Hội chứng Proteus (Proteus syndrome) là một rối loạn di truyền cực kỳ hiếm gặp, đặc trưng bởi sự tăng trưởng quá mức, bất cân đối và không đối xứng của các mô trong cơ thể bao gồm xương, da, mỡ, mạch máu và hệ thần kinh. [1, 2] Tình trạng này do biến thể thể khảm mắc phải sau thụ tinh (postzygotic somatic mosaicism) trên gen AKT1 gây ra, nghĩa là chỉ một số tế bào trong cơ thể mang đột biến gen này trong khi các tế bào khác hoàn toàn bình thường.
Nội dung được biên soạn bởi Ban Biên tập Khoa Di truyền Y học và Bệnh hiếm, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Times City.
Trẻ sinh ra mắc hội chứng Proteus thường có ngoại hình hoàn toàn bình thường khi mới sinh. Các biểu hiện tăng trưởng quá mức bất thường chỉ bắt đầu xuất hiện trong giai đoạn nhũ nhi (từ 6 đến 18 tháng tuổi) và tiến triển nhanh chóng theo thời gian. [1, 2] Việc chẩn đoán xác định sớm bằng xét nghiệm di truyền trên mô bị tổn thương cùng sự phối hợp đa chuyên khoa (Di truyền, Chỉnh hình, Tĩnh mạch, Nhi khoa) đóng vai trò cốt lõi giúp phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm như huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và thuyên tắc phổi (PE). [1, 4]
Hội chứng Proteus là gì?
Hội chứng Proteus (Proteus syndrome) là một rối loạn tăng sinh mô bẩm sinh hiếm gặp thuộc nhóm bệnh lý thể khảm liên quan đến con đường truyền tín hiệu PI3K/AKT/mTOR. [1, 3] Tên gọi của hội chứng được đặt theo tên của thần Proteus trong thần thoại Hy Lạp – vị thần biển có khả năng biến đổi hình dạng. [2]
Tỷ lệ mắc bệnh cực kỳ thấp, ước tính ít hơn 1 trên 1.000.000 người sinh sống. [2] Khác với các bệnh lý di truyền thông thường, bệnh xảy ra do biến thể thể khảm dòng mầm/mô (somatic mosaicism) xuất hiện ngẫu nhiên trong quá trình phát triển phôi sớm, tạo ra hai dòng tế bào song song trong cùng một cơ thể: dòng tế bào bình thường và dòng tế bào mang biến thể gen AKT1. [1, 3]
Triệu chứng và biểu hiện lâm sàng
Mặc dù người bệnh hoàn toàn không có biểu hiện ở thời điểm sơ sinh, các dấu hiệu lâm sàng sẽ phát triển tiến triển và mang tính chất không đối xứng rõ rệt [1, 2]:
Tăng trưởng quá mức của xương và khớp (Phổ biến nhất): Các chi (tay hoặc chân) bị phì đại bất thường, dài hơn và to hơn hẳn bên còn lại. Ngón tay, ngón chân có thể to bất thường (macrodactyly). Hiện tượng quá phát xương sọ (hyperostosis) cũng có thể xảy ra. [1, 2]
Bất thường cấu trúc da:
- U nhú dạng mụn hột/U nếp gấp bàn chân (Cerebriform connective tissue nevus - CCTN): Đây là tổn thương da đặc trưng nhất của bệnh, gây ra các nếp gấp da dày, ngoằn ngoèo giống như các nếp nhăn não, thường xuất hiện ở lòng bàn chân hoặc bàn tay. [1, 4]
- U bớt biểu mô (Epidermal nevus): Các mảng bớt sẫm màu, hơi gồ trên bề mặt da. [1]
- Bất thường mô mỡ: Sự phát triển bất thường của mô mỡ bao gồm u mỡ (lipoma) hình thành ở một số vị trí hoặc sự biến mất/teo mỡ cục bộ ở vùng khác. [1, 2]
- Mặt quái/Bất thường mạch máu: Dị dạng mạch máu dạng mao mạch, tĩnh mạch hoặc bạch huyết, thể hiện qua các mảng bớt đỏ sa tanh hoặc búi tĩnh mạch nổi ngoằn ngoèo dưới da. [1, 4]
- Thần kinh và tâm thần: Đa số người bệnh có trí tuệ bình thường. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể bị chậm phát triển, động kinh hoặc co giật nếu có u dị dạng mạch máu hoặc quá phát mô não. [1]
Đây có phải tình trạng khẩn cấp?
