et al. CHD7 mutations in CHARGE syndrome: clinical and molecular review. J Med Genet. 2016;53(4):217-224. doi:10.1136/jmedgenet-2015-103326. PubMed | DOI
Câu hỏi thường gặp hội chứng CHARGE
1. Hội chứng CHARGE có di truyền từ cha mẹ sang con không?
Hầu hết các trường hợp (trên 95%) là do đột biến mới tự phát (de novo), cha mẹ hoàn toàn bình thường và không mang gen bệnh [1, 5]. Tuy nhiên, người mắc hội chứng CHARGE nếu sinh con sẽ có 50% nguy cơ truyền gen bệnh cho con [1, 5].
2. Trẻ mắc CHARGE có bị khuyết tật trí tuệ không?
Mức độ phát triển trí tuệ ở trẻ mắc CHARGE rất khác nhau [1, 3]. Mất thính lực và thị lực kết hợp nghiêm trọng thường làm chậm quá trình học hỏi và giao tiếp của trẻ, dẫn đến cảm giác trẻ bị chậm phát triển trí tuệ [1, 3]. Khi được hỗ trợ giác quan và can thiệp giáo dục phù hợp, nhiều trẻ có khả năng nhận thức tốt [1, 3].
3. Kết quả xét nghiệm gen không thấy đột biến CHD7 thì có chắc chắn không phải CHARGE?
Không [3, 5]. Có khoảng 30–40% người mắc hội chứng CHARGE chuẩn đoán theo lâm sàng không tìm thấy đột biến trên gen CHD7 [3, 5]. Bác sĩ sẽ dựa vào các tiêu chuẩn biểu hiện lâm sàng để đưa ra kết luận cuối cùng [2, 3].
Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE, đặt mua GÓI DỊCH VỤ hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng My Vinmec để quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.