Hội chứng Proteus là một tình trạng di truyền tiến triển suốt đời. Tuy nhiên, bệnh nhân có nguy cơ cao gặp các biến chứng cấp cứu đe dọa tính mạng liên quan đến hệ mạch máu:
- Thuyên tắc mạch phổi (Pulmonary Embolism - PE): Do u dị dạng tĩnh mạch và trệ trệ tuần hoàn máu gây hình thành cục máu đông. Thuyên tắc phổi là nguyên nhân tử vong hàng đầu ở người mắc hội chứng Proteus. [1, 4]
- Huyết khối tĩnh mạch sâu (Deep Vein Thrombosis - DVT): Cục máu đông hình thành ở các tĩnh mạch sâu của chân hoặc khung chậu gây sưng đau đọt ngột. [1]
Khi nào nên đi khám hoặc đưa trẻ đến cơ sở y tế?
Đến cơ sở y tế cấp cứu ngay lập tức khi:
- Người bệnh đột ngột khó thở, thở gấp, đau tức ngực dữ dội hoặc ho ra máu (dấu hiệu nghi ngờ thuyên tắc phổi). [1, 4]
- Một bên chân hoặc tay bị sưng to đột ngột, đỏ, nóng và đau đớn dữ dội (dấu hiệu nghi ngờ huyết khối tĩnh mạch sâu). [1]
- Xuất hiện cơn co giật, lơ mơ hoặc ngất xỉu.
Đặt lịch khám chuyên khoa Di truyền Y học hoặc Chỉnh hình Nhi khi:
- Nhận thấy một ngón tay, ngón chân, tay hoặc chân của trẻ phát triển to nhanh bất thường hơn hẳn bên đối diện.
- Mới xuất hiện các vùng da dày, sần sùi có hình dạng nếp gấp giống não ở lòng bàn chân/bàn tay.
- Trẻ có các bớt da bất thường kết hợp với dị dạng mạch máu nổi rõ. [1, 2]
Nguyên nhân và cơ chế di truyền
Cơ chế gen
Hội chứng Proteus xảy ra do một biến thể đột biến điểm kích hoạt (gain-of-function mutation) cụ thể trên gen AKT1, thường gặp nhất là c.49G>A (p.Glu17Lys). [1, 3]
Gen AKT1 mã hóa cho enzyme AKT1 kinase, đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa sự tăng trưởng, phân chia và sinh tồn của tế bào. Biến thể làm cho protein AKT1 luôn ở trạng thái hoạt động quá mức liên tục, khiến các tế bào chứa gen đột biến phân chia không kiểm soát và không tuân theo chu trình chết tự nhiên, dẫn đến tình trạng phì đại mô bất thường. [1, 3]
Phương thức di truyền
Thể khảm mắc phải (Somatic mosaicism): Đột biến không di truyền từ bố mẹ và không xuất hiện trong tế bào trứng hoặc tinh trùng trước khi thụ tinh. Đột biến phát sinh ngẫu nhiên ở một tế bào phôi duy nhất trong giai đoạn phát triển phôi sớm sau khi thụ tinh. [1, 3]
Không di truyền thế hệ: Do tính chất nguy hiểm của biến thể AKT1 nếu hiện diện trên toàn bộ tế bào (sẽ gây sảy thai sớm), hội chứng Proteus hầu như không thể di truyền từ cha mẹ sang con hoặc di truyền cho thế hệ sau. Bố mẹ bình thường sinh con mắc bệnh sẽ có nguy cơ tái mắc ở lần sinh tiếp theo gần như bằng 0%. [1, 5]
Yếu tố nguy cơ
Đột biến thể khảm trên gen AKT1 xảy ra hoàn toàn ngẫu nhiên trong quá trình phân chia tế bào phôi. Không có bất kỳ yếu tố nguy cơ nào từ môi trường, lối sống, chế độ ăn uống, tuổi tác hay hành vi của bố mẹ trước và trong thai kỳ liên quan đến việc xuất hiện đột biến này.
Chẩn đoán và xét nghiệm
Tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng
Do biểu hiện lâm sàng đa dạng, Lesher và cộng sự cùng Viện Sức khỏe Quốc gia Hoa Kỳ (NIH) đã xây dựng bộ tiêu chuẩn chẩn đoán nghiêm ngặt, bao gồm các tiêu chí bắt buộc:
- Sự phát triển mang tính chất thể khảm (chỉ ảnh hưởng một số khu vực).
- Tiến triển theo thời gian (không xuất hiện rõ lúc sinh, nặng dần theo tuổi).
- Tăng trưởng bất thường mang tính tấy đỏ/phì đại cục bộ không đối xứng.
Xét nghiệm di truyền xác định
Mẫu bệnh phẩm: DNA dùng cho xét nghiệm bắt buộc phải lấy từ mô bị ảnh hưởng (như da sinh thiết, mô mỡ hoặc xương phẫu thuật phì đại). Xét nghiệm DNA từ máu ngoại vi thường cho kết quả âm tính vì tế bào máu hiếm khi chứa đột biến thể khảm AKT1.
Giải trình tự gen thế hệ mới sâu (Deep Next-Generation Sequencing - NGS): Giúp phát hiện tỷ lệ phần trăm tế bào mang biến thể thể khảm c.49G>A trên gen AKT1, ngay cả khi tỷ lệ tế bào đột biến trong mô chỉ chiếm mức rất thấp (từ 1% đến 5%).
Chẩn đoán hình ảnh đánh giá tổn thương
- Chụp X-quang và Chụp cắt lớp vi tính (CT): Đánh giá mức độ quá phát và biến dạng xương sọ, xương chi, cột sống.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI): Đánh giá dị dạng mô mềm, mô mỡ, tổn thương hệ thần kinh trung ương và mạch máu.
- Siêu âm Doppler mạch máu: Tầm soát các dị dạng tĩnh mạch và khối huyết khối.
Điều trị và theo dõi
Hiện tại chưa có phương pháp điều trị triệt để giúp loại bỏ hoàn toàn các tế bào mang gen đột biến. Quản lý hội chứng Proteus dựa trên chiến lược theo dõi đa chuyên khoa toàn diện:
Điều trị Y khoa & Thuốc ức chế nhắm đích:
Miransertib (ARQ 092): Là chất ức chế chọn lọc protein AKT1 đang trong các thử nghiệm lâm sàng chuyên sâu và chương trình sử dụng thuốc mở rộng, ghi nhận khả năng làm giảm tốc độ tăng trưởng mô bất thường và giảm đau cho người bệnh. [1, 6]
Quản lý Huyết khối (Quan trọng hàng đầu):
Theo dõi định kỳ nguy cơ đông máu. Sử dụng thuốc chống đông dự phòng (như Heparin trọng lượng phân tử thấp hoặc Rivaroxaban) trước và sau các đợt phẫu thuật hoặc khi người bệnh phải nằm bất động.
Can thiệp Phẫu thuật Chỉnh hình:
Phẫu thuật triệt tiêu sụn đóng khớp (epiphysiodesis) để ngăn xương phát triển quá dài.
Phẫu thuật cắt bỏ mô phì đại, u mỡ hoặc phẫu thuật chỉnh hình cột sống (khi bị gù quẹo nặng) để duy trì khả năng vận động. [1]
Chăm sóc da và phục hồi chức năng:
Phẫu thuật thu gọn mô da nếp gấp lòng bàn chân nếu gây đau đớn hoặc cản trở mang giày dép.
Tập vật lý trị liệu và phục hồi chức năng giúp người bệnh duy trì tầm vận động của khớp.
Tiên lượng và biến chứng
Tiên lượng
Tiên lượng sống của người bệnh phụ thuộc nhiều vào vị trí, tốc độ tăng sinh của mô bị ảnh hưởng và đặc biệt là sự xuất hiện của các biến chứng mạch máu. Nếu không gặp các biến chứng tắc mạch nặng, nhiều bệnh nhân có thể sống đến tuổi trưởng thành.
Biến chứng có thể gặp phải
- Thuyên tắc phổi hoặc tử vong đột ngột do huyết khối mạch máu.
- Tàn phế vận động, biến dạng xương khớp nghiêm trọng gây mất khả năng đi lại.
- Đau mạn tính tại các vùng mô và xương phì đại.
- Nguy cơ thấp hình thành một số khối u lành tính hoặc ác tính (như u tuyến màng não, u nang buồng trứng).
Phòng ngừa và tư vấn di truyền
Hội chứng Proteus xảy ra hoàn toàn do biến thể thể khảm tự phát sau thụ tinh nên không thể phòng ngừa chủ động.
Giá trị của Tư vấn di truyền (Genetic counseling)
Giải tỏa tâm lý cho gia đình: Bác sĩ di truyền sẽ giải thích rõ đây là đột biến thể khảm ngẫu nhiên (somatic mosaicism), không do lỗi của cha mẹ.
Nguy cơ tái mắc cho lần sinh sau: Nguy cơ để cha mẹ sinh thêm một đứa con thứ hai mắc hội chứng Proteus là thấp (<0.1%), tương đương với nguy cơ chung của toàn quần thể. Do đó cha mẹ có thể mang thai tự nhiên mà không bắt buộc phải can thiệp kỹ thuật sinh sản PGT-M đối với hội chứng này.
Những điều cần nhớ
- Hội chứng Proteus do đột biến thể khảm trên gen AKT1 gây ra sự phát triển mô bất thường, không đối xứng.
- Trẻ sinh ra có ngoại hình bình thường, triệu chứng phì đại chỉ xuất hiện và tiến triển từ 6-18 tháng tuổi.
- Xét nghiệm di truyền chuẩn xác bắt buộc thực hiện trên mẫu mô bị tổn thương, không dùng mẫu máu.
- Thuyên tắc phổi do huyết khối tĩnh mạch là biến chứng nguy hiểm nhất cần được tầm soát sát sao.
- Bệnh không di truyền từ cha mẹ và nguy cơ tái mắc ở các lần sinh sau của gia đình là cực kỳ thấp.
Tại Khoa Di truyền Y học và Bệnh hiếm, Bệnh viện ĐKQT Vinmec Times City, người bệnh có thể được tư vấn di truyền trước xét nghiệm nhằm đánh giá nguy cơ cá thể hóa dựa trên tiền sử bản thân và gia đình. Kết quả được bác sĩ giải thích chi tiết để xây dựng kế hoạch theo dõi và quản lý nguy cơ phù hợp.
Lưu ý
Nội dung này nhằm mục đích giáo dục sức khỏe, không thay thế tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị cá thể hóa từ bác sĩ chuyên khoa.
Tài liệu tham khảo
Keppler-Noreuil KM, Sapp JC, Lindhurst MJ, et al. Pharmacological treatment of Proteus syndrome. Genet Med. 2019;21(9):1908-1919. doi:10.1038/s41436-019-0453-1.
Cleveland Clinic. Proteus Syndrome. Updated November 22, 2022. Accessed July 31, 2026. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/24497-proteus-syndrome
Lindhurst MJ, Sapp JC, Teer JK, et al. A mosaic activating mutation in AKT1 associated with the Proteus syndrome. N Engl J Med. 2011;365(7):611-619. doi:10.1056/NEJMoa1104017.
Biesecker LG. The challenges of Proteus syndrome: diagnosis and management. Eur J Hum Genet. 2006;14(11):1151-1157. doi:10.1038/sj.ejhg.5201638.
Biesecker LG, Sapp JC. Proteus Syndrome. In: Adam MP, Feldman J, Mirzaa GM, et al., eds. GeneReviews®. University of Washington, Seattle; August 9, 2012. Updated April 11, 2019. Accessed July 31, 2026. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK99495/
Lindhurst MJ, Leifheit KA, Sapp JC, et al. Miransertib efficiently inhibits AKT1 in Proteus syndrome. JCI Insight. 2019;4(17):e128498. doi:10.1172/jci.insight.128498.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao xét nghiệm máu của con tôi lại không tìm thấy gen bệnh Proteus?
Đột biến gen trong hội chứng Proteus là dạng thể khảm mắc phải (chỉ có ở một số mô nhất định). Các tế bào máu hầu như không chứa đột biến này. Do đó, để chẩn đoán chính xác, bác sĩ cần tiến hành sinh thiết một mảnh mô nhỏ tại vùng da hoặc mô mềm bị phì đại để làm xét nghiệm gen.
2. Hội chứng Proteus có di truyền cho con cái sau này không?
Rất ít khả năng. Do đột biến chỉ nằm ở các mô thể khảm và những tổn thương nặng thường ngăn cản khả năng sinh sản tự nhiên. Trong y văn thế giới chưa ghi nhận trường hợp người bệnh Proteus di truyền lại gen AKT1 cho con.
3. Bệnh Proteus có phải là bệnh ung thư không?
Không. Mặc dù các mô trong hội chứng Proteus phát triển và phân chia liên tục do kích hoạt đường truyền AKT1, đây là sự tăng sinh mô lành tính bất cân đối chứ không phải là bệnh lý ung thư di căn.
Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE, đặt mua GÓI DỊCH VỤ hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng My Vinmec để quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.